[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_prematuro{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_prematuro":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"prematuro","Prematuro là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Prematuro là thuật ngữ y học dùng để chỉ sinh non, khi trẻ chào đời trước 37 tuần tuổi thai, phản ánh mức độ chưa trưởng thành sinh học và nguy cơ y tế gia tăng. Khái niệm prematuro được chuẩn hóa trong y văn quốc tế nhằm thống nhất chẩn đoán, phân loại và nghiên cứu các hệ quả sức khỏe liên quan đến sinh non. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu khái niệm Prematuro\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Prematuro là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được sử dụng phổ biến trong y học hiện đại để mô tả hiện tượng sinh non, tức là trẻ được sinh ra khi thai kỳ chưa đạt đến giai đoạn phát triển đầy đủ. Trong bối cảnh khoa học, prematuro không chỉ phản ánh thời điểm sinh sớm hơn bình thường mà còn hàm ý đến mức độ chưa trưởng thành của các cơ quan sinh học quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sản khoa, nhi khoa, dịch tễ học và y tế công cộng nhằm thống nhất cách tiếp cận trong nghiên cứu, chẩn đoán và chăm sóc lâm sàng. Sinh non hiện được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh và để lại nhiều hệ quả lâu dài về sức khỏe thể chất lẫn phát triển thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt thuật ngữ, “prematuro” thường xuất hiện trong các tài liệu y học có nguồn gốc Latinh hoặc các ngôn ngữ như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Ý. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương là “preterm birth” hoặc “premature birth”, được chuẩn hóa trong các hướng dẫn quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Định nghĩa y học và tiêu chuẩn chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Theo định nghĩa y học hiện hành, sinh non được xác định khi trẻ được sinh ra trước 37 tuần tuổi thai hoàn chỉnh. Tuổi thai thường được tính từ ngày đầu của kỳ kinh nguyệt cuối cùng của người mẹ hoặc được xác định chính xác hơn thông qua siêu âm thai sớm trong ba tháng đầu của thai kỳ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mốc 37 tuần được lựa chọn vì đây là thời điểm mà phần lớn các cơ quan thiết yếu như phổi, não, gan và hệ miễn dịch đã đạt mức trưởng thành chức năng tương đối. Trẻ sinh trước mốc này có nguy cơ cao gặp các rối loạn thích nghi sau sinh do các cơ quan chưa hoàn thiện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, việc chẩn đoán sinh non đòi hỏi đánh giá tổng hợp nhiều yếu tố nhằm hạn chế sai số. Các tiêu chí thường được sử dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi thai dưới 37 tuần tại thời điểm sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân nặng sơ sinh thấp so với chuẩn theo tuổi thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu hiệu chưa trưởng thành của hệ hô hấp, thần kinh hoặc tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Định nghĩa này được WHO thống nhất và công bố trong các tài liệu chính thức, có thể tham khảo tại: \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fpreterm-birth\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fpreterm-birth\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Phân loại sinh non\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sinh non không phải là một nhóm đồng nhất mà được phân chia thành nhiều mức độ khác nhau dựa trên tuổi thai khi sinh. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng, lựa chọn chiến lược điều trị và đánh giá nguy cơ biến chứng ngắn hạn cũng như dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phân loại theo tuổi thai là cách tiếp cận được sử dụng phổ biến nhất trong y văn và thực hành lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm sinh non\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tuổi thai khi sinh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh cực non\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 28 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ tử vong và biến chứng rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh rất non\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>28–31 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ hô hấp và thần kinh chưa hoàn thiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh non trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>32–33 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiên lượng cải thiện với chăm sóc tích cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh non muộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>34–36 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gần đủ tháng nhưng vẫn có nguy cơ bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Ngoài phân loại theo tuổi thai, sinh non còn có thể được phân chia dựa trên cơ chế khởi phát, bao gồm sinh non tự phát và sinh non có chỉ định y khoa khi việc tiếp tục thai kỳ gây nguy hiểm cho mẹ hoặc thai nhi.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nguyên nhân dẫn đến sinh non mang tính đa yếu tố và thường là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố sinh học, bệnh lý và xã hội. Trong nhiều trường hợp, không thể xác định được một nguyên nhân đơn lẻ mà chỉ có thể nhận diện các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng xảy ra prematuro.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ y khoa bao gồm nhiễm trùng trong thai kỳ, tiền sử sinh non, bất thường tử cung hoặc cổ tử cung, mang đa thai, cũng như các bệnh lý mạn tính của mẹ như tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh thận. Các can thiệp hỗ trợ sinh sản cũng được ghi nhận làm tăng tỷ lệ sinh non.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các yếu tố xã hội và hành vi đóng vai trò đáng kể:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu chăm sóc tiền sản hoặc tiếp cận y tế hạn chế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dinh dưỡng không đầy đủ trong thai kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá, sử dụng rượu hoặc chất kích thích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Căng thẳng tâm lý kéo dài và điều kiện sống bất lợi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ này đã được phân tích chi tiết trong các báo cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmaternal-infant-health\u002Fpreterm-birth\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmaternal-infant-health\u002Fpreterm-birth\u002Findex.html\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh lý và phát triển của trẻ sinh non\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trẻ sinh non có đặc điểm sinh lý khác biệt rõ rệt so với trẻ đủ tháng do quá trình phát triển trong tử cung bị gián đoạn sớm. Các cơ quan quan trọng như phổi, não, hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch thường chưa đạt đến mức trưởng thành chức năng cần thiết để thích nghi ngay với môi trường ngoài tử cung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ hô hấp là một trong những hệ cơ quan bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Phổi của trẻ sinh non thường thiếu surfactant – một chất giúp phế nang không bị xẹp khi thở ra – dẫn đến hội chứng suy hô hấp sơ sinh. Ngoài ra, trung tâm điều hòa hô hấp ở não chưa hoàn thiện cũng khiến trẻ dễ gặp các cơn ngưng thở.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về phát triển thần kinh, não bộ của trẻ sinh non vẫn đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh về cấu trúc và kết nối thần kinh. Việc sinh sớm có thể ảnh hưởng đến quá trình này, làm tăng nguy cơ chậm phát triển vận động, nhận thức và hành vi trong những năm đầu đời.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Hệ quả y tế ngắn hạn và dài hạn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong giai đoạn ngắn hạn, sinh non là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sơ sinh trên toàn cầu. Trẻ sinh non có nguy cơ cao gặp các biến chứng như suy hô hấp, xuất huyết não thất, nhiễm trùng huyết và rối loạn điều hòa thân nhiệt. Những biến chứng này thường đòi hỏi chăm sóc tích cực kéo dài tại các đơn vị hồi sức sơ sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về lâu dài, trẻ sinh non có thể đối mặt với các vấn đề sức khỏe mạn tính, bao gồm bệnh phổi mạn tính, rối loạn thị giác (như bệnh võng mạc trẻ sinh non), suy giảm thính lực và các khó khăn trong học tập. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc nhiều vào tuổi thai lúc sinh và chất lượng chăm sóc y tế sau sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dưới đây là một số hệ quả dài hạn thường được ghi nhận:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chậm phát triển vận động và ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chú ý và hành vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch và chuyển hóa khi trưởng thành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Chiến lược phòng ngừa sinh non\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phòng ngừa sinh non là một trong những mục tiêu ưu tiên của y tế công cộng, tập trung vào chăm sóc tiền sản toàn diện và phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ. Chăm sóc tiền sản đầy đủ giúp theo dõi sát tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi, từ đó can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu bất thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số biện pháp phòng ngừa đã được chứng minh có hiệu quả trong các nhóm nguy cơ cao, bao gồm sử dụng progesterone dự phòng, khâu cổ tử cung trong trường hợp hở eo tử cung, và điều trị tích cực các bệnh lý mạn tính của mẹ. Giáo dục sức khỏe và cải thiện điều kiện sống cũng đóng vai trò quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các chiến lược phòng ngừa sinh non thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám thai định kỳ và theo dõi sát tuổi thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị sớm nhiễm trùng trong thai kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế hút thuốc, rượu và chất kích thích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện dinh dưỡng và sức khỏe tâm thần cho thai phụ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Chăm sóc và điều trị trẻ sinh non\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trẻ sinh non thường cần được chăm sóc tại các đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU), nơi có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ chuyên môn để hỗ trợ các chức năng sống thiết yếu. Chăm sóc NICU bao gồm hỗ trợ hô hấp, kiểm soát thân nhiệt, cung cấp dinh dưỡng đặc biệt và phòng ngừa nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dinh dưỡng cho trẻ sinh non là một thách thức lớn do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện. Sữa mẹ, đặc biệt là sữa mẹ tăng cường, được xem là lựa chọn tối ưu vì cung cấp kháng thể và các yếu tố tăng trưởng quan trọng. Trong một số trường hợp, dinh dưỡng tĩnh mạch được sử dụng trong giai đoạn đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Việc theo dõi lâu dài sau khi xuất viện cũng rất quan trọng nhằm phát hiện sớm các vấn đề phát triển và can thiệp kịp thời. Các chương trình theo dõi phát triển thường kéo dài đến tuổi đi học.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa xã hội và y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sinh non không chỉ là vấn đề y học cá nhân mà còn là thách thức lớn đối với y tế công cộng toàn cầu. Tỷ lệ sinh non cao gây áp lực đáng kể lên hệ thống chăm sóc sức khỏe, đặc biệt tại các quốc gia có nguồn lực hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chi phí y tế cho chăm sóc trẻ sinh non thường cao hơn nhiều so với trẻ đủ tháng do thời gian nằm viện kéo dài và nhu cầu theo dõi lâu dài. Ngoài ra, sinh non còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của gia đình và cộng đồng, cũng như năng suất lao động trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Việc giảm tỷ lệ sinh non được xem là một chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng hệ thống chăm sóc sức khỏe bà mẹ – trẻ em và mức độ phát triển xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. Preterm birth fact sheet. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fpreterm-birth\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fpreterm-birth\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Preterm Birth.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmaternal-infant-health\u002Fpreterm-birth\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmaternal-infant-health\u002Fpreterm-birth\u002Findex.html\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Child Health and Human Development. What are the effects of preterm birth?\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nichd.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fpreterm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nichd.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fpreterm\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American College of Obstetricians and Gynecologists. Clinical Guidance &amp; Publications.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fclinical\u002Fclinical-guidance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fclinical\u002Fclinical-guidance\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-26T07:33:08.737+00:00","2025-12-26T07:33:08.733+00:00",177,[33,43,54,60,70,75,86,91,97,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bu lông","Bu lông (bolt) là gì? Cấu tạo, cơ chế siết và cấp độ bền","bolt","Bu lông là chi tiết cơ khí kẹp chặt hình trụ có ren ngoài, được thiết kế để đi qua các lỗ trơn của cấu kiện và kết hợp với đai ốc nhằm tạo thành mối ghép có thể tháo lắp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"năng lực cán bộ","Năng lực cán bộ (cadre competency) là gì?","Năng lực cán bộ","cadre competency","Năng lực cán bộ là tổng hòa các thuộc tính về phẩm chất chính trị, đạo đức công vụ, tri thức chuyên môn, kỹ năng thực thi và thái độ hành vi của người giữ chức danh, chức vụ trong hệ thống chính trị, cho phép hoàn thành hiệu quả nhiệm vụ được giao và tạo ra giá trị công.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân tích tương quan xám","Phân tích tương quan xám (grey relational analysis) là gì?","Phân tích tương quan xám","grey relational analysis","Phân tích tương quan xám (grey relational analysis) là phương pháp phân tích định lượng trong lý thuyết hệ thống xám, đo lường mức độ tương đồng về hình học giữa chuỗi dữ liệu so sánh và chuỗi tham chiếu để xác định mức độ liên kết hoặc xếp hạng các phương án đa mục tiêu khi thông tin không đầy đủ.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"tăng cường hiệu suất","Tăng cường hiệu suất (performance enhancement) là gì?","performance enhancement","Tăng cường hiệu suất là tập hợp các can thiệp có chủ đích về sinh lý học, dinh dưỡng, tâm lý hoặc dược lý nhằm tối ưu hóa và nâng cao năng lực vận động thể chất hoặc chức năng nhận thức của con người vượt qua mức cơ sở thông thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"thất trái","Thất trái là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","left ventricle","Thất trái (Left Ventricle) là buồng tim dưới bên trái, đảm nhận vai trò bơm máu giàu oxy từ nhĩ trái vào động mạch chủ để cấp máu cho toàn bộ tuần hoàn hệ thống với áp lực cao.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"huỳnh sanh thông","Huỳnh Sanh Thông (Huynh Sanh Thong) là gì?","Huỳnh Sanh Thông","Huynh Sanh Thong","Huỳnh Sanh Thông (1926–2008) là học giả, nhà giáo và dịch giả văn học người Mỹ gốc Việt, nổi tiếng với các công trình dịch thuật và giới thiệu văn học cổ điển Việt Nam sang tiếng Anh, đặc biệt là bản dịch kiệt tác Truyện Kiều của Nguyễn Du.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"cắt gan một phần","Cắt gan một phần (partial hepatectomy) là gì?","partial hepatectomy","Cắt gan một phần là can thiệp ngoại khoa nhằm loại bỏ một phần cấu trúc giải phẫu và nhu mô gan mang tổn thương bệnh lý, đồng thời bảo tồn thể tích gan lành còn lại đủ để duy trì các chức năng sinh lý thiết yếu của cơ thể.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"chất lượng bằng chứng","Chất lượng bằng chứng (quality of evidence) là gì?","Chất lượng bằng chứng","quality of evidence","Chất lượng bằng chứng là mức độ tin tưởng rằng một ước tính về hiệu quả can thiệp hoặc mối liên quan là đúng và đủ độ chuẩn xác để hỗ trợ cho một quyết định lâm sàng hoặc khuyến cáo y tế cụ thể.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"phụ nữ bán dâm","Phụ nữ bán dâm (female sex workers) là gì?","female sex workers","Phụ nữ bán dâm là người trưởng thành thuộc giới nữ thực hiện hành vi tình dục có sự thỏa thuận nhằm nhận tiền hoặc các lợi ích vật chất khác. Trong y tế công cộng, đây là quần thể đích quan trọng trong phòng chống HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"realtime pcr","Realtime pcr là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","real-time polymerase chain reaction","Kỹ thuật sinh học phân tử khuếch đại DNA mục tiêu và đồng thời định lượng sản phẩm theo thời gian thực dựa trên cường độ phát tín hiệu huỳnh quang.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]