[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_piperacillin":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"piperacillin","Piperacillin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Piperacillin là kháng sinh beta-lactam bán tổng hợp thuộc nhóm ureidopenicillin, có phổ rộng và được dùng chủ yếu trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn và thường được phối hợp chất ức chế beta-lactamase để tăng hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa Piperacillin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Piperacillin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm beta-lactam, được phát triển nhằm mở rộng phổ tác dụng của penicillin truyền thống đối với các vi khuẩn Gram âm. Thuốc được sử dụng chủ yếu trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt là nhiễm khuẩn mắc phải trong bệnh viện hoặc ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lâm sàng, piperacillin được xếp vào nhóm kháng sinh phổ rộng, có khả năng tác động lên nhiều loại vi khuẩn khác nhau. Do đặc điểm này, thuốc thường được chỉ định khi chưa xác định rõ tác nhân gây bệnh hoặc trong các tình huống cần điều trị kinh nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Piperacillin không được dùng đơn độc trong nhiều phác đồ hiện đại mà thường phối hợp với chất ức chế beta-lactamase nhằm tăng hiệu quả kháng khuẩn và giảm nguy cơ kháng thuốc. Sự phối hợp này giúp mở rộng phổ tác dụng và bảo vệ hoạt tính của piperacillin trước các enzyme do vi khuẩn tiết ra.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và vị trí trong nhóm kháng sinh beta-lactam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thống phân loại kháng sinh, piperacillin thuộc nhóm ureidopenicillin, một phân nhóm của penicillin bán tổng hợp. Nhóm này được thiết kế để cải thiện khả năng xâm nhập qua màng ngoài của vi khuẩn Gram âm, vốn là hạn chế của nhiều penicillin thế hệ trước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với aminopenicillin như amoxicillin hoặc ampicillin, piperacillin có phổ tác dụng rộng hơn đáng kể, đặc biệt trên các vi khuẩn gây nhiễm khuẩn bệnh viện. Nhờ cấu trúc hóa học được điều chỉnh, thuốc có khả năng gắn vào nhiều protein gắn penicillin khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí của piperacillin trong nhóm beta-lactam có thể được khái quát như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhóm beta-lactam: penicillin, cephalosporin, carbapenem, monobactam\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhóm penicillin bán tổng hợp: aminopenicillin, ureidopenicillin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Piperacillin: đại diện tiêu biểu của ureidopenicillin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm penicillin\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phổ tác dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Penicillin cổ điển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gram dương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Aminopenicillin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gram dương và một số Gram âm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ureidopenicillin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gram âm rộng, bao gồm Pseudomonas\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc điểm phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Piperacillin có cấu trúc đặc trưng của penicillin với vòng beta-lactam gắn liền với vòng thiazolidine. Vòng beta-lactam là thành phần quyết định hoạt tính kháng khuẩn, vì đây là vị trí tương tác trực tiếp với các enzyme tham gia tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm khác biệt của piperacillin so với các penicillin khác nằm ở chuỗi bên ureido, giúp tăng khả năng thâm nhập vào vi khuẩn Gram âm và mở rộng ái lực với các protein gắn penicillin. Sự thay đổi cấu trúc này là cơ sở cho phổ tác dụng rộng của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức phân tử của piperacillin được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{23}H_{27}N_{5}O_{7}S\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Về tính chất lý hóa, piperacillin tan tốt trong nước, không bền trong môi trường acid mạnh và dễ bị phân hủy bởi beta-lactamase nếu không có chất ức chế đi kèm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng kháng khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế tác dụng của piperacillin dựa trên việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc gắn vào các protein gắn penicillin nằm trên màng tế bào vi khuẩn, làm bất hoạt các enzyme xúc tác quá trình tạo peptidoglycan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi quá trình tổng hợp peptidoglycan bị gián đoạn, thành tế bào vi khuẩn trở nên không ổn định và dễ bị phá vỡ dưới áp lực thẩm thấu. Hệ quả là vi khuẩn bị ly giải và chết, thể hiện tác dụng diệt khuẩn của piperacillin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế này có thể được tóm lược bằng mối quan hệ chức năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ức\\ chế\\ PBP \\rightarrow Giảm\\ tổng\\ hợp\\ peptidoglycan \\rightarrow Ly\\ giải\\ vi\\ khuẩn\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Tuy nhiên, nhiều vi khuẩn có khả năng sản xuất beta-lactamase để phá hủy vòng beta-lactam. Điều này giải thích vì sao piperacillin thường được phối hợp với chất ức chế beta-lactamase trong thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phổ tác dụng và vi khuẩn nhạy cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Piperacillin được đánh giá là một trong những penicillin có phổ tác dụng rộng nhất, đặc biệt hiệu quả đối với nhiều vi khuẩn Gram âm gây nhiễm khuẩn nặng. Khả năng gắn vào nhiều loại protein gắn penicillin giúp thuốc duy trì hoạt tính trên các chủng vi khuẩn có cấu trúc thành tế bào phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc có tác dụng trên cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm và một số vi khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên, hoạt tính của piperacillin đơn độc có thể bị hạn chế trước các chủng sinh beta-lactamase mạnh, do đó việc phối hợp với tazobactam là thực hành phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm vi khuẩn thường nhạy cảm với piperacillin bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vi khuẩn Gram âm: Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Klebsiella spp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus spp., Enterococcus spp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi khuẩn kỵ khí: Bacteroides fragilis, Clostridium spp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Piperacillin được chỉ định chủ yếu trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn phức tạp, nơi mà các kháng sinh phổ hẹp không còn phù hợp. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị kinh nghiệm ban đầu trước khi có kết quả vi sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định phổ biến bao gồm nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi mắc phải tại bệnh viện, viêm phổi liên quan thở máy và nhiễm khuẩn ổ bụng. Trong nhiều phác đồ, piperacillin được sử dụng như một phần của điều trị phối hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tình huống lâm sàng thường sử dụng piperacillin:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn bệnh viện và nhiễm khuẩn nặng chưa rõ căn nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn ổ bụng có biến chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dược động học và đường dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Piperacillin không được hấp thu qua đường tiêu hóa, do đó chỉ được sử dụng qua đường tiêm, chủ yếu là tiêm tĩnh mạch. Sau khi vào cơ thể, thuốc phân bố rộng trong nhiều mô và dịch sinh học, bao gồm phổi, dịch ổ bụng và mô mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc có tỷ lệ gắn protein huyết tương tương đối thấp, cho phép nồng độ tự do cao trong huyết thanh. Piperacillin không bị chuyển hóa đáng kể và được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc điểm dược động học chính có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường dùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân bố\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rộng trong mô và dịch cơ thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đáng kể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thải trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Qua thận, chủ yếu dạng không đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác dụng không mong muốn và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cũng như các kháng sinh beta-lactam khác, piperacillin nhìn chung dung nạp tốt khi sử dụng đúng chỉ định. Các tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa nhẹ và phản ứng tại vị trí tiêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng dị ứng là vấn đề an toàn quan trọng cần lưu ý, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin. Trong một số trường hợp hiếm, có thể xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát ban, mày đay, phản ứng quá mẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn, tiêu chảy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi các chỉ số huyết học khi dùng kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng men gan thoáng qua\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thực hành lâm sàng hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh gia tăng tình trạng kháng kháng sinh, piperacillin giữ vai trò quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng khi được sử dụng hợp lý. Phối hợp piperacillin với tazobactam đã trở thành một trong những lựa chọn chuẩn trong nhiều hướng dẫn điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng piperacillin cần dựa trên nguyên tắc quản lý kháng sinh, bao gồm đánh giá nguy cơ kháng thuốc, theo dõi đáp ứng lâm sàng và điều chỉnh phác đồ theo kết quả kháng sinh đồ. Điều này giúp tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế sự lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK548455\u002F\" target=\"_blank\">National Center for Biotechnology Information – Piperacillin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fdocuments\u002Fproduct-information\u002Fpiperacillin-tazobactam-epar-product-information_en.pdf\" target=\"_blank\">European Medicines Agency – Piperacillin Product Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u002F2019\u002F050684s065lbl.pdf\" target=\"_blank\">U.S. Food and Drug Administration – Piperacillin Label\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.merckmanuals.com\u002Fprofessional\u002Finfectious-diseases\u002Fbacteria-and-antibacterial-drugs\u002Fbeta-lactam-antibiotics\" target=\"_blank\">Merck Manuals – Beta-lactam Antibiotics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.idsociety.org\u002Fpractice-guideline\u002Famr-guidance\u002F\" target=\"_blank\">Infectious Diseases Society of America – Antimicrobial Stewardship\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:14.328+00:00","2026-01-16T05:24:10.477+00:00","2026-01-16T05:24:10.476+00:00",169,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]