[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_phosphatidylinositol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phosphatidylinositol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"phosphatidylinositol","Phosphatidylinositol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phosphatidylinositol là một phospholipid thuộc nhóm glycerophospholipid, hiện diện trong màng tế bào, vừa đảm nhiệm chức năng cấu trúc vừa tham gia điều hòa tín hiệu nội bào. Khái niệm này dùng để chỉ phân tử lipid nền tạo ra các phosphoinositide hoạt tính sinh học cao, giữ vai trò trung tâm trong kiểm soát hoạt động và đáp ứng của tế bào. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phosphatidylinositol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phosphatidylinositol là một phospholipid thuộc nhóm glycerophospholipid, hiện diện chủ yếu trong màng tế bào của sinh vật nhân thực. Phân tử này vừa đảm nhiệm vai trò cấu trúc của màng lipid kép, vừa là thành phần chức năng tham gia trực tiếp vào các quá trình điều hòa và truyền tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh hóa học và sinh học tế bào, phosphatidylinositol thường được xem như một phân tử nền, từ đó hình thành các phosphoinositide có hoạt tính sinh học cao thông qua các phản ứng phosphoryl hóa. Mặc dù chiếm tỷ lệ tương đối nhỏ trong tổng lượng lipid màng, phosphatidylinositol lại có tác động lớn đến hoạt động sinh lý của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm phosphatidylinositol được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh học phân tử để mô tả một hệ lipid đặc thù, có vai trò kết nối cấu trúc màng với các mạng lưới tín hiệu phức tạp kiểm soát sự sống của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuộc nhóm glycerophospholipid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có mặt chủ yếu trong màng tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là tiền chất của các phosphoinositide\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và thành phần phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt cấu trúc, phosphatidylinositol gồm một khung glycerol liên kết ester với hai chuỗi acid béo kỵ nước, tạo thành phần đuôi lipid. Nhóm hydroxyl còn lại của glycerol liên kết với một nhóm phosphate, từ đó gắn với vòng inositol ưa nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vòng inositol là một cyclohexane có sáu nhóm hydroxyl, cho phép phân tử phosphatidylinositol trở thành nền tảng cho nhiều dạng phosphoryl hóa khác nhau. Chính đặc điểm này tạo nên sự đa dạng chức năng của hệ phosphatidylinositol trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính lưỡng cực của phân tử, với phần đầu ưa nước và phần đuôi kỵ nước, cho phép phosphatidylinositol tự sắp xếp ổn định trong lớp lipid kép của màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Glycerol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khung liên kết các nhóm chức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Acid béo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo vùng kỵ nước của màng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phosphate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết với đầu phân cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Inositol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nền tảng cho truyền tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Về mặt sinh hóa, phosphatidylinositol có thể được hình thành thông qua phản ứng ester hóa giữa glycerophosphat và inositol, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa chuyển hóa lipid và carbohydrate.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nGlycerol\\text{-}P + Inositol \\rightarrow Phosphatidylinositol\n\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Vị trí và phân bố trong tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phosphatidylinositol không phân bố đồng đều trong các màng sinh học. Phần lớn phân tử này tập trung ở mặt trong của màng sinh chất, nơi diễn ra nhiều hoạt động truyền tín hiệu và tương tác protein–lipid.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài màng sinh chất, phosphatidylinositol còn hiện diện trong màng của các bào quan như lưới nội chất, bộ máy Golgi và màng nội bào khác. Tỷ lệ và dạng phosphatidylinositol tại mỗi vị trí phản ánh chức năng đặc thù của từng bào quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân bố có kiểm soát này cho phép tế bào tạo ra các vùng màng chuyên biệt, nơi các protein tín hiệu được tuyển chọn và hoạt hóa đúng thời điểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mặt trong màng sinh chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưới nội chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ máy Golgi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong cấu trúc màng tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cấu trúc màng tế bào, phosphatidylinositol góp phần duy trì tính linh hoạt và khả năng biến dạng của màng lipid kép. So với các phospholipid khác, đầu phân cực lớn của phosphatidylinositol tạo điều kiện cho nhiều tương tác không gian với protein màng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những tương tác này đóng vai trò quan trọng trong việc neo giữ protein, tổ chức vi miền màng và điều hòa sự sắp xếp của các phức hợp protein–lipid. Nhờ đó, màng tế bào không chỉ là hàng rào vật lý mà còn là nền tảng chức năng động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hiện diện của phosphatidylinositol cũng ảnh hưởng đến các quá trình như nhập bào, xuất bào và tái cấu trúc màng, những hoạt động thiết yếu cho sự thích nghi và tồn tại của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa sinh học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ổn định màng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì cấu trúc lipid kép\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tương tác protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Neo giữ và hoạt hóa protein\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tái cấu trúc màng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ nhập bào và xuất bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phosphatidylinositol và dẫn truyền tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phosphatidylinositol giữ vai trò trung tâm trong nhiều con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào thông qua việc chuyển hóa thành các phosphoinositide có hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất này được tạo ra nhờ quá trình phosphoryl hóa vòng inositol tại các vị trí khác nhau, tạo nên các phân tử tín hiệu có chức năng đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những con đường tín hiệu được nghiên cứu nhiều nhất là sự chuyển đổi phosphatidylinositol thành phosphatidylinositol 4,5-bisphosphate (PI(4,5)P\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), sau đó bị enzyme phospholipase C thủy phân để tạo ra inositol trisphosphate (IP\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) và diacylglycerol (DAG). Hai phân tử này hoạt động như chất truyền tin thứ hai, tham gia điều hòa nồng độ calci nội bào và hoạt hóa protein kinase.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông qua các con đường này, phosphatidylinositol ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh lý quan trọng như tăng sinh tế bào, biệt hóa, vận động tế bào và đáp ứng miễn dịch. Các mô tả chi tiết về hệ tín hiệu này được tổng hợp trong các tài nguyên khoa học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26841\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dẫn xuất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PI(4,5)P\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiền chất của IP\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> và DAG\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PI(3,4,5)P\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt hóa protein tín hiệu tăng trưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chuyển hóa phosphatidylinositol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển hóa phosphatidylinositol là một quá trình động, liên quan đến sự cân bằng giữa các phản ứng tổng hợp và phân giải. Các enzyme kinase và phosphatase đặc hiệu kiểm soát mức độ phosphoryl hóa của vòng inositol, từ đó điều chỉnh nồng độ các phosphoinositide trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình này cho phép tế bào đáp ứng nhanh với tín hiệu ngoại bào, vì chỉ cần thay đổi nhỏ về hoạt tính enzyme cũng có thể dẫn đến biến đổi lớn trong mạng lưới tín hiệu. Sự rối loạn của hệ enzyme này thường dẫn đến mất cân bằng tín hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các con đường chuyển hóa phosphatidylinositol được mô tả chi tiết trong cơ sở dữ liệu sinh hóa như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.jp\u002Fkegg\u002Fpathway.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">KEGG Pathway Database\u003C\u002Fa>, hỗ trợ nghiên cứu và mô hình hóa mạng lưới tín hiệu tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong điều kiện sinh lý bình thường, phosphatidylinositol góp phần duy trì hoạt động ổn định của tế bào thông qua điều hòa tín hiệu và cấu trúc màng. Hệ phosphatidylinositol tham gia vào kiểm soát chu kỳ tế bào, đáp ứng với hormone và truyền tín hiệu thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại các mô khác nhau, vai trò sinh lý của phosphatidylinositol có thể thay đổi. Ví dụ, trong tế bào thần kinh, các phosphoinositide liên quan chặt chẽ đến dẫn truyền synap và tính dẻo thần kinh, trong khi ở tế bào miễn dịch, chúng điều hòa sự di chuyển và hoạt hóa tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự đa dạng chức năng này phản ánh tính linh hoạt sinh học cao của phosphatidylinositol trong các hệ thống sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên quan bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu cho thấy rối loạn trong chuyển hóa và tín hiệu phosphatidylinositol có liên quan trực tiếp đến các bệnh lý nghiêm trọng. Sự hoạt hóa quá mức hoặc suy giảm của các enzyme phosphoinositide kinase có thể dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát, một đặc điểm phổ biến của ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ung thư, các bất thường trong hệ phosphatidylinositol còn được ghi nhận trong bệnh tiểu đường, rối loạn chuyển hóa và các bệnh thoái hóa thần kinh. Những phát hiện này nhấn mạnh vai trò trung tâm của phosphatidylinositol trong sinh bệnh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổng quan khoa học về mối liên hệ giữa phosphoinositide và bệnh lý được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fphosphoinositide-signalling\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Publishing Group\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và y sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phosphatidylinositol và các dẫn xuất của nó là mục tiêu quan trọng trong phát triển thuốc và nghiên cứu y sinh học. Nhiều chất ức chế kinase trong hệ phosphoinositide đã được phát triển nhằm điều trị ung thư và các bệnh viêm mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu cơ bản, các phân tử phosphatidylinositol được sử dụng như công cụ để theo dõi động học màng và tín hiệu tế bào thông qua các đầu dò huỳnh quang và kỹ thuật sinh học phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những ứng dụng này mở ra tiềm năng lớn cho việc hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh và phát triển liệu pháp điều trị mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26841\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information. Phosphatidylinositol Signaling.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.jp\u002Fkegg\u002Fpathway.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">KEGG. Phosphatidylinositol signaling system.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fphosphoinositide-signalling\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Publishing Group. Phosphoinositide signalling.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Fphosphatidylinositol\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect. Phosphatidylinositol overview.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ftrends\u002Fbiochemical-sciences\u002Fhome\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Trends in Biochemical Sciences. Reviews on lipid signaling.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.394+00:00","2026-01-30T17:41:42.426+00:00","2026-01-30T17:41:42.422+00:00",194,[34,44,55,65,76,82,93,103,109,115],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kịch hát","Kịch hát (musical theatre) là gì? Khái niệm và đặc trưng","musical theatre","Kịch hát là loại hình nghệ thuật sân khấu tổng hợp, trong đó âm nhạc, ca hát và vũ đạo giữ vai trò chủ đạo cùng với kịch bản văn học và diễn xuất để xây dựng hình tượng nghệ thuật và thúc đẩy xung đột kịch.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"lở tuyết","Lở tuyết (snow avalanche) là gì?","Lở tuyết","snow avalanche","Lở tuyết là hiện tượng khối tuyết lớn tích tụ trên sườn núi dốc đột ngột mất ổn định và trượt nhanh xuống phía dưới dưới tác động của trọng lực.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"điều chỉnh","Điều chỉnh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","regulation","Điều chỉnh là quá trình tác động, cân chỉnh hoặc hiệu chỉnh có hệ thống nhằm duy trì trạng thái ổn định, triệt tiêu sai lệch hoặc tối ưu hóa hoạt động của một hệ thống trước các biến động ngẫu nhiên từ môi trường bên ngoài.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"chẩn đoán xương","Chẩn đoán xương (bone diagnosis) là gì?","Chẩn đoán xương","bone diagnosis","Chẩn đoán xương là quy trình y khoa đánh giá toàn diện hình thái giải phẫu, chuyển hóa khoáng chất và cấu trúc vi thể của hệ thống xương nhằm xác định bệnh lý và chấn thương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thạch tùng","Thạch tùng (lycopodium) là gì?","Thạch tùng","lycopodium","Thạch tùng là chi thực vật có mạch không hạt thuộc họ Lycopodiaceae, sinh sản bằng bào tử đồng hình tập trung ở các bông nón và có thể giao tử ngầm cộng sinh nấm.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"phân tích chồng lớp","Phân tích chồng lớp (overlay analysis) là gì?","Phân tích chồng lớp","Overlay analysis","Phân tích chồng lớp (overlay analysis) là phương pháp phân tích không gian trong hệ thống thông tin địa lý nhằm tích hợp hai hoặc nhiều lớp bản đồ có cùng hệ quy chiếu tọa độ để tạo ra một lớp dữ liệu bản đồ tổng hợp mới kết hợp cả thuộc tính không gian và phi không gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"cộng đồng trực tuyến","Cộng đồng trực tuyến (online community) là gì?","online community","Cộng đồng trực tuyến là tập hợp xã hội gồm các cá nhân kết nối và tương tác thông qua mạng Internet dựa trên mục đích, chuyên môn hoặc mối quan tâm chung. Không gian này được duy trì bởi các chuẩn mực ứng xử xã hội và hệ thống công nghệ thông tin làm trung gian.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"chính sách mại dâm","Chính sách mại dâm (prostitution policy) là gì?","Chính sách mại dâm","prostitution policy","Chính sách mại dâm là hệ thống các chủ trương, quy phạm pháp luật và biện pháp can thiệp của nhà nước nhằm điều chỉnh, quản lý hoặc chế tài các hoạt động trao đổi tình dục vì lợi ích vật chất trong xã hội.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"làng quảng nam","Làng Quảng Nam là gì? Thiết chế, lịch sử và không gian","Làng Quảng Nam","","Làng Quảng Nam là thiết chế cư trú và cộng đồng xã hội truyền thống của cư dân tại vùng đất Quảng Nam, được thiết lập chủ yếu từ thế kỷ mười lăm qua quá trình khẩn hoang mở đất và định hình nên diện mạo văn hóa làng xã đặc trưng của miền Trung Việt Nam.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"truyện tranh","Truyện tranh (comics) là gì?","Truyện tranh","comics","Truyện tranh là phương tiện nghệ thuật tự sự thị giác sử dụng các hình ảnh tĩnh đặt cạnh nhau theo một trình tự có chủ ý, thường kết hợp với ngôn từ nhằm truyền tải thông tin hoặc tạo ra phản hồi thẩm mỹ cho người đọc."]