[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_polyethylene%20terephthalate{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_polyethylene terephthalate":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"polyethylene terephthalate","Polyethylene terephthalate là gì? Các nghiên cứu khoa học","Polyethylene terephthalate (PET) là một loại nhựa nhiệt dẻo thuộc nhóm polyester, có cấu trúc mạch thẳng, bền cơ học và kháng hóa chất, dùng phổ biến trong công nghiệp. PET được tạo ra từ phản ứng giữa ethylene glycol và acid terephthalic, có thể tái chế hiệu quả và được ứng dụng rộng rãi trong bao bì, sợi và vật liệu kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và cấu trúc hóa học của Polyethylene terephthalate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Polyethylene terephthalate (PET) là một polyme nhiệt dẻo thuộc nhóm polyester, hình thành từ phản ứng trùng ngưng giữa ethylene glycol và acid terephthalic hoặc tiền chất dimethyl terephthalate. PET có cấu trúc mạch thẳng, có khả năng tạo sợi và tạo hình dễ dàng nhờ độ nhớt nóng chảy ổn định. Tính chất nền của PET dựa trên liên kết ester xen kẽ các vòng benzene, tạo sự cân bằng giữa độ bền cơ học và khả năng chống thấm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc lặp lại theo đơn vị monome có dạng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{[-O-CH_2-CH_2-O-CO-C_6H_4-CO-]_n}\u003C\u002Fscript>, cho phép PET đạt trọng lượng phân tử cao và mức độ tinh thể tùy biến thông qua điều chỉnh tốc độ làm nguội khi gia công. Mức độ tinh thể cao nâng độ bền kéo và độ cứng, trong khi mức tinh thể thấp tăng độ trong suốt. PET có thể tồn tại ở dạng vô định hình hoặc bán tinh thể tùy điều kiện sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông số cơ bản của PET thường được trình bày trong các tài liệu kỹ thuật công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng riêng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.34–1.40 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ hóa thủy tinh (Tg)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~70 °C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy (Tm)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~250–260 °C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ trong suốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc mức tinh thể hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các thông tin hóa học chuyên sâu có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FPolyethylene-terephthalate\" target=\"_blank\">PubChem (NIH)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và ứng dụng ban đầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PET được phát triển vào đầu thập niên 1940 bởi các nhà nghiên cứu tại DuPont nhằm tạo ra một sợi tổng hợp có độ bền cao, độ đàn hồi tốt và kháng mài mòn. Sợi polyester từ PET ban đầu được thương mại hóa dưới tên “Dacron” và nhanh chóng được ứng dụng trong công nghiệp dệt may nhờ khả năng giữ nếp và chống co rút. Giai đoạn này tập trung chủ yếu vào vật liệu dạng sợi, chưa mở rộng sang bao bì thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau đó PET được chú ý trong lĩnh vực bao bì nhờ đặc tính chống thấm khí và hơi nước tương đối tốt. Đầu những năm 1970, công nghệ thổi chai (blow molding) phát triển mạnh, cho phép PET trở thành vật liệu chủ đạo trong sản xuất chai nước giải khát có ga nhờ khả năng giữ CO₂ hiệu quả. PET từng bước thay thế thủy tinh và kim loại ở nhiều ngành nhờ trọng lượng nhẹ, độ bền va đập cao và chi phí sản xuất hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng ban đầu của PET được ghi nhận chủ yếu trong ba nhóm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sợi dệt may: áo quần, thảm, dây đai công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng mỏng: phim chụp X-quang, phim kỹ thuật, màng cách điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bao bì: chai đồ uống, màng thực phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình sản xuất công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sản xuất PET công nghiệp diễn ra qua hai bước then chốt: este hóa và trùng ngưng. Ở giai đoạn đầu, ethylene glycol phản ứng với acid terephthalic tạo thành monome monoester và diester ở nhiệt độ cao, kèm phát thải nước. Khi sử dụng dimethyl terephthalate, phản ứng transester hóa diễn ra kèm sản phẩm phụ methanol. Giai đoạn hai diễn ra trong điều kiện chân không và nhiệt độ cao, các phân tử nhỏ kết hợp tạo chuỗi polyme dài, đồng thời giải phóng glycol dư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trọng lượng phân tử của PET phụ thuộc thời gian và điều kiện trùng ngưng. Khi yêu cầu ứng dụng cơ khí cao như sản xuất chai chịu áp lực, PET cần đạt độ nhớt nội cao, yêu cầu cả quá trình nâng cao trọng lượng phân tử ở trạng thái rắn (solid-state polymerization). Các nhà sản xuất sử dụng hệ xúc tác kim loại như antimony trioxide hoặc titanium-based để tối ưu hiệu suất. Quá trình tinh chế và kiểm soát tạp chất quyết định độ trong suốt và màu sắc của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ sản xuất PET hiện đại được phát triển bởi nhiều tập đoàn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eastman.com\" target=\"_blank\">Eastman Chemical\u003C\u002Fa>, với quy trình tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Dưới đây là bảng tổng quan các bước chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>1. Phản ứng este hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo monome từ ethylene glycol và acid terephthalic\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>2. Trùng ngưng nóng chảy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo chuỗi polyme dài, giảm tạp chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>3. Kết tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý nhiệt để ổn định cấu trúc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>4. Tăng trọng lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Polyme hóa trạng thái rắn cho ứng dụng cơ học cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PET có tập hợp tính chất cơ học mạnh, bao gồm độ bền kéo cao, độ cứng tốt và khả năng giữ hình dạng trong điều kiện tải trọng dài hạn. Cấu trúc bán tinh thể tạo ra sự kết hợp giữa vùng tinh thể chịu lực và vùng vô định hình tạo độ linh hoạt. Khả năng chịu va đập cao làm PET phù hợp với vận chuyển và bảo quản thực phẩm, đặc biệt trong các loại chai đồ uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PET kháng tốt nhiều loại hóa chất như acid loãng, dầu thực phẩm và dung môi hữu cơ yếu. PET ít thấm khí hơn nhiều loại nhựa khác, giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Nhiệt độ hóa thủy tinh khoảng 70 °C tạo giới hạn cho việc sử dụng PET ở môi trường nhiệt cao, nhưng nhiệt độ nóng chảy cao giúp PET bền trong gia công nhiệt. Mức độ tinh thể hóa ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất này, trong đó vật liệu tinh thể hóa cao có độ đục tăng và giòn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả các tính chất quan trọng thường được dùng trong công nghiệp đánh giá chất lượng vật liệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ bền kéo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–75 MPa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ giãn dài khi đứt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–150 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ thấm khí O₂\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~0.04–0.07 cm³·mm\u002Fm²·day\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông số kỹ thuật chi tiết được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.plasticsindustry.org\u002F\" target=\"_blank\">Plastics Industry Association\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp bao bì và sợi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Polyethylene terephthalate là vật liệu chính trong ngành bao bì thực phẩm và đồ uống nhờ tính chất trong suốt, kháng hóa chất và chống thấm khí tốt. PET được dùng phổ biến để sản xuất chai nước giải khát có gas, nước suối, nước ép và dầu ăn. Với khả năng duy trì hình dạng và bảo vệ sản phẩm khỏi oxy và hơi ẩm, PET giúp kéo dài hạn sử dụng và duy trì chất lượng thực phẩm bên trong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành dệt, PET tồn tại dưới dạng sợi polyester – chiếm tỷ trọng lớn nhất trong thị trường sợi tổng hợp toàn cầu. Sợi polyester có khả năng giữ nếp, chống nhăn và khô nhanh. PET được sử dụng rộng rãi trong quần áo thể thao, thảm, vải kỹ thuật, dây an toàn và lưới công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng chính của PET có thể phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chai lọ:\u003C\u002Fstrong> đồ uống, hóa mỹ phẩm, thực phẩm lỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Màng PET:\u003C\u002Fstrong> bao bì đóng gói linh hoạt, màng chống thấm, màng in\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sợi polyester:\u003C\u002Fstrong> dệt may, nội thất, công nghiệp ô tô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> bánh răng, linh kiện điện tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiệu suất sử dụng và đặc điểm kỹ thuật từng loại sản phẩm được mô tả chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.plasticsindustry.org\u002F\" target=\"_blank\">Plastics Industry Association\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tái chế và vòng đời vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PET là loại nhựa phổ biến nhất trong hệ thống tái chế toàn cầu, ký hiệu bằng mã “1” trong mã nhận diện nhựa (SPI resin identification code). Quy trình tái chế PET thường được chia thành hai hướng: tái chế cơ học và tái chế hóa học. Trong tái chế cơ học, PET được làm sạch, nghiền thành mảnh, khử tạp và tái định hình để làm ra sản phẩm mới như sợi vải, bao bì không yêu cầu tiếp xúc thực phẩm hoặc tấm ép nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tái chế hóa học (chemical recycling) sử dụng các quy trình như glycolysis, methanolysis và enzymatic depolymerization để phá vỡ PET về thành phần ban đầu là monomer hoặc oligomer. Sau đó, các thành phần này có thể được tinh chế và tái trùng ngưng thành PET nguyên chất. Công nghệ này cho phép tạo rPET (recycled PET) chất lượng tương đương PET nguyên sinh, sử dụng cho bao bì thực phẩm và dược phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp tái chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tái chế cơ học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thấp, chất lượng giảm dần sau nhiều vòng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Túi vải, thảm, hộp nhựa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tái chế hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, tái tạo vật liệu nguyên chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chai thực phẩm, dược phẩm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Để PET có thể tái chế hiệu quả, cần đảm bảo phân loại đúng, tránh ô nhiễm chéo với nhựa khác như PVC, vốn có thể gây phân hủy không kiểm soát trong quá trình tái trùng ngưng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù PET có thể tái chế, lượng chất thải PET chưa được xử lý vẫn là vấn đề nghiêm trọng. PET có thời gian phân hủy tự nhiên rất dài, ước tính hàng trăm năm trong điều kiện môi trường thông thường. Khi không được thu gom đúng cách, PET góp phần vào ô nhiễm nhựa toàn cầu, đặc biệt là trong đại dương. PET phân rã tạo thành vi nhựa, ảnh hưởng đến sinh vật biển và có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\" target=\"_blank\">Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)\u003C\u002Fa>, hơn 300 triệu tấn nhựa được sản xuất mỗi năm, trong đó PET chiếm tỷ lệ lớn trong bao bì sử dụng một lần. Cần tăng tỷ lệ tái chế và thúc đẩy thiết kế bao bì bền vững để giảm lượng chất thải PET tồn dư trong môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biện pháp đang được áp dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế PET dễ tái chế: không pha trộn màu, chất phụ gia khó loại bỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng mô hình “từ chai đến chai” (bottle-to-bottle recycling)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách bắt buộc thu hồi bao bì và trách nhiệm nhà sản xuất (EPR)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các sáng kiến toàn cầu đang khuyến khích sử dụng rPET thay vì PET nguyên sinh nhằm giảm phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn sức khỏe và tiêu chuẩn sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PET được chấp thuận rộng rãi trong ứng dụng bao bì tiếp xúc thực phẩm bởi các cơ quan quản lý như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA). PET không chứa BPA (Bisphenol-A), là chất gây lo ngại trong các loại nhựa khác như polycarbonate. Tính trơ hóa học và độ ổn định của PET đảm bảo không xảy ra tương tác đáng kể giữa vật liệu và sản phẩm chứa bên trong ở điều kiện sử dụng bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, khi PET tiếp xúc với nhiệt độ cao (trên 70 °C), có thể xảy ra hiện tượng giải phóng acetaldehyde, một phụ phẩm có mùi và ảnh hưởng đến hương vị sản phẩm. Mặc dù lượng acetaldehyde sinh ra thường ở mức rất thấp và không vượt quá giới hạn an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý không đổ nước nóng vào chai PET dùng một lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn liên quan đến sử dụng PET trong thực phẩm có thể được truy cập tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\" target=\"_blank\">FDA Food Contact Materials\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu mới và công nghệ thay thế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh áp lực giảm thiểu phát thải carbon và phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch, PET sinh học (bio-PET) đang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ. Bio-PET được sản xuất từ ethylene glycol có nguồn gốc sinh học (ví dụ: từ mía đường hoặc ngô) thay vì nguồn dầu mỏ. Các công ty như Coca-Cola đã giới thiệu các sản phẩm sử dụng bio-PET dưới thương hiệu “PlantBottle”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, vật liệu mới như PEF (polyethylene furanoate) – một loại polyester sinh học từ acid furan dicarboxylic (FDCA) – được xem là đối thủ tiềm năng của PET nhờ khả năng phân hủy sinh học tốt hơn, tính rào cản oxy và CO₂ vượt trội. Tuy nhiên, chi phí sản xuất và hạ tầng xử lý vẫn là rào cản lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu khác đang tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Enzyme phân hủy PET hiệu quả trong điều kiện thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xúc tác polymer hóa thân thiện môi trường, không sử dụng antimony\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn áp dụng cho nhựa polyester\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Những tiến bộ này có tiềm năng định hình lại chuỗi cung ứng nhựa toàn cầu theo hướng bền vững hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FPolyethylene-terephthalate\" target=\"_blank\">PubChem – Polyethylene terephthalate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\" target=\"_blank\">FDA – Food Contact Materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\" target=\"_blank\">UNEP – Reports on Plastic Pollution\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eastman.com\" target=\"_blank\">Eastman Chemical – PET Technical Data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.plasticsindustry.org\u002F\" target=\"_blank\">Plastics Industry Association\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002F\" target=\"_blank\">EFSA – Safety Assessments for Food Packaging\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:40.518+00:00","2025-12-08T07:24:54.661+00:00","2025-12-08T07:24:54.656+00:00",101,[33,42,53,63,68,73,78,83,89,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"ethylene glycol","Ethylene glycol là gì? Các nghiên cứu về Ethylene glycol","Ethylene glycol (IUPAC: ethane-1,2-diol, công thức hóa học C2H6O2) là một hợp chất hữu cơ dạng chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt, có độ nhớt và tính hút ẩm cao, được ứng dụng rộng rãi làm chất chống đông, môi chất truyền nhiệt và là tiền chất quan trọng trong tổng hợp sợi polyester và nhựa PET.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dây chằng nhân tạo","Dây chằng nhân tạo là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dây chằng nhân tạo","artificial ligament","Dây chằng nhân tạo là thiết bị cấy ghép y sinh học được chế tạo từ các vật liệu tổng hợp polyme nhằm thay thế hoặc tăng cường độ vững chắc cơ học cho các dây chằng tự nhiên bị đứt rách (đặc biệt là dây chằng chéo trước khớp gối).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"polymer hữu cơ vi xốp","Polymer hữu cơ vi xốp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","porous organic polymer","Polymer hữu cơ vi xốp là nhóm vật liệu polymer mạng lưới ba chiều được tạo thành từ các monomer hữu cơ liên kết cộng hóa trị, sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc lỗ xốp kích thước micro đến nano bền vững.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"kết quả mẹ và trẻ sơ sinh","Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh","maternal and neonatal outcomes","Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh là tập hợp các chỉ số y tế lâm sàng và dịch tễ học phản ánh tình trạng sức khỏe, tai biến và sự sống còn của người mẹ và trẻ trong suốt thai kỳ, chuyển dạ và thời kỳ sơ sinh.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phẫu thuật cắt bỏ","Phẫu thuật cắt bỏ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phẫu thuật cắt bỏ","surgical excision","Phẫu thuật cắt bỏ là can thiệp ngoại khoa nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ mô bệnh lý, khối u hoặc cơ quan tổn thương khỏi cơ thể nhằm mục đích chẩn đoán mô bệnh học hoặc điều trị triệt căn.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"sức khỏe công cộng","Sức khỏe công cộng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","public health","Sức khỏe công cộng là khoa học và nghệ thuật phòng ngừa bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe cho cộng đồng thông qua các can thiệp có tổ chức và chính sách y tế trên quy mô dân số.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"loài ngoại lai","Loài ngoại lai là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","alien species","Loài ngoại lai là những sinh vật xuất hiện ngoài vùng phân bố tự nhiên lịch sử của chúng do con người du nhập chủ ý hoặc vô tình, có thể trở thành loài xâm lấn gây hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái bản địa.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"động mạch chậu chung","Động mạch chậu chung là gì? Giải phẫu và bệnh lý mạch máu","Động mạch chậu chung","Common iliac artery","Động mạch chậu chung là thân mạch máu lớn xuất phát từ vị trí chia đôi tận cùng của động mạch chủ bụng, dẫn truyền máu giàu oxy cung cấp cho khung chậu và hai chi dưới.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"mô hình lợn","Mô hình lợn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","porcine model","Mô hình lợn là hệ thống động vật mô hình sử dụng lợn nhà hoặc các giống lợn thu nhỏ trong nghiên cứu tiền lâm sàng, phẫu thuật thực nghiệm và thử nghiệm độc tính nhờ sự tương đồng giải phẫu và sinh lý cao với người.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"lâm nghiệp","Lâm nghiệp là gì? Các công bố khoa học về Lâm nghiệp","forestry","Lâm nghiệp là ngành khoa học và quản lý kinh tế chuyên sâu về bảo vệ, gây trồng, quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên rừng cùng các vùng đất lâm nghiệp liên quan.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]