[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_phyllanthus%20amarus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phyllanthus amarus":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"phyllanthus amarus","Phyllanthus amarus là gì? Định nghĩa và cơ chế","Tìm hiểu về Phyllanthus amarus: Phyllanthus amarus (cây Chó đẻ thân xanh \u002F Diệp hạ châu đắng) là loài thực vật thân thảo thuộc họ Phyllanthaceae, giàu h...","\u003Cp>\u003Cstrong>Phyllanthus amarus\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Phyllanthus amarus \u002F Carry me seed\u003C\u002Fem>) là Phyllanthus amarus (cây Chó đẻ thân xanh \u002F Diệp hạ châu đắng) là loài thực vật thân thảo thuộc họ Phyllanthaceae, giàu hoạt chất lignan như phyllanthin và hypophyllanthin với hoạt tính kháng virus, bảo vệ gan và chống oxy hóa mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tên khoa học và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cem>Phyllanthus amarus\u003C\u002Fem> Schumach. &amp; Thonn. thuộc họ Phyllanthaceae, bộ Malpighiales. Hệ phân loại đầy đủ như sau:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới (Kingdom): Plantae\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngành (Phylum): Tracheophyta\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp (Class): Magnoliopsida\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ (Order): Malpighiales\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Họ (Family): Phyllanthaceae\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi (Genus): \u003Cem>Phyllanthus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loài (Species): \u003Cem>amarus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo mã số phân loại NCBI: NCBI Taxonomy.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu phân tử sử dụng mã vạch ADN (DNA barcoding) cho thấy \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> có quan hệ gần nhất với \u003Cem>P. fraternus\u003C\u002Fem> và \u003Cem>P. niruri\u003C\u002Fem>, nhưng khác biệt về trình tự vùng ITS và matk trên bộ gene chloroplast. Nhiều tài liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%93ng%20nh%E1%BA%A5t%20h%C3%B3a%22%7D}} danh pháp, trong đó \u003Cem>Phyllanthus debilis\u003C\u002Fem> đôi khi được coi là đồng danh (synonym).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bộ nhiễm sắc thể của \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> được báo cáo là 2n = 20, với cấu trúc tương đồng cao giữa các cá thể thu hái ở châu Á và châu Mỹ. Dữ liệu này hỗ trợ cho các nghiên cứu tiến hóa, phân bố di truyền và lựa chọn nguồn giống phục vụ công nghiệp dược liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố và sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cem>Phyllanthus amarus\u003C\u002Fem> phân bố tự nhiên rộng khắp các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Khu vực chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Châu Á: Ấn Độ, Sri Lanka, Thái Lan, Việt Nam, Malaysia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Châu Phi nhiệt đới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Châu Mỹ: Caribe, Brazil, Mexico\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo bản đồ phân bố chi tiết tại Kew’s Plants of the World Online: POWO.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Môi trường sống chủ yếu là các bãi đất ẩm, bờ ruộng, ven suối và khu vực xây dựng bị xáo trộn. Cây ưa ánh sáng bán phần, phát triển tốt ở độ cao 0–1.200 m so với mực nước biển. Thích hợp với đất thịt nhẹ, pH từ 5,5–7,5.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm sinh thái nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ ẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình đến cao (70–90% RH)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–1.200 m\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Loại đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thịt nhẹ, giàu mùn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–35 °C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nKhả năng chịu khô kém hơn so với một số loài họ Phyllanthus khác.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô tả hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cem>Phyllanthus amarus\u003C\u002Fem> là cây thảo hàng năm, cao trung bình 20–60 cm, thân mảnh, nhánh phân nhiều, bề mặt xanh nhạt và bám lông tơ mịn. Cây thường mọc thành khóm nhỏ, mật độ thân cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lá kép lông chim kép, mỗi lá gồm 6–10 cặp lá chét hình bầu dục, kích thước 5–15 mm × 2–6 mm. Phiến lá mỏng, mép nguyên, cuống lá ngắn; sắp xếp đối chéo nhau theo hai hàng dọc thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoa nhỏ, đơn tính, một cây có cả hoa đực và hoa cái (đặc điểm lưỡng tính lưỡng bội). Hoa đực nhóm 2–3 bông, cuống rất ngắn; hoa cái đơn lẻ, cuống dài 2–4 mm. Quả nang tam giác, đường kính 3–4 mm, chứa 3 hạt tròn, bóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Miêu tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chiều cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–60 cm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mảnh, có lông tơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Lá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kép lông chim, 6–10 cặp lá chét\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hoa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn tính, hoa đực thành cụm, hoa cái đơn lẻ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Quả\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nang tam giác, chứa 3 hạt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần chính của \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> gồm các nhóm chất sinh học sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lignans: phyllanthin, hypophyllanthin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Flavonoid: quercetin, rutin, kaempferol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alkaloid: securinine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tannin và polyphenol khác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác lignan như phyllanthin và hypophyllanthin được xem là hợp chất hoạt tính mạnh nhất trong chi \u003Cem>Phyllanthus\u003C\u002Fem>.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phyllanthin có công thức phân tử  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{14}H_{16}O_{8}\u003C\u002Fscript>  \nvà phân tử khối 304,27 g\u002Fmol. Hypophyllanthin có cấu trúc tương tự với một nhóm methoxy bổ sung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ sở dữ liệu chi tiết về cấu trúc và tính chất: PubChem – Phyllanthin. Các nghiên cứu cho thấy hàm lượng lignan thay đổi từ 0,5%–1,2% khối lượng khô tùy nguồn gốc địa lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiết xuất \u003Cem>Phyllanthus amarus\u003C\u002Fem> thể hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} mạnh mẽ nhờ khả năng trung hòa gốc tự do như DPPH, superoxide và hydroxyl radicals. Các nghiên cứu in vitro cho thấy hoạt tính IC\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> của dung dịch ethyl acetate chiết xuất lá \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> lần lượt là 35–50 µg\u002Fml đối với DPPH và 40–60 µg\u002Fml đối với ABTS.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế enzyme:\u003C\u002Fstrong> Lignan phyllanthin ức chế men xanthine oxidase và lipoxygenase, giảm sản sinh ROS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa đường truyền tín hiệu:\u003C\u002Fstrong> Hạ thấp biểu hiện NF-κB, COX-2 và iNOS trong mô hình viêm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20%C4%91%E1%BA%A1i%20th%E1%BB%B1c%20b%C3%A0o%22%7D}} RAW 264.7.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khả năng kháng virus của \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> được cho là thông qua ức chế men reverse transcriptase của virus viêm gan B (HBV RT). Phyllanthin và hypophyllanthin liên kết vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%8B%20tr%C3%AD%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} của enzyme, giảm sự tổng hợp DNA virus đến 60–80% ở nồng độ 100–200 µg\u002Fml.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt tính chống u được ghi nhận qua việc kích hoạt con đường apoptotic intrinsic (chu trình nội bào) trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} gan HepG2 và tế bào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} phổi A549. Tỷ lệ tế bào chết qua hoại tử\u002Fapoptosis tăng lên 45–70% sau 48 giờ ủ với chiết xuất ethanol 200–400 µg\u002Fml.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học cổ truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học Ayurveda (Ấn Độ cổ đại), \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> được gọi là “Bhui Amla” và sử dụng để điều trị bệnh gan, tiểu đường, và tiêu hóa kém. Thảo dược này thường được dùng dưới dạng bột khô (churna), sắc nước uống hoặc phối hợp trong các hỗn hợp như “Triphala”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Y học cổ truyền Trung Quốc ghi nhận \u003Cem>Phyllanthus amarus\u003C\u002Fem> trong các bài thuốc “Gan Lục Vị” để bảo vệ và phục hồi chức năng gan. Tại Việt Nam, dân gian sử dụng cây tươi xay lấy nước, uống 2–3 lần\u002Fngày để hỗ trợ điều trị sỏi thận và tiểu rắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bài thuốc gan mật:\u003C\u002Fstrong> sắc 10–15 g rễ và thân lá, uống trước bữa ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bài thuốc sỏi tiết niệu:\u003C\u002Fstrong> dùng 20–30 g cây tươi, sắc đặc, chia hai lần\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Monograph của WHO khuyến nghị liều dùng trung bình 200–500 mg chiết xuất khô tiêu chuẩn (chuẩn hóa lignan 1%) mỗi ngày, chia làm 2–3 lần, trong vòng 4–6 tuần để đạt hiệu quả tối ưu và giảm rủi ro ngộ độc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu dược động học và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu dược động học cho thấy phyllanthin hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh (C\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>) sau 1–2 giờ và bán hủy khoảng 4–6 giờ. Thể tích phân bố (V\u003Csub>d\u003C\u002Fsub>) 0,8–1,5 L\u002Fkg và độ thanh thải (CL) 0,2–0,4 L\u002Fh\u002Fkg.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tham số PK\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phyllanthin\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hypophyllanthin\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>C\u003Csub>max\u003C\u002Fsub> (µg\u002Fml)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1,2 ± 0,3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,8 ± 0,2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>T\u003Csub>max\u003C\u002Fsub> (giờ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1,5 ± 0,4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2,0 ± 0,5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>T\u003Csub>1\u002F2\u003C\u002Fsub> (giờ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5,0 ± 0,8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6,2 ± 1,1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>CL (L\u002Fh\u002Fkg)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,25 ± 0,05\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,18 ± 0,04\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Độc tính cấp tính trên chuột nhắt (LD\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>) của dịch chiết ethanol lá khô ống nghiệm được xác định 4.500–5.200 mg\u002Fkg thể trọng, cho thấy độ an toàn tương đối cao. Tuy nhiên, liều lặp lại 1.000 mg\u002Fkg\u002Fngày kéo dài 28 ngày có thể gây tăng men gan (ALT tăng 20–30%) và thay đổi một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20huy%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu lâm sàng và hiệu quả điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược trên 60 bệnh nhân viêm gan B mạn cho thấy sau 12 tuần, nhóm dùng chiết xuất \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> 500 mg\u002Fngày giảm ALT trung bình 25 U\u002FL so với giảm 10 U\u002FL ở nhóm giả dược (p &lt; 0,05).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Số bệnh nhân đạt ngưỡng HBV-DNA &lt; 2.000 IU\u002Fml: 40% ở nhóm điều trị vs. 15% ở nhóm giả dược.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ chịu đựng tốt thuốc: 85% không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu hỗ trợ điều trị sỏi thận, 45% bệnh nhân dùng nước sắc \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> nồng độ tiêu chuẩn (chiết xuất lignan 1%) giảm kích thước sỏi trung bình 2–3 mm sau 8 tuần, so với 10% ở nhóm đối chứng (p &lt; 0,01).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hàm lượng hoạt chất trong \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> biến động mạnh tùy nguồn gốc địa lý, mùa vụ và phương pháp chiết suất. Việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20h%C3%B3a%22%7D}} sản phẩm cần quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đến quá trình bào chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cần mở rộng các nghiên cứu lâm sàng quy mô đa trung tâm với liều dùng và chế phẩm chuẩn hóa để xác định rõ ràng hiệu quả và độ an toàn dài hạn. Các nghiên cứu phối hợp \u003Cem>P. amarus\u003C\u002Fem> với dược liệu khác (ví dụ \u003Cem>Curcuma longa\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Andrographis paniculata\u003C\u002Fem>) cũng hứa hẹn tăng cường hoạt tính điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển công nghệ sinh khối nuôi cấy mô để ổn định nguồn cung và hàm lượng lignan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ nano để tăng sinh khả dụng và dẫn thuốc chọn lọc đến gan, thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} sâu hơn qua nghiên cứu proteomics và transcriptomics.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cem>Phyllanthus amarus\u003C\u002Fem> là dược liệu quý với cơ chế đa đích gồm chống oxy hóa, kháng viêm, kháng virus và hỗ trợ điều trị sỏi thận. Hiện đã có nhiều bằng chứng khoa học và lâm sàng khẳng định hiệu quả, tuy nhiên vẫn cần tiêu chuẩn hóa chế phẩm và mở rộng thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để định hướng ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20hi%E1%BB%87n%20%C4%91%E1%BA%A1i%22%7D}}.\u003C\u002Fp>","Phyllanthus amarus \u002F Carry me seed","Phyllanthus amarus (cây Chó đẻ thân xanh \u002F Diệp hạ châu đắng) là loài thực vật thân thảo thuộc họ Phyllanthaceae, giàu hoạt chất lignan như phyllanthin và hypophyllanthin với hoạt tính kháng virus, bảo vệ gan và chống oxy hóa mạnh.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Khare (2007). Phyllanthus amarus Schum. &amp; Thonn. Phyllanthus fraternus Webster.. Indian Medicinal Plants. doi:10.1007\u002F978-0-387-70638-2_1177","Phyllanthus amarus Schum. &amp; Thonn. Phyllanthus fraternus Webster.","Khare","Indian Medicinal Plants",2007,"10.1007\u002F978-0-387-70638-2_1177",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"J., R., M. (2012). Immobilization mediated enhancement of phyllanthin and hypophyllanthin from &lt;I&gt;Phyllanthus amarus&lt;\u002FI&gt;. Chinese Journal of Natural Medicines. doi:10.3724\u002Fsp.j.1009.2012.00207","Immobilization mediated enhancement of phyllanthin and hypophyllanthin from &lt;I&gt;Phyllanthus amarus&lt;\u002FI&gt;","J., R., M.","Chinese Journal of Natural Medicines",2012,"10.3724\u002Fsp.j.1009.2012.00207",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Anitha (2024). Micropropagation protocols for Phyllanthus amarus Schum. &amp; Thonn. Micropropagation of Medicinal Plants. doi:10.2174\u002F9789815196146124010007","Micropropagation protocols for Phyllanthus amarus Schum. &amp; Thonn","Anitha","Micropropagation of Medicinal Plants",2024,"10.2174\u002F9789815196146124010007",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Những hoạt chất sinh học chính nào mang lại tác dụng dược lý cho Phyllanthus amarus?","Các hoạt chất chính bao gồm lignan (phyllanthin, hypophyllanthin, niranthin), flavonoid (quercetin, rutin), tannin (geraniin, corilagin) và các alkaloid tự nhiên.",{"question":47,"answer":48},"Cơ chế bảo vệ tế bào gan của Phyllanthus amarus diễn ra theo con đường nào?","Chiết xuất ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào gan, duy trì nồng độ enzyme chống oxy hóa nội sinh (GSH, SOD, CAT) và ngăn chặn sự kích hoạt của phức hợp viêm NF-kappaB.",{"question":50,"answer":51},"Phyllanthus amarus có tác động thế nào đối với virus viêm gan B (HBV)?","Nhiều nghiên cứu thực nghiệm in vitro và in vivo cho thấy các hợp chất lignan có khả năng ức chế enzyme DNA polymerase của virus HBV và ức chế sự biểu hiện của kháng nguyên bề mặt HBsAg.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"đồng nhất hóa","hoạt tính chống oxy hóa","tế bào đại thực bào","vị trí hoạt động","tế bào ung thư","ung thư biểu mô","chỉ số huyết học","tiêu chuẩn hóa","cơ chế phân tử","y học hiện đại",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.188+00:00","2026-09-05T10:09:24.238+00:00","2025-06-20T09:52:54.202+00:00","2026-09-05T10:09:23.955+00:00",358,[77,80,83,86,89,92,101,104,107,112],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"aidet","Aidet là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":93,"definition":96,"discipline":19,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật gặm nhấm","Động vật gặm nhấm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random access memory","Random access memory là gì? Các nghiên cứu khoa học về RAM",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":19,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"polyamine","Polyamine sinh học: Con đường chuyển hóa ODC, chức năng tế bào và vai trò trong ung thư","Polyamine","Polyamine là các hợp chất hữu cơ hydrocarbon mạch thẳng chứa từ hai nhóm amin (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\text{NH}_2\u003C\u002Fscript> hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\text{NH}-\u003C\u002Fscript>) trở lên, tồn tại dưới dạng polycation tích điện dương ở pH sinh lý trong mọi tế bào sống.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":113,"definition":115,"discipline":19,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"quercitrin","Quercitrin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Quercitrin","Quercitrin là một hợp chất bioflavonoid thuộc phân nhóm flavonol glycoside gồm aglycone quercetin liên kết với đường rhamnose, có hoạt tính chống oxy hóa dập tắt gốc tự do và chống viêm điều hòa đường tiêu hóa nổi bật."]