[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_phenylephrine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phenylephrine":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"phenylephrine","Phenylephrine là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Phenylephrine (phenylephrine): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Phenylephrine\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>phenylephrine\u003C\u002Fem>) là thuốc đồng vận chọn lọc trên thụ thể alpha-1 adrenergic, có tác dụng co mạch ngoại vi mạnh làm tăng huyết áp toàn thân và giãn cơ tia mống mắt, được chỉ định trong hồi sức sốc tụt huyết áp, nhãn khoa và điều trị sung huyết đường hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Dược lý phân tử và cơ chế tác dụng tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Phenylephrine\u003C\u002Fstrong> là một amine cường giao cảm tổng hợp có cấu trúc hóa học tương tự adrenaline nhưng thiếu nhóm hydroxyl tại vị trí số 4 trên vòng benzen. Phân tử này đóng vai trò như một chất đồng vận chọn lọc cao và trực tiếp trên \u003Cstrong>thụ thể alpha-1 adrenergic (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha_1\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fstrong> nằm trên màng tế bào cơ trơn của mạch máu ngoại vi, cơ tia mống mắt và cơ vòng bàng quang, trong khi tác động kích thích lên các thụ thể beta-adrenergic hầu như không đáng kể ở các liều điều trị thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi phenylephrine gắn kết vào thụ thể \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha_1\u003C\u002Fscript>-adrenergic, chuỗi tín hiệu nội bào được kích hoạt thông qua protein liên kết nucleotide guanine \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G_q\u003C\u002Fscript>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{Phenylephrine} + \\alpha_1 \\to G_q \\xrightarrow{} \\text{Phospholipase C} \\xrightarrow{} \\text{IP}_3 + \\text{DAG}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tử Inositol 1,4,5-trisphosphate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">IP_3\u003C\u002Fscript>) khuếch tán vào bào tương và gắn vào thụ thể trên màng lưới nội chất trơn, mở kênh giải phóng ồ ạt ion canxi (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ca^{2+}\u003C\u002Fscript>) từ khoang dự trữ vào tế bào chất. Nồng độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ca^{2+}\u003C\u002Fscript> nội bào tăng vọt kết hợp với calmodulin kích hoạt enzyme myosin light-chain kinase (MLCK), phosphoryl hóa các chuỗi nhẹ của myosin và gây co rút mạnh mẽ các tế bào cơ trơn mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu quả huyết động học của quá trình này là sự gia tăng sức cản mạch máu hệ thống (Systemic Vascular Resistance - SVR), làm co thắt cả các tiểu động mạch kháng lực và các tĩnh mạch dung tích, thúc đẩy tăng áp lực đổ đầy tuần hoàn trung tâm và làm tăng cả huyết áp tâm thu lẫn huyết áp tâm trương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Dược động học và con đường chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dược động học của phenylephrine thay đổi sâu sắc tùy thuộc vào đường dùng thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số dược động học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường tiêm tĩnh mạch (IV)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường uống (Oral)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường nhỏ mũi \u002F nhỏ mắt tại chỗ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh khả dụng (Bioavailability)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100% (đưa trực tiếp vào vòng tuần hoàn)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất thấp (&lt; 38%, thường chỉ đạt 10% đến 20%)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hấp thu toàn thân tối thiểu, tác dụng cục bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khởi phát tác dụng (Onset)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tức thì (ngay sau khi tiêm trong vòng vài giây)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15 đến 30 phút sau khi uống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 1 đến 5 phút sau khi nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian duy trì tác dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất ngắn (15 đến 20 phút sau tiêm bolus)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 đến 4 giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 30 phút đến 4 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển hóa và thải trừ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển hóa tại gan và đường ruột qua men MAO\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển hóa bước đầu khổng lồ qua men sulfotransferase và MAO\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển hóa cục bộ và một phần nhỏ qua tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Do hiện tượng chuyển hóa bước đầu qua gan và niêm mạc ruột bởi enzyme monoamine oxidase (MAO) và sulfotransferase diễn ra rất mạnh mẽ, nồng độ phenylephrine tự do đi vào hệ tuần hoàn sau khi uống là cực kỳ thấp. Đây là nguyên nhân khiến các chế phẩm phenylephrine đường uống trong các thuốc cảm cúm trị ngạt mũi bị suy giảm tác dụng dược lý lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>3. Ứng dụng lâm sàng trong gây mê hồi sức và nhãn khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành y khoa hiện đại, phenylephrine giữ vị trí chủ chốt trong nhiều phác đồ điều trị chuyên khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng và xử trí tụt huyết áp trong gây tê tủy sống mổ lấy thai:\u003C\u002Fstrong> Gây tê tủy sống phong bế hệ thần kinh giao cảm gây giãn mạch ồ ạt vùng chi dưới và khung chậu, dẫn đến tụt huyết áp mẹ đe dọa giảm tưới máu bánh nhau. Phenylephrine truyền tĩnh mạch liên tục có kiểm soát tốc độ (titrated infusion) hiện là thuốc vận mạch chuẩn vàng đầu tay được các hiệp hội gây mê hồi sức quốc tế khuyến cáo. So với ephedrine, phenylephrine ít qua hàng rào nhau thai và không làm tăng chuyển hóa tế bào thai nhi, do đó duy trì chỉ số pH máu cuống rốn cao hơn và giảm đáng kể nguy cơ toan máu thai nhi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống sốc giãn mạch (Vasodilatory Shock):\u003C\u002Fstrong> Được sử dụng làm thuốc vận mạch phụ trợ trong sốc nhiễm trùng hoặc sốc do thuốc mê khi người bệnh có biểu hiện nhịp tim nhanh quá mức không phù hợp, giúp co mạch nâng huyết áp mà không kích thích thụ thể beta-1 làm tăng thêm nhịp tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhãn khoa và thăm dò mắt:\u003C\u002Fstrong> Dung dịch nhỏ mắt phenylephrine nồng độ 2,5% hoặc 10% được dùng để gây giãn cơ tia mống mắt tạo đồng tử giãn rộng tối đa phục vụ việc soi đáy mắt, chụp mạch huỳnh quang võng mạc và phẫu thuật phaco đục thủy tinh thể. Khác với atropine, phenylephrine không gây liệt cơ thể mi nên điều tiết mắt của người bệnh phục hồi nhanh hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Co mạch cầm máu niêm mạc tai mũi họng:\u003C\u002Fstrong> Dùng tại chỗ làm giảm phù nề xung huyết cuốn mũi và cầm máu trong phẫu thuật nội soi xoang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>4. Phản ứng phụ, độc tính và các chống chỉ định nghiêm ngặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác dụng huyết động học thứ phát nguy hiểm nhất của phenylephrine tiêm tĩnh mạch là hiện tượng \u003Cstrong>nhịp tim chậm phản xạ (reflex bradycardia)\u003C\u002Fstrong>. Sự co mạch đột ngột làm tăng vọt huyết áp động mạch kích thích mạnh các thụ thể áp lực (baroreceptors) tại quai động mạch chủ và xoang cảnh, truyền tín hiệu qua dây thần kinh IX và X về hành não, phát xung phó giao cảm ly tâm làm chậm nhịp xoang và có thể làm giảm thể tích cung lượng tim (Cardiac Output) ở bệnh nhân có chức năng tâm thất trái suy yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc chống chỉ định nghiêm ngặt ở những bệnh nhân có tăng huyết áp nặng chưa kiểm soát, bệnh động mạch vành tiến triển, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn (HOCM) và người đang dùng đồng thời các thuốc ức chế men monoamine oxidase (MAOIs) do nguy cơ bùng phát cơn tăng huyết áp kịch phát ác tính gây xuất huyết não và tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>5. Đánh giá lại hiệu quả lâm sàng của phenylephrine đường uống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vào tháng 9 năm 2023, Hội đồng Cố vấn Thuốc Không kê đơn (NDAC) của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã tiến hành rà soát khoa học toàn diện các dữ liệu lâm sàng hiện đại về phenylephrine đường uống (dạng viên hoặc siro liều 10 mg) – vốn được sử dụng phổ biến suốt nhiều thập kỷ qua trong các chế phẩm trị ngạt mũi cảm cúm OTC.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết quả thẩm định độc lập xác nhận rằng do sinh khả dụng đường uống quá thấp (hầu hết hoạt chất bị phân hủy hoàn toàn trước khi vào máu), phenylephrine đường uống không mang lại hiệu quả thông mũi thực tế vượt trội hơn so với giả dược (placebo). Quyết định mang tính bước ngoặt này đang dẫn dắt các cơ quan quản lý dược toàn cầu điều chỉnh danh mục thuốc lưu hành, định hướng người tiêu dùng quay trở lại sử dụng các thuốc xịt co mạch tại chỗ (như oxymetazoline) hoặc các nhóm thuốc kháng histamin thế hệ mới hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>6. So sánh đối chiếu với các amine cường giao cảm khác và triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhóm các thuốc vận mạch cường giao cảm, phenylephrine giữ vị trí độc nhất do tác dụng đơn thuần trên thụ thể alpha-1 mà hoàn toàn không kích thích thụ thể beta-1 hoặc beta-2. Khi so sánh với norepinephrine – thuốc vận mạch hàng đầu trong sốc nhiễm trùng – norepinephrine có tác động kích thích beta-1 vừa phải giúp duy trì thể tích nhát bóp cơ tim, trong khi phenylephrine chỉ làm tăng sức cản mạch ngoại vi đơn thuần. Do đó, phenylephrine phù hợp nhất trong các trường hợp tụt huyết áp do giãn mạch cấp có kèm nhịp tim nhanh, hoặc khi các thuốc kích thích thụ thể beta bị chống chỉ định do nguy cơ loạn nhịp thất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện nay, các nghiên cứu dược lý phân tử đang tập trung vào việc phát triển các dẫn xuất mới của phenylephrine nhằm cải thiện sinh khả dụng đường uống hoặc kéo dài thời gian tác dụng qua đường tiêm tĩnh mạch. Đồng thời, việc ứng dụng các hệ thống phân phối thuốc nano siêu nhỏ giải phóng chậm tại chỗ trong nhãn khoa đang hứa hẹn duy trì độ giãn đồng tử ổn định suốt các ca phẫu thuật can thiệp vi phẫu kéo dài mà không gây ra các biến động huyết áp toàn thân ngoài ý muốn.\u003C\u002Fp>","Phenylephrine",[13,19,20],"thuốc co mạch phenylephrine","đồng vận alpha-1 adrenergic","Phenylephrine là thuốc đồng vận chọn lọc trên thụ thể alpha-1 adrenergic, có tác dụng co mạch ngoại vi mạnh làm tăng huyết áp toàn thân và giãn cơ tia mống mắt, được chỉ định trong hồi sức sốc tụt huyết áp, nhãn khoa và điều trị sung huyết đường hô hấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Pradhan (2025). Phenylephrine versus Mephentermine in Spinal Anaesthesia- Induced Hypotension: An Updated Narrative Review. International Journal of Science and Research (IJSR).","Phenylephrine versus Mephentermine in Spinal Anaesthesia- Induced Hypotension: An Updated Narrative Review","Pradhan, Dash","International Journal of Science and Research (IJSR)",2025,"10.21275\u002Fsr251225195036",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Sullivan (2017). A Systematic Review Comparing Ephedrine Versus Phenylephrine During Spinal Anesthesia for Cesarean Delivery. James P. Adams Library, Rhode Island College.","A Systematic Review Comparing Ephedrine Versus Phenylephrine During Spinal Anesthesia for Cesarean Delivery","Sullivan","James P. Adams Library, Rhode Island College",2017,"10.28971\u002F532017ss121",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"&NA; (1991). Phenylephrine see Cyclopentolate\u002Fphenylephrine. Reactions Weekly.","Phenylephrine see Cyclopentolate\u002Fphenylephrine","&NA;","Reactions Weekly",1991,"10.2165\u002F00128415-199103630-00038",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cơ chế phân tử nào tạo ra tác dụng co mạch ngoại vi của phenylephrine?","Phenylephrine gắn chọn lọc vào thụ thể alpha-1 adrenergic kích hoạt protein Gq và men phospholipase C tạo IP3 giải phóng canxi nội bào gây co cơ trơn thành mạch.",{"question":50,"answer":51},"Tại sao phenylephrine được ưu tiên hơn ephedrine trong kiểm soát tụt huyết áp sau gây tê tủy sống mổ lấy thai?","Phenylephrine ít qua nhau thai và không làm tăng chuyển hóa tế bào thai nhi, giúp duy trì chỉ số pH máu cuống rốn cao hơn và hạn chế nguy cơ toan hóa máu thai nhi.",{"question":53,"answer":54},"Hiện tượng nhịp tim chậm phản xạ khi truyền phenylephrine xảy ra theo cơ chế nào?","Tăng huyết áp đột ngột kích thích thụ thể áp lực ở xoang cảnh và quai động mạch chủ truyền xung động kích hoạt thần kinh phó giao cảm (dây X) làm giảm nhịp tim.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-05T06:44:44.202+00:00","2026-09-04T10:13:12.595+00:00",287,[66,75,81,86,92,97,103,109,114,119],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":120,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]