[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_progestin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_progestin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"progestin","Progestin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Progestin (progestin): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Progestin\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>progestin\u003C\u002Fem>) là nhóm phân tử steroid tổng hợp có hoạt tính dược lý bắt chước hormone progesterone tự nhiên của cơ thể bằng cách liên kết và kích hoạt thụ thể progesterone (PR), được ứng dụng rộng rãi trong tránh thai nội tiết và liệu pháp hormone thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Progestin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progestin là nhóm hợp chất tổng hợp có cấu trúc và hoạt tính sinh học tương tự hormone progesterone tự nhiên, chịu trách nhiệm điều hòa giai đoạn hoàng thể trong chu kỳ kinh nguyệt và duy trì thai kỳ. Progesterone nội sinh được sản xuất chủ yếu từ hoàng thể và nhau thai, trong khi progestin được thiết kế để khắc phục nhược điểm về sinh khả dụng, thời gian bán hủy ngắn và tính không ổn định của progesterone khi dùng đường uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Progestin đóng vai trò chính trong các biện pháp tránh thai nội tiết, liệu pháp thay thế hormone ở phụ nữ mãn kinh và điều trị rối loạn kinh nguyệt. Các hợp chất này tương tác với receptor progesterone (PR) trong nhân tế bào, kích hoạt hoặc ức chế phiên mã gen mục tiêu, từ đó điều hòa biểu mô nội mạc tử cung, giảm co bóp cơ trơn tử cung và ức chế trứng rụng ở liều đủ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn gốc:\u003C\u002Fstrong> Tổng hợp hóa học từ pregnenolone hoặc diosgenin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng:\u003C\u002Fstrong> Tránh thai, điều hòa kinh nguyệt, điều trị lạc nội mạc tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong> Tăng sinh khả dụng đường uống, thời gian tác dụng kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại Progestin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thế hệ progestin được phân biệt theo thời điểm ra đời và đặc điểm dược lý, gồm bốn nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ thứ nhất:\u003C\u002Fstrong> Norethindrone, norethynodrel — progestin đầu tiên ứng dụng trong viên tránh thai phối hợp, có tác dụng androgen nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ thứ hai:\u003C\u002Fstrong> Levonorgestrel, norgestrel — cải thiện mạnh về hiệu lực progestational nhưng vẫn có tác dụng androgen đáng kể, sử dụng trong vòng tránh thai và viên mini-pill.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ thứ ba:\u003C\u002Fstrong> Desogestrel, gestodene — giảm tác dụng androgen, tăng tính chọn lọc với receptor PR, thường phối hợp với estrogen trong viên tránh thai thế hệ mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ thứ tư:\u003C\u002Fstrong> Drospirenone, dienogest, drospirenone — có hoạt tính kháng androgen và kháng mineralocorticoid, hỗ trợ giảm giữ nước và tác dụng phụ kinh nguyệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thế hệ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc tính chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Norethindrone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tác dụng androgen nhẹ, phổ biến đầu tiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Levonorgestrel\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu lực cao, tác dụng androgen vừa phải\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>III\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Desogestrel\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm androgen, tăng chọn lọc PR\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Drospirenone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng androgen và kháng mineralocorticoid\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progestin dựa trên khung steroid C21 của pregnenolone với các biến đổi tại vị trí C17, C19 hoặc C6 nhằm điều chỉnh ái lực với receptor và tính ổn định. Thông thường, bước đầu là ester hóa hoặc methyl hóa tại C17 để tăng độ bền với enzyme chuyển hóa, sau đó hydrogenation hoặc epimerization tạo đồng phân mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình tổng hợp bắt đầu từ diosgenin — steroid thực vật dễ thu nhận — được chuyển hóa thành pregnenolone rồi cholesterol. Tiếp theo, phản ứng oxy hóa chọn lọc và khử tạo nhóm ketone tại C3 và nối đôi Δ4,5. Cuối cùng, ester hóa C17 hoặc gắn nhóm ethynyl tại C17α để tạo dạng progestin đường uống ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chuyển diosgenin → pregnenolone qua hydrolysis và oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxy hóa C3 và tạo liên kết Δ4,5 bằng chromic acid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydrogenation chọn lọc hoặc epimerization để điều chỉnh ái lực PR.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ester hóa C17α hoặc gắn nhóm ethynyl cho dạng hoạt chất đường uống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các phản ứng này đòi hỏi kiểm soát chặt nhiệt độ, chất xúc tác (Pt, Pd) và dung môi (acetone, chloroform) để đạt độ tinh khiết cao và tránh tạo tạp chất có hoạt tính nội tiết không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progestin gắn với receptor progesterone (PR) gồm hai đồng phân PR-A và PR-B nằm trong nhân tế bào đích. Sau khi liên kết, phức hợp hormone–receptor chuyển vào nhân, tương tác với progesterone response element (PRE) trên DNA để điều hòa phiên mã gen mục tiêu, như ngăn sự phát triển quá mức của niêm mạc tử cung và ức chế GnRH từ vùng dưới đồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, một số progestin có tác dụng ngoại genomic thông qua receptor tế bào màng (mPR) hoặc tương tác với hệ signaling kinase (MAPK, PI3K\u002FAkt) để điều chỉnh biểu hiện protein và phản ứng tế bào nhanh. Tác dụng kháng androgen hoặc kháng mineralocorticoid của drospirenone là do ái lực với receptor androgen (AR) và MR, hỗ trợ giảm giữ nước và ngăn mụn trứng cá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Genomic:\u003C\u002Fstrong> điều hòa biểu hiện gen, hiệu quả chậm (hàng giờ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Non-genomic:\u003C\u002Fstrong> hoạt động qua mPR, kinase, phản ứng nhanh (phút).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác dụng thứ phát:\u003C\u002Fstrong> ức chế GnRH, giảm LH\u002FFSH, ngăn rụng trứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vai trò sinh lý và dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progestin duy trì nội mạc tử cung trong giai đoạn hoàng thể bằng cách tăng biểu hiện các protein ức chế tăng sinh và tăng tổng hợp glycogen, hỗ trợ quá trình làm tổ của phôi. Ứng dụng trong liệu pháp thay thế hormone (HRT) giúp cân bằng estrogen–progestin, giảm nguy cơ tăng sản nội mạc và ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ mãn kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở liều cao, progestin ức chế trứng rụng thông qua hai cơ chế chính: ức chế tiết GnRH từ vùng dưới đồi giảm LH\u002FFSH từ tuyến yên, và làm thay đổi độ nhớt của chất nhầy cổ tử cung, ngăn tinh trùng di chuyển. Liều thấp hơn chủ yếu tác động lên nội mạc và cổ tử cung, ít ảnh hưởng trứng rụng, dùng cho điều hòa kinh nguyệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa nội mạc:\u003C\u002Fstrong> ức chế tăng sinh, tăng biệt hóa tế bào nội mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngăn rụng trứng:\u003C\u002Fstrong> giảm dao động LH đỉnh giữa chu kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thay đổi chất nhầy:\u003C\u002Fstrong> tăng tính nhớt, ngăn di chuyển tinh trùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progestin được chỉ định trong viên tránh thai kết hợp hoặc đơn thuần (mini-pill), vòng tử cung nội tiết và cấy dưới da (implant) cho biện pháp tránh thai dài hạn. Trong điều trị phụ trợ, progestin hỗ trợ điều trị rong kinh (màng trong ống nghiệm) và rối loạn kinh nguyệt do mất cân bằng nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lạc nội mạc tử cung, dienogest 2 mg\u002Fngày giảm đau và thoái triển tổ chức nội mạc ngoài tử cung. Thuốc cũng dùng trong ngăn ngừa ung thư nội mạc tử cung liên quan estrogen đơn thuần ở liệu pháp thay thế mãn kinh, phối hợp với estrogen để bảo vệ niêm mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Progestin tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều dùng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viên tránh thai kết hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Desogestrel + EE\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>150 μg\u002F30 μg mỗi ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mini-pill\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Levonorgestrel\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30 μg mỗi ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lạc nội mạc tử cung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dienogest\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 mg mỗi ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HRT bảo vệ nội mạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Medroxyprogesterone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10 mg\u002Fngày, 12–14 ngày\u002Ftháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và tương tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tác dụng phụ thường gặp gồm rối loạn kinh nguyệt (chảy máu bất thường), đau ngực, thay đổi tâm trạng và tăng cân. Drospirenone có thể gây giữ kali do tác dụng kháng mineralocorticoid, cần thận trọng kết hợp thuốc ức chế RAAS hoặc các thuốc giữ kali.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Progestin chuyển hóa qua CYP3A4, do đó thuốc kháng nấm (ketoconazole), kháng sinh rifampicin và thuốc điều trị động kinh (phenytoin, carbamazepine) có thể làm giảm nồng độ progestin huyết thanh, gây thất bại biện pháp tránh thai. Ngược lại, progestin có thể làm tăng độ thanh thải của warfarin và theophylline.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn kinh nguyệt:\u003C\u002Fstrong> breakthrough bleeding, spotting.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác thuốc:\u003C\u002Fstrong> CYP3A4 inducers giảm hiệu lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giữ nước:\u003C\u002Fstrong> drospirenone có thể tăng kali huyết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progestin đường uống hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1–3 giờ. Tỷ lệ gắn kết protein thấp đến trung bình (50–95%) phụ thuộc cấu trúc, ảnh hưởng thời gian bán hủy (8–40 giờ). Một số dạng nhạy cảm với lần qua gan đầu, như norethindrone tỉ lệ sinh khả dụng nội sinh chỉ 60%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển hóa qua gan bởi CYP3A4 thành các chất chuyển hóa hoạt tính và không hoạt tính, thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng hợp chất glucuronide và sulfate. Progestin tiêm bắp dạng depot (medroxyprogesterone acetate) có thời gian bán hủy kéo dài 30–50 ngày, cho hiệu lực tránh thai đến 3 tháng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng bào chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viên tránh thai kết hợp chứa estrogen và progestin, sản xuất dưới dạng 21\u002F7 hoặc 24\u002F4 ngày, cho phép hành kinh định kỳ. Viên mini-pill chỉ chứa progestin dùng cho phụ nữ không thể dùng estrogen như người hút thuốc &gt;35 tuổi hoặc có tiền sử huyết khối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vòng âm đạo nội tiết (e.g., levonorgestrel IUS) giải phóng 20 μg\u002Fngày, hiệu quả tránh thai ≥5 năm. Implant cấy dưới da (etonogestrel implant) cho hiệu lực 3 năm. Thuốc tiêm depot (medroxyprogesterone) mỗi 12 tuần phù hợp với vùng có hạn chế tiếp cận y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viên kết hợp:\u003C\u002Fstrong> 150–300 μg desogestrel\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mini-pill:\u003C\u002Fstrong> 30 μg levonorgestrel\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IUS:\u003C\u002Fstrong> 20 μg levonorgestrel\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Implant:\u003C\u002Fstrong> 68 mg etonogestrel.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Depot:\u003C\u002Fstrong> 150 mg medroxyprogesterone thiếc mỗi 12 tuần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu tập trung vào phát triển progestin chọn lọc PR-A\u002FPR-B để giảm tác dụng không mong muốn, đồng thời tối ưu hóa cấu trúc giảm tương tác androgenic. Các nghiên cứu lâm sàng đang đánh giá liều nhịp nhanh (pulsed dosing) và phối hợp với modulators receptor estrogen (SERMs) để cá thể hóa liệu pháp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ bào chế mới như viên giải phóng kéo dài (long-acting oral formulations) và miếng dán transdermal chứa progestin hứa hẹn cải thiện tuân thủ và giảm rối loạn kinh. Phân phối microarray cấy subcutaneous cũng được phát triển cho phát hành drug-release theo từng chu kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Selective PR modulators (SPRMs) cải thiện tính chọn lọc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Formulation: nano-emulsion và transdermal patch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp kết hợp: progestin + SERM cho bảo vệ xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Progestin",[19,20,21,22],"progestogen tổng hợp","thuốc progestin","progestational agent","progestin hormone","Progestin là nhóm phân tử steroid tổng hợp có hoạt tính dược lý bắt chước hormone progesterone tự nhiên của cơ thể bằng cách liên kết và kích hoạt thụ thể progesterone (PR), được ứng dụng rộng rãi trong tránh thai nội tiết và liệu pháp hormone thay thế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"&NA; (1999). Hormone Replacement Therapy – With or Without Added Progestin-and Which Progestin?. Epidemiology.","Hormone Replacement Therapy – With or Without Added Progestin-and Which Progestin?","&NA;","Epidemiology",1999,"10.1097\u002F00001648-199909000-00001",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Andrews (1996). Progestin dosage in hormone replacement therapy. ACOG Clinical Review.","Progestin dosage in hormone replacement therapy","Andrews","ACOG Clinical Review",1996,"10.1016\u002F1085-6862(96)85117-x",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Schneider (2000). Pioglitazone does not markedly alter oral contraceptive or hormone replacement therapy pharmacokinetics. Diabetes Research and Clinical Practice.","Pioglitazone does not markedly alter oral contraceptive or hormone replacement therapy pharmacokinetics","Schneider, Mathisen","Diabetes Research and Clinical Practice",2000,"10.1016\u002Fs0168-8227(00)81661-7",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Bốn thế hệ thuốc progestin tổng hợp có đặc điểm dược lý gì khác nhau?","Thế hệ 1 (Norethindrone) có hoạt tính androgen nhẹ; Thế hệ 2 (Levonorgestrel) có tác dụng progestin mạnh hơn; Thế hệ 3 (Desogestrel, Gestodene) ít tác dụng phụ androgen; Thế hệ 4 (Drospirenone, Dienogest) có thêm đặc tính kháng mineralocorticoid và kháng androgen.",{"question":52,"answer":53},"Cơ chế tác dụng tránh thai của progestin diễn ra như thế nào?","Progestin ức chế đỉnh giải phóng LH từ tuyến yên ngăn cản rụng trứng, làm đặc quánh chất nhầy cổ tử cung ngăn tinh trùng xâm nhập, và làm teo nội mạc tử cung ngăn phôi làm tổ.",{"question":55,"answer":56},"Ứng dụng điều trị của progestin ngoài mục đích tránh thai là gì?","Được chỉ định trong điều trị lạc nội mạc tử cung, rong kinh rong huyết cơ năng, hội chứng tiền kinh nguyệt, phối hợp estrogen trong liệu pháp hormone mãn kinh bảo vệ nội mạc tử cung, và điều trị ung thư biểu mô nội mạc tử cung giai đoạn sớm.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-20T03:33:09.059+00:00","2026-09-11T16:26:12.636+00:00","2025-07-20T04:36:46.787+00:00",253,[70,79,85,90,96,101,107,113,118,123],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":124,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]