[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_polyhydroxyalkanoate{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_polyhydroxyalkanoate":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"polyhydroxyalkanoate","Polyhydroxyalkanoate là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Polyhydroxyalkanoate là nhóm polyester sinh học do vi khuẩn tổng hợp khi dư carbon và có khả năng phân hủy tự nhiên, được xem như vật liệu thay thế nhựa. PHA có cấu trúc linh hoạt cho phép điều chỉnh tính chất vật liệu và được xem là lựa chọn tiềm năng để giảm phụ thuộc vào nhựa gốc dầu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm Polyhydroxyalkanoate (PHA)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolyhydroxyalkanoate (PHA) là nhóm polyester sinh học được tạo ra bởi nhiều loài vi khuẩn khi môi trường thiếu dinh dưỡng thiết yếu nhưng lại dư thừa nguồn carbon. Trong điều kiện đó, PHA đóng vai trò như kho dự trữ năng lượng nội bào. Khi nguồn dinh dưỡng trở lại cân bằng, vi khuẩn sử dụng PHA như nguồn carbon để duy trì hoạt động. Điểm quan trọng là PHA có khả năng phân hủy hoàn toàn nhờ enzyme của vi sinh vật trong tự nhiên, điều mà đa số nhựa hóa thạch không thể thực hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc phân tử của PHA cho phép điều chỉnh tính chất vật liệu khá linh hoạt. Mỗi loại PHA có độ tinh thể hóa, độ dai, tính chất nhiệt và độ phân cực khác nhau tùy thuộc vào thành phần monome. Thị trường vật liệu sinh học đánh giá PHA là nhóm polyme hứa hẹn nhất trong việc giảm phụ thuộc vào nguồn gốc dầu mỏ. Các phân tích tổng quan và dữ liệu cập nhật có thể xem tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fpolyhydroxyalkanoate\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm khái quát về PHA:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn gốc sinh học, tổng hợp trực tiếp từ vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng phân hủy trong đất, môi trường biển và hệ thống ủ công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân loại phong phú, điều chỉnh được cấu trúc và tính chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiềm năng ứng dụng từ bao bì đến y sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPHA gồm nhiều loại polyme khác nhau, nhưng tất cả đều hình thành bởi chuỗi lặp lại của hydroxyalkanoate. Chiều dài chuỗi bên R và độ no quyết định tính chất cơ học và nhiệt. Nhóm SCL-PHA (chuỗi ngắn) thường giòn và có độ tinh thể cao, trong khi nhóm MCL-PHA (chuỗi trung bình) lại mềm dẻo và đàn hồi hơn. Những khác biệt này cho phép phối trộn hoặc tạo copolymer phù hợp cho từng ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tổng quát của PHA:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[-O-CH(R)-CH_2-CO-]_n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó R đại diện cho nhóm alkyl hoặc các nhóm chức khác được tích hợp vào monome. Việc thay đổi R mang đến khả năng biến đổi vật liệu theo hướng cứng, mềm hoặc bán đàn hồi. Khi kết hợp các monome khác nhau, PHA có thể hoạt động như nhựa kỹ thuật sinh học. Danh mục phân loại và dữ liệu vật liệu được công bố trong nhiều hệ thống cơ sở dữ liệu khoa học như\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002F\">ACS Publications\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số loại PHA phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại PHA\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cấu trúc monome\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc tính nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PHB (Polyhydroxybutyrate)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3-hydroxybutyrate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giòn, tinh thể cao, nhiệt độ nóng chảy cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PHBV (Polyhydroxybutyrate-co-valerate)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3-HB + 3-HV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mềm hơn PHB, dễ gia công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MCL-PHA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hydroxyalkanoate 6–14 carbon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đàn hồi, bền va đập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh tổng hợp PHA trong vi sinh vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều vi khuẩn, trong đó đáng chú ý có \u003Ci>Cupriavidus necator\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Pseudomonas putida\u003C\u002Fi>, sở hữu bộ enzyme chuyên biệt để tạo ra PHA. Ba enzyme chính tham gia vào quá trình này gồm β-ketothiolase, acetoacetyl-CoA reductase và PHA synthase. Chúng phối hợp để chuyển hóa acetyl-CoA thành polymer PHA tích lũy trong tế bào. Đây là một chu trình trao đổi chất khép kín, chịu ảnh hưởng mạnh bởi môi trường và nguồn dinh dưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi tỉ lệ carbon\u002Fnitrogen (C\u002FN) cao, vi khuẩn bị giới hạn tăng trưởng tế bào, từ đó chuyển dòng carbon sang tạo PHA. Khi C\u002FN giảm, PHA bị phân giải để cung cấp năng lượng. Cách thức điều tiết này giúp các loài vi khuẩn tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt. Những mô tả chuyên sâu hơn về cơ chế enzyme và dữ liệu cấu trúc có thể xem tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\">Nature\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố ảnh hưởng mạnh đến mức độ tổng hợp PHA:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Nguồn carbon: đường đơn, lipid, axit béo hoặc phụ phẩm công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nồng độ nitơ, phốt pho và oxy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH và nhiệt độ nuôi cấy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc điểm di truyền của chủng vi sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thu nhận và tinh sạch PHA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPHA tồn tại dưới dạng hạt nhỏ tích lũy trong tế bào, vì vậy phải tách khỏi sinh khối sau quá trình lên men. Phương pháp truyền thống sử dụng dung môi hữu cơ như chloroform hoặc các dung môi thế hệ mới ít độc hơn nhằm hòa tan PHA và loại bỏ tạp chất. Tuy nhiên chi phí và vấn đề an toàn khiến nhiều nhóm nghiên cứu phát triển các phương pháp thay thế như xử lý bằng enzym hoặc phá vỡ cơ học kết hợp chiết xuất nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình tinh sạch PHA đòi hỏi cân bằng giữa hiệu suất thu hồi và độ tinh khiết. Hạt PHA lẫn các thành phần protein và lipid có thể ảnh hưởng đến tính chất vật liệu nếu không loại bỏ đúng mức. Các phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất thường xây dựng quy trình theo từng loại vi khuẩn và từng loại PHA cụ thể. Tham khảo thêm các tối ưu hóa quy trình trên\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fbiochemical-engineering-journal\">Biochemical Engineering Journal\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật thu nhận phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chiết dung môi chọn lọc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền xử lý bằng kiềm hoặc enzyme phá màng tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phá vỡ cơ học: siêu âm, nghiền áp lực cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách pha bằng muối hoặc dung môi xanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính chất vật liệu của PHA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính chất vật liệu của PHA thay đổi đáng kể theo loại monome và mức độ tinh thể. Với các PHA chuỗi ngắn như PHB, vật liệu thường giòn, có độ bền kéo cao nhưng độ dãn dài thấp. Ngược lại, các PHA chuỗi trung bình (MCL-PHA) thể hiện tính đàn hồi và khả năng chịu uốn tốt nhờ mức tinh thể thấp và chuỗi bên dài hơn. Điều này cho phép điều chỉnh vật liệu để phù hợp từng ứng dụng, từ bao bì cứng đến màng mềm hoặc vật liệu y sinh cần độ mềm dẻo cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc tính nhiệt của PHA cũng rất đa dạng. Ví dụ PHB có nhiệt độ nóng chảy khoảng 175°C, trong khi các copolymer như PHBV có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn và ít giòn hơn. Sự thay đổi này bắt nguồn từ khả năng xếp chồng và ổn định tinh thể khác nhau trong mạng polymer. PHA được đánh giá bằng các kỹ thuật như DSC, TGA và DMA để xác định tính chất nhiệt, độ bền và mô đun đàn hồi. Các nghiên cứu phân tích chuyên sâu được công bố rộng rãi trên các tạp chí của\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\">Cell Press\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm tính chất quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuộc tính cơ học: độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuộc tính nhiệt: Tg, Tm, khả năng chịu nhiệt khi gia công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ phân cực và độ thấm khí, phù hợp cho màng bao bì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ phân hủy sinh học: tốc độ bị phân giải bởi vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nƯu điểm dễ nhận thấy nhất của PHA là khả năng phân hủy sinh học trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm đất, nước ngọt và môi trường biển. Sản phẩm phân hủy cuối cùng chủ yếu là CO₂, nước và sinh khối vi sinh. Điều này giúp PHA trở thành lựa chọn thay thế hấp dẫn cho nhựa truyền thống khi cần giảm rác thải nhựa khó phân hủy. Thêm vào đó, PHA có thể được tổng hợp từ nguyên liệu tái tạo như đường, dầu thực vật hoặc phụ phẩm nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, PHA vẫn có vài hạn chế rõ rệt. Chi phí sản xuất cao do hiệu suất lên men, chi phí thu hồi và tinh sạch còn lớn. Một số PHA giòn và khó gia công bằng trang thiết bị công nghiệp vốn được thiết kế cho nhựa hóa thạch. Ngoài ra, tốc độ phân hủy của PHA phụ thuộc nhiều vào môi trường, do đó không phải lúc nào cũng phân hủy nhanh trong điều kiện tự nhiên. Các nghiên cứu đánh giá ưu nhược điểm xuất hiện nhiều trên\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F\">SpringerLink\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau so sánh ưu điểm và hạn chế ở góc độ kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân hủy sinh học trong nhiều môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí sản xuất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn gốc tái tạo, không độc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc tính cơ học chưa đồng đều\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thân thiện môi trường biển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quá trình thu nhận phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của PHA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỨng dụng của PHA bao phủ nhiều lĩnh vực. Trong công nghiệp bao bì, PHA có thể dùng cho màng mỏng, bao gói thực phẩm, túi phân hủy sinh học và các sản phẩm một lần. Với ưu điểm an toàn sinh học và khả năng phân hủy, PHA phù hợp với các quy định giảm nhựa dùng một lần tại nhiều quốc gia. Một số công ty đã thương mại hóa PHA như nguồn vật liệu thay thế trong bao bì nhựa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y sinh, PHA có tính tương thích sinh học và phân hủy trong cơ thể nên được sử dụng cho chỉ khâu, màng dẫn mô, giá đỡ polymer trong kỹ thuật mô và hệ vận chuyển thuốc. Khả năng điều biến tính chất bằng copolymer hóa giúp PHA phù hợp với yêu cầu cơ học khác nhau của từng mô sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng tiềm năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bao bì sinh học và sản phẩm tiêu dùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng phủ và dụng cụ nông nghiệp phân hủy sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu y sinh: chỉ khâu, giá thể nuôi mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ gia cải thiện tính chất cơ học của composite.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ sản xuất PHA quy mô công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSản xuất PHA quy mô công nghiệp phụ thuộc vào ba yếu tố chính: chủng vi sinh vật, loại nguyên liệu carbon và quy trình thu hồi. Các nhà máy thường sử dụng lên men hiếu khí với chủng vi khuẩn năng suất cao như \u003Ci>Cupriavidus necator\u003C\u002Fi>. Nguyên liệu carbon có thể là đường, glycerol từ sản xuất biodiesel hoặc dầu thực vật thải, giúp giảm chi phí và tăng tính bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình sản xuất thương mại yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nồng độ oxy hòa tan, pH và tốc độ cấp dinh dưỡng để tối ưu tổng hợp PHA trong tế bào. Sau khi thu hoạch sinh khối, PHA được tách bằng dung môi hoặc phương pháp cơ học. Hiện nay có xu hướng phát triển dung môi xanh với độc tính thấp và tái sử dụng được để giảm chi phí. Một số tài liệu kỹ thuật về công nghệ sản xuất có thể tìm thấy tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osti.gov\u002F\">OSTI (U.S. Department of Energy)\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố quyết định chi phí sản xuất:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Năng suất PHA của chủng vi sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá nguyên liệu carbon.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu suất thu hồi và độ tinh sạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu thụ năng lượng trong lên men và xử lý sinh khối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và khả năng phân hủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPHA được đánh giá cao vì khả năng phân hủy trong cả môi trường đất, nước và biển. Vi khuẩn và nấm trong tự nhiên tiết enzyme phá vỡ liên kết ester trong PHA, tạo thành monome và cuối cùng là CO₂, nước hoặc sinh khối mới. Tốc độ phân hủy phụ thuộc thành phần polymer, kích thước vật liệu và điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và mức độ hoạt động của vi sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường biển, nơi nhiều loại nhựa thông thường không phân hủy, PHA vẫn có khả năng bị phân giải, giúp giảm nguy cơ tích tụ vi nhựa. Tuy vậy, tốc độ phân hủy có thể chậm nếu nhiệt độ thấp hoặc số lượng vi sinh vật phân giải hạn chế. Các đánh giá môi trường được công bố trên\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fenvironmental-science-and-technology\">Environmental Science &amp; Technology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố ảnh hưởng đến phân hủy:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu trúc polymer: tỉ lệ SCL\u002FMCL, mức tinh thể hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện môi trường: pH, nhiệt độ, độ ẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt tính vi sinh tại nơi phân hủy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về PHA đang mở rộng theo nhiều hướng. Các nhóm di truyền học tập trung cải tiến chủng vi sinh tạo PHA năng suất cao, có thể sử dụng nhiều loại nguyên liệu giá rẻ. Một số hướng khác nhắm vào giảm chi phí thu hồi bằng dung môi xanh hoặc phương pháp không dung môi. Ngoài ra, xu hướng phối trộn PHA với các polyme sinh học khác nhằm cải thiện độ bền và khả năng gia công đang được quan tâm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriển vọng thương mại của PHA phụ thuộc vào khả năng giảm chi phí và mở rộng công suất sản xuất. Với nhu cầu vật liệu phân hủy sinh học tăng mạnh, nhiều công ty và viện nghiên cứu đầu tư vào công nghệ lên men tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa chu trình sản xuất khép kín. Tin tức và kết quả nghiên cứu mới được cập nhật thường xuyên trên\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fbiotechnology\u002F\">Nature Biotechnology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chen, G.Q. (2010). Plastics Completely Synthesized by Bacteria: Polyhydroxyalkanoates. Springer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sudesh, K., Abe, H., Doi, Y. (2000). Synthesis, Structure and Properties of Polyhydroxyalkanoates. Progress in Polymer Science.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Reddy, C.S.K. et al. (2003). Polyhydroxyalkanoates: An overview. Bioresource Technology.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Laycock, B. et al. (2013). The chemomechanical properties of polyhydroxyalkanoates. Progress in Polymer Science.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.705+00:00","2025-12-11T04:56:06.424+00:00","2025-12-11T04:56:06.397+00:00",286,[33,43,54,59,69,74,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"pseudomonas putida","Pseudomonas putida là gì? Đặc điểm sinh học, chuyển hóa và ứng dụng","Pseudomonas putida","Pseudomonas putida là một loài vi khuẩn Gram âm hình que thuộc chi Pseudomonas, có hệ chuyển hóa đa dạng, không gây bệnh, đóng vai trò quan trọng trong xử lý sinh học ô nhiễm môi trường và sinh học tổng hợp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"đạo văn","Đạo văn là gì? Phân loại và phương pháp phòng tránh","Đạo văn","plagiarism","Đạo văn là hành vi sử dụng ý tưởng, từ ngữ, dữ liệu hoặc sản phẩm sáng tạo của người khác mà không ghi nhận nguồn gốc xuất xứ một cách minh bạch và chuẩn xác, khiến người tiếp nhận hiểu lầm rằng đó là công trình độc lập của chính người viết.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]