[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_photpho{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_photpho":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"photpho","Photpho là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Photpho (phosphorus) là nguyên tố hóa học phi kim thuộc nhóm VA trong bảng tuần hoàn (ký hiệu P, số nguyên tử 15), là thành phần cấu trúc cốt lõi của ac...","\u003Cp>\u003Cstrong>Photpho\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Phosphorus\u003C\u002Fem>) là nguyên tố hóa học phi kim thuộc nhóm VA (nhóm nitơ, nhóm 15) và chu kỳ 3 trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, có ký hiệu hóa học là \u003Cstrong>P\u003C\u002Fstrong> và số hiệu nguyên tử là 15. Photpho là một trong những nguyên tố sinh học thiết yếu nhất của sự sống, cấu thành khung xương phân tử của acid nucleic, phospholipid màng tế bào và đóng vai trò trung tâm trong mọi chu trình chuyển hóa năng lượng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và nguồn gốc tên gọi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Photpho là nguyên tố hóa học đầu tiên trong lịch sử được phát hiện có ghi nhận rõ ràng danh tính nhà khoa học và thời điểm. Năm 1669 tại Hamburg (Đức), nhà giả kim học Hennig Brand trong quá trình tìm kiếm 'Hòn đá Triết gia' (Philosopher's Stone) đã chưng cất hàng trăm lít nước tiểu cô đặc trong điều kiện yếm khí nhiệt độ cao. Khi cặn lắng nguội đi, ông thu được một chất rắn màu trắng tự phát ra ánh sáng lung linh huyền ảo trong bóng tối và tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí. Hennig Brand đặt tên cho chất mới là \u003Cem>Phosphorus\u003C\u002Fem>, theo tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'vật mang ánh sáng' (phos: ánh sáng, phoros: mang lại).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu hình electron và các dạng thù hình cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tử photpho có cấu hình electron là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^3\u003C\u002Fscript>, với 5 electron ở lớp vỏ ngoài cùng. Khác với nitơ có xu hướng tạo liên kết ba bền vững \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N \\equiv N\u003C\u002Fscript> do bán kính nguyên tử nhỏ, bán kính lớn hơn của photpho khiến các liên kết đôi và ba kém thuận lợi về mặt không gian, thúc đẩy photpho hình thành hệ thống các liên kết đơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P-P\u003C\u002Fscript> để tạo nên nhiều dạng thù hình (allotropes) đa dạng với tính chất hóa lý hoàn toàn khác biệt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>1. Photpho trắng (White Phosphorus - \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_4\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Tồn tại dưới dạng các phân tử tứ diện đều độc lập, trong đó mỗi nguyên tử P liên kết với ba nguyên tử P khác với góc liên kết căng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">60^\\circ\u003C\u002Fscript>. Độ căng góc lớn làm cho liên kết \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P-P\u003C\u002Fscript> rất yếu và kém bền nhiệt động. Photpho trắng là chất rắn dạng sáp màu trắng hoặc ngả vàng, cực kỳ độc hại và hoạt động hóa học mãnh liệt; nó tự bốc cháy trong không khí ở nhiệt độ khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">30-40^\\circ\\text{C}\u003C\u002Fscript> sinh ra khói dày đặc điphotpho pentaoxit theo phản ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_4 + 5O_2 \\rightarrow 2P_2O_5\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bóng tối, quá trình oxy hóa chậm photpho trắng phát ra ánh sáng huỳnh quang màu lục nhạt (hiện tượng phát quang hóa học chemiluminescence). Do tính tự cháy trong không khí, photpho trắng luôn được bảo quản ngập dưới nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>2. Photpho đỏ (Red Phosphorus):\u003C\u002Fstrong> Khi đun nóng photpho trắng ở nhiệt độ khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">250-300^\\circ\\text{C}\u003C\u002Fscript> trong điều kiện không có không khí (hoặc dưới tác dụng của ánh sáng), các phân tử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_4\u003C\u002Fscript> bị đứt một liên kết đơn và trùng hợp lại thành mạng polymer vô định hình hoặc bán tinh thể bền vững. Photpho đỏ là chất bột màu đỏ sẫm, không độc, không tan trong dung môi thông thường, không phát quang và chỉ bốc cháy khi nung nóng trên \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">260^\\circ\\text{C}\u003C\u002Fscript>. Đây là thành phần chính được quét ở cạnh bên của bao diêm an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>3. Photpho đen (Black Phosphorus):\u003C\u002Fstrong> Là dạng thù hình bền nhiệt động nhất của photpho, được tổng hợp bằng cách nung photpho trắng dưới áp suất cực cao (khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">12.000\\text{ atm}\u003C\u002Fscript>). Photpho đen có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} lớp nhăn dạng tổ ong tương tự than chì (graphite), có độ dẫn điện và tính chất bán dẫn vùng cấm trực tiếp dao động từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">0.3\\text{ eV}\u003C\u002Fscript> (dạng khối) đến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2.0\\text{ eV}\u003C\u002Fscript> (dạng đơn lớp - phosphorene). Vật liệu phosphorene đơn lớp đang là tâm điểm nghiên cứu hàng đầu trong vật lý bán dẫn và quang điện tử nano.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp sản xuất công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghiệp hiện đại, photpho nguyên tố được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp khử nhiệt quặng phosphorite hoặc apatit trong lò hồ quang điện (electric arc furnace) ở nhiệt độ từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1200^\\circ\\text{C}\u003C\u002Fscript> đến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1500^\\circ\\text{C}\u003C\u002Fscript> với sự có mặt của cát thạch anh (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{SiO}_2\u003C\u002Fscript>) và than cốc (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{C}\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2\\text{Ca}_3(\\text{PO}_4)_2 + 6\\text{SiO}_2 + 10\\text{C} \\xrightarrow{t^\\circ} 6\\text{CaSiO}_3 + 10\\text{CO} \\uparrow + \\text{P}_4 \\uparrow\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hơi photpho \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{P}_4\u003C\u002Fscript> thoát ra cùng khí CO được làm lạnh ngưng tụ dưới nước để thu lấy photpho trắng lỏng, sau đó chuyển hóa tiếp thành photpho đỏ hoặc acid phosphoric tinh khiết nhiệt điện (thermal phosphoric acid).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học phân tử cốt lõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Photpho là nguyên tố khoáng chiếm khoảng 1% tổng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} người (đứng thứ hai sau canxi), với hơn 85% tập trung trong xương và răng dưới dạng khoáng hydroxyapatite \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Ca}_{10}(\\text{PO}_4)_6(\\text{OH})_2\u003C\u002Fscript>. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, photpho giữ những vai trò quyết định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc khung xương acid nucleic:\u003C\u002Fstrong> Các liên kết phosphodiester nối các gốc đường pentose (deoxyribose ở DNA và ribose ở RNA) tạo nên chuỗi polymer xoắn kép mang toàn bộ thông tin di truyền của sinh vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền tệ năng lượng tế bào (ATP):\u003C\u002Fstrong> Adenosine triphosphate (ATP) chứa hai liên kết phosphoanhydride giàu năng lượng. Sự thủy phân liên kết phosphate tận cùng giải phóng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%B1%20do%22%7D}} xấp xỉ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G^\\circ = -30.5\\text{ kJ\u002Fmol}\u003C\u002Fscript> (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-7.3\\text{ kcal\u002Fmol}\u003C\u002Fscript>) cung cấp động lực cho mọi hoạt động sống:\n  \u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{ATP} + \\text{H}_2\\text{O} \\rightleftharpoons \\text{ADP} + \\text{P}_i + \\text{Năng lượng}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Màng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Phospholipid với đầu ưa nước chứa gốc phosphate và hai đuôi acid béo kỵ nước tự sắp xếp thành lớp kép phospholipid (lipid bilayer), tạo rào chắn chọn lọc ngăn cách môi trường nội bào với ngoại bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa dẫn truyền tín hiệu (Phosphoryl hóa):\u003C\u002Fstrong> Sự gắn và tách gốc phosphate vào các gốc acid amin (serine, threonine, tyrosine) của protein nhờ enzyme kinase và phosphatase đóng vai trò như công tắc sinh học bật\u002Ftắt chức năng của hàng vạn enzyme và thụ thể tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ đệm phosphate sinh lý:\u003C\u002Fstrong> Hệ đệm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{H}_2\\text{PO}_4^- \u002F \\text{HPO}_4^{2-}\u003C\u002Fscript> duy trì độ pH ổn định của dịch nội bào và nước tiểu quanh mức sinh lý 7.4.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chu trình sinh địa hóa photpho và thách thức môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác biệt căn bản với chu trình carbon hay nitơ có bể chứa khí quyển khổng lồ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20sinh%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20h%C3%B3a%22%7D}} của photpho là một \u003Cstrong>chu trình trầm tích hoàn toàn khép kín không có pha khí\u003C\u002Fstrong>. Nguồn dự trữ photpho tự nhiên lớn nhất nằm trong các mỏ khoáng vật đá photphat (chủ yếu là apatit). Quá trình phong hóa chậm chạp của đá giải phóng ion phosphate hòa tan \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{PO}_4^{3-}\u003C\u002Fscript> vào đất và nước, nơi thực vật và vi sinh vật hấp thụ để tổng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi sinh vật chết, chất hữu cơ bị phân hủy trả lại phosphate vào đất. Một phần lớn phosphate bị rửa trôi theo sông ngòi đổ ra đại dương, lắng đọng xuống đáy biển sâu thành các lớp trầm tích hàng triệu năm mới được nâng lên qua các vận động kiến tạo địa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc con người khai thác đá photphat quy mô công nghiệp để sản xuất phân bón hóa học vô cơ (supephotphat, NPK) đã làm tăng tốc độ dòng photpho di chuyển từ đất vào các thủy vực nước ngọt. Sự tích tụ dư thừa phosphate là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng \u003Cstrong>phú dưỡng hóa (eutrophication)\u003C\u002Fstrong>: bùng phát tảo độc nở hoa, che khuất ánh sáng và tiêu thụ cạn kiệt oxy hòa tan khi tảo chết, tạo ra các 'vùng chết' (dead zones) hủy diệt hoàn toàn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và kinh tế hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Photpho và các hợp chất của nó là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nông nghiệp và phân bón:\u003C\u002Fstrong> Hơn 80–90% lượng photpho khai thác trên thế giới được dùng để sản xuất phân bón photphat, yếu tố sống còn đảm bảo năng suất cây lương thực nuôi sống nhân loại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng và pin lithium-ion:\u003C\u002Fstrong> Vật liệu cực dương Lithium Iron Phosphate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{LiFePO}_4\u003C\u002Fscript> - LFP) đang chiếm lĩnh thị trường xe điện toàn cầu nhờ độ bền nhiệt tuyệt đối, tuổi thọ chu kỳ sạc xả vượt trội và chi phí cạnh tranh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa chất và luyện kim:\u003C\u002Fstrong> Acid phosphoric tinh khiết (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{H}_3\\text{PO}_4\u003C\u002Fscript>) được dùng trong tẩy gỉ kim loại, phụ gia thực phẩm (chất điều chỉnh độ acid trong đồ uống có ga) và công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} bán dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất chống cháy:\u003C\u002Fstrong> Các hợp chất organophosphate và amoni polyphosphate được thêm vào nhựa xây dựng, vải sợi và vỏ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} để làm chất làm chậm cháy không halogen an toàn môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Phosphorus","Photpho (phosphorus) là nguyên tố hóa học phi kim thuộc nhóm VA trong bảng tuần hoàn (ký hiệu P, số nguyên tử 15), là thành phần cấu trúc cốt lõi của acid nucleic, phospholipid màng và phân tử mang năng lượng sinh học.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Nan Kaewu (2024). Effects and regulation Mechanisms of Phosphorus Fertilizer on Soil Carbon Cycle. Academic Journal of Science and Technology. doi:10.54097\u002Fmf0tp608","Effects and regulation Mechanisms of Phosphorus Fertilizer on Soil Carbon Cycle","Nan Kaewu","Academic Journal of Science and Technology",2024,"10.54097\u002Fmf0tp608",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Mallarino (2003). Using the Iowa Phosphorus Index for Agronomic and Environmental Management of Fertilizer and Manure Phosphorus. Proceedings of the Integrated Crop Management Conference. doi:10.31274\u002Ficm-180809-756","Using the Iowa Phosphorus Index for Agronomic and Environmental Management of Fertilizer and Manure Phosphorus","Mallarino","Proceedings of the Integrated Crop Management Conference",2003,"10.31274\u002Ficm-180809-756",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Bush, Austin (2001). Timing of Phosphorus Fertilizer Application within an Irrigation Cycle for Perennial Pasture. Journal of Environmental Quality. doi:10.2134\u002Fjeq2001.303939x","Timing of Phosphorus Fertilizer Application within an Irrigation Cycle for Perennial Pasture","Bush, Austin","Journal of Environmental Quality",2001,"10.2134\u002Fjeq2001.303939x",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các dạng thù hình chính của photpho có tính chất vật lý và hóa học khác nhau như thế nào?","Photpho trắng (P4) là chất sáp độc hại, tự bốc cháy trong không khí ở nhiệt độ phòng và phát quang trong bóng tối; photpho đỏ là polymer vô định hình tương đối bền nhiệt và ít độc hơn; trong khi photpho đen là cấu trúc lớp bán dẫn ổn định nhất.",{"question":47,"answer":48},"Chu trình photpho trong sinh quyển có điểm gì khác biệt căn bản so với chu trình nitơ hay carbon?","Chu trình photpho là chu trình trầm tích không có pha khí đáng kể trong khí quyển; photpho luân chuyển chủ yếu qua sự phong hóa khoáng vật đá photphat vào đất, hòa tan vào nước và hấp thu vào sinh vật trước khi lắng đọng trở lại đáy trầm tích.",{"question":50,"answer":51},"Hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) liên quan như thế nào đến photpho?","Dư thừa ion phosphate từ phân bón nông nghiệp và nước thải xả vào các thủy vực nước ngọt gây bùng phát tảo nở hoa, dẫn đến cạn kiệt oxy hòa tan khi tảo chết và phân hủy, gây suy thoái hệ sinh thái thủy sinh.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"cấu trúc tinh thể","trọng lượng cơ thể","sinh học tế bào","năng lượng tự do","tế bào sinh học","chu trình sinh địa hóa","hợp chất hữu cơ","hệ sinh thái thủy sinh","xử lý bề mặt","thiết bị điện tử",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:37.250+00:00","2026-09-11T03:08:21.143+00:00","2025-07-17T16:30:59.572+00:00","2026-09-11T03:08:20.556+00:00",354,[80,83,86,89,92,95,98,101,109,112],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoáng hóa","Khoáng hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khoáng hóa",{"id":66,"title":102,"term":66,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":19,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích xrd","Phân tích xrd là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]