[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_polyvinyl%20alcohol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_polyvinyl alcohol":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":40},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"003ed8f1-317a-4d14-9eb4-f765c067c2d2","Phát triển composite Elaeis guineensis\u002Fpolyvinyl alcohol\u002Fống nano carbon nhằm hấp phụ hiệu quả thuốc nhuộm: Tiếp cận thực nghiệm và lý thuyết","Development of Elaeis guineensis\u002Fpolyvinyl alcohol\u002Fcarbon nanotube composites for efficient adsorption of dye: Experimental and theoretical approach",[13,14,15],"Ali O. Alqarni","Nurul Ekmi Rabat","Mater H. Mahnashi",6,"International Journal of Environmental Science and Technology",false,"2021-07-03",2021,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs13762-021-03520-x","10.1007\u002Fs13762-021-03520-x","\u003Cp>Nghiên cứu composite màng sinh học tổng hợp vật liệu từ sợi thực vật \u003Ci>Elaeis guineensis\u003C\u002Fi> kết hợp nền chất dẻo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">polyvinyl alcohol\u003C\u002Fb>. Phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier \u003Cb>tiết lộ\u003C\u002Fb> liên kết hydro liên phân tử bền vững giúp cải thiện độ chịu kéo của màng. Công trình hướng đến vật liệu bao gói tự hủy thân thiện môi trường dù khả năng kháng nước cần nâng cao.\u003C\u002Fp>",[26],{"publicationId":27,"title":28,"originalTitle":21,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":35,"publishDate":36,"publishYear":37,"totalCitation":21,"url":38,"doi":21,"summary":39},"703e2d48-3532-4e2e-8e75-88dd21b1111c","CHẾ TẠO CANXI PHOTPHAT HAI PHA XỐP VỚI POLYVINYL ALCOHOL LÀ  TÁC NHÂN TẠO LỖ XỐP ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TÁI TẠO XƯƠNG",[30,31,32],"Huu Minh Nguyen Tran","Quoc Vinh Ho","Anh Phuong Nguyen Hong",7,"Tạp chí Phân tích Hóa, Lý và Sinh học",true,"2024-11-14",2024,"https:\u002F\u002Fvjol.info.vn\u002Findex.php\u002FTCPTHLS\u002Farticle\u002Fview\u002F104790","\u003Cp>Thực nghiệm hóa học vật liệu chế tạo khung xương nhân tạo canxi photphat xốp có liên kết cấu trúc với polymer \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">polyvinyl alcohol\u003C\u002Fb>. Phân tích cơ lý \u003Cb>chỉ ra\u003C\u002Fb> độ bền nén và độ rỗng xốp liên thông tối ưu tạo điều kiện cho tế bào xương bám dính phát triển. Vật liệu có tiềm năng ứng dụng cấy ghép chỉnh hình cao dù độ tương thích sinh học dài hạn cần được theo dõi thêm.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":43,"synonyms":47,"definition":51,"discipline":52,"references":53,"faqs":78,"createUser":88,"publishUser":92,"keywords":96,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":97,"createTime":98,"updateTime":99,"publishTime":100,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":101,"contentErrorMessage":21,"viewCount":102,"relateTopics":103},"polyvinyl alcohol","Polyvinyl alcohol (PVA) là gì? Cấu trúc và ứng dụng","Polyvinyl alcohol (PVA) là polymer tổng hợp tan trong nước, có khả năng tạo màng, độ bền cơ học cao và tương thích sinh học, ứng dụng rộng rãi trong y tế và công nghiệp.","\u003Ch2>Định nghĩa và hệ danh pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Polyvinyl alcohol (PVA) là một polyme tổng hợp tuyến tính, được tạo thành từ các đơn vị lặp vinyl alcohol. Công thức chung của PVA có thể biểu diễn như sau: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(–CH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>–CHOH–)\u003Csub>n\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fscript>, trong đó “n” chỉ số mức độ trùng hợp. PVA không tồn tại dưới dạng monome vinyl alcohol vì vinyl alcohol không ổn định; thay vào đó, nó được tạo ra thông qua thủy phân poly(vinyl acetate).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo hệ thống danh pháp IUPAC, polyvinyl alcohol còn được gọi là poly(ethenol) hoặc poly(1-hydroxyethylene). Tên này phản ánh nhóm hydroxyl (–OH) gắn vào carbon mạch chính. Ứng dụng tên hệ thống giúp tránh nhầm lẫn với các polyme có cấu trúc tương tự khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguồn tham khảo uy tín về đặc tính cơ bản và danh pháp của PVA có thể tìm thấy tại PubChem Compound Database \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002F5280215\" target=\"_blank\">[PubChem]\u003C\u002Fa> và tài liệu chuyên khảo của Viện Hóa học Hóa học Công nghiệp Mỹ (ACS).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và phương pháp tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về cấu trúc, PVA là polyme thuần carbon, mạch thẳng với các nhóm hydroxyl nằm sát nhau. Cấu trúc này cho phép PVA tạo liên kết hydro mạnh, dẫn đến khả năng tan trong nước và tạo gel đặc trưng. Hình dạng mạch thẳng cũng ảnh hưởng đến tính kết tinh và tính cơ học của màng PVA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp tổng hợp PVA gồm hai bước chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trùng hợp vinyl acetate (VAc):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng chất khởi đầu như AIBN hoặc benzoyl peroxide, vinyl acetate được trùng hợp tự do để tạo poly(vinyl acetate) (PVAc).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy phân poly(vinyl acetate):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dung dịch NaOH hoặc acid, nhóm acetate (–OAc) bị thủy phân thành nhóm hydroxyl (–OH), chuyển PVAc thành PVA và tạo axit acetic (HOAc) làm sản phẩm phụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phản ứng thủy phân điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ce{[–CH2–CH(OAc)–]_{n} + n H2O ->[NaOH] [–CH2–CH(OH)–]_{n} + n HOAc}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ thủy phân (degree of hydrolysis) và khối lượng phân tử cuối cùng của PVA có thể điều chỉnh thông qua điều kiện phản ứng (nhiệt độ, thời gian, nồng độ NaOH), ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ lý và khả năng tan của PVA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết về quy trình và tham số phản ứng được mô tả tại trang Sigma-Aldrich: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sigmaaldrich.com\u002Fcatalog\u002Fproduct\u002Faldrich\u002F363217\" target=\"_blank\">Sigma-Aldrich PVA\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Polyvinyl alcohol dưới dạng bột hoặc sợi màu trắng ngà, không mùi, không vị, dễ hình thành màng trong điều kiện khô. Khi hòa tan trong nước nóng (nhiệt độ khoảng 80–90 °C), PVA tạo ra dung dịch keo trong suốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ nhớt của dung dịch PVA thể hiện tính chất keo, được xác định bởi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khối lượng phân tử trung bình (Mw): từ 13.000 đến hơn 200.000 g\u002Fmol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ thủy phân: từ 80% đến 99+%, càng cao thì khả năng kết tinh mạnh, độ hòa tan giảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nồng độ dung dịch: thường từ 4%–20% (w\u002Fv) trong ứng dụng màng và kết dính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mật độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.19\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>g\u002Fcm\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ hòa tan (ở 20 °C)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~4%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>w\u002Fv\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điểm nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200–230\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>pH dung dịch 5% (w\u002Fv)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6–8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>—\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về tính chất vật lý có thể tham khảo thêm tại ScienceDirect: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemical-engineering\u002Fpolyvinyl-alcohol\" target=\"_blank\">[ScienceDirect]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhóm hydroxyl (–OH) trên mạch chính của PVA mang lại khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng este hóa:\u003C\u002Fstrong> Với acid anhydride hoặc acid acid clorua, tạo este trên nhóm –OH cải thiện độ kỵ nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng ether hóa:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng alkyl halide để gắn nhóm ether, thay đổi tính tan và đặc tính bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bắt cầu ngang (cross-linking):\u003C\u002Fstrong> Với borax (Na\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>B\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>7\u003C\u002Fsub>·10H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O), tạo gel bền vững nhờ liên kết borate–diol.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khả năng tạo liên kết hydro nội và liên phân tử giúp PVA:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tạo màng có tính cơ học tốt, độ bền kéo cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng có tính thấm khí thấp, ứng dụng trong bao bì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng hấp thụ nước, tạo gel ứng dụng y sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Độ bền hóa học của PVA cho phép nó chịu được nhiều dung môi hữu cơ nhẹ và điều kiện pH từ 3 đến 11 mà không bị phân hủy. Tuy nhiên, PVA dễ bị phân hủy ở nhiệt độ cao và trong môi trường acid mạnh hoặc kiềm nồng độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo thêm về tính phản ứng và ứng dụng hóa học tại PolymerDatabase: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpolymerdatabase.com\u002Fpolymer%20classes\u002FPolyvinyl%20Alcohol.html\" target=\"_blank\">[PolymerDatabase]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Polyvinyl alcohol (PVA) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính chất cơ–hóa linh hoạt và an toàn sinh học. Trong ngành dệt may, PVA sử dụng làm chất keo dán sợi (warp sizing), giúp tăng độ bền kéo của sợi trước và trong quá trình dệt; sau khi kết thúc dệt, PVA dễ dàng hòa tan rửa sạch mà không làm hại sợi vải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành giấy, PVA hoạt động như chất tăng cường độ ướt (wet-strength agent), cải thiện độ bền khi giấy tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao. Với ngành y sinh, PVA được dùng để chế tạo màng chứa thuốc, hydrogel và các vật liệu phân phối dược chất, nhờ khả năng tương thích sinh học và kiểm soát giải phóng sinh dược học \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facsbiomaterials.7b00554\" target=\"_blank\">[ACS Biomaterials]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất keo dán sợi:\u003C\u002Fstrong> keo sizing trong dệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất tăng cường độ ướt:\u003C\u002Fstrong> giấy, bìa, vật liệu đóng gói.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu y sinh:\u003C\u002Fstrong> hydrogel, màng chứa thuốc, miếng dán dược.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý nước:\u003C\u002Fstrong> nhựa trao đổi ion thân PVA, tẩy kim loại nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu cảm biến:\u003C\u002Fstrong> điện quang, cảm biến độ ẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với xử lý nước, PVA biến tính (chẳng hạn graft với acrylic acid) tạo nhựa trao đổi ion có khả năng hấp phụ ion kim loại, sử dụng trong xử lý nước thải công nghiệp và thu hồi kim loại quý \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0304389416303796\" target=\"_blank\">[ScienceDirect]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng phân hủy sinh học và tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PVA có khả năng phân hủy sinh học dưới tác động của vi khuẩn như Sphingomonas và Pseudomonas, chuyển thành CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O. Tuy nhiên, tốc độ phân hủy phụ thuộc vào mức độ thủy phân và điều kiện môi trường (độ ẩm, nhiệt độ, pH).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều kiện bãi chôn lấp hoặc hệ thống xử lý nước sinh hoạt, PVA phân hủy với thời gian từ vài tháng đến vài năm. Một nghiên cứu của Viện Hóa học Công nghiệp Mỹ chỉ ra PVA thủy phân trên 95% mất khoảng 120 ngày ở 30 °C trong điều kiện kỵ khí \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fie050763e\" target=\"_blank\">[ACS Chem. Eng. Data]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian phân hủy\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhiệt độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ thủy phân\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Môi trường kỵ khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~120 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30 °C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;95%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Môi trường hiếu khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>60–90 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25–35 °C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>80–90%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mặc dù sinh thái an toàn hơn nhiều polyme tổng hợp khác, việc sản xuất và xử lý PVA thải ra axit acetic và muối – cần quản lý để tránh ô nhiễm môi trường thứ cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến tính và copolyme hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để gia tăng tính kỵ nước, cơ lý và chức năng bề mặt, PVA thường được biến tính hoặc copolyme hóa với các monome khác. Các phương pháp chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Copolyme hóa:\u003C\u002Fstrong> Nối chuỗi vinyl acetate với acrylamide hoặc acrylic acid, sau đó thủy phân, tạo copolyme có nhóm chức bổ sung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến tính este hóa\u002Fether hóa:\u003C\u002Fstrong> Tạo este alkyl hoặc ether polyvinyl alcohol để tăng tính kỵ nước và ổn định nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bắt cầu ngang chuyên biệt:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dialdehyde (ví dụ glutaraldehyde) hoặc ion kim loại (Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup>, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>) để tạo mạng lưới vững chắc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Nhờ biến tính, PVA có thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng độ bền kéo, chịu nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện khả năng tương thích sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh tính dẫn điện hoặc quang học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, copolyme PVA–poly(acrylic acid) dùng trong vật liệu cảm biến pH, nhiệt độ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS014486171730479X\" target=\"_blank\">[ScienceDirect]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và định tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá độ thuần khiết, cấu trúc và khối lượng phân tử của PVA, các kỹ thuật phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thông số đo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phổ hồng ngoại (FTIR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhận diện nhóm –OH, –C–O\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định mức độ thủy phân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sắc ký lọc gel (GPC)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khối lượng phân tử trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân bố kích thước phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân tích nhiệt (DSC, TGA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điểm nóng chảy, ổn định nhiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá cấu trúc tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phổ hạt nhân từ (¹H\u002F¹³C NMR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấu trúc mạch chính, mức độ thủy phân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích cấu tạo hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các kỹ thuật bổ sung như phổ khối (MALDI-TOF) và hiển vi điện tử (SEM) được sử dụng khi cần chi tiết về cấu trúc bề mặt hoặc khối lượng phân tử rất cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn và xử lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PVA có độ độc thấp, phân hủy thành các sản phẩm thân thiện môi trường. Tuy nhiên, quá trình xử lý bột PVA có thể gây khó thở do bụi. Khuyến cáo mang khẩu trang, kính bảo hộ và găng tay khi cân và trộn nguyên liệu khô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phòng thí nghiệm và nhà máy, cần kiểm soát nhiệt độ để tránh nóng chảy đột ngột và tăng áp suất trong hệ kín. Không để PVA tiếp xúc lâu với acid mạnh hoặc kiềm đậm đặc, tránh ăn mòn thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo hướng dẫn an toàn chi tiết từ Sigma-Aldrich SDS: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sigmaaldrich.com\u002FUS\u002Fen\u002Fsds\u002Faldrich\u002F363217\" target=\"_blank\">[SDS PVA]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, xu hướng phát triển PVA tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu tự phục hồi:\u003C\u002Fstrong> PVA kết hợp mạng lưới ion tạo gel đàn hồi có khả năng tự lành vết nứt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng nano:\u003C\u002Fstrong> PVA làm nền cho hạt nano kim loại (Ag, Au) trong kháng khuẩn và cảm biến sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử mềm:\u003C\u002Fstrong> Màng PVA dẫn điện nhẹ, dùng trong transistor in, pin mềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bao bì sinh học:\u003C\u002Fstrong> Màng PVA trộn hợp chất thực vật, tăng tính phân hủy và chức năng bảo quản thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các bài báo gần đây trên Journal of Materials Chemistry A và Advanced Functional Materials liên tục cập nhật công nghệ copolyme hóa và biến tính PVA cho hiệu suất cao hơn trong môi trường đòi hỏi khắt khe.\u003C\u002Fp>",[48,49,50],"PVA","poly(vinyl alcohol)","PVOH","Polyvinyl alcohol (PVA) là một polymer tổng hợp tan trong nước có công thức tổng quát [CH2CH(OH)]n, được sản xuất chủ yếu thông qua quá trình thủy phân hoặc cồn phân polyvinyl acetate.","NATURAL_SCIENCES",[54,62,70],{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":59,"doi":60,"url":61},"Gaaz, T. S., Sulong, A. B., Akhtar, M. N., Kadhum, A. A. H., Mohamad, A. B., & Al-Amiery, A. A. (2015). Properties and Applications of Polyvinyl Alcohol, Halloysite Nanotubes and Their Nanocomposites. Molecules, 20(12), 22833-22847.","Properties and Applications of Polyvinyl Alcohol, Halloysite Nanotubes and Their Nanocomposites","Gaaz, T. S., Sulong, A. B., Akhtar, M. N., Kadhum, A. A. H., Mohamad, A. B., & Al-Amiery, A. A.","Molecules",2015,"10.3390\u002Fmolecules201219884","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fmolecules201219884",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":68,"url":69},"Baker, M. I., Walsh, S. P., Schwartz, Z., & Boyan, B. D. (2012). A review of polyvinyl alcohol and its uses in cartilage and orthopedic applications. Journal of Biomedical Materials Research Part B: Applied Biomaterials, 100B(5), 1451-1457.","A review of polyvinyl alcohol and its uses in cartilage and orthopedic applications","Baker, M. I., Walsh, S. P., Schwartz, Z., & Boyan, B. D.","Journal of Biomedical Materials Research Part B: Applied Biomaterials",2012,"10.1002\u002Fjbm.b.32694","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fjbm.b.32694",{"citationText":71,"title":72,"authors":73,"source":74,"year":75,"doi":76,"url":77},"Chiellini, E., Corti, A., D'Antone, S., & Solaro, R. (2003). Biodegradation of poly (vinyl alcohol) based materials. Progress in Polymer Science, 28(6), 963-1014.","Biodegradation of poly (vinyl alcohol) based materials","Chiellini, E., Corti, A., D'Antone, S., & Solaro, R.","Progress in Polymer Science",2003,"10.1016\u002FS0079-6700(02)00149-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0079-6700(02)00149-1",[79,82,85],{"question":80,"answer":81},"Polyvinyl alcohol (PVA) có gây độc hại cho cơ thể người không?","Polyvinyl alcohol có độc tính tế bào rất thấp và tương thích sinh học cao, không gây đột biến gen và đã được FDA chấp thuận cho ứng dụng màng bao viên thuốc y tế.",{"question":83,"answer":84},"Tại sao PVA không được tổng hợp trực tiếp từ monome vinyl alcohol?","Monome vinyl alcohol không bền và nhanh chóng hỗ biến thành acetaldehyde, do đó PVA bắt buộc phải tổng hợp gián tiếp qua thủy phân polyvinyl acetate.",{"question":86,"answer":87},"Độ thủy phân ảnh hưởng thế nào đến độ tan của PVA trong nước?","PVA có độ thủy phân cao trên 98% tạo nhiều liên kết hydro nội phân tử bền chặt nên khó tan trong nước lạnh mà cần gia nhiệt lên 80–90 °C để hòa tan.",{"id":89,"researcherId":21,"name":90,"imageUrl":91},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":93,"researcherId":21,"name":94,"imageUrl":95},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[43],"PUBLISHED","2025-05-23T02:18:34.274+00:00","2026-09-02T12:19:42.694+00:00","2025-07-25T04:50:32.241+00:00","2026-09-02T12:19:42.692+00:00",603,[104,107,117,125,130,135,140,145,150,155],{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"màng composite","Màng composite là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Composite Membrane","Màng composite (đặc biệt là màng mỏng composite - TFC) là màng phân tách nhân tạo đa lớp gồm một lớp chọn lọc siêu mỏng (lớp hoạt tính) được trùng ngưng bề mặt trên nền màng nâng đỡ vi xốp bền cơ học, cho phép tối ưu hóa độc lập giữa độ chọn lọc thẩm thấu và độ bền cấu trúc trong xử lý nước và tách khí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":118,"definition":120,"discipline":52,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":52,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":52,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":52,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":143,"definition":144,"discipline":52,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":148,"definition":149,"discipline":52,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":151,"title":152,"term":151,"englishTitle":153,"definition":154,"discipline":52,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":156,"title":157,"term":156,"englishTitle":158,"definition":159,"discipline":52,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương."]