[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_polysomnography{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_polysomnography":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":31,"createUser":41,"publishUser":45,"keywords":49,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":50,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":54,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":55,"wikidataId":10,"relateTopics":56},"polysomnography","Polysomnography là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Polysomnography là kỹ thuật y học ghi lại đồng thời nhiều thông số sinh lý trong khi ngủ, được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán rối loạn giấc ngủ. Phương pháp này theo dõi hoạt động não, tim, hô hấp và vận động cơ, cung cấp dữ liệu chi tiết về cấu trúc giấc ngủ và các bất thường liên quan. ","\u003Cp>\nPolysomnography (PSG) là một kỹ thuật y học dùng để ghi lại đồng thời nhiều thông số sinh lý trong suốt giấc ngủ, nhằm đánh giá cấu trúc và chất lượng giấc ngủ. Đây là phương pháp toàn diện nhất trong lĩnh vực y học giấc ngủ, được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán các rối loạn ngủ phức tạp. PSG không chỉ giúp xác định nguyên nhân gây rối loạn ngủ mà còn cung cấp thông tin phục vụ theo dõi điều trị. \n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa và tầm quan trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác thông số được theo dõi trong polysomnography cho phép các bác sĩ phân tích mối liên quan giữa hoạt động thần kinh, hô hấp, tim mạch và chuyển động cơ trong giấc ngủ. Việc phân tích này mang lại giá trị lâm sàng lớn trong chẩn đoán ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), chứng mất ngủ, chứng ngủ rũ, rối loạn hành vi REM và các bệnh thần kinh liên quan đến giấc ngủ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo National Heart, Lung, and Blood Institute, polysomnography được sử dụng để đánh giá cấu trúc giấc ngủ thông qua sự phân bố các giai đoạn NREM và REM, từ đó phát hiện bất thường gây ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolysomnography bắt nguồn từ những năm 1950, khi nhà nghiên cứu Nathaniel Kleitman và học trò Eugene Aserinsky phát hiện ra giai đoạn REM và mối liên hệ với giấc mơ. Ban đầu, nghiên cứu giấc ngủ chủ yếu dựa vào điện não đồ (EEG) để theo dõi hoạt động thần kinh trong đêm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn 1960–1980, polysomnography phát triển mạnh mẽ với việc bổ sung thêm các kỹ thuật ghi điện cơ (EMG) để theo dõi trương lực cơ, điện nhãn đồ (EOG) để đo chuyển động mắt, và điện tâm đồ (ECG) để giám sát tim mạch. Việc tích hợp nhiều cảm biến khác nhau đã biến PSG thành công cụ đa thông số, cung cấp cái nhìn toàn diện về sinh lý giấc ngủ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgày nay, polysomnography hiện đại sử dụng hệ thống máy tính hóa với phần mềm chuyên dụng, cho phép ghi đồng thời hàng chục kênh dữ liệu và tự động phân tích mô hình giấc ngủ. Các tiến bộ công nghệ cũng mở đường cho polysomnography di động, giúp bệnh nhân có thể được theo dõi ngay tại nhà với độ chính xác tương đối.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần ghi đo chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolysomnography bao gồm nhiều kỹ thuật đo đạc song song nhằm ghi nhận các hoạt động khác nhau của cơ thể trong khi ngủ. Mỗi thành phần có vai trò riêng, khi kết hợp sẽ phản ánh toàn diện về trạng thái sinh lý. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện não đồ (EEG):\u003C\u002Fstrong> ghi tín hiệu điện từ não bộ, dùng để xác định các giai đoạn ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện cơ (EMG):\u003C\u002Fstrong> theo dõi trương lực cơ, thường đặt ở cằm để phân biệt REM và NREM, cũng như ở chân để phát hiện rối loạn vận động chi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện nhãn đồ (EOG):\u003C\u002Fstrong> ghi chuyển động mắt, quan trọng trong chẩn đoán giấc ngủ REM.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tâm đồ (ECG):\u003C\u002Fstrong> theo dõi hoạt động tim mạch trong suốt đêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến hô hấp:\u003C\u002Fstrong> gồm dây đeo ngực\u002Fbụng và cảm biến lưu lượng khí qua mũi, miệng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo bão hòa oxy (SpO₂):\u003C\u002Fstrong> giúp phát hiện tình trạng giảm oxy máu trong ngưng thở khi ngủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa các thành phần và thông số theo dõi:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ số theo dõi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EEG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt động điện não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân loại giai đoạn ngủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EMG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trương lực cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện REM và rối loạn vận động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EOG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển động mắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định giấc ngủ REM\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ECG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhịp tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá rối loạn tim trong khi ngủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cảm biến hô hấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Luồng khí, chuyển động lồng ngực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện ngưng thở, giảm thở\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>SpO₂\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bão hòa oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định mức độ thiếu oxy máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích các giai đoạn giấc ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolysomnography cho phép phân chia giấc ngủ thành các giai đoạn dựa trên sự thay đổi của EEG, EOG và EMG. Chu kỳ ngủ bao gồm nhiều vòng lặp nối tiếp nhau, mỗi vòng kéo dài khoảng 90–120 phút. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn N1:\u003C\u002Fstrong> chiếm 5–10% thời lượng ngủ, đặc trưng bởi hoạt động sóng theta, dễ bị đánh thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn N2:\u003C\u002Fstrong> chiếm 40–50% tổng thời gian ngủ, xuất hiện trục ngủ (sleep spindles) và sóng K, đóng vai trò duy trì giấc ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn N3 (ngủ sâu):\u003C\u002Fstrong> chiếm 15–25%, xuất hiện sóng chậm (delta), quan trọng cho phục hồi thể chất và trí nhớ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn REM:\u003C\u002Fstrong> chiếm 20–25%, não hoạt động mạnh, xuất hiện giấc mơ sống động, trương lực cơ giảm đáng kể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Sleep Foundation, sự cân bằng giữa NREM và REM có vai trò quan trọng đối với sức khỏe. Thiếu giấc ngủ REM có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập và trí nhớ, trong khi thiếu giấc ngủ sâu ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và quá trình hồi phục cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolysomnography là công cụ quan trọng trong chẩn đoán nhiều rối loạn giấc ngủ. Đối với ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), PSG cung cấp dữ liệu chi tiết về số lần ngưng thở, thời gian kéo dài và mức độ giảm oxy máu. Chỉ số AHI (Apnea-Hypopnea Index) được tính từ PSG là tiêu chí chính để phân loại mức độ OSA từ nhẹ đến nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài OSA, polysomnography còn được sử dụng trong chẩn đoán các rối loạn khác như chứng ngủ rũ (narcolepsy), rối loạn hành vi giấc ngủ REM (REM behavior disorder), rối loạn vận động chi định kỳ (PLMS), hội chứng chân không yên (RLS) và chứng mất ngủ mạn tính. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách ứng dụng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá cấu trúc giấc ngủ và rối loạn nhịp sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích bất thường hô hấp liên quan đến giấc ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát tác dụng của các phương pháp điều trị như CPAP (Continuous Positive Airway Pressure).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện các biến cố tim mạch trong khi ngủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolysomnography thường được tiến hành tại phòng thí nghiệm giấc ngủ trong bệnh viện hoặc trung tâm chuyên khoa. Trước khi bắt đầu, bệnh nhân được hướng dẫn tránh caffeine, rượu và thuốc ngủ để không ảnh hưởng đến kết quả. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quá trình ghi, các điện cực và cảm biến được gắn lên da đầu, quanh mắt, cằm, ngực, bụng và ngón tay. Bệnh nhân ngủ bình thường qua đêm trong môi trường yên tĩnh, còn dữ liệu được ghi liên tục vào máy tính. Thời gian ghi kéo dài từ 6–8 giờ để đảm bảo thu được ít nhất 2–3 chu kỳ ngủ hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi kết thúc, dữ liệu được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng và được các chuyên gia giấc ngủ đọc thủ công để đảm bảo độ chính xác. Báo cáo cuối cùng sẽ mô tả cấu trúc giấc ngủ, tỷ lệ các giai đoạn, các bất thường về hô hấp, vận động và tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ mới trong polysomnography\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ đã mở ra các hệ thống polysomnography di động (portable PSG) cho phép thực hiện ghi dữ liệu ngay tại nhà. Các hệ thống này thường sử dụng ít kênh hơn nhưng vẫn đủ để phát hiện ngưng thở khi ngủ, giúp tiết kiệm chi phí và tăng sự thoải mái cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrí tuệ nhân tạo (AI) và học máy đang được ứng dụng trong phân tích dữ liệu PSG. Thuật toán có thể tự động nhận diện giai đoạn ngủ, phát hiện ngưng thở và rối loạn vận động, giảm tải công việc cho chuyên gia. Một số hệ thống AI hiện đạt độ chính xác gần tương đương với chuyên gia lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo JAMA Network, việc kết hợp PSG với các cảm biến không xâm lấn và thiết bị đeo (wearable) đang mở ra triển vọng mới cho nghiên cứu giấc ngủ, với khả năng giám sát dài hạn ngoài phòng thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù polysomnography là tiêu chuẩn vàng, nó vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Chi phí cao và yêu cầu cơ sở vật chất hiện đại khiến PSG không phổ biến rộng rãi tại các nước đang phát triển. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột thách thức khác là bệnh nhân có thể khó ngủ trong môi trường phòng thí nghiệm xa lạ, dẫn đến sai lệch kết quả. Ngoài ra, quy trình phân tích dữ liệu phức tạp và tốn nhiều thời gian, đòi hỏi nhân lực được đào tạo chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống tại nhà giúp khắc phục một phần nhược điểm, nhưng chúng thường có ít kênh theo dõi, hạn chế trong việc chẩn đoán các rối loạn phức tạp ngoài OSA.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu, polysomnography không chỉ là công cụ chẩn đoán mà còn giúp hiểu rõ cơ chế sinh học của giấc ngủ. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc tích hợp PSG với dữ liệu di truyền, sinh học phân tử và hình ảnh học thần kinh để giải thích toàn diện hơn về mối liên hệ giữa giấc ngủ và sức khỏe. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột xu hướng mới là sử dụng dữ liệu lớn (big data) từ hàng ngàn bản ghi PSG để huấn luyện các mô hình dự đoán rối loạn giấc ngủ. Điều này có thể giúp phát hiện sớm nguy cơ bệnh tim mạch, đột quỵ hoặc rối loạn chuyển hóa liên quan đến giấc ngủ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo PubMed, nhiều nghiên cứu đang khai thác PSG để xác định dấu ấn sinh học (biomarker) mới, hỗ trợ phát triển phương pháp điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>",[18,19],"đa ký giấc ngủ","PSG","Polysomnography (PSG, đa ký giấc ngủ) là kỹ thuật thăm dò chức năng chuyên sâu tiêu chuẩn vàng dùng để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ, ghi đồng thời nhiều thông số sinh lý trong suốt đêm gồm điện não đồ (EEG), điện nhãn đồ (EOG), điện cơ (EMG), điện tim (ECG), luồng khí thở và độ bão hòa oxy máu (SpO2).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Berry, R. B., et al. (2012). The AASM manual for the scoring of sleep and associated events: rules, terminology and technical specifications. American Academy of Sleep Medicine.","The AASM manual for the scoring of sleep and associated events: rules, terminology and technical specifications","Berry","AASM Manual",2012,"10.5664\u002Fjcsm.2348","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5664\u002Fjcsm.2348",[32,35,38],{"question":33,"answer":34},"Chỉ định lâm sàng hàng đầu của đo đa ký giấc ngủ là gì?","Chẩn đoán xác định và đánh giá mức độ nặng của hội chứng ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), chứng ngủ rũ (Narcolepsy), rối loạn cử động chi có chu kỳ (PLMD) và các hành vi bất thường trong giấc ngủ (Parasomnias).",{"question":36,"answer":37},"Chỉ số AHI (Apnea-Hypopnea Index) được tính và phân độ mức độ ngưng thở ra sao?","AHI là số lần ngừng thở và giảm thở trung bình trong một giờ ngủ: Bình thường (\u003C 5), Nhẹ (5-14), Vừa (15-29) và Nặng (>= 30 lần\u002Fgiờ).",{"question":39,"answer":40},"Quy chuẩn phân tích các giai đoạn giấc ngủ theo Viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM)?","Giấc ngủ được chia thành hai trạng thái chính: Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh NREM (gồm 3 giai đoạn N1, N2, N3 - sóng chậm) và Giấc ngủ chuyển động mắt nhanh REM (giai đoạn mơ).",{"id":42,"researcherId":10,"name":43,"imageUrl":44},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":46,"researcherId":10,"name":47,"imageUrl":48},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-03T04:33:36.404+00:00","2026-08-24T04:39:19.729+00:00","2025-08-19T04:24:03.044+00:00",350,[57,67,72,77,83,88,94,99,105,111],{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"ngưng thở khi ngủ","Ngưng thở khi ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ngưng thở khi ngủ","Sleep apnea","Ngưng thở khi ngủ là rối loạn giấc ngủ mạn tính đặc trưng bởi các đợt gián đoạn thông khí lặp đi lặp lại hoặc giảm đáng kể luồng khí hô hấp trong khi ngủ, dẫn đến giảm bão hòa oxy máu động mạch có tính chu kỳ và vi thức giấc làm phân mảnh cấu trúc giấc ngủ.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":21,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]