[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_photoluminescence{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_photoluminescence":41},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"25fffeb0-33a3-4f2b-84e2-a7fd352a9811","Phát quang của các nanog wires ZnO: Một bài tổng hợp","Photoluminescence of ZnO Nanowires: A Review",[13,14,15],"Andrés Galdámez‐Martínez","G. Santana","Frank Güell",5,"Nanomaterials",false,null,280,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2079-4991\u002F10\u002F5\u002F857","10.3390\u002Fnano10050857","\u003Cp>Tổng quan hệ thống khảo sát đặc tính quang học của cấu trúc dây nano kẽm oxit \u003Ci>ZnO\u003C\u002Fi> chế tạo bằng phương pháp \u003Ci>VLS\u003C\u002Fi> và thủy nhiệt. Phổ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">photoluminescence\u003C\u002Fb> ghi nhận hai dải bức xạ gồm phát xạ bờ dải biên (\u003Ci>NBE\u003C\u002Fi>) và phát xạ mức sâu (\u003Ci>DLE\u003C\u002Fi>), phản ánh ảnh hưởng từ sai hỏng mạng và hiệu ứng bề mặt. Báo cáo làm sáng tỏ cơ chế tái tổ hợp quang phục vụ phát triển các linh kiện quang điện tử và cảm biến.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":19,"url":36,"doi":37,"summary":38},"200571b4-84d8-4d7a-9456-86681d526522","Tổng hợp và các đặc tính quang phát quang của chất phát quang phát xạ ánh sáng xanh Mg2SiO4 cấu trúc olivine pha tạp Eu2+ cho sự sinh trưởng của thực vật","Synthesis and photoluminescence properties of Eu2+-doped olivine Mg2SiO4 blue-emitting phosphor for plant growth",[29,30,31],"Yifei Liu","Yifeng Liu","Ximing Huang",10,"Journal of Materials Science: Materials in Electronics","2023-01-20",2023,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10854-022-09664-x","10.1007\u002Fs10854-022-09664-x","\u003Cp>Vật liệu phát quang cấu trúc \u003Ci>olivine\u003C\u002Fi> \u003Ci>Mg2SiO4\u003C\u002Fi> pha tạp ion \u003Ci>Eu2+\u003C\u002Fi> được tổng hợp bằng phản ứng pha rắn trong khí quyển khử. Dưới kích thích tia tử ngoại 275nm, mẫu thể hiện phổ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">photoluminescence\u003C\u002Fb> rộng đạt đỉnh cực đại tại 453nm tương ứng chuyển dời \u003Ci>5d-4f\u003C\u002Fi>, trùng khớp phổ hấp thụ của \u003Ci>chlorophyll\u003C\u002Fi> và có độ bền nhiệt cao. Tác giả đề xuất bột huỳnh quang này như giải pháp chiếu sáng hiệu quả giúp thúc đẩy quang hợp cây trồng.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":19},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":43,"synonyms":47,"definition":50,"discipline":51,"references":52,"faqs":61,"createUser":71,"publishUser":75,"keywords":79,"keywordCount":32,"enrichTopicLink":90,"status":91,"createTime":92,"updateTime":93,"publishTime":94,"linkEnrichedTime":95,"publicationScanTime":96,"contentErrorMessage":19,"viewCount":97,"relateTopics":98},"photoluminescence","Photoluminescence là gì? Các nghiên cứu khoa học về Photoluminescence","Photoluminescence là hiện tượng phát xạ ánh sáng khi vật liệu hấp thụ photon và tái hợp điện tử – lỗ trống, khác với phát sáng do nhiệt. Nó phản ánh cấu trúc năng lượng, phụ thuộc vào tạp chất, khuyết tật và môi trường, ứng dụng rộng rãi trong vật liệu, sinh học và công nghệ quang. ","\u003Cp>\nPhotoluminescence (PL) là hiện tượng vật lý trong đó vật liệu phát ra ánh sáng sau khi hấp thụ photon. Đây là một dạng phát quang không liên quan đến nhiệt năng, khác biệt so với sự phát sáng do nung nóng (incandescence). Khi vật liệu hấp thụ photon có năng lượng thích hợp, điện tử sẽ được kích thích lên mức năng lượng cao hơn, và khi chúng trở về trạng thái năng lượng thấp hơn, năng lượng dư thừa được giải phóng dưới dạng photon mới.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa về photoluminescence\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện tượng photoluminescence bao gồm hai cơ chế chính: huỳnh quang (fluorescence) với thời gian phát xạ rất ngắn và lân quang (phosphorescence) với thời gian phát xạ kéo dài hơn nhiều. Ngoài ra, photoluminescence còn được phân tích trong nhiều loại vật liệu khác nhau như bán dẫn, hợp chất hữu cơ, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20nano%22%7D}}, mỗi loại thể hiện đặc tính riêng biệt về phổ phát quang và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu vật liệu, photoluminescence là công cụ quan trọng để phân tích cấu trúc điện tử, xác định chất lượng tinh thể, và phát hiện các khuyết tật hoặc tạp chất trong vật liệu. Bằng cách đo cường độ và bước sóng phát quang, người ta có thể suy ra thông tin về khe năng lượng (band gap) và các trạng thái điện tử trung gian.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và cơ chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình photoluminescence được giải thích dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và cấu trúc dải năng lượng của vật liệu. Khi một photon có năng lượng  chiếu vào vật liệu, điện tử ở vùng hóa trị có thể được kích thích lên vùng dẫn, để lại một lỗ trống trong vùng hóa trị. Trạng thái này gọi là exciton, là một cặp điện tử – lỗ trống liên kết nhờ lực Coulomb.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi hình thành, exciton có thể trải qua nhiều quá trình khác nhau: \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thư giãn không bức xạ (non-radiative relaxation): năng lượng mất đi dưới dạng dao động mạng (phonon).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái hợp bức xạ (radiative recombination): exciton tái hợp và phát ra photon có năng lượng nhỏ hơn photon kích thích ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bẫy năng lượng (trap states): exciton bị giữ lại ở các mức năng lượng do tạp chất hoặc khuyết tật gây ra, từ đó phát xạ với bước sóng đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế phát quang phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian sống\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Huỳnh quang (Fluorescence)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát xạ tức thì sau khi hấp thụ, phổ hẹp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10\u003Csup>-9\u003C\u002Fsup> – 10\u003Csup>-7\u003C\u002Fsup> giây\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lân quang (Phosphorescence)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát xạ chậm, liên quan đến chuyển đổi spin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10\u003Csup>-3\u003C\u002Fsup> giây đến vài giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến photoluminescence\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐặc tính photoluminescence của một vật liệu phụ thuộc mạnh mẽ vào nhiều yếu tố. Khe năng lượng (band gap) đóng vai trò quyết định bước sóng phát xạ. Vật liệu có khe năng lượng rộng thường phát xạ ánh sáng ở vùng tử ngoại hoặc khả kiến, trong khi vật liệu có khe năng lượng hẹp có thể phát xạ ở vùng hồng ngoại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTạp chất và khuyết tật là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cường độ và phổ phát quang. Chúng tạo ra các mức năng lượng trung gian trong khe năng lượng, nơi exciton có thể bị bẫy lại và phát ra photon với bước sóng khác so với phát xạ band-to-band. Điều này thường được ứng dụng trong việc chế tạo các vật liệu phát quang có màu sắc đa dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiệt độ và môi trường xung quanh cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiệu suất photoluminescence. Ở nhiệt độ cao, các quá trình tái hợp không bức xạ chiếm ưu thế, làm giảm cường độ phát xạ. Môi trường dung môi, áp suất hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20nano%22%7D}} (chẳng hạn như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5m%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}}) có thể làm thay đổi năng lượng và thời gian sống của trạng thái kích thích, từ đó điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20ph%C3%A1t%20quang%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại photoluminescence\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhotoluminescence được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Theo thời gian sống, có hai loại chính: huỳnh quang (fluorescence) và lân quang (phosphorescence). Theo cơ chế phát xạ, có thể chia thành phát quang vùng (band-to-band), phát quang exciton, phát quang do tạp chất hoặc do khuyết tật trong mạng tinh thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vật liệu bán dẫn, huỳnh quang thường quan sát được ở vùng phổ hẹp và liên quan trực tiếp đến khe năng lượng. Lân quang lại liên quan đến các quá trình spin bị cấm, nên thời gian sống lâu hơn đáng kể. Trong vật liệu hữu cơ, phân loại còn dựa trên các trạng thái singlet và triplet của exciton.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng photoluminescence đặc thù khác gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Photoluminescence bề mặt:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi exciton tái hợp tại bề mặt vật liệu, nhạy cảm với các điều kiện bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Photoluminescence phân cực:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến sự định hướng của điện tử và photon phát ra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Photoluminescence trong cấu trúc nano:\u003C\u002Fstrong> bị chi phối bởi hiệu ứng lượng tử giam cầm, ví dụ như trong chấm lượng tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp đo photoluminescence\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐo photoluminescence là một trong những phương pháp phổ biến nhất để phân tích vật liệu bán dẫn, hữu cơ và nano. Kỹ thuật này cho phép thu thập dữ liệu về bước sóng, cường độ và thời gian sống của phát quang, từ đó rút ra thông tin về cấu trúc điện tử, chất lượng tinh thể và cơ chế tái hợp điện tử – lỗ trống. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ phát quang (Steady-state PL):\u003C\u002Fstrong> đo cường độ phát xạ theo bước sóng, giúp xác định khe năng lượng và các mức năng lượng bẫy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Photoluminescence phân giải thời gian (Time-resolved PL):\u003C\u002Fstrong> ghi nhận sự suy giảm tín hiệu theo thời gian, từ đó tính được thời gian sống của exciton và các hằng số tốc độ tái hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PL phụ thuộc nhiệt độ (Temperature-dependent PL):\u003C\u002Fstrong> cung cấp dữ liệu về cơ chế tái hợp ở các mức năng lượng khác nhau khi thay đổi nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PL phân cực (Polarization-resolved PL):\u003C\u002Fstrong> dùng để nghiên cứu tính đối xứng của vật liệu và định hướng điện tử – photon phát ra.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ đo PL hiện đại thường tích hợp nguồn laser kích thích, bộ tách quang phổ và detector nhạy như PMT (photomultiplier tube) hoặc CCD (charge-coupled device). Sự phát triển của laser femto-giây cho phép thực hiện các phép đo phân giải thời gian cực nhanh, mở rộng khả năng nghiên cứu các quá trình quang học ở thang thời gian pico-giây và femto-giây.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong vật liệu bán dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực bán dẫn, photoluminescence là công cụ quan trọng để đặc trưng vật liệu như silicon, gallium arsenide (GaAs), gallium nitride (GaN), và các vật liệu 2D như graphene, MoS\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Phân tích PL cung cấp dữ liệu về:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khe năng lượng trực tiếp hoặc gián tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hiện diện của khuyết tật hoặc tạp chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lượng tinh thể thông qua cường độ và độ rộng vạch phổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ LED và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22laser%20b%C3%A1n%20d%E1%BA%ABn%22%7D}}, PL là công cụ kiểm tra hiệu suất lượng tử nội (Internal Quantum Efficiency – IQE). Độ sáng mạnh và phổ hẹp là chỉ dấu cho vật liệu chất lượng cao, trong khi cường độ thấp hoặc phổ rộng phản ánh sự tồn tại của nhiều trạng thái tái hợp không bức xạ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới vật liệu nano như chấm lượng tử (quantum dots), PL đặc trưng bởi sự thay đổi màu sắc theo kích thước hạt, do hiệu ứng giam cầm lượng tử. Ví dụ, hạt CdSe nhỏ phát quang xanh lam, còn hạt lớn hơn phát quang đỏ, mở ra ứng dụng trong hiển thị, cảm biến và sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhotoluminescence đã trở thành công cụ mạnh mẽ trong sinh học và y học nhờ độ nhạy cao và khả năng phát hiện không phá hủy. Chấm lượng tử và vật liệu nano huỳnh quang được dùng làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%A5u%20%E1%BA%A5n%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, giúp theo dõi quá trình sinh học trong tế bào và mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh sinh học (bioimaging):\u003C\u002Fstrong> sử dụng hạt nano phát quang để quan sát sự di chuyển của protein, DNA, hoặc thuốc trong cơ thể sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến sinh học:\u003C\u002Fstrong> vật liệu phát quang thay đổi tín hiệu khi liên kết với ion kim loại nặng hoặc phân tử sinh học đặc thù.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán y học:\u003C\u002Fstrong> phát hiện sớm bệnh ung thư nhờ các hạt nano phát quang được gắn đặc hiệu với tế bào khối u.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và khả năng điều chỉnh bước sóng của vật liệu nano phát quang mang lại lợi thế vượt trội so với các chất nhuộm huỳnh quang truyền thống, vốn thường bị phai sáng nhanh chóng khi chiếu sáng liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình toán học và mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô tả động học của photoluminescence thường dựa trên các phương trình vi phân mô tả sự thay đổi mật độ hạt mang điện theo thời gian. Phương trình cơ bản cho sự suy giảm cường độ PL:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó,  là thời gian sống của trạng thái kích thích. Tuy nhiên, trong thực tế có nhiều cơ chế tái hợp đồng thời, dẫn đến mô hình phức tạp hơn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ đây,  và  tương ứng với cường độ và thời gian sống của từng kênh tái hợp (bức xạ, không bức xạ, bẫy khuyết tật). Mô hình đa hàm mũ này cho phép phân tích động học chi tiết hơn, đặc biệt trong vật liệu phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp mô phỏng số, bao gồm động lực học phân tử (MD) và lý thuyết hàm mật độ (DFT), ngày càng được sử dụng để dự đoán phổ photoluminescence của vật liệu mới. Điều này hỗ trợ việc thiết kế vật liệu phát quang tiên tiến mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào thí nghiệm tốn kém.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác xu hướng nghiên cứu photoluminescence hiện đại tập trung vào vật liệu nano và cấu trúc 2D. Vật liệu như MoS\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, WS\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và perovskite lai hữu cơ–vô cơ đang được nghiên cứu rộng rãi nhờ khả năng phát quang mạnh và điều chỉnh được. Những nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng trong màn hình thế hệ mới, pin mặt trời và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, công nghệ đo tiên tiến như PL phân giải thời gian femto-giây, PL không tuyến tính, và PL phân cực cung cấp dữ liệu sâu hơn về cơ chế vi mô. Kết hợp với trí tuệ nhân tạo, việc xử lý dữ liệu PL quy mô lớn trở nên hiệu quả hơn, giúp tăng tốc quá trình khám phá vật liệu mới.\n\u003C\u002Fp>",[48,49],"quang phát quang","phát xạ quang","Photoluminescence (quang phát quang, PL) là hiện tượng phát xạ ánh sáng (photon) từ một chất sau khi chất đó hấp thụ bức xạ điện từ (thường là photon vùng tử ngoại hoặc khả kiến), bao gồm hai cơ chế chính là huỳnh quang (fluorescence) và lân quang (phosphorescence).","NATURAL_SCIENCES",[53],{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":60},"Lakowicz, J. R. (2006). Principles of Fluorescence Spectroscopy (3rd ed.). Springer US.","Principles of Fluorescence Spectroscopy","Lakowicz","Springer",2006,"10.1007\u002F978-0-387-46312-4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-0-387-46312-4",[62,65,68],{"question":63,"answer":64},"Huỳnh quang (Fluorescence) và Lân quang (Phosphorescence) khác nhau như thế nào?","Huỳnh quang là sự phát xạ nhanh (thời gian sống 10⁻⁹ đến 10⁻⁷ giây) khi electron chuyển từ trạng thái kích thích đơn Singlet về trạng thái cơ bản; lân quang là sự phát xạ chậm (từ mili giây đến hàng giờ) do chuyển dịch bị cấm từ trạng thái kích thích ba Triplet về trạng thái cơ bản.",{"question":66,"answer":67},"Độ dịch chuyển Stokes (Stokes Shift) trong quang phát quang là gì?","Độ dịch chuyển Stokes là sự chênh lệch năng lượng (hoặc bước sóng) giữa photon hấp thụ kích thích và photon phát xạ, trong đó photon phát xạ luôn có bước sóng dài hơn và năng lượng thấp hơn do tổn hao nhiệt năng.",{"question":69,"answer":70},"Ứng dụng thực tiễn của quang phát quang trong khoa học vật liệu bán dẫn?","Đo phổ quang phát quang (PL spectroscopy) dùng để xác định độ rộng vùng cấm (Bandgap), mật độ khuyết tật mạng tinh thể, hiệu suất lượng tử của vật liệu bán dẫn và chấm lượng tử (Quantum Dots).",{"id":72,"researcherId":19,"name":73,"imageUrl":74},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":76,"researcherId":19,"name":77,"imageUrl":78},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[80,81,82,83,84,85,86,87,88,89],"vật liệu nano","hiệu suất lượng tử","cơ học lượng tử","cấu trúc nano","chấm lượng tử","tính chất phát quang","laser bán dẫn","dấu ấn sinh học","ổn định quang học","cảm biến quang học",true,"PUBLISHED","2025-04-27T05:19:28.904+00:00","2026-09-04T04:08:49.566+00:00","2025-08-20T16:16:45.666+00:00","2026-09-04T04:08:49.258+00:00","2026-09-04T03:19:33.470+00:00",474,[99,102,105,108,116,119,122,125,128,131],{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":109,"definition":111,"discipline":51,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hấp phụ","Hấp phụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hấp phụ",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phương trình schrödinger","Phương trình schrödinger là gì? Các công bố khoa học về schrödinger",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"lý thuyết lượng tử","Lý thuyết lượng tử là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phương trình chuyển động","Phương trình chuyển động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"mâu thuẫn","Mâu thuẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]