[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_polyethylene%20glycol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_polyethylene glycol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"polyethylene glycol","Polyethylene glycol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Polyethylene glycol (PEG) là polyme polyether tổng hợp gồm chuỗi lặp HO–(CH2CH2O)n–H hai đầu hydroxyl, có khả năng hòa tan trong nước và dung môi hữu cơ. PEG được định nghĩa bởi công thức HO–(CH2CH2O)n–H và là chất trơ sinh học, không gây độc tế bào, được ứng dụng phổ biến làm tá dược và chất mang trong y sinh. ","\u003Ch2>Giới thiệu về Polyethylene glycol\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Polyethylene glycol (PEG) là một polyme polyether tổng hợp, được sản xuất bằng cách polymer hóa oxit ethylene. PEG xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến dạng rắn trắng, tương ứng với khối lượng phân tử trung bình từ vài trăm đến hơn 20.000 Dalton. Tính linh hoạt cao của PEG đến từ khả năng điều chỉnh khối lượng phân tử và cấu trúc mạch, cho phép ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002F25322\">PubChem\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vai trò chính của PEG bao gồm làm tá dược trong công nghiệp dược phẩm, chất mang trong hệ phân phối thuốc nano, chất bôi trơn trong công nghiệp chế tạo, và chất ổn định trong mỹ phẩm. Khả năng hòa tan trong nước và độ trơ sinh học cao khiến PEG trở thành lựa chọn ưu việt để cải thiện tính tương thích sinh học của thuốc, cũng như giảm phản ứng miễn dịch khi ghép nối (PEGylation) với protein hoặc peptide.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc phát triển PEG có chức năng hai đầu (di-PEG) hoặc PEG có nhánh (branched PEG) để tăng khả năng liên kết với các phân tử hoạt chất, đồng thời tối ưu hóa thời gian bán thải và phân phối mục tiêu trong cơ thể. Ứng dụng này đang mở ra triển vọng cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ của nhiều loại thuốc sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc tính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công thức chung của PEG là&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">HO–(CH_{2}CH_{2}O)_{n}–H\u003C\u002Fscript>, trong đó n biểu thị số lượng đơn vị ethylene oxide. Khi n thay đổi, khối lượng phân tử của PEG dao động từ vài trăm Dalton (PEG-200) đến hàng chục ngàn Dalton (PEG-20000+). Độ nhớt, điểm nóng chảy và khả năng hòa tan đều phụ thuộc trực tiếp vào giá trị n.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Liên kết ete –O– giữa các nhóm ethylene mang đến độ linh động cao cho mạch polymer và khả năng tạo liên kết hydro với phân tử nước. Chính tính chất này tạo nên đặc tính hòa tan tốt của PEG trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Điểm nóng chảy của PEG tăng dần theo khối lượng phân tử, ví dụ PEG-400 điểm nóng chảy khoảng –40 °C (dạng lỏng), trong khi PEG-6000 nóng chảy ở khoảng 60 °C (dạng rắn).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Khả năng hòa tan: hòa tan hoàn toàn trong nước, ethanol, acetone; không tan trong hydrocarbon.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ nhớt: tăng theo cấp số nhân khi khối lượng phân tử tăng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tính trơ sinh học: không gây độc tế bào, ít gây phản ứng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân loại và tên gọi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>PEG được phân thành ba nhóm chính dựa trên khối lượng phân tử trung bình:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>PEG thấp phân tử\u003C\u002Fstrong> (n = 4–13; khối lượng 200–600 Dalton): thường ở dạng dung dịch lỏng, dùng làm chất mang trong mỹ phẩm và chất chống đóng băng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>PEG trung bình phân tử\u003C\u002Fstrong> (n = 23–90; khối lượng 1000–4000 Dalton): dạng sệt, dùng làm tá dược trong thuốc viên, chất ổn định peptide và protein.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>PEG cao phân tử\u003C\u002Fstrong> (n &gt; 136; khối lượng &gt; 6000 Dalton): dạng bột rắn, ứng dụng làm chất bôi trơn công nghiệp, chất kết dính và tăng độ nhớt trong công thức mỹ phẩm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tên gọi thông dụng của PEG thường theo dạng “PEG-n”, trong đó n biểu thị khối lượng phân tử xấp xỉ n Dalton (ví dụ PEG-400, PEG-6000). Một số dạng đặc biệt:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>HO–PEG–OH\u003C\u002Fstrong>: PEG hai đầu thủy (di-hydroxyl), dễ phản ứng hóa học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>mPEG–OH\u003C\u002Fstrong>: PEG một đầu mety lạp (mono-methyl ether), thường dùng trong PEGylation.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Branched PEG\u003C\u002Fstrong>: PEG có nhánh, tăng số nhóm chức để liên kết đồng thời nhiều phân tử hoạt chất.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tổng hợp PEG chủ yếu thông qua phản ứng polymer hóa mở vòng oxirane (ethylene oxide) dưới xúc tác kiềm (NaOH, KOH) hoặc axit nhẹ (H₃PO₄). Quá trình tổng hợp gồm ba bước chính: khởi đầu, tăng trưởng mạch và kết thúc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bước khởi đầu (initiation) sử dụng nhóm –OH (từ glycols, nước hoặc rượu) để mở vòng oxirane, tạo gốc tự do mới. Bước tăng trưởng (propagation) là quá trình cộng liên tiếp ethylene oxide vào đầu mạch polymer, điều chỉnh bằng nhiệt độ (80–120 °C) và áp suất (1–3 MPa) để kiểm soát độ dài mạch. Bước kết thúc (termination) có thể là kết hợp các đầu –OH hoặc sử dụng các chất tác dụng thứ cấp để gắn nhóm chức khác.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kiểm soát\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vận tốc phản ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80–120 °C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Áp suất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ đồng đều khối lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–3 MPa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xúc tác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bố phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>KOH, NaOH, H₃PO₄\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các biến thể tổng hợp hiện đại còn bao gồm phương pháp polymer hóa sống (living polymerization) để kiểm soát chặt chẽ độ phân tán khối lượng phân tử (PDI &lt; 1,1), cũng như công nghệ enzyme-mediated polymerization để giảm tác động môi trường và sản phẩm phụ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất vật lý – hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Polyethylene glycol (PEG) thể hiện tính chất vật lý phụ thuộc mạnh vào khối lượng phân tử. Các loại PEG nhẹ (200–600 Da) thường ở dạng lỏng, trong khi PEG trung bình (1 000–4 000 Da) có tính sệt và PEG cao (&gt;6 000 Da) xuất hiện dưới dạng bột trắng. Mật độ tiêu chuẩn của PEG-400 vào khoảng 1,125 g\u002Fcm³ ở 20 °C, và tăng nhẹ khi khối lượng phân tử lớn hơn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002F25322\">PubChem\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng hòa tan của PEG trong nước rất cao do cấu trúc phân cực của liên kết –O–. PEG-400 có thể hòa tan trong nước với tỷ lệ 1:1 theo thể tích, còn PEG-6000 tan hoàn toàn ở nhiệt độ trên 60 °C. PEG không tan trong hydrocarbon, thể hiện tính phân cực mạnh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\u002Fregistry-of-restriction-intentions\">ECHA REACH\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại PEG\u003C\u002Fth>\u003Cth>Trạng thái\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điểm nóng chảy (°C)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hòa tan trong nước\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>PEG-400\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lỏng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>–40\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PEG-1000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>37–40\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>90%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PEG-6000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rắn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>55–63\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>75% (60 °C)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Tính chất hóa học của PEG bao gồm khả năng tạo phức với kim loại kiềm thổ, hình thành hệ keo và tương tác với các polymer khác. PEG thể hiện độ ổn định cao trong khoảng pH 2–12 và ít bị oxy hóa hoặc thủy phân ở điều kiện bình thường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong dược phẩm và y sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>PEG được sử dụng rộng rãi làm tá dược trong các dạng bào chế: thuốc viên, thuốc đạn, kem bôi và dung dịch tiêm. Độ nhớt và khả năng hòa tan của PEG giúp kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất và tăng độ tan các dược chất kém tan (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fscripts\u002Fcder\u002Fiig\u002Findex.cfm\">FDA Inactive Ingredients Database\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp PEGylation – kết hợp PEG với protein, peptide hoặc siêu phân tử – giúp kéo dài thời gian bán thải và giảm miễn dịch. Ví dụ, PEGylated interferon α-2a có thời gian bán thải tăng từ 2–4 giờ lên 50–60 giờ, cải thiện hiệu quả điều trị viêm gan C.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hệ phân phối thuốc nano: PEG làm tăng độ ổn định và kháng thanh thải.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chất bảo vệ tế bào: PEG nhánh bảo vệ liposome và hydrogel trong mô hình cấy ghép.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tái tạo mô: PEG hydrogel dùng làm giá đỡ cho tế bào gốc và mô mềm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong chẩn đoán y sinh, PEG gắn với chất đánh dấu huỳnh quang hoặc radionuclide giúp tăng thời gian tuần hoàn và độ tương phản hình ảnh trong PET\u002FCT.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong công nghiệp, PEG đóng vai trò chất bôi trơn, chống đóng băng và chống tạo bọt. PEG có thể được thêm vào dầu cắt gọt để giảm ma sát và cải thiện tuổi thọ dụng cụ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>PEG cũng được sử dụng trong sản xuất mực in và chất tẩy rửa nhờ khả năng hòa tan trong nước và dung môi hữu cơ. Trong pin lithium-ion, PEG làm chất điện phân polymer rắn, nâng cao tính linh hoạt và an toàn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jpowsour.2019.02.025\">Journal of Power Sources\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chất ổn định trong mỹ phẩm: tạo màng bảo vệ da, giữ ẩm và làm mềm da.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chất nền điện tử: PEG liên kết các hạt nano oxit kim loại, cải thiện dẫn điện.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng trong nông nghiệp: PEG làm chất điều hòa độ ẩm đất và mang phân bón chậm giải phóng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp phân tích và định lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân bố khối lượng phân tử và độ tinh khiết của PEG được xác định bằng sắc ký gel thấm (GPC\u002FSEC) kết hợp detector RI hoặc đa góc laser. Phổ GPC cho biết trọng lượng phân tử trung bình số Mn và Mw cũng như chỉ số PDI.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phổ hồng ngoại FTIR dùng để xác nhận nhóm chức ether –C–O–C– xuất hiện đỉnh đặc trưng ở 1 100 cm⁻¹. Phổ NMR (^1H và ^13C) cho phép phân tích cấu trúc mạch và xác định tỷ lệ nhánh nếu có.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đo độ nhớt quay (viscometer) và đo khối lượng riêng cũng hỗ trợ đánh giá tính nhất quán của mẻ sản xuất, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn USP\u002FEP.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Độc tính và an toàn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>PEG có độ độc rất thấp, LD₅₀ đường uống ở chuột &gt;5 000 mg\u002Fkg, không gây đột biến gen trong thử nghiệm Ames. Việc PEGylation thường làm giảm độc tính và phản ứng miễn dịch của protein hướng đích.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đối với da và mắt, PEG-400 và PEG-6000 được phân loại là không gây kích ứng theo OECD 404 và OECD 405. Tuy nhiên, PEG có khối lượng phân tử rất thấp (&lt;200 Da) có thể thấm qua da nhạy cảm và gây kích ứng nếu tiếp xúc lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình xử lý PEG cần tuân thủ quy định về phòng chống bụi và hơi trong nhà máy để tránh hít phải dẫn đến kích ứng hô hấp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quy định và tiêu chuẩn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>PEG được liệt kê trong Chương mục Inactive Ingredient Database của FDA và được EMA chấp thuận sử dụng trong dược phẩm. Tiêu chuẩn USP và EP quy định giới hạn tạp chất ethylene oxide (&lt;10 ppm) và diethylene glycol (&lt;0,1%).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo ECHA, PEG không thuộc danh mục chất hạn chế nghiêm ngặt, nhưng một số dẫn xuất như PEG-dodecyl sulfate nằm trong kiểm soát REACH. Quy trình sản xuất PEG phải tuân thủ ISO 9001 và GMP dược phẩm để đảm bảo tính nhất quán và an toàn sản phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>PubChem. “Polyethylene Glycol.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002F25322\">pubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>European Chemicals Agency (ECHA). “REACH Restrictions.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\u002Fregistry-of-restriction-intentions\">echa.europa.eu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>U.S. Food and Drug Administration. “Inactive Ingredient Database.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fscripts\u002Fcder\u002Fiig\u002Findex.cfm\">accessdata.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>United States Pharmacopeia (USP). “Polyethylene Glycol Monograph.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usp.org\">usp.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Journal of Power Sources. “Polyethylene Glycol-Based Electrolytes for Lithium-Ion Batteries.” DOI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jpowsour.2019.02.025\">10.1016\u002Fj.jpowsour.2019.02.025\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>OECD Guidelines for Testing of Chemicals. Test No. 404 &amp; 405. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd-ilibrary.org\">oecd-ilibrary.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:25.554+00:00","2025-09-11T05:47:00.360+00:00","2025-07-18T03:57:53.714+00:00",338,[33,36,46,56,67,73,84,95,101,107],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tắc ruột","Tắc ruột là gì? Các công bố khoa học về Tắc ruột",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":37,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hybridoma","Hybridoma là gì? Công nghệ sản xuất kháng thể đơn dòng","Hybridoma","Hybridoma là dòng tế bào lai nhân tạo hình thành từ sự dung hợp giữa tế bào lympho B mẫn cảm sinh kháng thể và tế bào u tủy xương (myeloma) bất tử, là nền tảng công nghệ sản xuất kháng thể đơn dòng (mAbs) tinh khiết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"chịu hạn","Chịu hạn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Drought tolerance \u002F Drought resistance","Khả năng chịu hạn (drought tolerance) ở thực vật là năng lực sinh học duy trì trạng thái nước nội bào, bảo vệ bộ máy quang hợp và đảm bảo năng suất hạt trong điều kiện nguồn nước của đất và môi trường bị suy giảm nghiêm trọng.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]