[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_prodigiosin":3},{"code":4,"data":5,"meta":52},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":6,"synonyms":10,"definition":13,"discipline":14,"references":15,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":52,"keywords":55,"keywordCount":52,"enrichTopicLink":56,"status":57,"createTime":58,"updateTime":59,"publishTime":52,"linkEnrichedTime":52,"contentErrorMessage":52,"viewCount":60,"relateTopics":61},"prodigiosin","Prodigiosin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Prodigiosin là một sắc tố tự nhiên màu đỏ thuộc nhóm pyrrole do vi khuẩn Serratia marcescens và một số xạ khuẩn sản sinh, có hoạt tính kháng khuẩn và ","\u003Ch2>Định nghĩa và cấu trúc hóa học của Prodigiosin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Prodigiosin\u003C\u002Fstrong> (prodigiosin) là prodigiosin là một sắc tố tự nhiên màu đỏ thuộc nhóm pyrrole do vi khuẩn Serratia marcescens và một số xạ khuẩn sản sinh, có hoạt tính kháng khuẩn và chống ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Prodigiosin còn được gọi là 2-methyl-3-pentyl-6-methoxyprodiginine, cho thấy sự hiện diện của các nhóm thế quan trọng ở các vị trí 2, 3 và 6 trên vòng pyrrole. Nhóm methoxy tại vị trí 6 đặc biệt quan trọng trong việc duy trì hoạt tính sinh học của phân tử. Các nghiên cứu tinh thể học và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đã làm rõ cấu trúc ba chiều của prodigiosin, hỗ trợ cho các mô phỏng tương tác với protein đích trong tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do màu đỏ đặc trưng, prodigiosin thường dễ được phát hiện trong môi trường nuôi cấy các chủng vi khuẩn sản sinh. Ngoài giá trị quan sát, màu sắc của prodigiosin cũng liên quan đến khả năng hấp thụ ánh sáng trong khoảng phổ UV-Vis, một đặc tính được khai thác trong phân tích phổ hấp thụ và ứng dụng quang điện tử sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và các loài vi khuẩn sản xuất Prodigiosin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Prodigiosin được tìm thấy chủ yếu ở các chủng vi khuẩn thuộc giống \u003Cem>Serratia\u003C\u002Fem>, đặc biệt là \u003Cem>Serratia marcescens\u003C\u002Fem>. Đây là một vi khuẩn Gram âm, hiếu khí, phân bố rộng rãi trong tự nhiên như đất, nước ngọt, nước biển và cả trong cơ thể động vật. \u003Cem>S. marcescens\u003C\u002Fem> là sinh vật kiểu mẫu trong nghiên cứu về prodigiosin vì khả năng sinh sắc tố cao và dễ nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, một số loài vi khuẩn khác cũng được ghi nhận là có khả năng tổng hợp prodigiosin như \u003Cem>Streptomyces coelicolor\u003C\u002Fem> (vi khuẩn đất Gram dương), \u003Cem>Hahella chejuensis\u003C\u002Fem> (vi khuẩn biển), và \u003Cem>Pseudomonas magnesiorubra\u003C\u002Fem>. Đặc điểm môi trường sống ảnh hưởng mạnh đến mức độ sản xuất sắc tố: pH, nhiệt độ, ánh sáng, thành phần nguồn carbon và nitơ đều là những yếu tố cần tối ưu hóa trong nuôi cấy sinh tổng hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt một số loài vi khuẩn có khả năng sản xuất prodigiosin và điều kiện môi trường phù hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loài vi khuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Môi trường phát hiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điều kiện tối ưu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Serratia marcescens\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đất, nước, cây cối, ruột người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30°C, pH 7.0, nguồn C: glycerol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Streptomyces coelicolor\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đất, phân compost\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>28°C, pH 6.8, nguồn N: peptone\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Hahella chejuensis\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biển Hàn Quốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25°C, nước biển nhân tạo, pH 7.2\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc khai thác các nguồn vi khuẩn đa dạng góp phần nâng cao sản lượng prodigiosin, giảm chi phí sản xuất và mở rộng khả năng ứng dụng công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình sinh tổng hợp Prodigiosin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh tổng hợp prodigiosin là một quá trình enzyme đa bước, được kiểm soát bởi nhiều gen nằm trong cụm gen \u003Cem>pig\u003C\u002Fem> (pigA đến pigN ở \u003Cem>S. marcescens\u003C\u002Fem>). Hai tiền chất chính tham gia quá trình là MAP (2-methyl-3-n-amylpyrrole) và MBC (4-methoxy-2,2'-bipyrrole-5-carboxaldehyde). Sự kết hợp giữa MAP và MBC thông qua xúc tác của enzyme PigC là bước cuối cùng tạo nên prodigiosin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đường sinh tổng hợp bắt đầu từ L-proline, L-serine, L-methionine thông qua phản ứng tạo vòng và methyl hóa, rồi trải qua các phản ứng oxy hóa khử và ngưng tụ pyrrole. Nhánh MBC là phần phức tạp hơn do cần các enzyme khử để hình thành liên kết bipyrrole. Sự điều hòa quá trình này chịu ảnh hưởng bởi cảm ứng quorum sensing, stress oxy hóa và các yếu tố môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật như đột biến gen, tái tổ hợp DNA và lên men vi sinh được áp dụng để tăng năng suất prodigiosin. Ngoài ra, việc điều chỉnh nguồn carbon, bổ sung chất cảm ứng sinh tổng hợp hoặc sử dụng vi khuẩn tái tổ hợp trong các hệ thống sản xuất sinh học cũng giúp rút ngắn thời gian nuôi cấy và nâng cao hiệu quả công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hoạt tính sinh học và ứng dụng y học của Prodigiosin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Prodigiosin có hoạt tính sinh học rất đa dạng, đặc biệt là khả năng chống ung thư. Hợp chất này đã được chứng minh có tác dụng ức chế nhiều dòng tế bào ung thư như ung thư gan (HepG2), ung thư máu (HL-60), ung thư vú (MCF-7), chủ yếu thông qua cơ chế cảm ứng apoptosis, làm tổn thương ty thể và ức chế con đường truyền tín hiệu Wnt\u002Fβ-catenin và mTOR.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không chỉ chống ung thư, prodigiosin còn thể hiện tác dụng kháng khuẩn phổ rộng, đặc biệt hiệu quả với \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem> và một số chủng nấm như \u003Cem>Candida albicans\u003C\u002Fem>. Bên cạnh đó, prodigiosin còn ức chế miễn dịch tế bào T, gợi mở tiềm năng ứng dụng trong cấy ghép tạng hoặc điều trị bệnh tự miễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do có tính chất phân tử nhỏ, prodigiosin dễ dàng đi qua màng tế bào và tích lũy trong bào quan, phù hợp làm tiền chất phát triển thuốc hướng nội bào. Hiện nay, nhiều nghiên cứu đang tiến hành điều chế các dẫn xuất bán tổng hợp của prodigiosin nhằm nâng cao độ ổn định, chọn lọc tác động và giảm độc tính ngoại ý.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Prodigiosin trong công nghiệp và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Prodigiosin đang thu hút sự quan tâm không chỉ trong y học mà còn ở lĩnh vực công nghiệp nhờ tính chất sinh học và màu sắc ổn định của nó. Trong công nghệ thực phẩm và mỹ phẩm, prodigiosin được nghiên cứu như một chất tạo màu sinh học thay thế các thuốc nhuộm tổng hợp, vốn tiềm ẩn nguy cơ độc hại hoặc không phân hủy sinh học. Màu đỏ tươi tự nhiên và khả năng bám màu tốt khiến prodigiosin phù hợp làm phẩm màu trong các sản phẩm có độ pH trung tính hoặc hơi acid.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ sinh học, prodigiosin được sử dụng như một chất chỉ thị sinh học để theo dõi sự biểu hiện gen trong các hệ thống tái tổ hợp. Ngoài ra, nó còn là chất chỉ thị tiềm năng trong phân tích vi sinh vật học, vì vi khuẩn sản sinh prodigiosin có thể dễ dàng phân biệt trên môi trường nuôi cấy nhờ sắc tố đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng prodigiosin trong thiết bị cảm biến sinh học (biosensors) cũng đang được nghiên cứu, đặc biệt trong lĩnh vực phát hiện kim loại nặng hoặc các hợp chất oxy hóa khử nhờ khả năng tương tác điện tử mạnh và cấu trúc bền vững của phân tử. Ứng dụng này có thể mở rộng cho giám sát môi trường và kiểm tra an toàn thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và độc tính của Prodigiosin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều lợi ích, prodigiosin cũng tiềm ẩn rủi ro về độc tính nếu không được kiểm soát. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng prodigiosin có thể gây độc cho tế bào thường ở nồng độ cao, ảnh hưởng đến ty thể và dẫn đến stress oxy hóa. Độc tính này tuy hữu ích trong diệt tế bào ung thư nhưng cần được điều chỉnh liều lượng kỹ lưỡng nếu dùng ngoài mục đích y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường, sự tích lũy prodigiosin từ các quá trình sản xuất không kiểm soát có thể gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái vi sinh vật và chuỗi thức ăn. Do vậy, cần nghiên cứu sâu về khả năng phân hủy sinh học và các cơ chế loại bỏ prodigiosin tự nhiên trong môi trường. Các chủng vi khuẩn có khả năng đồng phân hóa hoặc hấp thụ prodigiosin có thể là giải pháp sinh học xử lý tồn dư hợp chất này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình đánh giá nguy cơ môi trường của prodigiosin cần bao gồm: độc tính cấp tính với sinh vật thủy sinh, khả năng tích tụ sinh học, phân hủy bởi ánh sáng, pH và enzyme tự nhiên. Những thông tin này là cơ sở quan trọng trong việc ban hành hướng dẫn sử dụng an toàn prodigiosin trong các ứng dụng công nghiệp và y học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng hợp bán tổng hợp và dẫn xuất Prodigiosin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự quan tâm đến prodigiosin còn nằm ở khả năng dễ dàng biến đổi cấu trúc để tạo ra các dẫn xuất mới, mở rộng dải ứng dụng và tối ưu hóa dược động học. Các nhóm thế ở vị trí C-3, C-4 và OCH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> tại vị trí C-6 là những điểm dễ thay đổi trong cấu trúc, cho phép tổng hợp các hợp chất như undecylprodigiosin, cycloprodigiosin và các analog fluor hóa, alkyl hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp bán tổng hợp phổ biến bao gồm phản ứng ngưng tụ pyrrole mới, oxy hóa khử nhẹ, biến đổi nhóm thế bằng phản ứng Suzuki hoặc Heck. Việc sử dụng enzyme tái tổ hợp hoặc kỹ thuật CRISPR-Cas9 để điều chỉnh cụm gen \u003Cem>pig\u003C\u002Fem> cũng cho phép tạo ra các dòng vi khuẩn sản xuất dẫn xuất mới hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp một số dẫn xuất prodigiosin nổi bật và ứng dụng tiềm năng của chúng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên dẫn xuất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biến đổi cấu trúc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Undecylprodigiosin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuỗi alkyl C11 ở vị trí C-3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chống ung thư mạnh hơn, dễ hòa tan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cycloprodigiosin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vòng khép kín ba vòng pyrrole\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định cao, ức chế miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Prodigiosin fluor hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thay thế H bằng F tại vòng ngoài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng viêm, cải thiện dược động học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng nghiên cứu Prodigiosin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù prodigiosin đã được nghiên cứu từ lâu, nhưng việc thương mại hóa hợp chất này vẫn gặp một số trở ngại. Khó khăn chính bao gồm năng suất sản xuất thấp, tính không ổn định trong điều kiện ánh sáng và oxy, và độc tính tiềm tàng với tế bào bình thường. Ngoài ra, chi phí tách chiết và tinh sạch từ nuôi cấy vi sinh vật còn khá cao so với các hợp chất tổng hợp thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy vậy, tiềm năng y học và sinh học của prodigiosin rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh kháng thuốc đang gia tăng và nhu cầu về hợp chất chống ung thư mới ngày càng cấp thiết. Các hướng nghiên cứu đang được ưu tiên gồm: tối ưu hóa lên men vi khuẩn, cải tiến kỹ thuật chiết xuất, kiểm soát biểu hiện gen \u003Cem>pig\u003C\u002Fem>, phát triển hệ vận chuyển thuốc dựa trên nano để tăng tính chọn lọc và giảm độc tính ngoại ý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa công nghệ sinh học, dược lý học và khoa học vật liệu sẽ là chìa khóa để đưa prodigiosin từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng thực tiễn trong điều trị bệnh và công nghiệp xanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Prodigiosin là một hợp chất sinh học giàu tiềm năng, vừa sở hữu cấu trúc độc đáo, vừa mang lại nhiều giá trị ứng dụng trong y học, công nghệ sinh học và công nghiệp thực phẩm. Nhờ các hoạt tính sinh học mạnh như chống ung thư, kháng khuẩn, ức chế miễn dịch, prodigiosin đang trở thành tâm điểm của nhiều nghiên cứu xuyên ngành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để khai thác hiệu quả tiềm năng của prodigiosin, cần tiếp tục nghiên cứu cơ chế tác dụng ở cấp độ phân tử, tối ưu hóa sản xuất và phát triển các dẫn xuất mới có dược tính cao, độ an toàn tốt. Sự hợp tác liên ngành và đổi mới sáng tạo sẽ giúp prodigiosin trở thành nền tảng quan trọng trong thế hệ thuốc và vật liệu sinh học mới.\u003C\u002Fp>",[11,12],"sắc tố prodigiosin","kháng sinh prodigiosin","Prodigiosin là một sắc tố tự nhiên màu đỏ thuộc nhóm pyrrole do vi khuẩn Serratia marcescens và một số xạ khuẩn sản sinh, có hoạt tính kháng khuẩn và chống ung thư.","NATURAL_SCIENCES",[16,24,32],{"citationText":17,"title":18,"authors":19,"source":20,"year":21,"doi":22,"url":23},"Yogesh, et al. (2023). Industrial Applications of Red Pigment Prodigiosin Extracted from Serratia marcescens. Applied Biological Research.","Industrial Applications of Red Pigment Prodigiosin Extracted from Serratia marcescens","Yogesh Phatake, Sneha Mane","Applied Biological Research",2023,"10.5958\u002F0974-4517.2023.00032.0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5958\u002F0974-4517.2023.00032.0",{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Ivanchenko, et al. (2020). Development of Conditions of Surface Biosynthesis of Prodigiosin Pigment Serratia marcescens. Innovative Biosystems and Bioengineering.","Development of Conditions of Surface Biosynthesis of Prodigiosin Pigment Serratia marcescens","Ivanchenko Dmytro","Innovative Biosystems and Bioengineering",2020,"10.20535\u002Fibb.2020.4.1.193513","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.20535\u002Fibb.2020.4.1.193513",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Suryavanshi, et al. (2016). Isolation and virtual screening of antimicrobial prodigiosin pigment from oxalotrophic Serratia marcescens OX_R strain. Journal of Applied Pharmaceutical Science.","Isolation and virtual screening of antimicrobial prodigiosin pigment from oxalotrophic Serratia marcescens OX_R strain","Suryavanshi Mangesh, Waghmode Samadhan, Bharti Nidhi","Journal of Applied Pharmaceutical Science",2016,"10.7324\u002Fjaps.2016.601108","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7324\u002Fjaps.2016.601108",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của prodigiosin (prodigiosin) là gì?","Prodigiosin là một sắc tố tự nhiên màu đỏ thuộc nhóm pyrrole do vi khuẩn Serratia marcescens và một số xạ khuẩn sản sinh, có hoạt tính kháng khuẩn và chống ung thư. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":45,"answer":46},"Prodigiosin được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Prodigiosin được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":48,"answer":49},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của prodigiosin là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":51,"researcherId":52,"name":53,"imageUrl":54},1,null,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2023-09-27T02:40:42.777+00:00","2026-08-24T07:50:40.519+00:00",365,[62,70,75,80,85,90,95,100,105,110],{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":63,"definition":65,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"năng lượng tự do gibbs","Năng lượng tự do Gibbs là gì? Ý nghĩa nhiệt động học, vi phân và cân bằng pha","Gibbs free energy","Năng lượng tự do Gibbs là một hàm trạng thái và thế nhiệt động lực học, biểu thị lượng công có ích tối đa mà một hệ thống nhiệt động có thể sinh ra trong quá trình đẳng nhiệt và đẳng áp.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"lục lạp","Lục lạp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","chloroplast","Lục lạp là bào quan có màng kép chứa chất diệp lục trong tế bào thực vật và tảo, đóng vai trò chuyển hóa quang năng thành năng lượng hóa học qua quá trình quang hợp.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"tốc độ phản ứng","Tốc độ phản ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","reaction rate","Tốc độ phản ứng là đại lượng đo lường sự biến thiên nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm phản ứng trong một đơn vị thời gian.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":14,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"Cá mương hoa","Cá mương hoa là gì? Các nghiên cứu khoa học về loài cá này","Opsariichthys bidens","Cá mương hoa là loài cá nước ngọt thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), phân bố tự nhiên ở các sông suối khu vực Đông Á và Đông Nam Á."]