[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_progesterone{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_progesterone":40},{"code":4,"data":5,"meta":18},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":18,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"032596ff-41a3-4b99-a57e-1547ec75c192","Lạc nội mạc tử cung và điều trị nội khoa: Từ progestogen, đề kháng progesterone đến thuốc đối kháng GnRH: Bài tổng quan","Endometriosis and Medical Therapy: From Progestogens to Progesterone Resistance to GnRH Antagonists: A Review",[13,14],"Jacques Donnez","Marie‐Madeleine Dolmans",2,"Journal of Clinical Medicine",false,null,125,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2077-0383\u002F10\u002F5\u002F1085","10.3390\u002Fjcm10051085","\u003Cp>\u003Cb>Tổng quan tài liệu\u003C\u002Fb> tổng hợp 73 nghiên cứu về hiệu quả điều trị và hiện tượng đề kháng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">progesterone\u003C\u002Fb> trong bệnh lạc nội mạc tử cung. Tác giả chỉ ra liệu pháp progestogen thất bại ở một phần ba bệnh nhân do cơ chế kháng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">progesterone\u003C\u002Fb>, mở đường cho việc chỉ định nhóm thuốc ức chế \u003Ci>GnRH\u003C\u002Fi> đường uống thế hệ mới. Đánh giá cung cấp cơ sở sinh học giúp cá thể hóa phác đồ nội tiết, dù cơ chế phân tử còn nhiều tranh luận.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":17,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":18,"url":35,"doi":36,"summary":37},"4006e96d-c89e-42a5-a188-e7ee672d4ea8","Đồng nuôi cấy tế bào hạt ở người với tế bào ung thư buồng trứng làm tăng đáng kể sản xuất progesterone","Co-cultivation of human granulosa cells with ovarian cancer cells leads to a significant increase in progesterone production",[28,29,30],"Detlef Pietrowski","Martina Grgic","Isabella Haslinger",5,"Archives of gynecology","2023-01-18",2023,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00404-023-06914-z","10.1007\u002Fs00404-023-06914-z","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu thực nghiệm in vitro\u003C\u002Fb> phân tích tác động của việc đồng nuôi cấy tế bào hạt buồng trứng với dòng ung thư \u003Ci>OvCar-3\u003C\u002Fi> lên mức tiết hormone \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">progesterone\u003C\u002Fb>. Kỹ thuật miễn dịch \u003Ci>ELISA\u003C\u002Fi> sau kích thích bằng \u003Ci>forskolin\u003C\u002Fi> ghi nhận nồng độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">progesterone\u003C\u002Fb> tăng từ 20,3 ng\u002Fml lên 50,2 ng\u002Fml (p &lt; 0,01). Phát hiện làm sáng tỏ tương tác tế bào vi môi trường chi phối sinh tổng hợp hormone, dù cần kiểm chứng thêm trên sinh vật sống.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":18},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":18,"synonyms":18,"definition":18,"discipline":18,"references":18,"faqs":18,"createUser":46,"publishUser":18,"keywords":50,"keywordCount":57,"enrichTopicLink":17,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":18,"linkEnrichedTime":61,"publicationScanTime":62,"contentErrorMessage":18,"viewCount":63,"relateTopics":64},"progesterone","Progesterone là gì? Các nghiên cứu khoa học về Progesterone","Progesterone là một hormone steroid thuộc nhóm progestogen, đóng vai trò điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, hỗ trợ thụ thai và duy trì thai kỳ ở phụ nữ. Hormone này chủ yếu được sản xuất tại buồng trứng, nhau thai và tuyến thượng thận, đồng thời tham gia quá trình tổng hợp các hormone steroid khác trong cơ thể.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Progesterone là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progesterone là một hormone steroid quan trọng thuộc nhóm progestogen, được sản xuất tự nhiên chủ yếu ở buồng trứng, nhau thai, và tuyến thượng thận. Progesterone đóng vai trò trung tâm trong điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, hỗ trợ quá trình thụ thai và duy trì thai kỳ ở phụ nữ. Ngoài ra, nó cũng có mặt ở nam giới, nơi nó hoạt động như tiền chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hormone steroid khác như testosterone và cortisol.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tính chất của Progesterone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progesterone có công thức phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{21}H_{30}O_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tử progesterone có bốn vòng hydrocarbon theo cấu trúc cơ bản của steroid, với hai nhóm chức carbonyl tại vị trí C3 và C20. Trọng lượng phân tử của progesterone khoảng 314,47 g\u002Fmol. Là một hợp chất không phân cực, progesterone dễ dàng đi qua màng tế bào để tác động đến thụ thể nội bào. Chi tiết về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} của progesterone có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FProgesterone\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">PubChem - Progesterone\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình tổng hợp Progesterone trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progesterone được tổng hợp thông qua con đường chuyển hóa cholesterol, trong đó cholesterol được chuyển hóa thành pregnenolone bởi enzyme cholesterol side-chain cleavage enzyme (P450scc), tiếp theo là phản ứng chuyển đổi pregnenolone thành progesterone dưới tác động của enzyme 3β-hydroxysteroid dehydrogenase (3β-HSD).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Cholesterol} \\xrightarrow{P450scc} \\text{Pregnenolone} \\xrightarrow{3\\beta-HSD} \\text{Progesterone}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thai kỳ, sau tuần thứ 8-10, nhau thai thay thế vai trò của buồng trứng để duy trì sản xuất progesterone, một quá trình gọi là \"sự chuyển giao nội tiết\" (luteal-placental shift).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của Progesterone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progesterone thực hiện nhiều chức năng thiết yếu trong cơ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt:\u003C\u002Fstrong> Progesterone chuẩn bị nội mạc tử cung cho sự làm tổ của phôi, ngăn chặn tăng sinh quá mức do estrogen gây ra.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Duy trì thai kỳ:\u003C\u002Fstrong> Progesterone làm giảm đáp ứng miễn dịch cục bộ để ngăn cơ thể mẹ đào thải phôi thai, đồng thời ngăn chặn co bóp tử cung và tăng sinh mạch máu nuôi dưỡng bào thai.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ảnh hưởng đến hệ thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Progesterone và các chất chuyển hóa của nó như allopregnanolone có tác dụng an thần, giảm lo âu bằng cách điều hòa hoạt động của thụ thể GABA-A.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ vú:\u003C\u002Fstrong> Progesterone kích thích sự phát triển của mô tuyến vú trong chu kỳ kinh nguyệt và thai kỳ, chuẩn bị cho chức năng tiết sữa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại thụ thể Progesterone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progesterone tác động thông qua hai nhóm thụ thể chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thụ thể nhân PR-A và PR-B:\u003C\u002Fstrong> Hai isoform sản sinh từ cùng một gene PGR nhưng có vai trò điều hòa gen khác nhau. PR-B thường thúc đẩy tác dụng của progesterone, còn PR-A có thể đối kháng tác động của PR-B trong một số bối cảnh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thụ thể màng (mPRs) và thụ thể PGRMC1:\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò trong các đáp ứng nhanh như điều hòa co bóp tử cung, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87t%20h%C3%B3a%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết thêm về chức năng các thụ thể có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3247772\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI - Progesterone Receptors Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng của Progesterone và Progestin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progesterone tự nhiên và các dạng tổng hợp (gọi là progestins) được sử dụng rộng rãi trong y học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ sinh sản:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung progesterone trong giai đoạn hoàng thể ở IVF để hỗ trợ làm tổ và duy trì thai sớm.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp hormone thay thế (HRT):\u003C\u002Fstrong> Dùng kèm estrogen để phòng ngừa tăng sản hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1c%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}} ở phụ nữ mãn kinh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc tránh thai:\u003C\u002Fstrong> Các viên uống kết hợp hoặc viên uống chỉ chứa progestin dựa vào cơ chế ức chế rụng trứng và làm dày chất nhầy cổ tử cung.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%A1c%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1c%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}} và hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS):\u003C\u002Fstrong> Progestin giúp giảm thiểu sự tăng sinh nội mạc bất thường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin thêm về ứng dụng progestin xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7870118\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI - Clinical Use of Progestins\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Progesterone tự nhiên và tổng hợp: Sự khác biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Progesterone tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Đồng nhất với hormone nội sinh, được sản xuất từ nguồn thực vật (như Dioscorea) và bào chế dưới dạng micronized để tăng hấp thu qua đường uống.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Progestins tổng hợp:\u003C\u002Fstrong> Các dẫn xuất hóa học của progesterone được điều chỉnh để kéo dài thời gian bán thải hoặc tăng tính chọn lọc thụ thể, tuy nhiên có thể mang theo các tác dụng phụ như ảnh hưởng đến lipid huyết thanh hoặc tăng nguy cơ huyết khối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng bất thường của Progesterone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các rối loạn liên quan đến nồng độ progesterone bất thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu hụt progesterone:\u003C\u002Fstrong> Gây ra rối loạn rụng trứng, vô sinh, sảy thai sớm, kinh nguyệt không đều hoặc hội chứng hoàng thể suy giảm.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Dư thừa progesterone:\u003C\u002Fstrong> Thường hiếm gặp tự nhiên, có thể gây buồn ngủ, trầm cảm nhẹ, giữ nước, hoặc đầy hơi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Progesterone trong nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây đang tập trung vào vai trò của progesterone trong phòng ngừa các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} như Alzheimer và chấn thương sọ não, thông qua tác động của allopregnanolone lên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}. Tham khảo thêm nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC523730\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI - Neuroprotective Effects of Progesterone\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Progesterone là một hormone then chốt trong hệ thống nội tiết, điều phối hàng loạt quá trình sinh học từ sinh sản, duy trì thai kỳ đến điều hòa chức năng thần kinh. Sự cân bằng progesterone đóng vai trò quyết định trong sức khỏe sinh sản và nội tiết chung của cả nam lẫn nữ. Nghiên cứu về progesterone và các liệu pháp hormone liên quan tiếp tục mở ra những cơ hội mới trong điều trị các rối loạn sinh sản, bệnh thần kinh và các tình trạng bệnh lý khác.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":18,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[51,52,53,54,55,56],"cấu trúc phân tử","biệt hóa tế bào","ung thư nội mạc tử cung","lạc nội mạc tử cung","bệnh lý thần kinh","hệ thần kinh trung ương",6,"PUBLISHED","2023-08-15T12:56:52.135+00:00","2026-09-08T04:10:08.086+00:00","2026-09-08T04:10:07.685+00:00","2026-09-06T05:13:39.722+00:00",385,[65,68,71,74,77,80,83,86,89,92],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"surfactant","Surfactant là gì? Các công bố khoa học về Surfactant",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"micelle","Micelle là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Micelle",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"tpack","Tpack là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":18,"definition":18,"discipline":18,"disciplineCode":18,"disciplineLabel":18,"disciplineColor":18,"disciplineIcon":18},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms"]