[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_protein%20ch%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_protein chính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"protein chính","Protein chính là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Protein là đại phân tử sinh học được cấu tạo từ các axit amin liên kết peptide theo trật tự xác định, hiện diện trong mọi tế bào sống của cơ thể. Về bản chất, protein là thành phần trực tiếp thực hiện chức năng sinh học, quyết định cấu trúc, chuyển hóa và điều hòa hoạt động sống của tế bào. ","\u003Ch2>Khái niệm protein là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Protein là các đại phân tử sinh học có khối lượng phân tử lớn, được cấu tạo từ các đơn vị nhỏ hơn gọi là axit amin liên kết với nhau theo một trật tự xác định. Trong mọi dạng sống đã biết, từ vi khuẩn đơn bào đến cơ thể người, protein đều hiện diện và giữ vai trò trung tâm trong hầu hết các hoạt động sống của tế bào. Xét về mặt hóa học, protein thuộc nhóm hợp chất hữu cơ chứa chủ yếu carbon, hydro, oxy, nitơ và trong nhiều trường hợp có thêm lưu huỳnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điểm đặc trưng của protein không chỉ nằm ở thành phần cấu tạo mà còn ở tính đa dạng chức năng. Khác với carbohydrate hay lipid chủ yếu đóng vai trò năng lượng hoặc cấu trúc, protein trực tiếp tham gia vào hầu hết các quá trình sinh học như xúc tác phản ứng, truyền tín hiệu, vận chuyển phân tử và điều hòa biểu hiện gen. Chính vì vậy, protein thường được xem là “công cụ thực thi” của thông tin di truyền.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt sinh học phân tử, mỗi protein là sản phẩm cuối cùng của quá trình biểu hiện gen. Trình tự nucleotide trong DNA quy định trình tự axit amin trong protein, từ đó quyết định cấu trúc không gian và chức năng sinh học cụ thể. Sự thay đổi dù nhỏ trong trình tự axit amin cũng có thể làm thay đổi đáng kể tính chất của protein.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Protein là đại phân tử thiết yếu cho sự sống.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Được cấu tạo từ chuỗi axit amin có trật tự xác định.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thực hiện phần lớn chức năng sinh học của tế bào.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đơn vị cơ bản của protein\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là axit amin, trong đó mỗi axit amin có một cấu trúc hóa học chung gồm một carbon trung tâm (carbon α) liên kết với bốn nhóm: nhóm amino (–NH2), nhóm carboxyl (–COOH), một nguyên tử hydro và một chuỗi bên ký hiệu là R. Chuỗi bên R khác nhau tạo nên sự đa dạng về tính chất hóa học của các axit amin.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tự nhiên, có 20 loại axit amin tiêu chuẩn tham gia cấu tạo protein ở sinh vật nhân thực và nhân sơ. Một số axit amin có chuỗi bên phân cực, một số không phân cực, số khác mang điện tích dương hoặc âm. Sự khác biệt này quyết định cách các axit amin tương tác với nhau và với môi trường xung quanh khi hình thành cấu trúc protein.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các axit amin liên kết với nhau thông qua liên kết peptide, hình thành do phản ứng ngưng tụ giữa nhóm carboxyl của axit amin này và nhóm amino của axit amin kế tiếp, đồng thời giải phóng một phân tử nước. Chuỗi kết quả có tính định hướng, với một đầu amino (N-terminus) và một đầu carboxyl (C-terminus).\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Amino acid}_1 + \\text{Amino acid}_2 \\rightarrow \\text{Peptide} + H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhóm amino\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tham gia liên kết peptide, mang tính bazơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhóm carboxyl\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tham gia liên kết peptide, mang tính axit\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chuỗi bên (R)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quyết định tính chất hóa học của axit amin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các mức độ cấu trúc của protein\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cấu trúc protein phản ánh cách chuỗi axit amin được sắp xếp và gấp cuộn trong không gian ba chiều. Mức độ cấu trúc đầu tiên là cấu trúc bậc một, thể hiện trình tự tuyến tính của các axit amin trong chuỗi polypeptide. Trình tự này được mã hóa trực tiếp bởi trình tự nucleotide trong gen.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc bậc hai mô tả sự sắp xếp cục bộ của chuỗi polypeptide thành các dạng hình học lặp lại, phổ biến nhất là xoắn α và gấp nếp β. Các cấu trúc này được ổn định chủ yếu bởi liên kết hydro giữa các nhóm trong khung xương peptide, không phụ thuộc trực tiếp vào chuỗi bên R.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc bậc ba thể hiện hình dạng không gian hoàn chỉnh của một chuỗi polypeptide, được hình thành từ sự tương tác giữa các chuỗi bên như liên kết disulfide, liên kết ion, liên kết hydro và tương tác kỵ nước. Trong trường hợp protein gồm nhiều chuỗi polypeptide, cấu trúc bậc bốn mô tả cách các chuỗi này lắp ráp với nhau thành một phức hợp chức năng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cấu trúc bậc một: trình tự axit amin.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cấu trúc bậc hai: xoắn α, gấp nếp β.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cấu trúc bậc ba: hình dạng không gian của chuỗi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cấu trúc bậc bốn: tổ hợp nhiều chuỗi polypeptide.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Quá trình sinh tổng hợp protein trong tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh tổng hợp protein là quá trình sinh học trong đó thông tin di truyền được chuyển đổi thành chuỗi axit amin. Quá trình này diễn ra tại ribosome và được gọi là dịch mã. Nguyên liệu trực tiếp của dịch mã là RNA thông tin (mRNA), mang trình tự mã hóa được sao chép từ DNA.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quá trình dịch mã, ribosome di chuyển dọc theo mRNA và đọc các bộ ba nucleotide (codon). Mỗi codon tương ứng với một axit amin cụ thể, được vận chuyển tới ribosome bởi RNA vận chuyển (tRNA). Nhờ sự ghép cặp chính xác giữa codon và anticodon, các axit amin được lắp ráp đúng thứ tự.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh tổng hợp protein tiêu tốn nhiều năng lượng và được kiểm soát chặt chẽ. Sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến protein bất thường, mất chức năng hoặc gây bệnh. Vì vậy, tế bào có các cơ chế kiểm tra chất lượng để đảm bảo protein được tổng hợp đúng và gấp cuộn chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>mRNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mang thông tin mã hóa protein\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>tRNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vận chuyển axit amin tương ứng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ribosome\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nơi diễn ra quá trình dịch mã\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Chức năng sinh học của protein\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Protein đảm nhiệm hầu hết các chức năng sinh học trong tế bào và cơ thể sống. Vai trò nổi bật nhất của protein là xúc tác phản ứng sinh hóa thông qua enzyme, giúp tăng tốc độ phản ứng lên hàng triệu lần so với phản ứng tự phát. Nhờ enzyme, các quá trình chuyển hóa như hô hấp tế bào, tổng hợp chất và phân giải năng lượng có thể diễn ra hiệu quả ở điều kiện sinh lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh chức năng xúc tác, protein còn giữ vai trò cấu trúc, góp phần tạo nên hình dạng và độ bền của tế bào và mô. Các protein cấu trúc như collagen, elastin hay keratin giúp mô liên kết, da, tóc và móng duy trì tính cơ học cần thiết. Ở mức tế bào, protein bộ xương tế bào tham gia duy trì hình dạng và vận động nội bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, protein còn tham gia vận chuyển và điều hòa. Hemoglobin vận chuyển oxy trong máu, các protein màng điều hòa sự trao đổi chất qua màng tế bào, trong khi protein tín hiệu và thụ thể đóng vai trò trung gian trong truyền tin giữa các tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Enzyme xúc tác phản ứng sinh hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Protein cấu trúc duy trì hình dạng mô và tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Protein vận chuyển và điều hòa tín hiệu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân loại protein theo thành phần và chức năng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dựa trên thành phần hóa học, protein được chia thành protein đơn giản và protein phức hợp. Protein đơn giản chỉ gồm các axit amin, trong khi protein phức hợp có thêm nhóm ngoại như ion kim loại, lipid, carbohydrate hoặc nhóm heme. Nhóm ngoại này thường cần thiết cho chức năng sinh học của protein.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo chức năng, protein có thể được phân loại thành enzyme, protein cấu trúc, protein vận chuyển, protein dự trữ, protein điều hòa và protein bảo vệ. Cách phân loại này giúp liên hệ trực tiếp giữa cấu trúc phân tử và vai trò sinh học trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thực tế, nhiều protein có thể đảm nhiệm hơn một chức năng, tùy thuộc vào vị trí, trạng thái biến đổi sau dịch mã hoặc tương tác với các phân tử khác. Điều này phản ánh tính linh hoạt cao của hệ protein trong sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Protein đơn giản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Albumin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Protein phức hợp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hemoglobin (protein + heme)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Protein enzyme\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Amylase\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Protein trong dinh dưỡng và sinh lý người\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong dinh dưỡng người, protein là nguồn cung cấp axit amin cần thiết cho quá trình tăng trưởng, duy trì và sửa chữa mô. Cơ thể con người không thể tự tổng hợp đầy đủ tất cả axit amin, do đó một số axit amin thiết yếu phải được cung cấp qua chế độ ăn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Protein trong thực phẩm có nguồn gốc động vật và thực vật khác nhau về thành phần axit amin và khả năng tiêu hóa. Protein động vật thường có giá trị sinh học cao hơn do chứa đầy đủ axit amin thiết yếu, trong khi protein thực vật cần được phối hợp đa dạng để đáp ứng nhu cầu cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhu cầu protein phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính, mức độ hoạt động và tình trạng sinh lý. Thiếu protein kéo dài có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch và rối loạn chức năng sinh lý.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Protein cung cấp axit amin cho cơ thể.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Một số axit amin là thiết yếu, phải lấy từ thức ăn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhu cầu protein thay đổi theo từng cá nhân.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Sự biến tính và thoái hóa protein\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Protein chỉ thực hiện đúng chức năng khi duy trì được cấu trúc không gian đặc trưng. Khi chịu tác động của nhiệt độ cao, pH cực đoan hoặc hóa chất, protein có thể bị biến tính, dẫn đến mất cấu trúc bậc hai, bậc ba và bậc bốn. Quá trình này thường không làm đứt liên kết peptide nhưng làm mất hoạt tính sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong cơ thể sống, protein liên tục được tổng hợp và phân hủy. Thoái hóa protein là quá trình sinh học có kiểm soát, giúp loại bỏ protein bị hỏng, gấp cuộn sai hoặc không còn cần thiết. Hệ ubiquitin–proteasome đóng vai trò trung tâm trong cơ chế này ở tế bào nhân thực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự cân bằng giữa tổng hợp và thoái hóa protein là yếu tố quan trọng để duy trì ổn định nội môi tế bào. Rối loạn trong quá trình này có thể liên quan đến nhiều bệnh lý, bao gồm thoái hóa thần kinh và ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng của protein trong khoa học và y học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Protein được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ sinh học và y học hiện đại. Enzyme được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và xử lý môi trường. Protein tái tổ hợp cho phép sản xuất insulin, hormone tăng trưởng và các yếu tố đông máu với độ tinh khiết cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong y học, protein còn được sử dụng làm thuốc sinh học, vaccine và công cụ chẩn đoán. Kháng thể đơn dòng là một ví dụ điển hình, đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư và bệnh tự miễn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ protein học (proteomics) giúp nghiên cứu toàn diện hệ protein của tế bào, mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>Berg JM, Tymoczko JL, Gatto GJ, Stryer L. \u003Ci>Biochemistry\u003C\u002Fi>. W.H. Freeman and Company. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21154\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21154\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Alberts B, et al. \u003Ci>Molecular Biology of the Cell\u003C\u002Fi>. Garland Science. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26830\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26830\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lodish H, et al. \u003Ci>Molecular Cell Biology\u003C\u002Fi>. W.H. Freeman. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21475\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21475\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>World Health Organization. Protein and amino acid requirements in human nutrition. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-TRS-935\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-TRS-935\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Center for Biotechnology Information. Translation and Protein Synthesis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26830\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26830\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-25T03:08:16.984+00:00","2025-12-25T03:08:16.981+00:00",81,[33,36,46,51,61,71,81,86,89,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protease","Protease là gì? Các công bố khoa học về Protease",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hoạt tính cụ thể","Hoạt tính cụ thể là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Specific activity \u002F Enzyme specific activity","Hoạt tính cụ thể (hoạt độ riêng) của enzyme là tỷ số giữa tổng hoạt tính xúc tác của enzyme (tính bằng đơn vị U hoặc katal) trên một đơn vị khối lượng protein tổng số (tính bằng mg protein), biểu thị độ tinh sạch và hiệu năng chuyển hóa cơ chất của chế phẩm enzyme.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"ghrelin","Ghrelin là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Ghrelin","Ghrelin là một hormone peptide gồm 28 axit amin được tiết chủ yếu từ các tế bào nội tiết P\u002FD1 ở đáy dạ dày, có vai trò kích thích cảm giác đói, tăng tiết hormone tăng trưởng (GH) và tham gia điều hòa cân bằng năng lượng cơ thể.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tiền tiểu đường","Tiền tiểu đường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Prediabetes \u002F Impaired glucose tolerance","Tiền tiểu đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa trung gian, trong đó nồng độ glucose huyết tương hoặc chỉ số HbA1c cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường típ 2, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tụy.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"thép maraging","Thép maraging là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Maraging steel","Thép maraging là nhóm thép hợp kim carbon cực thấp, sở hữu độ bền kéo và độ dẻo dai va đập vượt trội nhờ cơ chế hóa bền tiết pha liên kim trong nền martensite niken mềm dẻo thông qua quá trình hóa già nhiệt luyện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nghiên cứu định lượng","Nghiên cứu định lượng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Quantitative research","Nghiên cứu định lượng là phương pháp nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống, tập trung vào việc thu thập dữ liệu dạng số, kiểm định giả thuyết và sử dụng các mô hình thống kê, toán học để đo lường các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"mô hình chuột","Mô hình chuột là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mouse model \u002F Murine model","Mô hình chuột là sinh vật mô hình thực nghiệm thuộc bộ Gặm nhấm (thường là Mus musculus) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh học để mô phỏng cơ chế bệnh học, giải phẫu di truyền học và thử nghiệm tiền lâm sàng các can thiệp trị liệu ở người.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibiotic resistance","Antibiotic resistance là gì? Các công bố khoa học về Antibiotic resistance",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":90,"definition":93,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"necrosis","Necrosis là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Necrosis","Necrosis (hoại tử mô) là dạng chết tế bào bệnh lý không theo chương trình phát sinh từ tổn thương tế bào nặng nề và không hồi phục, đặc trưng bởi sự trương phồng tế bào quan, vỡ màng sinh chất và giải phóng các chất nội bào kích hoạt phản ứng viêm mô xung quanh.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phổ ir","Phổ ir là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Infrared spectroscopy \u002F IR spectroscopy","Phổ hồng ngoại (infrared spectroscopy hay phổ IR) là kỹ thuật phân tích quang phổ dựa trên sự hấp thụ bức xạ hồng ngoại của các dao động liên kết hóa học trong phân tử, dùng để xác định nhóm chức và cấu trúc hợp chất."]