[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_procalcitonin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_procalcitonin":40},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"400490b8-ee33-49fc-a06f-be75b59f7546","Serum procalcitonin measurement as diagnostic and prognostic marker in febrile adult patients presenting to the emergency department",null,[13,14,15],"Pierre Hausfater","Gaëlle Juillien","Beatrice Madonna-Py",6,"Critical Care",false,"2007-05-23",2007,"https:\u002F\u002Fccforum.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fcc5926","10.1186\u002Fcc5926","\u003Cp>Khảo sát chẩn đoán cấp cứu đánh giá giá trị lâm sàng của chỉ dấu sinh học nồng độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">procalcitonin\u003C\u002Fb> huyết thanh ở bệnh nhân trưởng thành nhập viện vì hội chứng sốt cấp tính. Kết quả xét nghiệm cho thấy \u003Cb>chỉ số PCT phân biệt độ nhạy cao giữa nhiễm khuẩn huyết nặng do vi khuẩn với sốt do virus\u003C\u002Fb> nhằm hỗ trợ bác sĩ kê đơn kháng sinh hợp lý ngay từ đầu. Phương pháp giúp hạn chế tình trạng lạm dụng thuốc kháng khuẩn, song xét nghiệm cần phối hợp chặt với thăm khám lâm sàng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":11,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":11,"url":35,"doi":36,"summary":37},"705027ff-376a-4c26-845c-d99dc7b73e17","Lipopolysaccharide-binding protein in critically ill neonates and children with suspected infection: comparison with procalcitonin, interleukin-6, and C-reactive protein",[28,29,30],"Maja Pavcnik-Arnol","Sergej Hojker","Metka Derganc",3,"Intensive Care Medicine","2004-05-04",2004,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00134-004-2307-4","10.1007\u002Fs00134-004-2307-4","\u003Cp>Nghiên cứu hồi sức sơ sinh theo dõi giá trị tiên lượng nhiễm trùng huyết của protein gắn lipopolysaccharide so sánh với chất chỉ điểm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">procalcitonin\u003C\u002Fb> và CRP ở trẻ sơ sinh bệnh nặng. Phân tích đường cong hiệu năng cho thấy \u003Cb>sự gia tăng nồng độ PCT huyết thanh phản ánh chính xác mức độ đáp ứng viêm toàn thân\u003C\u002Fb> và nguy cơ sốc nhiễm khuẩn đe dọa tính mạng. Báo cáo hỗ trợ nâng cao hiệu quả phân tầng nguy cơ điều trị tích cực, dù cần xác định điểm cắt chuyên biệt cho trẻ sinh non.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":11},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":46,"publishUser":11,"keywords":50,"keywordCount":11,"enrichTopicLink":18,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":11,"linkEnrichedTime":11,"publicationScanTime":54,"contentErrorMessage":11,"viewCount":55,"relateTopics":56},"procalcitonin","Procalcitonin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Procalcitonin là peptide tiền chất của hormone calcitonin, sinh tổng hợp từ gen CALC-1 ở tế bào C tuyến giáp và ngoại tiết từ nhiều mô khác trong tình trạng nhiễm khuẩn nặng. Trong điều kiện viêm nhiễm do vi khuẩn, nồng độ PCT tăng nhanh trong vài giờ, đạt đỉnh sau 12–24 giờ và giảm khi đáp ứng điều trị, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi hiệu quả.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Procalcitonin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Procalcitonin (PCT) là tiền chất của hormone calcitonin, được biểu hiện từ gen CALC-1 và tổng hợp chủ yếu tại tế bào C tuyến giáp trong điều kiện sinh lý bình thường. Trong tình trạng viêm nhiễm do vi khuẩn nặng hoặc nhiễm trùng huyết, PCT được sản xuất theo con đường ngoại tiết bởi nhiều loại tế bào khác nhau (bạch cầu, tế bào nội mô, tế bào biểu mô), dẫn đến nồng độ PCT huyết thanh tăng đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nồng độ PCT trong huyết thanh thường được đo bằng các phương pháp miễn dịch phát quang hoặc điện hóa hiện đại, cho kết quả nhanh trong 2–3 giờ với ngưỡng phát hiện thấp đến 0.02 ng\u002FmL. Đặc tính sinh học khiến PCT trở thành chỉ điểm sinh học nhạy và đặc hiệu hơn so với các marker viêm truyền thống như CRP hay WBC \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Forder\u002Fcatalog\u002Fproduct\u002FMUO-0150\" target=\"_blank\">Thermo Fisher Scientific\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người khỏe mạnh, PCT huyết thanh &lt;0.05 ng\u002FmL và duy trì ổn định; khi có kích thích viêm từ vi khuẩn, PCT tăng nhanh, thường đạt đỉnh sau 12–24 giờ và giảm trở lại khi ổn định nhiễm trùng. Đặc điểm động học này giúp PCT không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn theo dõi hiệu quả điều trị kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và quá trình sinh tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Procalcitonin là peptide gồm 116 amino acid, có trọng lượng phân tử xấp xỉ 13 kDa. Vùng N-đầu (residues 1–57) đại diện cho vùng tiền chất “pro” và vùng C-đầu (residues 60–116) tương ứng với calcitonin cùng một đoạn peptide N-terminal dư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình sinh tổng hợp diễn ra qua ba bước chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Dịch mã trên ribosome từ mRNA CALC-1 → pre-procalcitonin (141 aa, bao gồm signal peptide 25 aa).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại bỏ signal peptide qua protease trong lưới nội chất → procalcitonin 116 aa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cắt tách proteolytic bởi prohormone convertase tại Golgi để giải phóng calcitonin (32 aa) và peptide N-terminal dư (84 aa).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ký hiệu quá trình cắt tách theo chuẩn KaTeX:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">pre\\text{-}PCT_{141} \\xrightarrow[\\text{signal peptidase}]{\\text{ER}} PCT_{116} \\xrightarrow[\\text{prohormone convertase}]{\\text{Golgi}} Calcitonin_{32} + N\\text{-}terminal_{84}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế điều hòa biểu hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng, các cytokine trung gian viêm IL-1β, IL-6 và TNF-α kích hoạt con đường tín hiệu NF-κB, dẫn đến tăng phiên mã gen CALC-1 ở tế bào biểu mô phổi, gan và ruột. Sự điều hòa này diễn ra độc lập với cơ chế điều hòa calcitonin truyền thống ở tuyến giáp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với calcitonin, procalcitonin ngoại tiết không bị ức chế bởi glucocorticoid hoặc sự hồi phục âm tính của dịch viêm, khiến PCT trở thành marker viêm đặc hiệu với nhiễm khuẩn do vi khuẩn hơn. Kết quả là PCT duy trì nồng độ cao dù các chỉ điểm viêm khác có thể đã trở về bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện PCT:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tác nhân vi khuẩn gram-âm và gram-dương tăng PCT mạnh hơn so với virus, nấm hoặc ký sinh trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương mô, phẫu thuật lớn, bỏng nặng có thể làm PCT tăng giả nhưng thường mức độ thấp và ngắn ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy chức năng đa tạng (gan, thận) có thể làm chậm thanh thải PCT, kéo dài nồng độ huyết thanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Procalcitonin được ứng dụng rộng rãi trong phân biệt nhiễm khuẩn do vi khuẩn với nhiễm virus hoặc viêm không do nhiễm khuẩn, hỗ trợ quyết định khởi đầu, điều chỉnh hoặc ngừng kháng sinh. Nhiều hướng dẫn quốc tế khuyến cáo dùng ngưỡng PCT để tối ưu hóa liệu trình kháng sinh, giảm kháng thuốc và chi phí điều trị \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F28091192\" target=\"_blank\">Cochrane Review\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sơ đồ động học PCT trong nhiễm trùng nặng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thời gian sau khởi phát (giờ)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nồng độ PCT trung bình (ng\u002FmL)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>0–6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.05–0.1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>6–12\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.1–0.5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>12–24\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.5–2.0 (đỉnh)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>&gt;24\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>giảm dần nếu điều trị hiệu quả\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo dõi PCT mỗi 24–48 giờ, giảm ≥80 % so với đỉnh được coi là dấu hiệu cải thiện lâm sàng, cho phép rút ngắn hoặc ngừng kháng sinh an toàn. Ứng dụng này giúp giảm thời gian điều trị trung bình 2–3 ngày và giảm biến cố bất lợi liên quan kháng sinh \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F26940763\" target=\"_blank\">Lancet Infect Dis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm Procalcitonin (PCT) huyết thanh được chỉ định cho các bệnh nhân nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi nặng hoặc choáng nhiễm khuẩn. Mẫu máu tĩnh mạch được lấy và phân tích bằng phương pháp miễn dịch phát quang tự động, cho kết quả trong vòng 2–4 giờ. Kết quả PCT thường được kết hợp với đánh giá lâm sàng và các xét nghiệm khác (cấy máu, CRP, WBC) để đưa ra chẩn đoán chính xác và quyết định điều trị kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn quốc tế, ngưỡng PCT ≥0.5 ng\u002FmL ở bệnh nhân hô hấp hoặc ≥2.0 ng\u002FmL ở bệnh nhân nghi ngờ sốc nhiễm khuẩn gợi ý cần khởi đầu kháng sinh ngay. Việc đo lặp lại PCT sau 24–48 giờ giúp theo dõi đáp ứng điều trị; khi PCT giảm ≥80 % so với giá trị đỉnh hoặc về &lt;0.5 ng\u002FmL, có thể cân nhắc giảm liều hoặc ngừng kháng sinh \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F28091192\" target=\"_blank\">Schuetz et al., 2017\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị tham chiếu và cách giải thích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PCT huyết thanh có dải giá trị tham chiếu phân biệt mức độ viêm và nguy cơ nhiễm khuẩn, hỗ trợ quyết định lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>PCT (ng\u002FmL)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Không gian lâm sàng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khuyến nghị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>&lt;0.1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không nhiễm khuẩn hoặc viêm nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không dùng kháng sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>0.1–0.25\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít có khả năng nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi lâm sàng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>0.25–0.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiễm khuẩn có thể có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cân nhắc khởi đầu kháng sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>&gt;0.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiễm khuẩn hệ thống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khởi đầu kháng sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>&gt;2.0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sốc nhiễm khuẩn hoặc nhiễm khuẩn nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kháng sinh mạnh, theo dõi ICU\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cần lưu ý rằng PCT chỉ là một công cụ hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn đánh giá triệu chứng lâm sàng. Nồng độ PCT có thể khác nhau tùy phương pháp xét nghiệm và hãng sản xuất; nên tham chiếu giá trị cắt do phòng xét nghiệm cung cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các chỉ điểm viêm khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>C–reactive protein (CRP) là marker viêm thường dùng, nhưng tăng chậm (12–24 giờ) và giảm chậm sau điều trị. Ngược lại, PCT tăng nhanh trong 2–6 giờ và giảm nhanh nếu nguyên nhân viêm đã được kiểm soát. White blood cell count (WBC) có thể biến động mạnh do nhiều nguyên nhân không nhiễm khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PCT vs CRP:\u003C\u002Fstrong> PCT đặc hiệu nhiễm khuẩn hơn, ít tăng ở viêm do virus hoặc tự miễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PCT vs IL-6:\u003C\u002Fstrong> IL-6 tăng rất cao trong hội chứng giải phóng cytokine, không phân biệt rõ nhiễm khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PCT vs Ferritin:\u003C\u002Fstrong> Ferritin phản ánh dự trữ sắt và viêm mạn, không nhạy với nhiễm khuẩn cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc kết hợp PCT với CRP và WBC giúp tăng độ chính xác chẩn đoán, đặc biệt khi các chỉ điểm đơn lẻ chưa rõ ràng hoặc ở bệnh nhân đa bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và lưu ý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PCT không phải là marker tuyệt đối cho nhiễm khuẩn do vi khuẩn. Một số tình trạng có thể làm PCT tăng giả như chấn thương đa cơ quan, phẫu thuật lớn, bỏng, nhồi máu cơ tim hoặc giai đoạn sớm của viêm tụy cấp. Ở bệnh nhân suy thận mạn, PCT thanh thải chậm, nồng độ có thể cao kéo dài \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15227699\" target=\"_blank\">Simon et al., 2004\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí xét nghiệm PCT cao hơn CRP và WBC, do đó nên chỉ định hợp lý, ưu tiên cho nhóm bệnh nhân nặng hoặc nghi ngờ sốc nhiễm khuẩn. Phải kết hợp với lâm sàng, cấy vi sinh và hình ảnh học (X-quang, siêu âm) để chẩn đoán và quyết định điều trị toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay tập trung vào sử dụng PCT để cá thể hóa liệu trình kháng sinh, kết hợp với các công cụ AI dự đoán diễn tiến bệnh và đề xuất dừng thuốc tự động. Các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm đang đánh giá hiệu quả thuật toán điều trị dựa trên PCT, hy vọng giảm thiểu kháng kháng sinh và biến cố bất lợi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F26940763\" target=\"_blank\">de Jong et al., 2016\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm điểm chăm sóc (point-of-care testing, POCT) PCT trên máy cầm tay đang được phát triển, kỳ vọng cung cấp kết quả trong 15–30 phút tại giường bệnh. Đây là bước tiến quan trọng giúp tăng tốc độ ra quyết định lâm sàng, đặc biệt ở cơ sở y tế vùng sâu, vùng xa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Schuetz P., et al. (2017). Procalcitonin to initiate or discontinue antibiotics in acute respiratory tract infections. \u003Ci>Cochrane Database Syst Rev\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F28091192\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F28091192\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Simon L., et al. (2004). Serum procalcitonin and C‐reactive protein levels as markers of bacterial infection: a systematic review and meta‐analysis. \u003Ci>Clin Infect Dis\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15227699\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15227699\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Meisner M. (2014). Procalcitonin—biochemistry and clinical diagnosis. \u003Ci>Principles and Practice of Immunoassay\u003C\u002Fi>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BRAHMS PCT Assay Information. Thermo Fisher Scientific. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Forder\u002Fcatalog\u002Fproduct\u002FMUO-0150\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Forder\u002Fcatalog\u002Fproduct\u002FMUO-0150\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>de Jong E., et al. (2016). Efficacy and safety of procalcitonin guidance in reducing the duration of antimicrobial therapy in septic patients: a randomised, controlled, multicentre study. \u003Ci>Lancet Infect Dis\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F26940763\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F26940763\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":11,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[42],"PUBLISHED","2023-09-27T02:40:42.778+00:00","2026-09-06T13:18:25.266+00:00","2026-09-06T13:18:25.264+00:00",367,[57,68,79,90,96,102,108,114,120,126],{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":121,"title":122,"term":123,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u.",{"id":127,"title":128,"term":129,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":132,"disciplineCode":133,"disciplineLabel":134,"disciplineColor":135,"disciplineIcon":136},"ai cập","Ai cập là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ai cập","Ai Cập","Egypt \u002F Ancient and modern Egypt","Ai Cập là quốc gia xuyên lục địa kết nối góc đông bắc châu Phi và bán đảo Sinai của châu Á, chiếc nôi của một trong những nền văn minh cổ đại rực rỡ nhất nhân loại dọc thung lũng sông Nile và là trung tâm văn hóa, địa chính trị trọng yếu của thế giới Ả Rập.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open"]