[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_poly%20vinylidene%20fluoride{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_poly vinylidene fluoride":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"poly vinylidene fluoride","Poly vinylidene fluoride là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Polyvinylidene fluoride (PVDF) là một loại polymer fluor hóa bán tinh thể, có công thức lặp lại \\\u003CCH₂‑CF₂>ₙ, nổi bật với tính bền hóa học, điện môi và cơ học cao. Nhờ cấu trúc phân cực và khả năng tạo pha β, PVDF thể hiện tính chất điện hoạt như piezoelectric, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, cảm biến và lưu trữ năng lượng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Poly vinylidene fluoride\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Polyvinylidene fluoride\u003C\u002Fem>) là polymer nhiệt dẻo bán kết tinh có công thức lặp lại -(CH2-CF2)n-, nổi bật với độ bền hóa học trơ, tính chịu nhiệt cao, và đặc biệt là hoạt tính áp điện (piezoelectric) cùng hằng số điện môi cao nhất trong số các vật liệu polymer tổng hợp. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Poly vinylidene fluoride viết tắt là PVDF (poly(vinylidene fluoride)), là một loại polymer fluor hóa bán tinh thể (semi‑crystalline fluoropolymer) được tạo thành từ đơn vị monomer vinylidene fluoride (VDF), công thức lặp lại [-CH₂‑CF₂-]ₙ. PVDF nổi bật với khả năng chống hóa chất, chống tia UV, chịu nhiệt tốt và tính cách điện cao, làm cho nó phù hợp với nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}, điện tử và môi trường. Theo tài liệu của NIST, PVDF có khối lượng riêng khoảng 1,76‑1,78 g\u002Fcm³ ở nhiệt độ phòng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20n%C3%B3ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} khoảng 155‑177°C tùy loại tinh thể pha và điều kiện xử lý. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các pha tinh thể chính của PVDF gồm α, β, γ, δ, ε; trong đó pha β đặc biệt vì có tính chất điện phân (piezoelectric) mạnh do các dipô song song và cấu trúc phân cực. Việc kéo dãn, xử lý nhiệt hoặc xử lý điện trường (poling) có thể tăng tỉ lệ pha β để cải thiện đặc tính điện‑lý của vật liệu. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhãn thương mại như Solef® (Solvay), Kynar® (Arkema) sử dụng các loại PVDF có phân bố {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} (molecular weight) và chỉ số phân phối khối (polydispersity index) khác nhau tùy mục đích, từ màng mỏng đến miếng đúc, để tối ưu hóa tính cơ học, phân cực và ổn định hóa học. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và phân tử\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Monomer chủ yếu là vinylidene fluoride (CH₂=CF₂). Khi trùng hợp thông qua phản ứng gốc tự do (free radical polymerization) hoặc các phương pháp công nghiệp như trùng hợp khối (bulk polymerization) trong điều kiện áp suất cao, VDF tạo thành chuỗi [-CH₂‑CF₂‑]ₙ. Việc điều khiển tốc độ trùng hợp, nhiệt độ và dung môi quyết định phân bố pha tinh thể và khối lượng phân tử trung bình. :contentReference[oaicite:3]{index=3}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các pha tinh thể đặc biệt có cấu tạo phân tử khác nhau: pha α (“TGTG’” conformation), pha β (“TTTT” conformation), pha γ và δ có một phần cấu hình pha β\u002Fγ tùy cách xử lý; pha β có phân cực mạnh nhất. Việc xử lý kích thích (mechanical stretching) và poling điện trường cao giúp chuyển đổi từ pha không phân cực hoặc ít phân cực sang β để đạt hiệu suất điện phân tốt hơn. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tỉ lệ tinh thể (crystallinity) thường trong khoảng 50‑60% ở nhiều mẫu PVDF làm phim hoặc màng, với sự thay đổi tùy vào điều kiện làm nguội, kéo dãn, hoặc nhiệt xử lý sau khi đúc\u002Fmàng. Pha vô định hình (amorphous) chiếm phần còn lại, ảnh hưởng tới tính đàn hồi, độ dẻo, và tính cách điện ở tần số cao. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mật độ PVDF khoảng 1,76‑1,78 g\u002Fcm³, nhiệt độ nóng chảy (melting point) dao động từ ~155°C đến ~177°C tùy pha tinh thể và điều kiện xử lý; {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20chuy%E1%BB%83n%20th%E1%BB%A7y%20tinh%22%7D}} (glass transition, T_g) khoảng ‑35°C. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tính chất cơ học gồm độ bền kéo (tensile strength) trung bình khoảng 35‑55 MPa, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20%C4%91un%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}} (Young’s modulus) tương đối cao, có độ dai (toughness) tốt, khả năng chịu mỏi và biến dạng. Khả năng chịu hóa chất rất mạnh: PVDF ổn định trong nhiều axit, bazơ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20m%C3%B4i%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}}; đáp ứng tốt trong môi trường khắc nghiệt. :contentReference[oaicite:7]{index=7}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng điện‑lý: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%B1ng%20s%E1%BB%91%20%C4%91i%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%22%7D}} (dielectric constant) tại tần số 1 kHz khoảng 8‑10; vật liệu có tính piezoelectric và pyrolectric khi được poling. Ví dụ, sau xử lý kéo và poling, hệ số điện phân d₃₃ của PVDF có thể đạt vài chục pC\u002FN trong các mẫu tốt. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng tóm tắt các thông số cơ bản vật lý‑hóa học của PVDF:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Mật độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1,76‑1,78 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~155‑177°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>T_g (glass transition)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ ‑35°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50‑60%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ bền kéo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>35‑55 MPa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hằng số điện môi (1 kHz)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~8‑10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hiệu ứng piezoelectric d₃₃\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>vài‑chục pC\u002FN (tùy mẫu) \u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quá trình tổng hợp và chế biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>PVDF thường được tổng hợp thông qua trùng hợp monomer vinylidene fluoride (VDF) trong pha khối (bulk), pha dung dịch, hoặc huyền phù; điều kiện polymer hóa bao gồm áp suất cao, nhiệt độ khoảng 60‑80°C cho trùng hợp khối trong môi trường lỏng hoặc khí; sử dụng các chất khởi động gốc tự do (initiators) hoặc hệ redox. :contentReference[oaicite:9]{index=9}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau polymer hóa, vật liệu PVDF có thể được tạo hình bằng các phương pháp: đúc (molding), ép phun (injection molding), ép đùn (extrusion), làm màng (film casting), hoặc flow casting; xử lý nhiệt (annealing) và kéo dãn (stretching) được thực hiện để tăng tính trật tự phân tử và tỉ lệ pha β. :contentReference[oaicite:10]{index=10}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xử lý poling điện trường (electrical poling) khi vật liệu đã thành hình để tạo phân cực: có thể sử dụng điện trường mạnh trực tiếp hoặc corona poling; thời gian, điện áp, nhiệt độ poling ảnh hưởng lớn tới hiệu quả piezoelectric và pyroelectric; ví dụ trong các film PVDF, việc poling ở nhiệt độ phòng với trường điện suất cao có thể đạt hoạt tính cao nếu điện môi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}} được tối ưu. :contentReference[oaicite:11]{index=11}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số đặc điểm liên quan đến chế biến: định lượng khối lượng phân tử (molecular weight) và độ phân bố; tỉ lệ pha tinh thể; chất lượng màng hoặc hạt mịn nếu sản phẩm dạng bột; tính đồng nhất khi đúc hoặc đùn; khả năng chống lão hóa khi tiếp xúc nhiệt, ánh sáng, hóa chất. :contentReference[oaicite:12]{index=12}\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong điện tử, cảm biến và năng lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Polyvinylidene fluoride (PVDF) được sử dụng rộng rãi trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20%C3%A1p%20su%E1%BA%A5t%22%7D}}, rung động, âm thanh và siêu âm nhờ tính piezoelectric và pyroelectric mạnh khi vật liệu có pha β phân cực. Màng PVDF mỏng dùng làm phần tử thu tín hiệu chuyển đổi cơ năng thành điện năng trong thiết bị nhỏ, micro‑actuator, microphone và các bộ thu năng lượng rung động nhẹ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>PVDF làm vật liệu cách điện và màng ngăn (separator) trong pin lithium‑ion vì khả năng chịu hóa chất tốt, tính ổn định nhiệt cao và không phản ứng với điện phân. Màng ngăn PVDF đảm bảo tính an toàn, độ bền cơ học và hiệu suất ổn định trong thời gian dài. ([PMC – Brief Review PVDF Properties and Applications Potential](https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC9698228\u002F))\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong lưu trữ năng lượng, composite PVDF‑dieletric được thiết kế để tăng mật độ năng lượng, sức cách điện (breakdown strength) và hệ số phân cực. Ví dụ, phim composite chứa các sợi nano BZCT (Ba(Zr,Ti)‑Ba(Ca,Ti)O) đã nâng năng lượng lưu trữ lên ~9,8 J\u002Fcm³ so với PVDF tinh khiết ~4,2 J\u002Fcm³. ([ACS Publications – PVDF‑Based Dielectric Composite Films with Excellent Energy Storage Properties](https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002Fabs\u002F10.1021\u002Facsaem.8b01306))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dẫn xuất, composite và vật liệu đa chức năng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>PVDF‑copolymer như PVDF‑TrFE (trifluoroethylene) tăng khả năng phân cực và giảm điện áp poling, cải thiện hiệu suất điện phân và pyroelectric cho các màng cảm biến và thiết bị thu nguồn năng lượng nhỏ. Composite PVDF‑carbon nanomaterials (CNMs) mở rộng ứng dụng sang chắn sóng điện từ, cảm biến chuyển động, chống bụi\u002Fnước, v.v. ([Current and Future Applications of PVDF‑Carbon Nanomaterials in Energy and Sensing](https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F381122607_Current_and_future_applications_of_PVDF-carbon_nanomaterials_in_energy_and_sensing))\u003C\u002Fp>\u003Cp>Composite PVDF\u002Fnano‑oxide (như MoS₂) giúp tăng pha β, cải thiện độ phân cực, tăng cảm biến áp suất và hiệu suất thu năng lượng. Composite LT (Lithium Tantalate)\u002FPVDF đã được dùng để nâng độ nhạy pyroelectric, tăng điện áp cảm biến và khả năng phát hiện nhiệt độ thay đổi. ([Exploring the Synergistic Effects of MoS2 and PVDF for Composite Materials](https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC11991512\u002F))\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nano cấu trúc sợi electrospun, màng mỏng gradient, lớp điện môi chồng lớp, và composite với filler gốm hoặc filler nano đa pha là các chiến lược được sử dụng để tối ưu hóa mật độ năng lượng, độ dẫn điện hoặc cách điện, và hiệu suất cảm biến trong thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều công trình gần đây tập trung vào PVDF cho các thiết bị điện tử đeo được (wearable electronics), cảm biến linh hoạt và năng lượng thu từ chuyển động hoặc nhiệt độ môi trường. Màng ZnO@C\u002FPVDF dạng electrospun dùng làm nanogenerator nhẹ, chống thấm nước, thoáng khí với công suất đầu ra cao (~384,83 μW\u002Fcm³) đã được báo cáo. ([ZnO@C\u002FPVDF Electrospun Membrane as Piezoelectric Nanogenerator for Wearable Applications](https:\u002F\u002Farxiv.org\u002Fabs\u002F2502.16547))\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng PVDF trong màng lọc màng phân tách, siêu tụ điện gel, màng sinh học và mô ghép (tissue engineering) nhờ đặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tốt, ổn định cơ học và hóa học. Việc phát triển các vật liệu composite PVDF‑carbon, PVDF‑oxide là hướng quan trọng để mở rộng khả năng ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt và các thiết bị mini.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công trình “Smart and Multifunctional Materials Based on Electroactive PVDF” tập trung vào ứng dụng thu năng lượng, cảm biến môi trường và điện năng nhỏ, khuyến khích tích hợp PVDF vào hệ thống điện tử thông minh, IoT và thiết bị y tế. ([Smart and Multifunctional Materials Based on Electroactive ... ACS, 2023](https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.chemrev.3c00196))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật và giới hạn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiệt độ hoạt động cao và điện áp poling lớn (≥ hundreds of kV\u002Fcm) cần để chuyển pha α→β làm tăng chi phí và nguy cơ phá hủy vật liệu. Tỉ lệ pha β cao cần xử lý chính xác về kéo dãn cơ học, làm màng hoặc film mỏng, xử lý nhiệt và điện trường; khó duy trì tính phân cực ổn định trong thời gian dài dưới tác động môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự hiện diện của filler, nanocomposite hoặc vật liệu dẫn điện trong composite có thể gây rò điện, giảm sức cách điện, tăng tổn thất điện môi (dielectric loss) hoặc giảm độ bền thủng (breakdown strength). Việc phân bố filler không đồng đều hoặc tương tác interface kém có thể làm giảm tính cơ học hay tính quang nếu cần truyền sáng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi phí sản xuất cao, khó nhân rộng quy mô trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao (như thiết bị y sinh, thiết bị điện cao áp), vấn đề độ bền vật liệu dưới chu kỳ nhiệt, độ ẩm, tia UV; phảỉ giải quyết lão hóa, ổn định phân cực, ổn định cấu trúc tinh thể, và đảm bảo tính an toàn môi trường.\u003C\u002Fp>","Poly vinylidene fluoride","Polyvinylidene fluoride","Polyvinylidene fluoride (PVDF) là polymer nhiệt dẻo bán kết tinh có công thức lặp lại -(CH2-CF2)n-, nổi bật với độ bền hóa học trơ, tính chịu nhiệt cao, và đặc biệt là hoạt tính áp điện (piezoelectric) cùng hằng số điện môi cao nhất trong số các vật liệu polymer tổng hợp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Fedosov S. N., Sergeeva A. E. (2026). FEATURES OF MANUFACTURING PYRO- AND PIEZOELECTRIC SENSORS BASED ON FERROELECTRIC POLYMER POLYVINYLIDENE FLUORIDE (PVDF). Sensor Electronics and Microsystem Technologies.","FEATURES OF MANUFACTURING PYRO- AND PIEZOELECTRIC SENSORS BASED ON FERROELECTRIC POLYMER POLYVINYLIDENE FLUORIDE (PVDF)","Fedosov S. N., Sergeeva A. E.","Sensor Electronics and Microsystem Technologies",2026,"10.18524\u002F1815-7459.2026.2.351024",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Bashford David (1997). Polyvinylidene Fluoride (PVDF). Thermoplastics.","Polyvinylidene Fluoride (PVDF)","Bashford David","Thermoplastics",1997,"10.1007\u002F978-94-009-1531-2_43",{"citationText":37,"title":31,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Liu Fu (2014). Polyvinylidene Fluoride (PVDF). Encyclopedia of Membranes.","Liu Fu","Encyclopedia of Membranes",2014,"10.1007\u002F978-3-642-40872-4_1672-1",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Pha tinh thể nào của PVDF quyết định hoạt tính áp điện và làm thế nào để biến đổi sang pha này?","Pha beta (cấu hình chuỗi all-trans TTTT) với các nguyên tử hydro và fluor phân cực đối xứng tạo moment lưỡng cực điện lớn nhất, quyết định tính áp điện; pha này được tạo ra bằng cách kéo giãn cơ học đơn trục hoặc song trục màng pha alpha (TGTG) ở nhiệt độ 80-100 độ C kết hợp phân cực điện trường cao (poling).",{"question":47,"answer":48},"Ứng dụng then chốt của PVDF trong ngành sản xuất pin lithium-ion là gì?","PVDF được sử dụng làm chất kết dính polymer (binder) cao cấp cho vật liệu điện cực catot (như NCM, LFP), nhờ độ bám dính cơ học vượt trội giữa các hạt hoạt chất với lá nhôm dẫn điện và độ trơ điện hóa tuyệt đối trong môi trường điện ly hữu cơ ở điện thế cao tới 4.5V.",{"question":50,"answer":51},"Màng siêu lọc và vi lọc PVDF trong xử lý nước có những ưu điểm công nghệ gì?","Màng PVDF có độ trơ cao chống lại quá trình oxy hóa của clo và ozone trong khử trùng, độ bền cơ học tốt chống nứt gãy trong quá trình sục rửa ngược áp lực cao, và khả năng điều chỉnh độ xốp vi mô tạo lưu lượng thấm nước lớn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"ứng dụng công nghiệp","nhiệt độ nóng chảy","khối lượng phân tử","nhiệt độ chuyển thủy tinh","mô đun đàn hồi","dung môi hữu cơ","hằng số điện môi","cấu trúc vật liệu","cảm biến áp suất","tính tương thích sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T09:38:40.153+00:00","2026-09-12T06:09:33.401+00:00","2025-09-12T04:33:33.719+00:00","2026-09-12T06:09:33.008+00:00",310,[80,83,86,89,92,95,98,101,110,113],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất","Ứng suất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang xúc tác","Quang xúc tác là gì? Nghiên cứu khoa học về Quang xúc tác",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":62,"title":102,"term":62,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc"]