[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_phiên mã":3,"_public_topic_publications_phi%C3%AAn%20m%C3%A3{\"limit\":5}":75},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":20,"contentErrorMessage":10,"viewCount":21,"relateTopics":22},"phiên mã","Phiên mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phiên mã","Phiên mã là quá trình sinh học sao chép thông tin di truyền từ DNA sang RNA, tạo nên mRNA làm khuôn mẫu để tổng hợp protein trong tế bào. Đây là bước đầu tiên trong biểu hiện gene, giữ vai trò trung gian giữa vật liệu di truyền và hoạt động chức năng của tế bào sống.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Phiên mã là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhiên mã (tiếng Anh: \u003Cstrong>Transcription\u003C\u002Fstrong>) là quá trình sinh học trong đó thông tin di truyền từ DNA được sao chép sang một phân tử RNA, cụ thể là RNA thông tin (mRNA), để từ đó tế bào tổng hợp protein. Đây là bước đầu tiên trong quá trình biểu hiện gene – chuỗi sự kiện chuyển thông tin di truyền thành các sản phẩm chức năng, phần lớn là enzyme và protein cấu trúc. Quá trình này là trung tâm trong hoạt động của tế bào sống và được kiểm soát chặt chẽ bởi nhiều yếu tố để đảm bảo hoạt động di truyền diễn ra chính xác và hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhiên mã là một phần trong mô hình luồng thông tin di truyền gọi là \u003Cstrong>central dogma\u003C\u002Fstrong> – mô hình kinh điển của sinh học phân tử, được mô tả bằng sơ đồ: DNA → RNA → Protein. Nếu quá trình phiên mã bị rối loạn, nó có thể dẫn đến sản xuất protein sai lệch, từ đó gây ra hàng loạt vấn đề về sinh lý hoặc bệnh lý như ung thư, bệnh tự miễn, và các rối loạn chuyển hóa di truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất và cơ chế phiên mã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDNA mang thông tin di truyền dưới dạng trình tự các nucleotide (A, T, C, G). Trong phiên mã, enzyme \u003Cstrong>RNA polymerase\u003C\u002Fstrong> dùng một mạch của DNA làm khuôn để tổng hợp RNA. RNA mới tổng hợp có cấu trúc giống với mạch mã hóa (coding strand) của DNA, nhưng thay thymine (T) bằng uracil (U).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin từ đoạn gene cần biểu hiện sẽ được chuyển thành một bản sao RNA đơn mạch. Từ bản sao này, quá trình dịch mã sẽ diễn ra tại ribosome để tổng hợp protein tương ứng. Phân tử RNA đóng vai trò trung gian và linh hoạt, cho phép các tế bào điều hòa biểu hiện gene một cách động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bước của quá trình phiên mã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhiên mã gồm ba giai đoạn chính: khởi đầu, kéo dài và kết thúc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Giai đoạn khởi đầu (Initiation)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>\nRNA polymerase gắn vào vùng promoter của gene, nơi chứa các trình tự nhận diện đặc hiệu như hộp TATA (ở sinh vật nhân thực). Ở đây, chuỗi DNA sẽ được tách thành hai mạch đơn, và một trong hai mạch được dùng làm khuôn để tổng hợp RNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ sinh vật nhân sơ, các yếu tố sigma (σ factors) hỗ trợ việc gắn RNA polymerase vào promoter. Ở sinh vật nhân thực, cần nhiều yếu tố phiên mã khởi đầu (transcription factors) để tập hợp thành phức hợp tiền khởi đầu (pre-initiation complex).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Giai đoạn kéo dài (Elongation)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>\nRNA polymerase di chuyển dọc theo mạch khuôn DNA theo chiều 3’ → 5’, trong khi tổng hợp chuỗi RNA mới theo chiều 5’ → 3’. Quá trình này tạo ra một bản sao bổ sung với nguyên tắc bắt cặp: A–U, T–A, G–C, C–G. Mỗi nucleotide được bổ sung dựa trên cặp base tương ứng từ khuôn DNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{DNA: } 3' - TACGGTCA - 5' \\Rightarrow \\text{mRNA: } 5' - AUGCCAGU - 3'\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Giai đoạn kết thúc (Termination)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>\nKhi RNA polymerase gặp trình tự kết thúc, quá trình phiên mã dừng lại. Phân tử RNA mới được giải phóng khỏi enzyme và DNA. Ở sinh vật nhân sơ, có hai cơ chế kết thúc: phụ thuộc Rho (Rho-dependent) và không phụ thuộc Rho (Rho-independent). Ở sinh vật nhân thực, kết thúc liên quan đến tín hiệu polyadenylation.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xử lý sau phiên mã ở sinh vật nhân thực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi tổng hợp, RNA sơ khai (pre-mRNA) không thể dịch mã ngay mà cần trải qua các bước xử lý để tạo thành mRNA trưởng thành:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gắn mũ 5’:\u003C\u002Fstrong> Gắn một phân tử guanosine được biến đổi lên đầu 5’, giúp mRNA ổn định và nhận diện ribosome.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gắn đuôi poly-A:\u003C\u002Fstrong> Một chuỗi khoảng 100–250 nucleotide adenine được thêm vào đầu 3’ để tăng độ bền của mRNA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt nối RNA:\u003C\u002Fstrong> Các đoạn intron (không mã hóa) được loại bỏ, các exon (có mã) được nối lại tạo thành mRNA hoàn chỉnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự xử lý này đặc trưng cho sinh vật nhân thực và cho phép một gene có thể tạo ra nhiều loại protein khác nhau thông qua cơ chế nối khác chọn lọc (alternative splicing).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phiên mã ở sinh vật nhân sơ và nhân thực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù tương đồng về mặt chức năng, phiên mã có một số điểm khác biệt đáng kể giữa hai nhóm sinh vật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sinh vật nhân sơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sinh vật nhân thực\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bào tương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại RNA polymerase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy nhất một loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ba loại: RNA Pol I, II, III\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xử lý sau phiên mã\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có: gắn mũ 5’, poly-A, cắt nối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên kết với dịch mã\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phiên mã và dịch mã đồng thời\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Diễn ra tách biệt, có màng nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố điều hòa phiên mã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhiên mã được điều hòa phức tạp bởi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố phiên mã:\u003C\u002Fstrong> là các protein bám vào promoter hoặc enhancer để kích hoạt hoặc ức chế phiên mã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Epigenetics:\u003C\u002Fstrong> các biến đổi như methyl hóa DNA hoặc acetyl hóa histone làm thay đổi khả năng truy cập của RNA polymerase vào gene.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>miRNA và siRNA:\u003C\u002Fstrong> là các RNA nhỏ có thể ức chế phiên mã hoặc gây phân hủy mRNA sau phiên mã.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc kiểm soát phiên mã chặt chẽ đảm bảo rằng các gene chỉ được biểu hiện đúng thời điểm, đúng mô, và với mức độ phù hợp với nhu cầu sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và nghiên cứu liên quan đến phiên mã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhiên mã là trung tâm của nhiều ứng dụng y sinh và công nghệ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vaccine mRNA:\u003C\u002Fstrong> như của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.modernatx.com\u002F\" target=\"_blank\">Moderna\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pfizer.com\u002F\" target=\"_blank\">Pfizer\u003C\u002Fa> – sử dụng mRNA tổng hợp để tạo ra kháng nguyên virus trong cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RNAi và CRISPR:\u003C\u002Fstrong> can thiệp vào phiên mã để điều trị ung thư, bệnh di truyền hoặc giảm biểu hiện gene có hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán ung thư:\u003C\u002Fstrong> phân tích biểu hiện mRNA giúp phát hiện và theo dõi nhiều loại ung thư dựa trên dấu ấn sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các công cụ phân tích phiên mã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác công nghệ nghiên cứu phiên mã ngày càng tinh vi và phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RT-qPCR:\u003C\u002Fstrong> định lượng mRNA cụ thể – chuẩn vàng trong chẩn đoán virus và nghiên cứu gene.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RNA-seq:\u003C\u002Fstrong> giải trình tự toàn bộ transcriptome để phân tích biểu hiện gene toàn diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ChIP-seq:\u003C\u002Fstrong> xác định vị trí gắn của protein điều hòa phiên mã trên bộ gene.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Single-cell transcriptomics:\u003C\u002Fstrong> nghiên cứu phiên mã ở từng tế bào riêng lẻ, hữu ích trong nghiên cứu miễn dịch, ung thư và phát triển phôi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhiên mã là một bước không thể thiếu trong quá trình sống, đảm bảo thông tin di truyền được chuyển hóa thành chức năng sinh học thực tế. Quá trình này không chỉ là nền tảng của biểu hiện gene mà còn là trọng tâm của nhiều nghiên cứu và ứng dụng hiện đại trong y học, sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Nhờ vào hiểu biết sâu sắc về phiên mã, con người đã phát triển các phương pháp điều trị nhắm đích, vaccine mRNA và các công nghệ chỉnh sửa gene, mở ra kỷ nguyên mới của y học chính xác và sinh học tổng hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể tìm hiểu thêm về phiên mã, bạn có thể truy cập các nguồn khoa học uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Ftranscription\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa> hoặc tài nguyên giáo dục tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21475\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:57.042+00:00","2026-09-02T02:24:19.731+00:00","2026-09-02T02:24:19.729+00:00",720,[23,26,29,32,35,38,41,50,55,65],{"id":24,"title":25,"term":24,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":27,"title":28,"term":27,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":30,"title":31,"term":30,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"β galactosidase","Β galactosidase là gì? Các nghiên cứu về Β galactosidase",{"id":33,"title":34,"term":33,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":36,"title":37,"term":36,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"transcriptome","Transcriptome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":42,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"peptide","Peptide là gì? Các nghiên cứu khoa học về Peptide","Peptide là các polyme sinh học ngắn gồm từ 2 đến khoảng 50 gốc axit amin liên kết với nhau bằng liên kết peptide (liên kết amide) hình thành giữa nhóm carboxyl của axit amin này với nhóm amine của axit amin kế tiếp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"kluyveromyces lactis","Kluyveromyces lactis là gì? Đặc tính sinh học và ứng dụng công nghệ sinh học","Kluyveromyces lactis","Kluyveromyces lactis là một loài nấm men túi (ascomycetous yeast) thuộc chi Kluyveromyces, có khả năng đồng hóa và lên men đường lactose tự nhiên nhờ sở hữu hệ gen mã hóa enzym beta-galactosidase (lactase) và permease vận chuyển lactose.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"code":4,"data":76,"meta":10},{"latest":77,"mostCited":106,"vietnamFeatured":177,"vietnamLatest":190},[78,92],{"publicationId":79,"title":80,"originalTitle":81,"authorNames":82,"authorCount":86,"journalName":10,"vietnamJournal":16,"publishDate":87,"publishYear":88,"totalCitation":10,"url":89,"doi":90,"summary":91},"00e4026b-ea86-4eeb-a0b6-4f053cb6b29d","Sự điều khiển biểu hiện gen glucokinase trong gan bởi yếu tố phiên mã onecut, yếu tố hạt nhân tế bào gan-6","Liver glucokinase gene expression is controlled by the onecut transcription factor hepatocyte nuclear factor-6",[83,84,85]," V. Lannoy"," J. Decaux"," C. Pierreux",5,"2002-08-01",2002,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00125-002-0856-z","10.1007\u002Fs00125-002-0856-z","\u003Cp>Khảo sát cơ chế điều hòa biểu hiện gen glucokinase trong tế bào gan người thông qua yếu tố \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phiên mã\u003C\u002Fb> \u003Ci>HNF-6\u003C\u002Fi> thuộc họ protein onecut. Thí nghiệm chuyển dịch gen chỉ ra HNF-6 gắn đặc hiệu vào trình diện khởi động promotor gan, kích thích sự tổng hợp mRNA glucokinase tham gia điều hòa chuyển hóa glucose.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":93,"title":94,"originalTitle":95,"authorNames":96,"authorCount":100,"journalName":10,"vietnamJournal":16,"publishDate":101,"publishYear":102,"totalCitation":10,"url":103,"doi":104,"summary":105},"10e89b80-e245-4c2b-9b3a-4f71d0c5ffe5","Tách rời và phân tích các vị trí gắn kết RNA polymerase của một promotor phức tạp Bacillus subtilis","Separation and analysis of the RNA polymerase binding sites of a complex Bacillus subtilis promoter",[97,98,99],"Stuart F. J. Le Grice","Chu-Chih Shih","Frederick Whipple",4,"1986-08-01",1986,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF00425503","10.1007\u002FBF00425503","\u003Cp>Phân tích các vị trí gắn kết của enzyme RNA polymerase trên promotor phức tạp veg của vi khuẩn \u003Ci>Bacillus subtilis\u003C\u002Fi> trong quá trình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phiên mã\u003C\u002Fb>. Tác giả chèn các cặp bazơ nhân tạo nhằm làm rõ sự phối hợp không gian giữa hai vị trí khởi đầu sao chép phân tử RNA thông tin.\u003C\u002Fp>",[107,121,135,149,163],{"publicationId":108,"title":109,"originalTitle":110,"authorNames":111,"authorCount":115,"journalName":116,"vietnamJournal":16,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":117,"url":118,"doi":119,"summary":120},"2a776f24-3437-436a-90a5-396a2e836a15","Phân tích toàn diện và song song về phiên mã của các tế bào đơn lẻ","Massively parallel digital transcriptional profiling of single cells",[112,113,114],"Grace Zheng","Jessica M. Terry","Phillip Belgrader",33,"Nature Communications",5279,"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fncomms14049","10.1038\u002Fncomms14049","\u003Cp>Phát triển hệ thống giọt vi lưu thông lượng cao cho phép định hình toàn diện hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phiên mã\u003C\u002Fb> \u003Ci>transcriptome\u003C\u002Fi> ở cấp độ tế bào đơn lẻ bằng phương pháp giải trình tự mRNA đầu 3. Kỹ thuật bẫy phân tử cho phép phân tích hàng chục nghìn tế bào cùng lúc nhằm phân loại chi tiết các tiểu quần thể tế bào.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":122,"title":123,"originalTitle":124,"authorNames":125,"authorCount":129,"journalName":130,"vietnamJournal":16,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":131,"url":132,"doi":133,"summary":134},"cc4ec24a-f4da-4089-b646-38a2b79b2e43","Phân tích khác biệt cho RNA-seq: ước lượng cấp độ phiên mã cải thiện suy diễn cấp độ gen","Differential analyses for RNA-seq: transcript-level estimates improve gene-level inferences",[126,127,128],"Charlotte Soneson","Michael I. Love","Mark D. Robinson",3,"F1000Research",3103,"https:\u002F\u002Ff1000research.com\u002Farticles\u002F4-1521\u002Fv1","10.12688\u002Ff1000research.7563.1","\u003Cp>Đề xuất phương pháp phân tích biểu hiện khác biệt trong kỹ thuật giải trình tự RNA-seq dựa trên ước lượng trực tiếp ở cấp độ bản \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phiên mã\u003C\u002Fb>. Phương pháp tổng hợp mức độ biểu hiện của các đồng dạng phiên mã giúp cải thiện độ chính xác và kiểm soát sai số so với phân tích gom cụm gen truyền thống.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":136,"title":137,"originalTitle":138,"authorNames":139,"authorCount":143,"journalName":144,"vietnamJournal":16,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":145,"url":146,"doi":147,"summary":148},"458f2535-87c2-45ac-99cb-e4199294b4e5","Tầm quan trọng của quá trình cắt nối mRNA tiền thân và các công cụ nghiên cứu của nó trong thực vật","Importance of pre-mRNA splicing and its study tools in plants",[140,141,142],"Yue Liu","Sung Il Im","HoangDinh Huynh",7,"Advanced Biotechnology",0,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs44307-024-00009-9","10.1007\u002Fs44307-024-00009-9","\u003Cp>Tổng quan cơ chế cắt nối thay thế phân tử mRNA tiền thân trong việc làm phong phú tính đa dạng sinh học của hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phiên mã\u003C\u002Fb> và hệ protein ở thực vật. Bài viết tổng hợp các công cụ tin sinh học giải trình tự gen cao thông lượng giúp giải mã mạng lưới điều hòa gen đáp ứng với stress môi trường.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":150,"title":151,"originalTitle":152,"authorNames":153,"authorCount":100,"journalName":157,"vietnamJournal":16,"publishDate":158,"publishYear":159,"totalCitation":10,"url":160,"doi":161,"summary":162},"70ff05a6-1522-4834-92c2-18e9318f3754","miR-143 ức chế sự phân hóa xương bằng cách nhắm mục tiêu tới Osterix","miR-143 suppresses osteogenic differentiation by targeting Osterix",[154,155,156],"Enqi Li","Jinli Zhang","Tianxiang Yuan","Molecular and Cellular Biochemistry","2014-01-01",2014,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11010-013-1957-3","10.1007\u002Fs11010-013-1957-3","\u003Cp>Khảo sát vai trò của phân tử microRNA miR-143 trong việc ức chế sự biệt hóa tế bào tạo xương thông qua việc điều hòa âm tính yếu tố \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phiên mã\u003C\u002Fb> \u003Ci>Osterix\u003C\u002Fi>. Phân tích sinh học phân tử cho thấy miR-143 gắn trực tiếp vào vùng 3-UTR của mRNA Osterix làm suy giảm mức biểu hiện protein tạo xương.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":164,"title":165,"originalTitle":166,"authorNames":167,"authorCount":86,"journalName":171,"vietnamJournal":16,"publishDate":172,"publishYear":173,"totalCitation":10,"url":174,"doi":175,"summary":176},"60995c7c-bc4b-4fba-92bf-0e4b2c96830a","MAnorm: một mô hình mạnh mẽ cho việc so sánh định lượng các bộ dữ liệu ChIP-Seq","MAnorm: a robust model for quantitative comparison of ChIP-Seq data sets",[168,169,170],"Zhen Shao","Yijing Zhang","Guo-Cheng Yuan","Genome Biology","2012-03-16",2012,"http:\u002F\u002Fgenomebiology.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fgb-2012-13-3-r16","10.1186\u002Fgb-2012-13-3-r16","\u003Cp>Xây dựng mô hình tính toán \u003Ci>MAnorm\u003C\u002Fi> phục vụ phân tích so sánh định lượng dữ liệu ChIP-Seq để xác định các vị trí gắn kết của yếu tố \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phiên mã\u003C\u002Fb> trên toàn hệ gen. Phương pháp chuẩn hóa tín hiệu lai giúp phát hiện chính xác các vị trí chromatin đặc hiệu theo loại tế bào và trạng thái sinh học.\u003C\u002Fp>",[178],{"publicationId":179,"title":180,"originalTitle":10,"authorNames":181,"authorCount":100,"journalName":185,"vietnamJournal":186,"publishDate":10,"publishYear":187,"totalCitation":145,"url":188,"doi":10,"summary":189},"e9727d6c-09ab-4e38-b9ab-9fc491a1d878","BIỂU HIỆN VÀ TINH SẠCH NHÂN TỐ PHIÊN MÃ NF-κB P65 CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG TẾ BÀO VẬT CHỦ E. coli ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG SÀNG LỌC CHẤT ỨC CHẾ UNG THƯ",[182,183,184],"TTH Đỗ","TQ Phạm","TH Vân Nguyễn","Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải",true,2021,"https:\u002F\u002Ftapchiyhocvietnam.vn\u002Findex.php\u002Fvmj\u002Farticle\u002Fview\u002F54","\u003Cp>Nghiên cứu biểu hiện tái tổ hợp và tinh sạch nhân tố \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phiên mã\u003C\u002Fb> \u003Ci>NF-κB p65\u003C\u002Fi> của người trong tế bào vi khuẩn chủ \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi> nhằm định hướng sàng lọc thuốc chống ung thư. Protein tinh sạch duy trì ái lực gắn kết đặc hiệu với trình tự DNA đích, phục vụ thử nghiệm ức chế phân tử.\u003C\u002Fp>",[]]