[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_phong%20t%E1%BB%A5c%20h%C3%B4n%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phong%20t%E1%BB%A5c%20h%C3%B4n%20nh%C3%A2n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":79,"createUser":92,"publishUser":96,"keywords":97,"keywordCount":93,"enrichTopicLink":98,"status":99,"createTime":100,"updateTime":101,"publishTime":102,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":103,"wikidataId":10,"relateTopics":104},"phong tục hôn nhân","Phong tục hôn nhân (marriage customs) là gì?","Tìm hiểu phong tục hôn nhân: bản chất nhân học, các nghi lễ truyền thống, sự biến đổi của sính lễ và định chế gia đình trong xã hội hiện đại.","\u003Cp>Phong tục hôn nhân là hệ thống các chuẩn mực, nghi thức và tập quán văn hóa được cộng đồng thừa nhận nhằm xác lập quan hệ vợ chồng, liên kết các dòng họ và điều chỉnh trật tự xã hội. Thiết chế này đóng vai trò quyết định trong việc hợp thức hóa sự gắn kết lứa đôi trước cộng đồng làng xóm và tổ tiên, đồng thời phân định quyền lợi, nghĩa vụ kinh tế và quyền thừa kế của các thế hệ. Bài viết này trình bày bản chất nhân học của phong tục hôn nhân, tiến trình nghi lễ truyền thống, sự biến đổi của tập quán trao nộp sính lễ, cũng như những chuyển dịch đương đại dưới tác động của pháp luật và hiện đại hóa đối với định chế hôn nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất nhân học và chức năng xã hội của phong tục hôn nhân\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong nhân học văn hóa và xã hội học gia đình, phong tục hôn nhân không bao giờ được nhìn nhận đơn thuần là sự lựa chọn cảm xúc riêng tư giữa hai cá nhân. Theo tổng quan lý luận của Peletz (1995), các nghiên cứu nhân học thân tộc và hôn nhân cuối thế kỷ XX đã chuyển trọng tâm từ các mô hình tĩnh sang việc chú trọng phân tích bối cảnh lịch sử, trải nghiệm đời sống thường nhật và các biểu đạt về giới và quyền lực. Phong tục hôn nhân vận hành như một thiết chế văn hóa nền tảng nhằm tái sản xuất xã hội, tạo lập liên minh thân tộc và phân định vị thế pháp lý của thế hệ kế tục trong cấu trúc cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nhân học đương đại tiếp tục mở rộng đường biên nghiên cứu sang các cấu trúc gia đình mới. Theo Levine (2008), việc khảo sát các thực hành thân tộc và hôn nhân phi truyền thống giúp làm sáng tỏ cách thức con người vừa thích nghi vừa thách thức các chuẩn mực gia đình truyền thống dưới tác động của biến đổi kinh tế và công nghệ sinh sản. Trong lý thuyết nhân học kinh điển, phong tục hôn nhân bao gồm tập hợp các quy định văn hóa chặt chẽ về ba phương diện cấu trúc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Quy tắc lựa chọn bạn đời:\u003C\u002Fstrong> Phân định ranh giới giữa hôn nhân nội tộc (endogamy) và hôn nhân ngoại tộc (exogamy). Quy tắc cấm kỵ loạn luân được các nhà nhân học giải thích theo lý thuyết liên minh xã hội nhằm ngăn chặn xung đột vai trò trong nội bộ thân tộc và mở rộng mạng lưới hợp tác, tương trợ giữa các nhóm xã hội khác nhau.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Quy tắc cư trú sau hôn nhân:\u003C\u002Fstrong> Xác định địa điểm sinh sống của cặp vợ chồng mới cưới, bao gồm mô hình cư trú bên nhà chồng (patrilocal), cư trú bên nhà vợ (matrilocal), hoặc thiết lập nơi ở độc lập (neolocal).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nghĩa vụ kinh tế và trao đổi của cải:\u003C\u002Fstrong> Quy định các luồng chuyển giao tài sản hôn nhân, bao gồm sính lễ nhà trai chuyển cho nhà gái (bridewealth hoặc brideprice), của hồi môn nhà gái trao cho cô dâu (dowry), hoặc các tặng phẩm mang ý nghĩa xác lập giao ước giữa hai dòng họ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Diễn trình nghi lễ hôn nhân truyền thống của người Việt\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tại Việt Nam, phong tục hôn nhân của người Việt chịu sự tích hợp sâu sắc giữa tư tưởng Nho giáo với tín ngưỡng dân gian và truyền thống gắn kết cộng đồng làng xã. Nghiên cứu của Hirschman và Minh (2002) chỉ ra rằng cấu trúc gia đình truyền thống ở vùng đồng bằng Bắc Bộ đặc biệt nhấn mạnh định chế phụ hệ, trong đó sự chấp thuận của cha mẹ và họ tộc giữ vai trò chi phối đối với hôn nhân của con cái. Dữ liệu khảo sát hồi cứu 1.855 hộ gia đình tại đồng bằng sông Hồng của Hirschman và Minh (2002) cho thấy hơn 75% người được phỏng vấn từng sống cùng gia đình chồng sau khi kết hôn, phản ánh tính ưu trội bền vững của tập quán cư trú bên chồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Quy trình cổ lễ và sự tinh giản\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong xã hội truyền thống, phong tục cưới hỏi của người Việt từng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình 6 nghi lễ cổ truyền (thường gọi là lục lễ) được ghi nhận trong các thư tịch tập quán:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lễ Nạp thái:\u003C\u002Fstrong> Nhà trai nhờ người mai mối mang lễ vật đầu tiên sang nhà gái để chính thức ướm hỏi và bày tỏ ý định kết thân giữa hai gia đình.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lễ Vấn danh:\u003C\u002Fstrong> Nhà trai sang nhà gái hỏi tên tuổi, ngày tháng năm sinh của người con gái để xem xét sự hòa hợp bản mệnh theo dịch lý âm dương ngũ hành.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lễ Nạp cát:\u003C\u002Fstrong> Sau khi kiểm tra thấy tuổi tác hòa hợp tốt lành, nhà trai mang lễ vật sang thông báo cho nhà gái để chính thức định việc hôn nhân.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lễ Nạp tệ (Nạp trưng):\u003C\u002Fstrong> Nhà trai chính thức đem sính lễ, vàng bạc, trầu cau và các vật phẩm thách cưới sang nhà gái nhằm xác nhận giao ước hôn nhân ràng buộc.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lễ Thỉnh kỳ:\u003C\u002Fstrong> Nhà trai sang nhà gái bàn bạc và xin ấn định ngày giờ tốt để cử hành hôn lễ chính thức.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lễ Thân nghinh:\u003C\u002Fstrong> Chú rể và đoàn họ nhà trai trực tiếp sang nhà gái rước cô dâu về nhà chồng để làm lễ gia tiên và hoàn tất nghi thức kết hôn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Theo thời gian và sự phát triển của xã hội, quy trình 6 nghi lễ cổ truyền phức tạp này đã được tinh giản căn bản để phù hợp với nhịp sống hiện đại, giảm bớt gánh nặng chi phí tổ chức. Trong đời sống đương đại, phong tục cưới hỏi phổ biến được rút gọn thành 3 nghi lễ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lễ Dạm ngõ (Chạm ngõ):\u003C\u002Fstrong> Buổi gặp gỡ chính thức đầu tiên giữa hai bên gia đình để đặt vấn đề kết hôn cho đôi nam nữ sau thời gian tự do tìm hiểu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lễ Ăn hỏi (Đính hôn):\u003C\u002Fstrong> Nhà trai mang tráp lễ vật sang nhà gái làm lễ trước bàn thờ gia tiên, chính thức công bố quan hệ hôn ước trước hai họ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lễ Cưới (Thành hôn và đón dâu):\u003C\u002Fstrong> Nghi lễ rước dâu, bái lạy tổ tiên hai họ và mở tiệc chúc phúc trước sự chứng kiến của họ hàng, bạn bè và cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sự biến đổi của tập quán sính lễ và trao nhận quà cưới\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Một trong những khía cạnh phong tục hôn nhân có biến chuyển sâu sắc nhất trong lịch sử đương đại Việt Nam là tập quán trao nộp sính lễ và quà tặng cưới. Trong giai đoạn kinh tế kế hoạch hóa tập trung và hợp tác xã hóa nông nghiệp, nhà nước đã thực hiện nhiều chính sách vận động nếp sống mới nhằm hạn chế chi phí cưới hỏi xa hoa và xóa bỏ tình trạng thách cưới mang tính thương mại hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Công trình nghiên cứu xã hội học của Teerawichitchainan và Knodel (2012) phân tích các thế hệ kết hôn tại Việt Nam từ năm 1963 đến năm 2000 đã làm sáng tỏ quy luật biến đổi văn hóa giữa hai miền. Nghiên cứu chỉ ra rằng các nỗ lực quản lý của nhà nước trong thời kỳ tập trung có tác động kiềm chế sính lễ nhất định ở miền Bắc, nhưng lại ít hiệu quả ở miền Nam, nơi các tập quán trao tặng quà cưới vẫn duy trì liên tục qua các giai đoạn lịch sử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đặc biệt, sau khi công cuộc Đổi mới kinh tế được khởi xướng từ cuối thập niên 1980, các tập quán trao nhận sính lễ và tặng phẩm cưới đã phục hồi mạnh mẽ trên phạm vi toàn quốc (Teerawichitchainan và Knodel, 2012). Xu hướng gia tăng này diễn ra nổi bật trong suốt thập niên 1990:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Tỷ lệ các cuộc hôn nhân có thực hiện nghi thức trao nhận lễ vật cưới và quà cưới tăng cao rõ rệt ở các cặp đôi kết hôn trong thập niên 1990 so với các thế hệ kết hôn trong thời kỳ trước đó.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Hình thức quà cưới và sính lễ chuyển dịch từ các tặng phẩm nông sản, vải vóc sang vàng trang sức, tiền mặt và các vật dụng có giá trị kinh tế thiết thực.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Sự hồi sinh này không đơn thuần là sự quay trở lại của định kiến cũ, mà phản ánh nhu cầu khẳng định danh dự gia tộc, củng cố vị thế xã hội và tạo lập nguồn vốn ban đầu giúp đôi vợ chồng trẻ tạo dựng cuộc sống tự lập (Teerawichitchainan và Knodel, 2012).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động của di cư và các định chế văn hóa đương đại\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và biến đổi kinh tế xã hội nhanh chóng, các chuẩn mực phong tục hôn nhân tại Việt Nam tiếp tục đón nhận những ảnh hưởng nhiều chiều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Di cư hôn nhân xuyên quốc gia\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Bélanger và Tran (2011) dựa trên dữ liệu khảo sát thu thập năm 2007 tại các cộng đồng xuất cư ở miền Nam Việt Nam chỉ ra rằng hiện tượng kết hôn xuyên quốc gia đã tái cấu trúc thị trường hôn nhân địa phương. Sự dịch chuyển này làm gia tăng quyền thương lượng của người phụ nữ và gia đình họ trong các giao dịch hôn nhân, đồng thời làm thay đổi nhận thức cộng đồng về vị thế kinh tế và xã hội của người con gái trong gia đình (Bélanger và Tran, 2011).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Quan niệm văn hóa về sinh sản và quan hệ thân tộc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bên cạnh các yếu tố kinh tế, những quan niệm văn hóa sâu xa về thân tộc vẫn giữ vai trò chi phối đời sống gia đình. Nghiên cứu của Pashigian (2009) trên Tạp chí Nghiên cứu Việt Nam chỉ ra rằng niềm tin văn hóa về mang thai và mối liên kết mẫu tử giữ vai trò trường tồn trong việc hình thành quan hệ thân tộc và cấu trúc gia đình phụ hệ tại Việt Nam. Trách nhiệm sinh sản để duy trì dòng dõi tiếp tục tạo ra những áp lực tâm lý xã hội nặng nề đối với người phụ nữ trong các trường hợp hiếm muộn, phản ánh sự đan xen phức tạp giữa chuẩn mực đạo đức truyền thống và đời sống cá nhân hiện đại (Pashigian, 2009).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khung khổ pháp lý và sự loại bỏ các hủ tục hôn nhân lạc hậu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nhằm bảo đảm quyền tự do kết hôn, thúc đẩy bình đẳng giới và bảo vệ các quyền con người cơ bản, hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập các quy định cụ thể nhằm điều chỉnh và chuẩn hóa các phong tục tập quán liên quan đến cưới hỏi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Căn cứ pháp lý then chốt được ghi nhận tại Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (Luật số 52\u002F2014\u002FQH13), trong đó quy định độ tuổi kết hôn tối thiểu đối với nam là từ đủ 20 tuổi trở lên và đối với nữ là từ đủ 18 tuổi trở lên. Quy định bắt buộc này có ý nghĩa tiên quyết trong việc bảo đảm sự phát triển toàn diện về thể chất và tâm lý của các bên kết hôn, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc để ngăn chặn và từng bước loại bỏ nạn tảo hôn vốn là một tập quán lạc hậu ở nhiều vùng nông thôn và miền núi trước đây.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đồng thời, pháp luật Việt Nam bảo vệ các giá trị nhân văn tiến bộ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Khẳng định nguyên tắc hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng và vợ chồng bình đẳng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tôn trọng và phát huy các phong tục tập quán tốt đẹp, giàu bản sắc văn hóa dân tộc trong lễ cưới truyền thống như nghi thức mừng dâu, trao nhẫn cưới và lời chúc phúc của gia tộc.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Nghiêm cấm các hủ tục lạc hậu xâm phạm danh dự, nhân phẩm và quyền tự do của công dân, bao gồm hành vi cưỡng ép kết hôn, thách cưới quá cao mang tính chất gả bán vụ lợi, kết hôn cận huyết thống, và cản trở kết hôn do định kiến tôn giáo hay sắc tộc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng tổng hợp đặc điểm và biến đổi của phong tục hôn nhân\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Mô hình truyền thống\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Chuyển biến trong đời sống hiện đại\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Quyền quyết định kết hôn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gia đình và họ tộc giữ quyền sắp đặt hôn nhân theo lễ giáo truyền thống.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nam nữ tự do tìm hiểu và tự nguyện quyết định hôn nhân dựa trên tình cảm cá nhân.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Quy trình nghi lễ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gồm 6 nghi lễ cổ truyền kéo dài với nhiều thủ tục phức tạp.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tinh giản thành 3 nghi lễ chính gồm dạm ngõ, ăn hỏi và tiệc cưới trong thời gian ngắn gọn.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Sính lễ và quà cưới\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thách cưới nặng nề; nỗ lực hạn chế thời kỳ tập trung có hiệu quả ở miền Bắc nhưng ít hiệu quả ở miền Nam (Teerawichitchainan và Knodel, 2012).\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phục hồi mạnh mẽ từ cuối thập niên 1980 và thập niên 1990; chuyển sang vàng và tiền mặt hỗ trợ kinh tế (Teerawichitchainan và Knodel, 2012).\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Quy tắc cư trú\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hơn 75% sống cùng gia đình chồng sau kết hôn theo khảo sát tại đồng bằng Bắc Bộ (Hirschman và Minh, 2002).\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gia tăng xu hướng cư trú độc lập hoặc linh hoạt lựa chọn nơi sinh sống thuận tiện cho công việc.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Độ tuổi kết hôn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tập quán kết hôn sớm, tồn tại nạn tảo hôn ở lứa tuổi vị thành niên.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 số 52\u002F2014\u002FQH13 quy định nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi nhằm xóa bỏ tảo hôn.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Quan hệ thân tộc và giới\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Niềm tin văn hóa về mang thai và mẫu tử gắn liền với trách nhiệm duy trì dòng họ phụ hệ (Pashigian, 2009).\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bình đẳng giới được pháp luật bảo vệ; thị trường hôn nhân biến chuyển dưới tác động của di cư và hiện đại hóa (Bélanger và Tran, 2011).\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ranh giới nghiên cứu và những vấn đề học thuật còn bỏ ngỏ\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù các công trình xã hội học và nhân học đã ghi nhận khối lượng tư liệu phong phú về phong tục hôn nhân, lĩnh vực nghiên cứu này vẫn còn đối mặt với một số câu hỏi học thuật chưa có sự đồng thuận tuyệt đối:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Định lượng tác động của mạng xã hội:\u003C\u002Fstrong> Các nghiên cứu định tính cho thấy truyền thông số và mạng xã hội đang làm biến đổi cách thức thể hiện nghi lễ cưới và lựa chọn bạn đời, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng thực tế đến xu hướng độc thân hoặc trì hoãn kết hôn ở giới trẻ thành thị vẫn đòi hỏi thêm các khảo sát định lượng quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sự bảo lưu tập quán ở các cộng đồng thiểu số:\u003C\u002Fstrong> Việc dung hòa giữa yêu cầu thực thi pháp luật bình đẳng giới và việc bảo tồn các phong tục tập quán đặc thù ở một số vùng đồng bào dân tộc thiểu số vùng cao vẫn là bài toán thực tiễn phức tạp đòi hỏi các giải pháp tiếp cận văn hóa tinh tế.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tác động của xu hướng tiêu dùng phô trương:\u003C\u002Fstrong> Mối liên hệ giữa chi phí tổ chức đám cưới ngày càng gia tăng và gánh nặng tài chính của các hộ gia đình trẻ trong nền kinh tế thị trường đang là chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà nghiên cứu văn hóa và kinh tế học phát triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","marriage customs",[19,20,21],"tập quán hôn nhân","nghi lễ hôn nhân","phong tục cưới hỏi","Phong tục hôn nhân là hệ thống các chuẩn mực, nghi thức và tập quán văn hóa được cộng đồng thừa nhận nhằm xác lập quan hệ vợ chồng và liên minh thân tộc.","HUMANITIES",[25,33,40,48,56,64,72],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Peletz, M. G. (1995). Kinship Studies in Late Twentieth-Century Anthropology. Annual Review of Anthropology, 24(1), 343–372.","Kinship Studies in Late Twentieth-Century Anthropology","Peletz","Annual Review of Anthropology",1995,"10.1146\u002Fannurev.an.24.100195.002015","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev.an.24.100195.002015",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":29,"year":37,"doi":38,"url":39},"Levine, N. E. (2008). Alternative Kinship, Marriage, and Reproduction. Annual Review of Anthropology, 37(1), 375–389.","Alternative Kinship, Marriage, and Reproduction","Levine",2008,"10.1146\u002Fannurev.anthro.37.081407.085120","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev.anthro.37.081407.085120",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Hirschman, C., & Minh, N. H. (2002). Tradition and Change in Vietnamese Family Structure in the Red River Delta. Journal of Marriage and Family, 64(4), 1063–1079.","Tradition and Change in Vietnamese Family Structure in the Red River Delta","Hirschman, Minh","Journal of Marriage and Family",2002,"10.1111\u002Fj.1741-3737.2002.01063.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1741-3737.2002.01063.x",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Teerawichitchainan, B., & Knodel, J. (2012). TRADITION AND CHANGE IN MARRIAGE PAYMENTS IN VIETNAM, 1963–2000. Asian Population Studies, 8(2), 151–172.","TRADITION AND CHANGE IN MARRIAGE PAYMENTS IN VIETNAM, 1963–2000","Teerawichitchainan, Knodel","Asian Population Studies",2012,"10.1080\u002F17441730.2012.675677","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F17441730.2012.675677",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":63},"Bélanger, D., & Tran, G. L. (2011). The impact of transnational migration on gender and marriage in sending communities of Vietnam. Current Sociology, 59(1), 59–77.","The impact of transnational migration on gender and marriage in sending communities of Vietnam","Bélanger, Tran Giang Linh","Current Sociology",2011,"10.1177\u002F0011392110385970","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F0011392110385970",{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":70,"url":71},"Pashigian, M. J. (2009). The Womb, Infertility, and the Vicissitudes of Kin-Relatedness in Vietnam. Journal of Vietnamese Studies, 4(2), 34–68.","The Womb, Infertility, and the Vicissitudes of Kin-Relatedness in Vietnam","Pashigian","Journal of Vietnamese Studies",2009,"10.1525\u002Fvs.2009.4.2.34","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1525\u002Fvs.2009.4.2.34",{"citationText":73,"title":74,"authors":75,"source":76,"year":77,"doi":10,"url":78},"Quốc hội. (2014). Luật Hôn nhân và gia đình số 52\u002F2014\u002FQH13. Hệ thống văn bản Luật Việt Nam.","Luật Hôn nhân và gia đình 2014","Quốc hội","Luật Việt Nam",2014,"https:\u002F\u002Fluatvietnam.vn\u002Fhon-nhan-gia-dinh\u002Fluat-hon-nhan-va-gia-dinh-2014-87864-d1.html",[80,83,86,89],{"question":81,"answer":82},"Phong tục hôn nhân giữ chức năng gì trong cấu trúc xã hội?","Trong lý thuyết nhân học, phong tục hôn nhân đóng vai trò như một thiết chế văn hóa nền tảng giúp tái sản xuất trật tự xã hội, thiết lập mạng lưới liên minh giữa các dòng họ và hợp thức hóa địa vị của thế hệ con cái. Phong tục này quy định rõ ràng quyền thừa kế, sự phân công lao động và nghĩa vụ kinh tế giữa các bên tham gia.",{"question":84,"answer":85},"Nghi lễ cưới hỏi truyền thống của người Việt gồm những bước nào?","Trong cổ lễ truyền thống, nghi lễ cưới hỏi của người Việt từng trải qua quy trình 6 bước (lục lễ) gồm nạp thái, vấn danh, nạp cát, nạp tệ, thỉnh kỳ và thân nghinh. Trong đời sống hiện đại, quy trình này được tinh giản phổ biến thành 3 nghi lễ chính gồm dạm ngõ, ăn hỏi và lễ cưới để phù hợp với nếp sống mới.",{"question":87,"answer":88},"Tập quán nộp sính lễ tại Việt Nam biến đổi như thế nào sau thời kỳ Đổi mới?","Nghiên cứu của Teerawichitchainan và Knodel (2012) phân tích các thế hệ kết hôn từ năm 1963 đến năm 2000 cho thấy các nỗ lực hạn chế sính lễ trong thời kỳ tập trung có hiệu quả ở miền Bắc nhưng ít tác động ở miền Nam. Sau cải cách kinh tế thị trường từ cuối thập niên 1980 và trong thập niên 1990, tập quán trao nhận sính lễ và quà cưới đã phục hồi mạnh mẽ trên phạm vi cả nước.",{"question":90,"answer":91},"Pháp luật Việt Nam quy định độ tuổi kết hôn tối thiểu là bao nhiêu?","Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (Luật số 52\u002F2014\u002FQH13), độ tuổi kết hôn tối thiểu đối với nam là từ đủ 20 tuổi trở lên và đối với nữ là từ đủ 18 tuổi trở lên. Quy định pháp lý này có ý nghĩa bắt buộc nhằm bảo đảm sự trưởng thành về thể chất, tâm lý và xã hội, đồng thời xóa bỏ hoàn toàn hủ tục tảo hôn.",{"id":93,"researcherId":10,"name":94,"imageUrl":95},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":93,"researcherId":10,"name":94,"imageUrl":95},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:02.489+00:00","2026-10-07T12:37:04.595+00:00","2026-10-07T12:28:27.944+00:00",0,[105,114,119,124,129,134,139,144,150,155],{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"tục ngữ","Tục ngữ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tục ngữ","proverb","Tục ngữ là thể loại sáng tác dân gian ngắn gọn, có vần điệu hoặc kết cấu đối xứng, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn về tự nhiên, lao động sản xuất, đời sống xã hội và triết lý ứng xử của cộng đồng.","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"tri thức khoa học","Tri thức khoa học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tri thức khoa học","Scientific knowledge","Tri thức khoa học là hệ thống hiểu biết có căn cứ thực nghiệm và logic vững chắc về các quy luật khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy, được xây dựng và kiểm chứng thông qua phương pháp khoa học chuẩn mực.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"eo biển đài loan","Eo biển đài loan là gì? Một số thông tin về Eo biển này","Taiwan Strait","Eo biển Đài Loan (Taiwan Strait \u002F Formosa Strait) là eo biển quốc tế hẹp dài ngăn cách giữa tỉnh Phúc Kiến thuộc bờ biển đông nam Trung Quốc đại lục và đảo Đài Loan, kết nối Biển Đông ở phía nam với Biển Hoa Đông ở phía bắc.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"hoạt động văn hóa","Hoạt động văn hóa là gì? Các công bố khoa học về Hoạt động văn hóa","cultural activity","Hoạt động văn hóa (Cultural Activity) là tổng thể các hành vi, sự kiện và sinh hoạt sáng tạo, biểu đạt, lưu truyền và thụ hưởng các giá trị vật chất và tinh thần của con người trong một cộng đồng hoặc xã hội.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"kho ngữ liệu","Kho ngữ liệu: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Corpus (Linguistic corpus)","Kho ngữ liệu là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực humanities, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"giải thích nguyên nhân","Giải thích nguyên nhân là gì? Bản chất và các mô hình","causal explanation","Giải thích nguyên nhân là một dạng giải thích khoa học và triết học nhằm làm sáng tỏ một hiện tượng, sự kiện hoặc quy luật thông qua việc xác định các yếu tố, điều kiện hoặc cơ chế nhân quả tạo ra nó.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"ẩn dụ định hướng","Ẩn dụ định hướng là gì? Bản chất, phân loại và ví dụ","orientational metaphor","Ẩn dụ định hướng là loại ẩn dụ ý niệm tổ chức toàn bộ hệ thống các khái niệm trừu tượng dựa trên các định hướng không gian xuất phát từ trải nghiệm cơ thể vật lý như trên dưới, trước sau.",{"id":145,"title":146,"term":147,"englishTitle":148,"definition":149,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"danh dự của con người","Danh dự của con người là gì? Triết học, đạo đức học và pháp lý","Danh dự của con người","human honor","Danh dự của con người là giá trị đạo đức và xã hội phản ánh sự tự đánh giá của cá nhân về nhân cách của mình và sự công nhận, tôn trọng từ cộng đồng xã hội đối với phẩm hạnh và lối sống của cá nhân đó.",{"id":151,"title":152,"term":151,"englishTitle":153,"definition":154,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"nho giáo","Nho giáo là gì? Các công bố khoa học về Nho giáo","Confucianism","Nho giáo (Confucianism) là hệ thống triết học, luân lý và chính trị do Khổng Tử sáng lập thời Xuân Thu tại Trung Quốc, lấy nhân nghĩa, lễ trị và tu thân làm nền tảng quản trị xã hội và rèn luyện đạo đức con người.",{"id":156,"title":157,"term":156,"englishTitle":158,"definition":159,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"bằng chứng","Bằng chứng là gì? Phân loại, giá trị chứng minh trong khoa học và pháp luật","evidence","Bằng chứng là thông tin, dữ liệu hoặc hiện vật khách quan được dùng để xác minh tính đúng đắn của giả thuyết khoa học hoặc phục vụ phán quyết tư pháp."]