[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_plasmodium%20falciparum{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_plasmodium falciparum":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"plasmodium falciparum","Plasmodium falciparum là gì? Vòng đời và sốt rét thể não","Tìm hiểu Plasmodium falciparum (Plasmodium falciparum): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Plasmodium falciparum\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Plasmodium falciparum\u003C\u002Fem>) là loài ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Plasmodium truyền qua muỗi Anopheles, là tác nhân gây bệnh sốt rét nguy hiểm nhất ở người với nguy cơ cao tiến triển thành sốt rét ác tính và tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Vòng đời sinh học phức tạp của Plasmodium falciparum\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vòng đời của \u003Cem>Plasmodium falciparum\u003C\u002Fem> xen kẽ giữa hai vật chủ: vật chủ trung gian truyền bệnh là người và vật chủ sinh sản hữu tính chính là muỗi \u003Cem>Anopheles\u003C\u002Fem> cái:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sinh sản hữu tính trong muỗi (Sporogony):\u003C\u002Fstrong> Khi muỗi Anopheles đốt người bệnh sốt rét, nó hút các thể giao bào (gametocyte) vào dạ dày muỗi. Tại đây, giao tử đực và cái thụ tinh tạo hợp tử chuyển động (ookinete), xuyên qua thành dạ dày muỗi phát triển thành nang trứng (oocyst). Nang trứng vỡ giải phóng hàng ngàn thoa trùng (sporozoite) di chuyển đến tập trung tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tuy%E1%BA%BFn%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20b%E1%BB%8Dt%22%7D}} của muỗi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tiền hồng cầu tại gan (Exo-erythrocytic Schizogony):\u003C\u002Fstrong> Khi muỗi đốt người lành, thoa trùng theo dòng máu xâm nhập nhanh chóng vào tế bào nhu mô gan chỉ trong vòng ba mươi phút. Trong tế bào gan, ký sinh trùng trải qua quá trình phân chia vô tính tạo thể phân liệt mô (schizont). Sau khoảng 5 đến 7 ngày, thể phân liệt gan vỡ giải phóng từ ba mươi ngàn đến bốn mươi ngàn mảnh trùng (merozoite) vào máu. Khác với \u003Cem>P. vivax\u003C\u002Fem>, \u003Cem>P. falciparum\u003C\u002Fem> không tạo thể ngủ (hypnozoite) ở gan nên không gây tái phát xa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn hồng cầu (Erythrocytic Schizogony):\u003C\u002Fstrong> Mỗi merozoite xâm nhập vào một hồng cầu và trải qua các dạng phát triển: thể nhẫn nhỏ (ring form), thể tư dưỡng (trophozoite) và thể phân liệt hồng cầu (schizont). Quá trình này kéo dài chu kỳ khoảng 48 giờ, kết thúc bằng việc hồng cầu bị vỡ đồng loạt để phóng thích merozoite mới kèm độc tố sốt rét (hemozoin và GPI), gây ra cơn sốt rét run kinh điển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>2. Cơ chế phân tử gây bệnh: Hiện tượng ẩn kết và protein PfEMP1\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều làm cho \u003Cem>P. falciparum\u003C\u002Fem> trở nên độc lực vượt trội so với các loài sốt rét khác là khả năng xâm nhiễm vào hồng cầu ở mọi lứa tuổi (từ hồng cầu lưới non đến hồng cầu già), khiến mật độ ký sinh trùng trong máu có thể tăng vọt không giới hạn (lên tới &gt; 5% đến 20% tổng số hồng cầu):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc nốt lồi (Knobs) trên màng hồng cầu:\u003C\u002Fstrong> Ký sinh trùng tạo ra các nốt lồi protein trên bề mặt hồng cầu bị nhiễm, đóng vai trò là bệ phóng bộc lộ kháng nguyên PfEMP1 (Plasmodium falciparum erythrocyte membrane protein 1).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng ẩn kết vi mạch (Sequestration):\u003C\u002Fstrong> Phân tử PfEMP1 gắn kết đặc hiệu với các thụ thể trên bề mặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1c%22%7D}} mao mạch và tĩnh mạch nhỏ như CD36, ICAM-1 và EPCR (endothelial protein C receptor). Nhờ sự dính bám này, các hồng cầu chứa thể tư dưỡng già và thể phân liệt bám chặt vào thành mạch của các cơ quan sâu (não, thận, nhau thai), tránh bị dòng máu cuốn qua lách - nơi chúng sẽ bị đại thực bào nhận diện và tiêu hủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng tạo hoa hồng (Rosetting):\u003C\u002Fstrong> Hồng cầu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20k%C3%BD%20sinh%20tr%C3%B9ng%22%7D}} bám dính vào các hồng cầu lành xung quanh tạo thành từng cụm hình hoa hồng, làm gia tăng mức độ tắc nghẽn lòng vi mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Sinh lý bệnh sốt rét ác tính và tổn thương đa cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tắc nghẽn lòng mạch do ẩn kết hồng cầu kết hợp với phản ứng viêm miễn dịch mạnh mẽ dẫn đến các hội chứng sốt rét ác tính đe dọa tính mạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thể lâm sàng ác tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế bệnh sinh chủ đạo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dấu hiệu nhận biết trên lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sốt rét thể não (Cerebral Malaria)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ẩn kết tại vi mạch não, phù não, toan hóa mô thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hôn mê sâu kéo dài, co giật toàn thân, mất phản xạ vỏ não\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Toan chuyển hóa lactic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu máu mô nặng, chuyển hóa kỵ khí, suy thanh thải gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thở sâu nhanh Kussmaul, pH máu &lt; 7,25, lactate &gt; 5 mmol\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Suy thận cấp (Blackwater Fever)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tan máu ồ ạt nội mạch gây lắng đọng myoglobin và hemozoin ở ống thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiểu niệu, vô niệu, nước tiểu đen như nước vối hoặc xì dầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hạ đường huyết nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ký sinh trùng tiêu thụ glucose máu kết hợp suy sản xuất tại gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vã mồ hôi, tụt glucose máu &lt; 2,2 mmol\u002FL, kích động hoặc hôn mê\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>4. Chẩn đoán vi sinh học và các kỹ thuật phát hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xác định ký sinh trùng kịp thời là yếu tố quyết định cứu sống bệnh nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhuộm Giemsa tiêu bản máu ngoại vi:\u003C\u002Fstrong> Tiêu chuẩn vàng kinh điển. Giọt máu dày giúp phát hiện mật độ ký sinh trùng thấp; giọt máu mỏng giúp định danh loài: \u003Cem>P. falciparum\u003C\u002Fem> đặc trưng bởi thể nhẫn nhỏ thanh mảnh chiếm 1\u002F5 đường kính hồng cầu, thường có hai chấm sắc tố hoặc nhiều thể nhẫn trong một hồng cầu, và thể giao bào hình quả chuối hoặc hình hạt lúa liềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Test nhanh kháng nguyên (RDT):\u003C\u002Fstrong> Phát hiện protein giàu histidine 2 (PfHRP-2) hoặc enzyme {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lactate%20dehydrogenase%22%7D}} của ký sinh trùng (pLDH), cho kết quả trong 15 phút tại thực địa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} PCR:\u003C\u002Fstrong> Độ nhạy và độ đặc hiệu tuyệt đối, được dùng trong các nghiên cứu dịch tễ và giám sát gen kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Phác đồ điều trị Artemisinin (ACT) và thách thức kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo liệu pháp phối hợp có nguồn gốc từ Artemisinin (Artemisinin-based Combination Therapy - ACT) là phác đồ đầu tay trong điều trị sốt rét \u003Cem>P. falciparum\u003C\u002Fem> chưa biến chứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phác đồ chuẩn:\u003C\u002Fstrong> Phối hợp dẫn xuất artemisinin tác dụng nhanh (Dihydroartemisinin, Artemether) với một thuốc đối tác có thời gian bán rã dài (Piperaquine, Lumefantrine, Mefloquine) trong 3 ngày liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị sốt rét ác tính:\u003C\u002Fstrong> Cấp cứu bằng Artesunate {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAm%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} hoặc tiêm bắp liều 2,4 mg\u002Fkg tại các thời điểm 0, 12, 24 giờ và duy trì mỗi 24 giờ cho đến khi bệnh nhân tỉnh táo và có thể uống thuốc chuyển sang đợt điều trị ACT đủ 3 ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thách thức đột biến gen kháng thuốc:\u003C\u002Fstrong> Sự xuất hiện các đột biến trên gen \u003Cem>Kelch 13\u003C\u002Fem> (K13) tại lưu vực sông Mê Kông và một số vùng ở châu Phi làm chậm tốc độ đào thải ký sinh trùng, đe dọa trực tiếp đến nỗ lực thanh toán sốt rét toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Plasmodium falciparum",[17,19,20],"P. falciparum","ký sinh trùng sốt rét ác tính","Plasmodium falciparum là loài ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Plasmodium truyền qua muỗi Anopheles, là tác nhân gây bệnh sốt rét nguy hiểm nhất ở người với nguy cơ cao tiến triển thành sốt rét ác tính và tử vong.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Fungfuang (2020). Malaria parasites in macaques in Thailand: stump-tailed macaques (Macaca arctoides) are new natural hosts for Plasmodium knowlesi, Plasmodium inui, Plasmodium coatneyi and Plasmodium fieldi. Springer Science and Business Media LLC.","Malaria parasites in macaques in Thailand: stump-tailed macaques (Macaca arctoides) are new natural hosts for Plasmodium knowlesi, Plasmodium inui, Plasmodium coatneyi and Plasmodium fieldi","Fungfuang, Udom, Tongthainan et al.","Springer Science and Business Media LLC",2020,"10.21203\u002Frs.3.rs-26507\u002Fv3",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Adderley (2021). Comparative Analysis of The Kinomes of Plasmodium Falciparum, Plasmodium Vivax And Their Host Homo Sapiens. Research Square Platform LLC.","Comparative Analysis of The Kinomes of Plasmodium Falciparum, Plasmodium Vivax And Their Host Homo Sapiens","Adderley, Doerig","Research Square Platform LLC",2021,"10.21203\u002Frs.3.rs-1094331\u002Fv1",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Agnandj (2025). Review 1: \"First Field Evaluation of Novel LDH- and HRP2-based Rapid Tests for Plasmodium vivax and Plasmodium falciparum Malaria Diagnosis\". MIT Press.","Review 1: \"First Field Evaluation of Novel LDH- and HRP2-based Rapid Tests for Plasmodium vivax and Plasmodium falciparum Malaria Diagnosis\"","Agnandj, Alabi","MIT Press",2025,"10.1162\u002F2e3983f5.dd0fda67",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Tại sao ký sinh trùng Plasmodium falciparum có độc lực cao hơn nhiều so với P. vivax?","Vì có khả năng xâm nhiễm hồng cầu ở mọi lứa tuổi gây mật độ ký sinh trùng cực cao và có hiện tượng ẩn kết vi mạch gây tắc mạch đa tạng.",{"question":50,"answer":51},"Protein nào trên bề mặt hồng cầu nhiễm P. falciparum giúp nó bám dính vào nội mạc mạch máu?","Protein PfEMP1 bộc lộ trên các nốt lồi màng hồng cầu gắn vào thụ thể CD36, ICAM-1 và EPCR trên tế bào nội mạc mao mạch.",{"question":53,"answer":54},"Thuốc cấp cứu đầu tay đối với bệnh nhân sốt rét ác tính thể não là gì?","Thuốc tiêm tĩnh mạch Artesunate liều hai phẩy bốn mg trên kg cân nặng, giúp tiêu diệt ký sinh trùng nhanh chóng và an toàn.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65],"tuyến nước bọt","tế bào nội mạc","nhiễm ký sinh trùng","lactate dehydrogenase","sinh học phân tử","tiêm tĩnh mạch",6,false,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.033+00:00","2026-09-04T08:11:41.108+00:00","2026-09-04T08:11:40.693+00:00",348,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"β galactosidase","Β galactosidase là gì? Các nghiên cứu về Β galactosidase",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP ",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát"]