[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_pm2%205{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_pm2%205":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"pm2 5","PM2.5","PM2.5 (Particulate Matter 2.5) là một loại ô nhiễm không khí vi phân bố độc hại với kích thước hạt nhỏ, nhỏ hơn 2.5 micron. Kích thước nhỏ của PM2.5 cho phép ch...","\u003Cp>\u003Cstrong>PM2.5\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Fine particulate matter\u003C\u002Fem>) là các hạt bụi mịn lơ lửng trong không khí có đường kính khí động học nhỏ hơn hoặc bằng 2,5 micromet (bằng khoảng 1\u002F30 đường kính sợi tóc người), có khả năng thâm nhập sâu vào tận phế nang và hàng rào mao mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa khí động học và Bản chất lý hóa của PM2.5\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKý hiệu \"PM\" viết tắt từ cụm từ tiếng Anh \"Particulate Matter\" (vật chất dạng hạt). Đường kính khí động học (aerodynamic diameter) là đường kính của một hạt cầu tiêu chuẩn có khối lượng riêng bằng 1 g\u002Fcm3 có cùng vận tốc lắng trọng lực trong không khí tĩnh như hạt đang xét. Nhờ kích thước siêu vi thể (≤ 2,5 μm), các hạt bụi mịn PM2.5 có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%20ri%C3%AAng%22%7D}} cực lớn trên một đơn vị khối lượng, biến chúng thành chất mang (carrier) hấp phụ hàng loạt các chất hóa học độc hại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hợp chất carbon:\u003C\u002Fstrong> Carbon nguyên tố (Elemental Carbon - EC hay muội than Black Carbon) phát sinh từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu, và carbon hữu cơ (Organic Carbon - OC) chứa hàng trăm hợp chất hữu cơ dễ bay hơi và nửa bay hơi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs):\u003C\u002Fstrong> Các chất như benzo[a]pyrene, chrysene là các tác nhân gây đột biến gen và sinh ung thư mạnh mẽ thuộc nhóm 1 theo phân loại của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ion vô cơ hòa tan thứ cấp:\u003C\u002Fstrong> Chiếm tỷ lệ khối lượng rất lớn trong PM2.5, bao gồm ion Sunfat (SO4 2-), Nitrat (NO3 -) và Amoni (NH4 +).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kim loại nặng độc tính cao:\u003C\u002Fstrong> Chì (Pb), Cadimi (Cd), Asen (As), Niken (Ni), Thủy ngân (Hg), Crom (Cr) và Sắt (Fe) có khả năng xúc tác tạo ra các gốc tự do hydroxyl.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc phát sinh: Nguồn sơ cấp và Phản ứng thứ cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hiện diện của bụi PM2.5 trong khí quyển bắt nguồn từ hai cơ chế hình thành chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại nguồn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn phát thải chủ đạo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quá trình hình thành &amp; Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguồn sơ cấp nhân tạo (Primary Anthropogenic)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khí thải động cơ diesel và xăng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A0%20m%C3%A1y%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} đốt than, lò nung xi măng, luyện kim, đốt rơm rạ lộ thiên, đốt rác thải sinh hoạt.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạt bụi được thải trực tiếp vào khí quyển từ ống khói hoặc ống xả dưới dạng muội than, tro bay và hạt kim loại.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguồn thứ cấp nhân tạo (Secondary Anthropogenic)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ứng quang hóa giữa các khí tiền chất: SO2 (từ than đá), NOx (từ giao thông), NH3 (từ phân bón nông nghiệp) và VOCs.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quá trình oxy hóa trong khí quyển chuyển hóa khí thành hạt (Gas-to-particle conversion), tạo thành các muối amoni sunfat và amoni nitrat.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguồn tự nhiên (Natural Sources)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cháy rừng tự nhiên, bụi sa mạc thổi từ xa, tro bụi núi lửa phun trào, bụi muối biển khí dung.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoáng chất silicat, oxit kim loại tự nhiên và muối natri clorid phân tán theo gió trên khoảng cách hàng nghìn kilomet.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh: Thâm nhập sâu và Stress oxy hóa toàn thân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhác với bụi hạt thô (PM10) bị giữ lại chủ yếu tại niêm mạc khoang mũi và đường dẫn khí lớn, kích thước siêu nhỏ của PM2.5 cho phép chúng vượt qua hàng rào lọc cơ học của hệ thống lông chuyển phế quản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thâm nhập tận cùng phế nang:\u003C\u002Fstrong> Hạt PM2.5 lắng đọng sâu tại các túi phế nang, nơi chúng được đại thực bào phế nang thực bào. Sự quá tải thực bào kích hoạt đại thực bào giải phóng các cytokine gây viêm mạnh như TNF-α, IL-1β, IL-6 và các gốc oxy phản ứng (ROS).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vượt qua hàng rào biểu mô - nội mô mao mạch:\u003C\u002Fstrong> Một phần các hạt siêu mịn (đường kính &lt; 0,1 μm thuộc phân đoạn PM2.5) có thể thẩm thấu trực tiếp qua màng phế nang - mao mạch đi vào dòng máu tuần hoàn chung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn chức năng nội mô và xơ vữa động mạch:\u003C\u002Fstrong> Các hạt trong máu cùng với các cytokine viêm toàn thân gây phá hủy lớp glycocalyx bảo vệ nội mô mạch máu, giảm sản xuất NO, tăng tính thấm thành mạch, oxy hóa lipid LDL và kích hoạt tiểu cầu, thúc đẩy tạo huyết khối cấp tính dẫn đến nhồi máu cơ tim và đột quỵ não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương DNA và ung thư hóa:\u003C\u002Fstrong> Hợp chất PAHs và kim loại nặng bám trên bề mặt hạt thâm nhập nhân tế bào, tạo phức hợp cộng gộp DNA (DNA adducts), gây đứt gãy sợi đôi DNA và đột biến các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gen%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} như TP53, trực tiếp khởi phát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} của phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn nồng độ khuyến cáo theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhận thức được mức độ nguy hại không có ngưỡng an toàn tuyệt đối của bụi mịn, năm 2021 Tổ chức Y tế Thế giới đã công bố Hướng dẫn Chất lượng Không khí Toàn cầu cập nhật với các ngưỡng khuyến cáo nghiêm ngặt hơn nhiều so với năm 2005:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ trung bình năm:\u003C\u002Fstrong> Ngưỡng khuyến cáo mới là ≤ 5 μg\u002Fm3 (giảm một nửa so với ngưỡng 10 μg\u002Fm3 năm 2005).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ trung bình 24 giờ:\u003C\u002Fstrong> Ngưỡng khuyến cáo mới là ≤ 15 μg\u002Fm3 (giảm từ ngưỡng 25 μg\u002Fm3 trước đây) và không được vượt quá quá 3-4 ngày mỗi năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} (AQI - Air Quality Index):\u003C\u002Fstrong> Thang đo quy đổi nồng độ PM2.5 sang điểm số cảnh báo sức khỏe người dân: mức tốt (0-50), trung bình (51-100), không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm (101-150), không lành mạnh (151-200), rất không lành mạnh (201-300), và nguy hại (&gt; 300 đòi hỏi người dân ở trong nhà đóng kín cửa).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các biện pháp giảm thiểu phơi nhiễm cá nhân và kiểm soát phát thải vĩ mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể bảo vệ sức khỏe cộng đồng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} môi trường không khí, cần triển khai đồng bộ các giải pháp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ cá nhân:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng khẩu trang chuyên dụng đạt chuẩn lọc bụi mịn (N95, KN95, FFP2 hoặc KF94) ôm khít khuôn mặt khi ra đường trong những ngày AQI cao; trang bị máy lọc không khí sử dụng màng lọc HEPA trong phòng ngủ; hạn chế tập thể dục ngoài trời vào các khung giờ cao điểm giao thông hoặc nghịch nhiệt buổi sáng sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách vĩ mô và chuyển dịch năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Thắt chặt quy chuẩn khí thải phương tiện giao thông (Euro 5, Euro 6), phát triển mạng lưới giao thông công cộng chạy điện (xe bus điện, metro đô thị); đóng cửa hoặc chuyển đổi nhiên liệu các nhà máy nhiệt điện than sang khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời); cấm triệt để hành vi đốt rơm rạ lộ thiên thông qua các giải pháp thu gom tái chế sinh khối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Fine particulate matter","PM2.5 (Fine particulate matter) là các hạt bụi mịn lơ lửng trong không khí có đường kính khí động học nhỏ hơn hoặc bằng 2,5 micromet (bằng khoảng 1\u002F30 đường kính sợi tóc người), có khả năng thâm nhập sâu vào tận phế nang và hàng rào mao mạch máu.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Koenig (2000). Health Effects of Particulate Matter. Health Effects of Ambient Air Pollution. doi:10.1007\u002F978-1-4615-4569-9_10","Health Effects of Particulate Matter","Koenig","Health Effects of Ambient Air Pollution",2000,"10.1007\u002F978-1-4615-4569-9_10",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Mahalingam, Narayanan, Alshetty et al. (2024). Age-specific gender-based deposition of size-segregated particulate matter in the human respiratory tract. Health and Environmental Effects of Ambient Air Pollution. doi:10.1016\u002Fb978-0-443-16088-2.00005-3","Age-specific gender-based deposition of size-segregated particulate matter in the human respiratory tract","Mahalingam, Narayanan, Alshetty et al.","Health and Environmental Effects of Ambient Air Pollution",2024,"10.1016\u002Fb978-0-443-16088-2.00005-3",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Iranpour, Khodakarim, Shahsavani et al. (2020). Modification of the effect of ambient air temperature on cardiovascular and respiratory mortality by air pollution in Ahvaz, Iran. Epidemiology and Health. doi:10.4178\u002Fepih.e2020053","Modification of the effect of ambient air temperature on cardiovascular and respiratory mortality by air pollution in Ahvaz, Iran","Iranpour, Khodakarim, Shahsavani et al.","Epidemiology and Health",2020,"10.4178\u002Fepih.e2020053",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nguồn gốc phát thải chính sinh ra bụi mịn PM2.5 trong môi trường khí quyển là gì?","Nguồn phát thải sơ cấp từ hoạt động đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (khí thải động cơ xe cộ, nhà máy nhiệt điện than, đốt rơm rạ lộ thiên, sản xuất công nghiệp) và nguồn thứ cấp hình thành từ phản ứng quang hóa giữa các khí tiền chất SO2, NOx, NH3 và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs).",{"question":47,"answer":48},"Cơ chế sinh học nào khiến bụi PM2.5 gây tổn hại nghiêm trọng cho hệ tim mạch và hô hấp?","Khi vào phế nang, các hạt bụi siêu mịn mang theo kim loại nặng và hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) gây phản ứng viêm cục bộ, kích hoạt stress oxy hóa toàn thân, phá hủy nội mô mạch máu, thúc đẩy hình thành cục máu đông và tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và ung thư phổi.",{"question":50,"answer":51},"Khuyến cáo chất lượng không khí của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2021) quy định ngưỡng nồng độ PM2.5 an toàn là bao nhiêu?","WHO khuyến cáo nồng độ trung bình năm của PM2.5 không vượt quá 5 microgram\u002Fm3 và nồng độ trung bình 24 giờ không vượt quá 15 microgram\u002Fm3 nhằm giảm thiểu tối đa gánh nặng bệnh tật và tử vong sớm do ô nhiễm không khí.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62],"diện tích bề mặt riêng","nhà máy nhiệt điện","gen ức chế khối u","ung thư biểu mô tuyến","chất lượng không khí","cải thiện chất lượng",6,false,"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:25.294+00:00","2026-09-08T07:08:33.979+00:00","2026-09-08T07:08:33.685+00:00",302,[71,74,77,80,83,86,89,92,95,105],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"geopolymer","Geopolymer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Geopolymer",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mật độ trồng","Mật độ trồng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Mật độ trồng"]