[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_propane{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_propane":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"propane","Propane là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Propane là một hydrocarbon bão hòa thuộc nhóm alkane, tồn tại ở dạng khí dễ cháy, không màu, có công thức hóa học \\\u003CC₃H₈> và được hóa lỏng dễ dàng khi nén áp suất. Đây là thành phần chính của khí hóa lỏng (LPG), được sử dụng phổ biến làm nhiên liệu trong dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp và giao thông nhờ tính linh hoạt và cháy sạch. ","\u003Cp>\u003Cstrong>propane\u003C\u002Fstrong> (propane) là Propane (C₃H₈) là một hydrocarbon no thuộc nhóm alkane ba carbon, ở điều kiện tiêu chuẩn là chất khí không màu, không mùi, dễ hóa lỏng dưới áp suất và là thành phần chủ yếu của khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và công thức hóa học của propane\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Propane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm alkane, tồn tại ở dạng khí dễ cháy, không màu, không mùi trong điều kiện tự nhiên và có công thức phân tử \u003Ccode>C_3H_8\u003C\u002Fcode>. Đây là hydrocarbon bão hòa gồm ba nguyên tử carbon liên kết mạch thẳng và tám nguyên tử hydro, là một trong những thành phần chính của khí hóa lỏng (LPG).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở điều kiện áp suất và nhiệt độ tiêu chuẩn, propane là khí, nhưng có thể hóa lỏng dễ dàng dưới áp suất tương đối thấp, giúp thuận tiện trong lưu trữ và vận chuyển. Khi hóa lỏng, thể tích giảm đáng kể, cho phép lưu trữ nhiều năng lượng hơn trên một đơn vị thể tích so với thể khí.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Propane là nhiên liệu sạch hơn nhiều so với xăng, dầu diesel hoặc than đá. Khi cháy hoàn toàn, nó tạo ra khí carbon dioxide và hơi nước theo phương trình:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Ccode>C_3H_8 + 5O_2 \\rightarrow 3CO_2 + 4H_2O\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Do không chứa tạp chất lưu huỳnh hoặc kim loại nặng, propane ít gây ô nhiễm không khí và là lựa chọn thay thế khả thi trong các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát phát thải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Propane có các tính chất vật lý đặc trưng giúp nó trở thành một nhiên liệu phổ biến và hiệu quả. Ở điều kiện tiêu chuẩn, propane là chất khí nặng hơn không khí với tỷ trọng xấp xỉ 1.5 lần so với không khí. Tuy nhiên, nó được hóa lỏng bằng cách nén áp suất khoảng 8–10 atm ở nhiệt độ phòng để dễ dàng vận chuyển và bảo quản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số đặc tính nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Điểm sôi: -42 °C\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiệt trị: khoảng 50.35 MJ\u002Fkg\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiệt độ tự bốc cháy: khoảng 470 °C\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giới hạn nổ trong không khí: từ 2.1% đến 9.5% theo thể tích\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Về mặt hóa học, propane tương đối trơ với các axit và bazơ loãng trong điều kiện thường, nhưng có thể tham gia phản ứng thế halogen, phản ứng đốt cháy và cracking nhiệt. Khi tiếp xúc với lửa hoặc tia lửa điện, propane cháy mạnh, tạo ngọn lửa xanh sáng nếu đủ oxy hoặc ngọn lửa vàng và khí CO độc nếu thiếu oxy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So với các alkane có phân tử lượng cao hơn, propane có áp suất hơi cao hơn, dễ hóa hơi hơn và vì vậy thuận tiện hơn trong các hệ thống sử dụng nhiên liệu bay hơi, đặc biệt là thiết bị đốt và động cơ đốt trong.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt propane với các hydrocarbon tương tự\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thực tiễn sản xuất và sử dụng, propane thường bị nhầm lẫn với butane (\u003Ccode>C_4H_{10}\u003C\u002Fcode>) và propylene (\u003Ccode>C_3H_6\u003C\u002Fcode>), do hình thức, nguồn gốc và tính chất vật lý tương tự nhau. Tuy nhiên, mỗi chất có đặc điểm riêng, dẫn đến ứng dụng khác biệt trong thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây giúp làm rõ các điểm khác biệt chính:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hợp chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điểm sôi (°C)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Propane\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ccode>C_3H_8\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>-42\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Áp suất hơi cao, dễ hóa lỏng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiên liệu dân dụng và công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Butane\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ccode>C_4H_{10}\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>-0.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu suất cao ở nhiệt độ ôn hòa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bếp gas mini, bật lửa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Propylene\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ccode>C_3H_6\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>-47.6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chứa liên kết đôi, dễ phản ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguyên liệu sản xuất nhựa polypropylene\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp chọn đúng loại hydrocarbon phù hợp cho từng ứng dụng, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và quy trình sản xuất propane\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Propane không được tổng hợp trực tiếp từ các phản ứng hóa học trong công nghiệp mà chủ yếu được tách chiết như một sản phẩm phụ trong hai quá trình chế biến nhiên liệu hóa thạch lớn: chưng cất dầu mỏ và xử lý khí thiên nhiên. Trong quá trình lọc dầu, propane tách ra cùng với các hydrocarbon nhẹ như ethane và butane ở giai đoạn đầu của tháp chưng cất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong khai thác khí tự nhiên, sau khi loại bỏ tạp chất, khí hỗn hợp được làm lạnh và nén để ngưng tụ các thành phần nặng hơn methane như ethane, propane, butane. Hỗn hợp này sau đó được đưa vào hệ thống phân tách cryogenic hoặc hấp phụ để tách riêng propane với độ tinh khiết thương mại &gt;95%.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau khi thu được, propane được hóa lỏng bằng cách nén ở áp suất thấp (khoảng 8 atm ở 20 °C) và chứa trong bình thép hoặc bồn chứa chuyên dụng. Quá trình vận chuyển và phân phối cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn và áp suất theo API hoặc OSHA.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các ứng dụng phổ biến của propane\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhờ đặc tính dễ hóa lỏng, nhiệt trị cao và khả năng cháy sạch, propane được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp. Sự linh hoạt trong lưu trữ và vận chuyển cho phép sử dụng propane cả ở nơi không có kết nối với lưới điện hoặc mạng khí đốt quốc gia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Các ứng dụng chính của propane:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Gia dụng:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng làm nhiên liệu cho bếp gas, máy nước nóng, hệ thống sưởi và lò nướng. Ở nhiều vùng nông thôn tại Mỹ, châu Âu và Úc, propane là nguồn cung năng lượng chính cho các hộ gia đình không kết nối với mạng điện hoặc khí tự nhiên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Dùng để sấy khô nông sản, sưởi ấm chuồng trại, diệt cỏ bằng nhiệt và vận hành các thiết bị di động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Propane được dùng làm nhiên liệu cho xe nâng, lò nung, hàn cắt kim loại và hệ thống tạo hơi nước. Do cháy sạch, nó rất thích hợp cho các ứng dụng trong nhà xưởng kín.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giao thông:\u003C\u002Fstrong> Là nhiên liệu thay thế cho xe hơi dưới dạng Autogas (LPG), đặc biệt phổ biến ở Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Lan và Anh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện lạnh:\u003C\u002Fstrong> Propane được sử dụng làm môi chất lạnh trong các hệ thống R-290, thay thế cho các chất HFC có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lưu trữ và vận chuyển propane\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Do là chất khí ở nhiệt độ môi trường, propane thường được nén thành lỏng để lưu trữ và vận chuyển. Quá trình này đòi hỏi thiết bị chuyên dụng để đảm bảo an toàn, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về áp suất, vật liệu và thiết bị an toàn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Hình thức lưu trữ:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bình nhỏ (≤13 kg): sử dụng cho mục đích dân dụng như bếp gas, lò nướng di động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bồn chứa lớn (từ 100 đến hàng nghìn lít): dùng cho doanh nghiệp, trạm tiếp khí hoặc cơ sở sản xuất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xe bồn áp suất cao: vận chuyển propane lỏng ở áp suất ~8–10 atm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Cstrong>Các yêu cầu kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Vật liệu chứa phải là thép hợp kim hoặc composite chịu áp lực.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Có van an toàn, thiết bị ngắt tự động và đồng hồ đo áp suất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tuân thủ quy định của OSHA và NFPA 58 trong thiết kế và vận hành hệ thống lưu trữ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong môi trường công nghiệp, propane cũng có thể được vận chuyển qua đường ống ở dạng khí hoặc qua tàu thủy chuyên dụng được thiết kế để chứa khí hóa lỏng (LPG carriers).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn và nguy cơ cháy nổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Propane là khí dễ cháy, có thể hình thành hỗn hợp nổ khi trộn với không khí trong khoảng 2.1% đến 9.5% theo thể tích. Do nặng hơn không khí, nếu rò rỉ, khí propane có xu hướng tích tụ ở vùng thấp như tầng hầm, cống thoát nước, dễ dẫn đến nguy cơ cháy nổ nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Các nguy cơ chính:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cháy hoặc nổ do rò rỉ khí gần nguồn lửa hở\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ngạt thở do thay thế oxy trong không khí\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tạo khí CO độc hại khi cháy không hoàn toàn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Cstrong>Biện pháp phòng ngừa:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sử dụng bình chứa đạt tiêu chuẩn, có kiểm định áp lực định kỳ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lắp thiết bị dò khí và cảnh báo rò rỉ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không hút thuốc hoặc tạo tia lửa gần nơi lưu trữ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Huấn luyện an toàn và kế hoạch ứng phó khẩn cấp cho nhân viên vận hành\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các tổ chức như NFPA, OSHA và API đều có hướng dẫn chi tiết về vận hành an toàn hệ thống LPG.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>So với các nhiên liệu hóa thạch khác như than đá, dầu diesel hay xăng, propane có mức phát thải CO₂ thấp hơn và gần như không phát thải các chất gây ô nhiễm như SO₂, hạt mịn (PM) hay kim loại nặng. Khi cháy hoàn toàn, phản ứng diễn ra như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Ccode>C_3H_8 + 5O_2 \\rightarrow 3CO_2 + 4H_2O\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhờ không chứa lưu huỳnh, propane không tạo SO₂ – chất gây mưa axit. Ngoài ra, trong trường hợp rò rỉ, propane bay hơi nhanh chóng và không gây ô nhiễm đất hoặc nước, do không tan trong nước và không phản ứng với khoáng chất đất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo phân loại của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), propane có \"chỉ số tác động môi trường thấp\" so với hầu hết nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, là hợp chất có nguồn gốc hóa thạch, việc sử dụng propane vẫn đóng góp vào phát thải CO₂ toàn cầu, và do đó không phải là giải pháp dài hạn cho mục tiêu trung hòa carbon.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định quốc tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc khai thác, sản xuất, vận chuyển và sử dụng propane đều chịu sự điều chỉnh của các tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn này được ban hành bởi tổ chức trong nước và quốc tế, áp dụng trên toàn chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Một số tiêu chuẩn và quy định chính:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>ISO 9162: Tiêu chuẩn quốc tế về LPG, bao gồm propane, quy định độ tinh khiết, độ ẩm và các giới hạn tạp chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>API RP 2510: Hướng dẫn lưu trữ và xử lý propane thương mại của Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>OSHA 1910.110: Quy định về thiết kế và vận hành hệ thống bình chứa LPG tại nơi làm việc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>NFPA 58: Tiêu chuẩn an toàn quốc gia về lưu trữ và phân phối propane tại Hoa Kỳ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các quy định này yêu cầu kiểm tra áp lực định kỳ, đào tạo nhân sự, và thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy đồng bộ nhằm phòng ngừa sự cố nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>",[18,19,20],"propan","C3H8","khí propan","Propane (C₃H₈) là một hydrocarbon no thuộc nhóm alkane ba carbon, ở điều kiện tiêu chuẩn là chất khí không màu, không mùi, dễ hóa lỏng dưới áp suất và là thành phần chủ yếu của khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).","NATURAL_SCIENCES",[24,32],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Speight, J. G. (2019). The Chemistry and Technology of Petroleum (5th ed.). CRC Press.","The Chemistry and Technology of Petroleum","Speight","CRC Press",2019,"10.1201\u002F9780429487446","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1201\u002F9780429487446",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Mokhatab, S., Poe, W. A., & Mak, J. Y. (2018). Handbook of Natural Gas Transmission and Processing (4th ed.). Gulf Professional Publishing.","Handbook of Natural Gas Transmission and Processing","Mokhatab, Poe, Mak","Gulf Professional Publishing",2018,"10.1016\u002FC2017-0-01991-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FC2017-0-01991-6",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Propane được thu hồi từ nguồn nào?","Propane được thu hồi chủ yếu như một sản phẩm phụ từ quá trình xử lý khí tự nhiên và từ quá trình tinh chế dầu thô tại các nhà máy lọc dầu.",{"question":45,"answer":46},"Tại sao propane dân dụng lại có mùi nồng đặc trưng?","Propane nguyên chất không mùi; người ta pha thêm một lượng nhỏ chất tạo mùi (như ethanethiol\u002Fmercaptan) để dễ dàng phát hiện khi có rò rỉ khí.",{"question":48,"answer":49},"Ưu điểm của propane khi sử dụng làm nhiên liệu là gì?","Nhiệt trị cao, cháy sạch, phát thải ít muội than và CO₂ hơn xăng dầu, dễ vận chuyển và lưu trữ dưới dạng lỏng ở áp suất vừa phải.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.363+00:00","2026-08-24T05:08:57.456+00:00","2025-07-07T04:01:56.665+00:00",318,[66,69,77,82,87,92,97,102,107,112],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":70,"definition":72,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]