[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_post%20stroke{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_post stroke":41},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"83e099e8-ed2d-458f-a434-598ed5bdc1f9","Phản hồi sinh học trong tái huấn luyện dáng đi sau đột quỵ: Tổng quan các bằng chứng hiện tại và định hướng nghiên cứu tương lai trong bối cảnh công nghệ mới nổi","Biofeedback for Post-stroke Gait Retraining: A Review of Current Evidence and Future Research Directions in the Context of Emerging Technologies",[13,14,15],"Jacob Spencer","Steven L. Wolf","Trisha M. Kesar",3,"Frontiers in Neurology",false,null,46,"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffneur.2021.637199\u002Ffull","10.3389\u002Ffneur.2021.637199","\u003Cp>Khảo sát các bằng chứng phục hồi chức năng hiện đại đánh giá hiệu quả của phương pháp phản hồi sinh học \u003Ci>biofeedback\u003C\u002Fi> thời gian thực trong việc tái rèn luyện dáng đi cho người bệnh \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">post stroke\u003C\u002Fb>. Công nghệ cảm biến đeo gắn trên bàn chân cung cấp tín hiệu âm thanh và thị giác phản hồi giúp bệnh nhân điều chỉnh lực tỳ đè đối xứng và chiều dài bước đi. Đánh giá ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê về tốc độ đi bộ và độ thăng bằng khi di chuyển.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":19,"url":36,"doi":37,"summary":38},"7026f3aa-8894-495d-b86b-271321359172","Nhiễm trùng sau đột quỵ: Tổng quan hệ thống và phân tích gộp","Post-stroke infection: A systematic review and meta-analysis",[29,30,31],"Willeke F Westendorp","Paul J Nederkoorn","Jan-Dirk Vermeij",5,"BMC Neurology","2011-09-20",2011,"https:\u002F\u002Fbmcneurol.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1471-2377-11-110","10.1186\u002F1471-2377-11-110","\u003Cp>Tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên các nghiên cứu lâm sàng đánh giá tỷ lệ mới mắc nhiễm trùng giai đoạn sau đột quỵ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">post stroke\u003C\u002Fb>. Kết quả phân tích dịch tễ ghi nhận viêm phổi và nhiễm trùng tiết niệu xuất hiện ở gần một phần ba bệnh nhân nội trú, làm tăng nguy cơ tử vong lên gấp 3 lần. Phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát sớm chứng khó nuốt và hạn chế đặt ống thông tiểu.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":19},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":47,"publishUser":19,"keywords":51,"keywordCount":58,"enrichTopicLink":18,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":62,"publicationScanTime":63,"contentErrorMessage":19,"viewCount":64,"relateTopics":65},"post stroke","Post stroke là gì? Các công bố khoa học về Post stroke","Post stroke, còn được gọi là hậu quả của đột quỵ, là tình trạng mà một người gặp sau khi trải qua một cơn đột quỵ. Đột quỵ là tình trạng khi một mảnh máu hoặc m...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Post stroke, còn được gọi là hậu quả của đột quỵ, là tình trạng mà một người gặp sau khi trải qua một cơn đột quỵ. Đột quỵ là tình trạng khi một mảnh máu hoặc mảnh não bị tắc nghẽn hoặc vỡ, gây ra sự gián đoạn hoặc hạn chế trong luồng máu tới một phần của não.\\n\\nPost stroke có thể gây ra nhiều tác động và triệu chứng khác nhau, bao gồm: mất khả năng di chuyển một phần hoặc toàn bộ cơ thể, khó nói, khó nuốt, mất khả năng làm việc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A5t%20tr%C3%AD%20nh%E1%BB%9B%22%7D}}, khó tập trung, khó tiếp thu thông tin mới, giảm cảm xúc và thay đổi tâm trạng, v.v. Các triệu chứng và tác động của post stroke có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương của não.\\nCác triệu chứng và hậu quả của post stroke có thể bao gồm:\\n\\n1. Tình trạng liệt: Một phần hoặc toàn bộ cơ thể có thể bị liệt sau một cơn đột quỵ. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc di chuyển, làm việc và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Có thể mất khả năng đi, tự đứng, hoặc hoạt động cơ bản như việc mở nắp chai hoặc cầm cọ đánh răng.\\n\\n2. Khó nói và khó nuốt: Một số người sau đột quỵ có thể gặp khó khăn trong việc nói chuyện hoặc nuốt thức ăn và nước. Điều này có thể dẫn đến khó khăn trong giao tiếp và tăng nguy cơ hạng thức.\\n\\n3. Mất trí nhớ và khó tập trung: Các vùng não có thể bị tổn thương sau đột quỵ có thể ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ghi%20nh%E1%BB%9B%22%7D}} thông tin, tập trung và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}} mới. Mọi chuyện từ việc nhớ cái tên của người khác đến việc ghi nhớ các sự kiện quan trọng có thể trở nên khó khăn.\\n\\n4. Thay đổi tâm trạng và giảm cảm xúc: Sau khi trải qua đột quỵ, một số người có thể trở nên buồn bã, lo lắng hoặc khó chịu. Cảm xúc có thể thay đổi và có thể xảy ra các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} như loạn thần hoặc trầm cảm.\\n\\n5. Vấn đề về thị giác: Có thể xảy ra mất khả năng nhìn rõ, mất khả năng nhìn các vật cùng một lúc hoặc có rối loạn thị giác trong đột quỵ. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe, đọc viết và tham gia các hoạt động hàng ngày.\\n\\n6. Vấn đề về cảm thụ: Một số người sau đột quỵ có thể gặp khó khăn trong việc cảm nhận đủ nhiệt độ, đau hoặc kích thích. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ bỏ qua những tình huống nguy hiểm hoặc không nhận ra những vết thương.\\n\\n7. Vấn đề về hệ thống tiêu hóa và tiểu tiện: Post stroke cũng có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa và tiểu tiện, bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}, tiểu nhiều hoặc ít, hoặc thậm chí mất kiểm soát tiểu tiện.\\n\\nCác triệu chứng và hậu quả của post stroke có thể biến đổi và khác nhau đối với từng người, phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương của não. Điều quan trọng là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20s%E1%BB%9Bm%22%7D}} và quản lý tình trạng sau đột quỵ để giảm các tác động và tăng cường chất lượng cuộc sống sau đột quỵ.\\n\"}]}",{"id":48,"researcherId":19,"name":49,"imageUrl":50},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[52,53,54,55,56,57],"mất trí nhớ","khả năng ghi nhớ","xử lý thông tin","triệu chứng thần kinh","rối loạn tiêu hóa","điều trị sớm",6,"PUBLISHED","2023-09-08T02:06:05.986+00:00","2026-09-05T06:07:41.265+00:00","2026-09-05T06:07:40.465+00:00","2026-09-05T05:20:37.549+00:00",408,[66,70,73,76,79,82,91,102,106,111],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nhu cầu thông tin","Nhu cầu thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"lý thuyết kiến tạo","Lý thuyết kiến tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":83,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"neuron","Neuron là gì? Cấu trúc, chức năng và dẫn truyền xung thần kinh","Neuron (tế bào thần kinh) là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh, có khả năng hưng phấn, tiếp nhận, xử lý và truyền dẫn tín hiệu điện thế hoạt động và tín hiệu hóa học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"kiệt sức","Kiệt sức là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Kiệt sức","Kiệt sức","burnout syndrome","Kiệt sức là một hội chứng tâm lý - nghề nghiệp xuất hiện do căng thẳng mạn tính không được kiểm soát hiệu quả tại nơi làm việc, đặc trưng bởi ba khía cạnh: suy kiệt cảm xúc, thái độ hoài nghi hoặc xa cách với công việc, và suy giảm hiệu quả chuyên môn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":103,"definition":105,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"montmorillonite","Montmorillonite là gì? Cấu trúc, tính chất và ứng dụng","Montmorillonite là khoáng vật sét phyllosilicat 2:1 thuộc nhóm smectite, đặc trưng bởi diện tích bề mặt lớn, khả năng trương nở mạnh trong nước và dung lượng trao đổi cation cao.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"nhịp sinh học","Nhịp sinh học (Circadian Rhythm): Cơ chế phân tử Clock\u002FBmal1 và nhân trên chéo SCN","Circadian rhythm","Nhịp sinh học (Circadian rhythm) là các dao động sinh học nội sinh có chu kỳ xấp xỉ 24 giờ trong các quá trình sinh lý, sinh hóa và hành vi của sinh vật sống, được đồng bộ hóa với các tín hiệu chu kỳ sáng - tối của môi trường.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"nước mặn","Nước mặn: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Saline water (Saltwater \u002F Seawater)","Nước mặn là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn."]