[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_photon":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"photon","Photon là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Photon","Photon là hạt cơ bản không khối lượng, mang năng lượng và động lượng, đại diện cho lượng tử của ánh sáng và mọi dạng bức xạ điện từ. Trong vật lý hiện đại, photon được xem là hạt truyền lực của tương tác điện từ và là trạng thái kích thích của trường điện từ lượng tử. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về photon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhoton là một hạt cơ bản trong mô hình chuẩn của vật lý hạt, đại diện cho lượng tử cơ bản của ánh sáng và mọi dạng bức xạ điện từ. Thuộc nhóm boson gauge (hạt mang lực), photon chịu trách nhiệm cho tương tác điện từ giữa các hạt mang điện. Đây là một trong bốn loại tương tác cơ bản trong tự nhiên, cùng với hấp dẫn, tương tác yếu và mạnh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với nhiều hạt cơ bản khác như electron hay quark, photon không có khối lượng nghỉ và luôn chuyển động với vận tốc ánh sáng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c \\approx 3 \\times 10^8 \\, \\text{m\u002Fs}\u003C\u002Fscript> trong chân không. Chính tính chất này khiến photon trở thành phương tiện truyền thông tin vật lý từ nơi này đến nơi khác trong không gian và thời gian. Từ ánh sáng nhìn thấy, tia X đến sóng vô tuyến, mọi dạng bức xạ điện từ đều là sự biểu hiện khác nhau của photon có tần số khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm nổi bật của photon gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không có điện tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có khối lượng nghỉ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Spin bằng 1 (là boson vector).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luôn chuyển động với vận tốc ánh sáng trong chân không.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính vật lý của photon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhoton không có khối lượng nghỉ, nghĩa là không tồn tại trạng thái tĩnh của photon. Tuy nhiên, photon vẫn mang năng lượng và động lượng – điều này được giải thích bởi lý thuyết lượng tử ánh sáng. Năng lượng của photon được xác định bằng tần số của bức xạ mà nó đại diện:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h\\nu\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là năng lượng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h = 6.626 \\times 10^{-34} \\, \\text{Js}\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript> là tần số. Vì photon không có khối lượng nghỉ, công thức động lượng của nó được suy ra từ tương đối tính đặc biệt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p = \\frac{E}{c} = \\frac{h\\nu}{c}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau so sánh một số đại lượng vật lý đặc trưng của photon với một số hạt cơ bản khác:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Photon\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Electron\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Proton\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng nghỉ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>9.11 × 10\u003Csup>−31\u003C\u002Fsup> kg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.67 × 10\u003Csup>−27\u003C\u002Fsup> kg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>−1e\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>+1e\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Spin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u002F2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u002F2\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vận tốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C c\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C c\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và phát triển lý thuyết photon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm photon không xuất hiện ngay lập tức trong vật lý học. Nó là kết quả của nhiều khám phá mang tính đột phá từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Vào năm 1900, Max Planck lần đầu tiên đề xuất rằng bức xạ nhiệt từ vật đen không phát ra liên tục mà theo từng lượng tử rời rạc. Mỗi lượng tử có năng lượng tỷ lệ thuận với tần số của bức xạ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăm 1905, Albert Einstein tiếp tục mở rộng khái niệm này khi giải thích hiệu ứng quang điện – hiện tượng mà ánh sáng chiếu vào một kim loại làm bật ra các electron. Ông lập luận rằng ánh sáng bao gồm các lượng tử năng lượng rời rạc, chính là photon. Công trình này đã giúp ông nhận giải Nobel Vật lý năm 1921. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mốc chính trong sự phát triển lý thuyết photon:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>1900 – Max Planck phát triển lý thuyết lượng tử đầu tiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1905 – Einstein giải thích hiệu ứng quang điện bằng khái niệm lượng tử ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1923 – Arthur Compton chứng minh tính hạt của photon qua hiệu ứng Compton.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1930s – Sự phát triển của cơ học lượng tử và trường lượng tử hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của photon trong điện từ học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong mô hình chuẩn của vật lý hạt, photon là hạt mang lực của tương tác điện từ. Khi hai hạt mang điện như electron và proton tương tác với nhau, sự truyền lực này được mô tả bằng sự trao đổi của photon ảo – những photon không tuân thủ đầy đủ các quan hệ năng lượng-động lượng của hạt thật nhưng đóng vai trò trong tính toán lượng tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLý thuyết mô tả chính xác sự tương tác này là điện động lực học lượng tử (Quantum Electrodynamics – QED). Đây là lý thuyết trường lượng tử đầu tiên thành công, thống nhất cơ học lượng tử với thuyết tương đối đặc biệt và mô tả chính xác đến mức chưa từng có các tương tác giữa ánh sáng và vật chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng và hiện tượng mô phỏng sự tương tác photon-matter trong QED:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu ứng Lamb (dịch chuyển năng lượng trong nguyên tử hydro).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu ứng g-factor bất thường của electron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích sự phát xạ và hấp thụ photon trong nguyên tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQED có độ chính xác thực nghiệm cực kỳ cao. Một ví dụ tiêu biểu là giá trị moment từ dị thường của electron, được dự đoán lý thuyết và đo lường khớp nhau ở 11 chữ số thập phân \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41567-021-01352-3\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[Nature Physics]\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Photon trong thuyết tương đối và cơ học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuyết tương đối đặc biệt của Albert Einstein đưa ra vào năm 1905 đã thiết lập nguyên lý rằng tốc độ ánh sáng trong chân không là hằng số tuyệt đối, không phụ thuộc vào trạng thái chuyển động của nguồn hay người quan sát. Do đó, photon luôn di chuyển với vận tốc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript>, bất kể hệ quy chiếu. Điều này có hệ quả là photon không thể có khối lượng nghỉ; nếu có, tốc độ của nó sẽ phụ thuộc vào hệ quy chiếu, điều này trái với thuyết tương đối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cơ học lượng tử, photon được mô hình hóa như trạng thái kích thích của trường điện từ lượng tử hóa. Không giống như trong điện từ học cổ điển, nơi trường điện từ được xem là liên tục và xác định, trường điện từ lượng tử được mô tả bằng các toán tử tạo và hủy hạt (creation and annihilation operators). Mỗi photon là một lượng tử năng lượng cụ thể tương ứng với một mode dao động của trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc toán học của photon trong lý thuyết trường lượng tử:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không gian Hilbert mô tả trạng thái photon là không gian Fock.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trạng thái chân không: không chứa photon nào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Toán tử tạo \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a^\\dagger_k\u003C\u002Fscript>: tạo một photon có xung lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Toán tử hủy \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a_k\u003C\u002Fscript>: hủy một photon trong mode \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Photon trong công nghệ hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhoton đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao hiện nay, đặc biệt là trong viễn thông, xử lý thông tin, và năng lượng tái tạo. Công nghệ dựa trên photon ngày càng thay thế công nghệ điện tử truyền thống nhờ khả năng truyền tải thông tin với tốc độ cao, độ nhiễu thấp và tiết kiệm năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền thông quang học\u003C\u002Fstrong>: Sử dụng sợi quang để truyền tín hiệu dưới dạng xung ánh sáng, cho phép truyền dữ liệu tốc độ hàng terabit\u002Fgiây qua hàng trăm kilomet.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pin mặt trời\u003C\u002Fstrong>: Chuyển đổi photon từ ánh sáng mặt trời thành điện năng thông qua hiệu ứng quang điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lidar\u003C\u002Fstrong>: Hệ thống quét laser dùng photon để đo khoảng cách và xây dựng bản đồ 3D chính xác, ứng dụng trong xe tự lái và khảo sát địa hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện toán lượng tử quang học\u003C\u002Fstrong>: Sử dụng photon làm bit lượng tử (qubit) để thực hiện các phép toán phức tạp vượt xa máy tính cổ điển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopg.optica.org\u002Foe\u002Ffulltext.cfm?uri=oe-28-5-7484&amp;id=427457\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Optics Express\u003C\u002Fa> cho thấy các chip lượng tử quang học sử dụng photon đơn lẻ đã đạt được độ ổn định cao trong các mạch quang học tích hợp – một bước tiến lớn hướng tới điện toán lượng tử khả thi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Photon và hiệu ứng lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBản chất lượng tử của photon thể hiện rõ qua các hiện tượng như giao thoa, chồng chập, và rối lượng tử. Một trong những thí nghiệm kinh điển là thí nghiệm hai khe của Thomas Young, khi thực hiện với từng photon riêng lẻ vẫn cho thấy mẫu giao thoa – một hiện tượng đặc trưng của sóng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, khi thực hiện phép đo để xác định photon đi qua khe nào, mẫu giao thoa biến mất. Điều này minh chứng cho nguyên lý bất định và sự phụ thuộc kết quả vào hành vi quan sát, cốt lõi trong cơ học lượng tử. Ngoài ra, photon cũng có thể bị rối lượng tử – trạng thái mà hai hoặc nhiều photon chia sẻ thông tin lượng tử và phản ứng đồng bộ ngay cả khi cách xa nhau hàng kilomet.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hiện tượng lượng tử gắn liền với photon:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng quang điện\u003C\u002Fstrong>: Photon giải phóng electron khỏi kim loại – cơ sở cho pin mặt trời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng Compton\u003C\u002Fstrong>: Tán xạ photon lên electron chứng minh tính hạt của photon.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao thoa hai khe\u003C\u002Fstrong>: Xác nhận tính sóng của photon.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Entanglement\u003C\u002Fstrong>: Photon bị rối cho thấy phi định xứ lượng tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Photon trong vật lý thiên văn và vũ trụ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thiên văn học và vũ trụ học, photon là công cụ chính để thu thập thông tin về vũ trụ. Mọi hình ảnh, phổ, và dữ liệu quan sát từ các kính thiên văn quang học, hồng ngoại, tia X hay vi sóng đều bắt nguồn từ photon được phát ra, tán xạ hoặc hấp thụ bởi các thiên thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ đặc biệt là bức xạ phông vũ trụ (CMB – Cosmic Microwave Background), được hình thành khoảng 380.000 năm sau Big Bang, khi các proton và electron kết hợp thành nguyên tử hydro và vũ trụ trở nên trong suốt với photon. Bức xạ này hiện vẫn tồn tại dưới dạng sóng vi ba rất yếu nhưng đồng đều, là bằng chứng mạnh mẽ cho mô hình vũ trụ học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vệ tinh như COBE, WMAP và Planck đã đo phổ và bất đẳng hướng của CMB với độ chính xác cực cao, cung cấp dữ liệu nền tảng để xác định tuổi, mật độ, và hình học của vũ trụ. Nguồn dữ liệu có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flambda.gsfc.nasa.gov\u002Fproduct\u002Fmap\u002Fcurrent\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NASA LAMBDA\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hiện tượng liên quan đến photon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhoton tham gia vào nhiều hiệu ứng vật lý trong phòng thí nghiệm và công nghệ. Mỗi hiệu ứng phản ánh một khía cạnh cụ thể của bản chất sóng-hạt và tính lượng tử của photon. Dưới đây là bảng tổng hợp một số hiện tượng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên hiện tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu ứng quang điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Photon giải phóng electron khỏi bề mặt kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pin mặt trời, cảm biến ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tán xạ Compton\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Photon thay đổi bước sóng khi tán xạ lên electron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Y học hạt nhân, vật lý hạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phát xạ và hấp thụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguyên tử hấp thụ hoặc phát photon khi chuyển mức năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Laser, quang phổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu ứng Doppler quang học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến đổi tần số photon do chuyển động tương đối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiên văn học, radar\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tán xạ Raman\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Photon tương tác với dao động phân tử, thay đổi năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích hóa học, sinh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Encyclopædia Britannica. Photon. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fphoton\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fphoton\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stanford Encyclopedia of Philosophy. Copenhagen Interpretation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fqm-copenhagen\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fqm-copenhagen\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Physics. The fine-structure constant measurement. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41567-021-01352-3\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41567-021-01352-3\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Optica Publishing Group. Advances in Photonic Technologies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopg.optica.org\u002Foe\u002Ffulltext.cfm?uri=oe-28-5-7484&amp;id=427457\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fopg.optica.org\u002Foe\u002Ffulltext.cfm?uri=oe-28-5-7484&amp;id=427457\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA LAMBDA Archive. WMAP Data. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flambda.gsfc.nasa.gov\u002Fproduct\u002Fmap\u002Fcurrent\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Flambda.gsfc.nasa.gov\u002Fproduct\u002Fmap\u002Fcurrent\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-04-27T05:18:10.614+00:00","2025-09-08T17:41:49.841+00:00","2025-08-20T09:36:48.333+00:00",364,[27,30,33,36,39,42,45,48,51,61],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phổ hồng ngoại","Phổ hồng ngoại là gì? Nghiên cứu khoa học về phổ hồng ngoại",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"laser he ne","Laser He-Ne là gì? Các công bố khoa học về Laser He-Ne",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"uv vis","UV-Vis là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về UV-Vis",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"exciton","Exciton là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Exciton",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]