[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_phentolamine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phentolamine":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"phentolamine","Phentolamine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phentolamine là thuốc chẹn alpha-adrenergic không chọn lọc, dùng để giãn mạch, hạ huyết áp nhanh trong điều trị tăng áp do u tủy thượng thận và biến chứng co mạch. Nó hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh thụ thể alpha-1 và alpha-2, giúp kiểm soát huyết động tức thời nhưng cần theo dõi sát vì tác dụng ngắn và mạnh.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>Phentolamine\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Phentolamine\u003C\u002Fem>) là thuốc chẹn thụ thể alpha-adrenergic cạnh tranh thuận nghịch trên cả phân tuýp alpha-1 và alpha-2, làm giãn cơ trơn thành mạch và ức chế các tác dụng co mạch nguy hiểm của catecholamine tuần hoàn.\u003C\u002Fp> Nó thuộc nhóm thuốc chẹn alpha không chọn lọc dạng cạnh tranh thuận nghịch, hoạt động bằng cách ngăn catecholamine như norepinephrine và epinephrine gắn vào thụ thể của chúng tại thành mạch máu và mô ngoại vi.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc này được sử dụng trong lâm sàng để điều trị và kiểm soát tình trạng tăng huyết áp kịch phát liên quan đến u tủy thượng thận, các rối loạn mạch máu ngoại biên, và đôi khi để xử lý các biến chứng do tiêm nhầm thuốc co mạch vào mô. Phentolamine được xếp vào nhóm thuốc tác dụng nhanh, có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20b%C3%A1n%20h%E1%BB%A7y%22%7D}} ngắn, hiệu quả tức thời và điều chỉnh huyết động linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống các thuốc chẹn alpha chọn lọc như prazosin hoặc doxazosin, phentolamine không phân biệt giữa các phân nhóm thụ thể alpha. Điều này làm cho thuốc có phổ tác dụng rộng nhưng cũng dẫn đến nhiều phản xạ sinh lý phụ như tim nhanh do tác động trên alpha-2.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phentolamine hoạt động bằng cách cạnh tranh với các chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} giao cảm tại vị trí thụ thể alpha-adrenergic. Khi gắn vào thụ thể alpha-1, nó làm giãn cơ trơn thành mạch máu, làm giảm sức cản ngoại biên toàn thân (SVR), từ đó gây hạ huyết áp. Đồng thời, khi chẹn alpha-2, thuốc làm mất cơ chế hồi tiếp ức chế giải phóng norepinephrine, dẫn đến tăng tiết norepinephrine tại đầu mút thần kinh giao cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự gia tăng norepinephrine sau chẹn alpha-2 dẫn đến kích hoạt các thụ thể beta-1 trên tim, làm tăng tần số tim và sức co bóp tim – còn gọi là hiện tượng tim nhanh phản xạ. Điều này khiến phentolamine vừa có tác dụng hạ áp ngoại vi vừa gây tác động tăng nhịp tim trung ương, cần được kiểm soát lâm sàng trong quá trình dùng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tác động sinh lý chính của phentolamine:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giãn mạch hệ thống → giảm huyết áp nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nhịp tim phản xạ do mất điều hòa alpha-2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện tưới máu ngoại biên do giảm co mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đây là cơ chế đặc biệt quan trọng trong cấp cứu các tình huống liên quan đến tăng catecholamine nội sinh (pheochromocytoma) hoặc ngoại sinh (truyền norepinephrine ngoài mạch).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phentolamine thường được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm nội thể hang, do sinh khả dụng đường uống rất thấp. Sau khi tiêm tĩnh mạch, tác dụng khởi phát nhanh trong vòng 1–2 phút và kéo dài trung bình từ 15 đến 30 phút. Do thời gian bán hủy ngắn (~20 phút), thuốc thường được dùng dưới dạng bolus hoặc truyền nhỏ giọt liên tục trong các tình huống cấp cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc được phân bố nhanh vào các mô và liên kết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} ở mức vừa phải. Chuyển hóa của phentolamine diễn ra chủ yếu ở gan, với phần lớn thuốc được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc chất chuyển hóa không hoạt tính. Dạng muối mesylate hoặc hydrochloride là các dạng thường dùng trong lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt dược động học của phentolamine:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tham số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian khởi phát tác dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–2 phút (IV)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian tác dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–30 phút\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh khả dụng đường uống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dưới 10%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thải trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ yếu qua thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo thông tin dược động học tại:  \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgo.drugbank.com\u002Fdrugs\u002FDB00692\" target=\"_blank\">DrugBank – Phentolamine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định điều trị chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phentolamine là thuốc được lựa chọn trong các trường hợp cần kiểm soát nhanh tình trạng huyết động do tăng hoạt giao cảm. Chỉ định nổi bật nhất là trong chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp kịch phát liên quan đến u tủy thượng thận, thường kết hợp với phenoxybenzamine trong phẫu thuật chuẩn bị trước cắt bỏ khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc cũng được sử dụng trong điều trị rối loạn tưới máu ngoại biên do co mạch mạnh, ví dụ như hoại tử mô do tiêm truyền catecholamine lạc mạch hoặc tác dụng phụ của thuốc gây tê có epinephrine. Trong nam khoa, phentolamine dạng tiêm nội thể hang kết hợp papaverine là phương pháp điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20c%C6%B0%C6%A1ng%20d%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} kháng thuốc đường uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định phổ biến của phentolamine:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp cấp do u tủy thượng thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị hoại tử mô do norepinephrine ngoài mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn cương dương không đáp ứng với PDE5I\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%22%7D}} tăng huyết áp giao cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do tính chất khởi phát nhanh, phentolamine thường được dùng trong môi trường hồi sức tích cực, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} hoặc các cơ sở y tế chuyên khoa có điều kiện theo dõi huyết động liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chống chỉ định và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phentolamine chống chỉ định trong các trường hợp có nguy cơ huyết động không ổn định như tụt huyết áp nặng, nhồi máu cơ tim gần đây, đau thắt ngực không ổn định hoặc loạn nhịp thất nặng. Ngoài ra, bệnh nhân có bệnh lý cơ tim hạn chế hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%B9p%20van%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7%22%7D}} nghiêm trọng cũng không nên sử dụng thuốc này vì nguy cơ suy tuần hoàn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vì tác dụng giãn mạch mạnh và nhanh, phentolamine có thể gây tụt huyết áp đột ngột, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc tốc độ tiêm truyền nhanh. Do đó, thuốc nên được sử dụng trong môi trường có thiết bị theo dõi huyết áp liên tục và nhân viên y tế có kinh nghiệm kiểm soát biến cố huyết động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cảnh báo cần lưu ý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không dùng đồng thời với thuốc hạ áp khác trừ khi có chỉ định chuyên biệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thận trọng với người cao tuổi do tăng nhạy cảm với giãn mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh dùng cùng epinephrine do nguy cơ “đảo chiều tác dụng” gây tụt áp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phentolamine có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, phần lớn liên quan đến cơ chế giãn mạch và tăng hoạt giao cảm bù trừ. Các phản ứng thường gặp nhất là tim nhanh, đau đầu, tụt huyết áp tư thế và cảm giác hồi hộp. Một số trường hợp ghi nhận chóng mặt và nhìn mờ thoáng qua sau tiêm tĩnh mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng nặng nhưng hiếm gồm loạn nhịp thất, đau thắt ngực do tăng nhu cầu oxy cơ tim, hoặc nhồi máu cơ tim nếu có bệnh mạch vành tiềm ẩn. Khi dùng nội thể hang, tác dụng phụ có thể là kéo dài cương cứng (priapism) hoặc đau tại chỗ tiêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các tác dụng phụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tác dụng phụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tần suất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ nghiêm trọng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tim nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất thường gặp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhẹ đến trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau đầu, chóng mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường gặp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tụt huyết áp quá mức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không thường xuyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau thắt ngực, loạn nhịp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiếm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>So sánh với các thuốc chẹn alpha khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phentolamine có thời gian tác dụng ngắn và không chọn lọc trên alpha-adrenergic, khác với các thuốc chẹn alpha-1 như prazosin (tác dụng kéo dài, chọn lọc), hay phenoxybenzamine (ức chế không hồi phục). Mỗi thuốc có ưu điểm riêng tùy thuộc vào mục đích điều trị: cấp cứu hay điều trị duy trì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh tổng quát một số thuốc cùng nhóm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phentolamine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không chọn lọc, tác dụng ngắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp cấp, tiêm nội thể hang\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Prazosin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn lọc alpha-1, tác dụng vừa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phenoxybenzamine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không chọn lọc, tác dụng dài, kháng không hồi phục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuẩn bị trước phẫu thuật u tủy thượng thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sử dụng trong chẩn đoán u tủy thượng thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phentolamine từng được sử dụng trong test chẩn đoán u tủy thượng thận, gọi là “Phentolamine suppression test”. Quy trình bao gồm tiêm tĩnh mạch phentolamine liều thấp và theo dõi phản ứng huyết áp. Nếu huyết áp giảm đáng kể (≥35 mmHg tâm thu hoặc ≥25 mmHg tâm trương), kết quả được coi là dương tính, gợi ý tăng tiết catecholamine do khối {{topic|%7B%22topic%22%3A%22u%20tuy%E1%BA%BFn%20th%C6%B0%E1%BB%A3ng%20th%E1%BA%ADn%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do nguy cơ tụt huyết áp đột ngột và sự phát triển của kỹ thuật đo catecholamine huyết tương và hình ảnh học như CT, MRI, PET-scan, test này hiện hiếm được sử dụng trên lâm sàng và chỉ áp dụng trong các trường hợp không rõ ràng về mặt chẩn đoán sinh hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc và thận trọng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phentolamine có thể tương tác với nhiều loại thuốc ảnh hưởng huyết động. Sự kết hợp với thuốc chẹn beta cần được cân nhắc kỹ do nguy cơ gây rối loạn nhịp hoặc suy tuần hoàn nếu huyết áp giảm quá nhanh. Khi dùng với thuốc lợi tiểu hoặc nitrate, cần giám sát nguy cơ hạ huyết áp thế đứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một tương tác đáng lưu ý là với epinephrine: phentolamine chẹn alpha gây mất cân bằng, dẫn đến epinephrine chỉ còn tác dụng beta-2, gây giãn mạch và tụt áp phản trực tiếp – gọi là “epinephrine reversal”. Tình trạng này có thể nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thận trọng lâm sàng khi dùng phentolamine:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo dõi huyết áp liên tục nếu dùng liều IV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn bị thuốc co mạch để xử trí tụt huyết áp quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không tiêm truyền ngoài cơ sở hồi sức hoặc ICU\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tình trạng nghiên cứu và triển vọng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù phentolamine là thuốc đã được dùng từ lâu, nhưng vai trò của nó trong các chỉ định mới đang được nghiên cứu trở lại. Một trong những hướng ứng dụng tiềm năng là cải thiện lưu thông máu ngoại vi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}, ví dụ: dùng tại chỗ để phục hồi tưới máu mô bị thiếu máu sau tiêm chất gây tê có epinephrine hoặc tai biến tiêm filler.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} cũng đang đánh giá hiệu quả của phentolamine dạng gel và bôi ngoài da trong điều trị rối loạn cương dương hoặc rối loạn mạch ngoại biên không xâm lấn. Việc phối hợp phentolamine với các chất giãn mạch khác như prostaglandin E1 đang được đánh giá trong các phác đồ điều trị thay thế PDE5i.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin cập nhật về các thử nghiệm có thể theo dõi tại:  \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002Fct2\u002Fresults?cond=&amp;term=phentolamine\" target=\"_blank\">ClinicalTrials.gov – Phentolamine Studies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>","Phentolamine","Phentolamine là thuốc đối kháng cạnh tranh không chọn lọc trên các thụ thể alpha-adrenergic (cả alpha-1 và alpha-2), gây giãn cơ trơn mạch máu và hạ huyết áp, thường được chỉ định trong kiểm soát cơn tăng huyết áp do u tế bào ưa crom (pheochromocytoma) hoặc đảo ngược tác dụng gây tê cục bộ của thuốc co mạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"GOULD LAWRENCE, ZAHIR MOHAMMAD, SHARIFF MAHMOOD (1971). Is Phentolamine an Alpha‐Adrenergic Blocker?. The Journal of Clinical Pharmacology and New Drugs.","Is Phentolamine an Alpha‐Adrenergic Blocker?","GOULD LAWRENCE, ZAHIR MOHAMMAD, SHARIFF MAHMOOD","The Journal of Clinical Pharmacology and New Drugs",1971,"10.1177\u002F009127007101100404",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"STEER MICHAEL L., KHORANA JULIA, GALGOCI BERNARD (1979). Quantitation and Characterization of Human Platelet Alpha-Adrenergic Receptors Using [3H]Phentolamine. Molecular Pharmacology.","Quantitation and Characterization of Human Platelet Alpha-Adrenergic Receptors Using [3H]Phentolamine","STEER MICHAEL L., KHORANA JULIA, GALGOCI BERNARD","Molecular Pharmacology",1979,"10.1016\u002Fs0026-895x(25)13815-7",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Pfister B., Imhof P. R. (1977). Inhibition of adrenaline-induced platelet aggregation by the orally administered ?-adrenergic receptor blocker phentolamine (regitine�). European Journal of Clinical Pharmacology.","Inhibition of adrenaline-induced platelet aggregation by the orally administered ?-adrenergic receptor blocker phentolamine (regitine�)","Pfister B., Imhof P. R.","European Journal of Clinical Pharmacology",1977,"10.1007\u002Fbf00561780",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tại sao phentolamine gây ra tác dụng phụ nhịp tim nhanh phản xạ mạnh hơn các thuốc chẹn alpha-1 chọn lọc?","Do ức chế đồng thời cả thụ thể tiền synap alpha-2 (vốn có chức năng ức chế phản hồi ngược giải phóng noradrenaline), phentolamine làm tăng phóng thích noradrenaline ở khe synap tim, kích thích mạnh thụ thể beta-1 gây nhịp tim nhanh xoang và loạn nhịp.",{"question":47,"answer":48},"Vai trò của phentolamine mesylate trong phòng ngừa hoại tử mô do thoát mạch thuốc co mạch đường tĩnh mạch là gì?","Khi các thuốc vận mạch co mạch mạnh như norepinephrine hoặc dopamine bị rò rỉ ra ngoài mô dưới da, tiêm ngấm phentolamine (5-10 mg pha trong dung dịch muối) trực tiếp vào vùng mô tổn thương giúp giãn mạch khẩn cấp, ngăn ngừa thiếu máu cục bộ hoại tử mô.",{"question":50,"answer":51},"Ứng dụng của phentolamine mesylate trong nha khoa hiện đại có mục đích gì?","Thuốc được dùng để đảo ngược tác dụng gây tê cục bộ mô mềm của môi và lưỡi (chứa chất co mạch adrenaline đi kèm), giúp bệnh nhân hồi phục cảm giác bình thường và chức năng ăn nói nhanh hơn gấp 2 lần sau can thiệp răng hàm mặt.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"thời gian bán hủy","dẫn truyền thần kinh","protein huyết tương","rối loạn cương dương","chẩn đoán phân biệt","phẫu thuật tim mạch","hẹp van động mạch chủ","u tuyến thượng thận","phẫu thuật tái tạo","thử nghiệm lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2025-06-05T08:09:53.935+00:00","2026-09-13T06:08:49.677+00:00","2025-06-05T09:07:09.040+00:00","2026-09-13T06:08:49.217+00:00",314,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine"]