[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_polycarbonate{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_polycarbonate":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"polycarbonate","Polycarbonate là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Polycarbonate là nhựa kỹ thuật nhiệt dẻo có nhóm carbonate trong mạch polymer, nổi bật bởi độ bền va đập cao, chịu nhiệt tốt và độ trong suốt lớn. Về bản chất vật liệu, polycarbonate là polymer hiệu suất cao được dùng thay thế kính và kim loại trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và xây dựng hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm polycarbonate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolycarbonate là một loại polymer nhiệt dẻo thuộc nhóm nhựa kỹ thuật cao, được sử dụng rộng rãi nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học lớn, khả năng chịu va đập vượt trội và tính trong suốt quang học.\nVật liệu này có thể thay thế thủy tinh hoặc kim loại trong nhiều ứng dụng mà vẫn đảm bảo an toàn và giảm trọng lượng.\nTrong phân loại vật liệu polymer, polycarbonate được xếp vào nhóm nhựa hiệu suất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông giống các loại nhựa thông dụng như polyethylene hay polypropylene, polycarbonate được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.\nNó duy trì được độ ổn định hình dạng và tính chất cơ học trong điều kiện chịu tải, nhiệt độ cao hoặc va đập mạnh.\nDo đó, polycarbonate thường xuất hiện trong các sản phẩm đòi hỏi độ an toàn và độ bền lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu, polycarbonate được nghiên cứu không chỉ như một vật liệu kết cấu mà còn là vật liệu quang học.\nĐộ truyền sáng cao và khả năng kiểm soát tính chất bề mặt giúp polycarbonate phù hợp với các ứng dụng cần ánh sáng tự nhiên hoặc quan sát trực tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhựa kỹ thuật nhiệt dẻo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ bền va đập rất cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể trong suốt hoặc mờ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt hóa học, polycarbonate là polymer có chứa nhóm carbonate trong mạch chính.\nNhóm chức này đóng vai trò liên kết các đơn vị monomer và tạo nên đặc tính cơ học cũng như nhiệt của vật liệu.\nSự hiện diện của nhóm carbonate giúp mạch polymer có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPolycarbonate thương mại phổ biến nhất được tổng hợp từ bisphenol A (BPA).\nTrong cấu trúc phân tử, các đơn vị BPA được nối với nhau thông qua nhóm carbonate, tạo thành chuỗi polymer dài.\nCấu trúc này mang lại sự cân bằng giữa độ cứng và tính dẻo của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức cấu trúc tổng quát của polycarbonate có thể biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[-O-(C=O)-O-R-]_n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó R đại diện cho gốc hữu cơ, thường là gốc bisphenol.\nKhối lượng phân tử và chiều dài mạch polymer ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học và khả năng gia công của polycarbonate.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng tính chất\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhóm carbonate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng độ cứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bisphenol A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khung polymer\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng độ bền và ổn định nhiệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình sản xuất polycarbonate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolycarbonate được sản xuất công nghiệp chủ yếu thông qua các phản ứng trùng ngưng.\nHai phương pháp phổ biến nhất là trùng ngưng liên pha và trùng ngưng nóng chảy.\nViệc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu chất lượng sản phẩm và quy mô sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phương pháp trùng ngưng liên pha, bisphenol A phản ứng với phosgene trong môi trường hai pha.\nPhương pháp này cho phép kiểm soát tốt khối lượng phân tử và tạo ra polycarbonate có độ tinh khiết cao.\nTuy nhiên, việc sử dụng phosgene đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp trùng ngưng nóng chảy sử dụng các hợp chất carbonate thay thế phosgene.\nQuy trình này thân thiện hơn với môi trường và ngày càng được áp dụng rộng rãi.\nTổng quan về quy trình sản xuất có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fpolycarbonate\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fpolycarbonate\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chuẩn bị nguyên liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng trùng ngưng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo hạt và gia công sơ cấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý của polycarbonate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolycarbonate nổi bật với độ bền va đập rất cao, vượt trội so với nhiều vật liệu trong suốt khác.\nKhả năng này giúp vật liệu không dễ vỡ khi chịu lực mạnh, làm tăng mức độ an toàn trong sử dụng.\nVì lý do đó, polycarbonate thường được dùng làm kính an toàn và tấm chắn bảo vệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề tính chất nhiệt, polycarbonate có nhiệt độ chuyển thủy tinh cao và duy trì được độ bền trong dải nhiệt độ rộng.\nVật liệu không bị giòn ở nhiệt độ thấp và không biến dạng nhanh ở nhiệt độ cao so với nhựa thông thường.\nĐiều này giúp polycarbonate phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPolycarbonate có độ truyền sáng cao, thường đạt trên 85%, gần tương đương với thủy tinh.\nĐồng thời, vật liệu này nhẹ hơn đáng kể, giúp giảm tải trọng cho kết cấu.\nSự kết hợp giữa độ trong suốt và độ bền là đặc điểm nổi bật nhất của polycarbonate.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền va đập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ truyền sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt; 85%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn thủy tinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Tính chất hóa học và độ bền môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolycarbonate có độ bền hóa học tương đối tốt đối với nhiều tác nhân thông thường trong môi trường sử dụng.\nVật liệu này ít bị ảnh hưởng bởi nước, dung dịch axit loãng và dầu mỡ, giúp duy trì tính ổn định trong các điều kiện vận hành phổ biến.\nNhờ đặc tính này, polycarbonate được sử dụng trong các môi trường ẩm hoặc tiếp xúc gián tiếp với hóa chất nhẹ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, polycarbonate nhạy cảm với một số dung môi hữu cơ mạnh như acetone, benzen hoặc dung môi clo hóa.\nCác chất này có thể gây nứt ứng suất hoặc làm suy giảm tính chất cơ học của vật liệu.\nDo đó, việc lựa chọn polycarbonate cần đi kèm với đánh giá môi trường hóa học cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới tác động lâu dài của tia cực tím, polycarbonate có thể bị vàng hóa và giảm độ bền.\nĐể khắc phục, các nhà sản xuất thường bổ sung lớp phủ chống UV hoặc phụ gia ổn định quang học nhằm kéo dài tuổi thọ ngoài trời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của polycarbonate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolycarbonate được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, trọng lượng nhẹ và khả năng gia công linh hoạt.\nVật liệu này có thể được đùn, ép phun hoặc tạo hình nhiệt để đáp ứng nhiều yêu cầu thiết kế khác nhau.\nKhả năng chịu va đập cao giúp giảm nguy cơ vỡ, đặc biệt trong các ứng dụng an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh ưu điểm, polycarbonate cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc.\nĐộ cứng bề mặt không cao khiến vật liệu dễ bị trầy xước nếu không có lớp phủ bảo vệ.\nChi phí sản xuất polycarbonate thường cao hơn so với các loại nhựa thông dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu điểm: bền va đập, nhẹ, trong suốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế: dễ trầy xước, nhạy với UV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của polycarbonate trong công nghiệp và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPolycarbonate được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính đa dụng của nó.\nTrong ngành điện tử, vật liệu này được dùng làm vỏ thiết bị, linh kiện cách điện và đĩa quang học.\nKhả năng chịu nhiệt và độ ổn định kích thước giúp polycarbonate phù hợp với các thiết bị hoạt động liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp ô tô và hàng không, polycarbonate được sử dụng cho các chi tiết nội thất, đèn chiếu sáng và tấm chắn.\nViệc thay thế vật liệu truyền thống bằng polycarbonate giúp giảm trọng lượng và tăng hiệu suất năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh mục ứng dụng công nghiệp của polycarbonate được trình bày chi tiết tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.plasticsindustry.org\u002Findustry-focus\u002Fpolycarbonate\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.plasticsindustry.org\u002Findustry-focus\u002Fpolycarbonate\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Polycarbonate trong xây dựng và kiến trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực xây dựng, polycarbonate được sử dụng phổ biến làm tấm lấy sáng, mái che và vách ngăn.\nĐộ truyền sáng cao cho phép tận dụng ánh sáng tự nhiên, góp phần tiết kiệm năng lượng chiếu sáng.\nSo với kính, polycarbonate nhẹ hơn và an toàn hơn khi chịu va đập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tấm polycarbonate có thể được thiết kế dạng rỗng nhiều lớp để tăng khả năng cách nhiệt và cách âm.\nKhả năng uốn cong và tạo hình giúp vật liệu này phù hợp với các thiết kế kiến trúc hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuổi thọ và hiệu quả sử dụng của polycarbonate trong xây dựng phụ thuộc nhiều vào chất lượng lớp phủ bảo vệ và điều kiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề an toàn và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột khía cạnh quan trọng liên quan đến polycarbonate là vấn đề an toàn và tác động môi trường.\nPolycarbonate truyền thống được sản xuất từ bisphenol A, một hợp chất gây tranh luận về ảnh hưởng sức khỏe.\nDo đó, việc sử dụng polycarbonate trong các ứng dụng tiếp xúc thực phẩm được quản lý chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tổ chức quốc tế đã tiến hành đánh giá rủi ro và ban hành hướng dẫn sử dụng polycarbonate an toàn.\nCác nghiên cứu này tập trung vào khả năng thôi nhiễm BPA và tác động dài hạn đến sức khỏe con người.\nThông tin đánh giá khoa học có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002Fen\u002Ftopics\u002Ftopic\u002Fbisphenol\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002Fen\u002Ftopics\u002Ftopic\u002Fbisphenol\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề môi trường, polycarbonate có thể tái chế, tuy nhiên quá trình tái chế đòi hỏi công nghệ phù hợp.\nXu hướng phát triển hiện nay tập trung vào polycarbonate không BPA và các giải pháp sản xuất bền vững hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica. “Polycarbonate.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fpolycarbonate\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fpolycarbonate\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Plastics Industry Association. “Polycarbonate.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.plasticsindustry.org\u002Findustry-focus\u002Fpolycarbonate\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.plasticsindustry.org\u002Findustry-focus\u002Fpolycarbonate\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Food Safety Authority. “Bisphenol A.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002Fen\u002Ftopics\u002Ftopic\u002Fbisphenol\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002Fen\u002Ftopics\u002Ftopic\u002Fbisphenol\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Callister, W. D., &amp; Rethwisch, D. G. “Materials Science and Engineering.”\n    Wiley.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.506+00:00","2026-01-26T16:42:24.951+00:00","2026-01-26T16:42:24.947+00:00",132,[33,43,54,60,71,82,93,99,105,111],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bisphenol a","Bisphenol a là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bisphenol a","Bisphenol A","Bisphenol A (BPA, công thức phân tử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{15}H_{16}O_2\u003C\u002Fscript>) là hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm diphenylmethane và bisphenol, được sử dụng chủ yếu làm monomer trong tổng hợp nhựa polycarbonate trong suốt và nhựa epoxy phủ bề mặt kim loại, đồng thời là một chất gây rối loạn nội tiết (EDC) điển hình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]