[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_phenobarbital{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phenobarbital":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phenobarbital","Phenobarbital là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phenobarbital là thuốc chống động kinh thuộc nhóm barbiturat, có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương và đã được sử dụng lâu đời trong lâm sàng. Phenobarbital vẫn được xem là thuốc thiết yếu trong điều trị co giật nhờ hiệu quả ổn định, chi phí thấp và khả năng tiếp cận rộng tại nhiều quốc gia. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về Phenobarbital\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phenobarbital là một hoạt chất dược lý thuộc nhóm barbiturat, được sử dụng chủ yếu trong điều trị các rối loạn co giật và động kinh. Đây là một trong những thuốc chống động kinh lâu đời nhất vẫn còn được sử dụng trong thực hành lâm sàng hiện nay. Với đặc tính ức chế hệ thần kinh trung ương, phenobarbital giúp làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc được xếp vào nhóm thuốc kê đơn và chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Mặc dù đã có nhiều thuốc chống động kinh thế hệ mới với hồ sơ an toàn cải thiện hơn, phenobarbital vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều phác đồ điều trị nhờ hiệu quả ổn định và chi phí thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên phạm vi toàn cầu, phenobarbital được đưa vào Danh mục thuốc thiết yếu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia có nguồn lực y tế hạn chế. Việc duy trì sử dụng phenobarbital phản ánh sự cân bằng giữa hiệu quả điều trị, khả năng tiếp cận và tính kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phenobarbital được tổng hợp lần đầu vào năm 1911 bởi các nhà hóa học Đức trong quá trình nghiên cứu các dẫn xuất của acid barbituric. Chỉ vài năm sau, thuốc được phát hiện có khả năng kiểm soát cơn động kinh hiệu quả, mở ra một giai đoạn mới trong điều trị rối loạn co giật, vốn trước đó còn rất hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong suốt thế kỷ XX, phenobarbital trở thành lựa chọn điều trị tiêu chuẩn cho nhiều thể động kinh, bao gồm động kinh toàn thể và động kinh cục bộ. Thuốc cũng từng được sử dụng rộng rãi với mục đích an thần và gây ngủ, tuy nhiên các chỉ định này dần bị thu hẹp do nguy cơ lệ thuộc và tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của các thuốc chống động kinh mới đã làm giảm vai trò của phenobarbital tại các nước phát triển. Tuy vậy, trong thực hành nhi khoa và cấp cứu co giật, phenobarbital vẫn được đánh giá cao nhờ kinh nghiệm sử dụng lâu dài và dữ liệu lâm sàng phong phú.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính của Phenobarbital\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1911–1950\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuốc chống động kinh và an thần chủ yếu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950–1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều trị động kinh tiêu chuẩn, bắt đầu xuất hiện thuốc thay thế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuốc thiết yếu, ưu tiên tại các quốc gia thu nhập thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc tính dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt hóa học, phenobarbital là một dẫn xuất của acid barbituric, thuộc nhóm barbiturat tác dụng kéo dài. Cấu trúc phân tử của thuốc bao gồm vòng pyrimidin với các nhóm thế đặc trưng, quyết định tính chất dược lý và thời gian tác dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức phân tử của phenobarbital được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{12}H_{12}N_{2}O_{3}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Cấu trúc này giúp phenobarbital có khả năng gắn vào thụ thể GABA\u003Csub>A\u003C\u002Fsub> trong hệ thần kinh trung ương, từ đó phát huy tác dụng ức chế neuron. So với các barbiturat tác dụng ngắn, phenobarbital có thời gian tác dụng dài hơn và ít gây an thần sâu ở liều điều trị chống co giật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về đặc tính vật lý, phenobarbital tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng, ít tan trong nước nhưng tan tốt hơn trong dung môi hữu cơ. Đặc điểm này ảnh hưởng đến dạng bào chế và cách sử dụng thuốc trong lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhóm thuốc: Barbiturat\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác dụng chính: Chống co giật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian tác dụng: Kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phenobarbital phát huy tác dụng thông qua việc tăng cường hoạt tính của chất dẫn truyền thần kinh ức chế gamma-aminobutyric acid (GABA). Thuốc gắn vào phức hợp thụ thể GABA\u003Csub>A\u003C\u002Fsub>, làm kéo dài thời gian mở của kênh ion chloride trên màng tế bào thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi ion chloride đi vào tế bào, điện thế màng trở nên âm hơn, làm giảm khả năng phát sinh và lan truyền xung động thần kinh. Cơ chế này giúp ổn định hoạt động điện của não, từ đó kiểm soát các cơn co giật hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài tác dụng lên thụ thể GABA, phenobarbital còn có khả năng ức chế trực tiếp hoạt động của một số kênh ion kích thích, góp phần làm giảm tính hưng phấn của neuron. Các phân tích chi tiết về cơ chế này được công bố trong cơ sở dữ liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\">National Center for Biotechnology Information (NCBI)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm đáng chú ý của phenobarbital là mối liên hệ chặt chẽ giữa liều dùng và mức độ ức chế thần kinh trung ương. Ở liều điều trị, thuốc chủ yếu có tác dụng chống co giật; ở liều cao hơn, tác dụng an thần và gây ngủ trở nên rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chỉ định điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phenobarbital được chỉ định chủ yếu trong điều trị các thể động kinh khác nhau, đặc biệt là động kinh toàn thể co cứng–co giật và động kinh cục bộ. Thuốc cũng được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát co giật ở trẻ sơ sinh, nơi các lựa chọn điều trị khác còn hạn chế hoặc thiếu dữ liệu an toàn dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, phenobarbital thường được cân nhắc khi bệnh nhân không đáp ứng tốt với các thuốc chống động kinh khác hoặc khi yếu tố kinh tế và khả năng tiếp cận thuốc đóng vai trò quan trọng. Tại nhiều quốc gia thu nhập thấp và trung bình, phenobarbital là lựa chọn hàng đầu nhờ chi phí thấp và hiệu quả đã được chứng minh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định phổ biến của phenobarbital bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị duy trì động kinh toàn thể và cục bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng ngừa và điều trị co giật ở trẻ sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị trạng thái động kinh trong một số phác đồ đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, phenobarbital được xếp vào nhóm thuốc thiết yếu trong điều trị động kinh cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi uống, phenobarbital được hấp thu tương đối tốt qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng cao. Thuốc phân bố rộng trong các mô của cơ thể và có khả năng vượt qua hàng rào máu–não cũng như hàng rào nhau thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phenobarbital gắn với protein huyết tương ở mức trung bình và được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450. Một phần thuốc được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu, đặc biệt khi nước tiểu có tính kiềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian bán thải của phenobarbital khá dài, dao động từ 2 đến 5 ngày ở người trưởng thành và có thể kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh. Đặc điểm này cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày nhưng cũng làm tăng nguy cơ tích lũy nếu không điều chỉnh liều phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh khả dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao (đường uống)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gan (CYP450)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian bán thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–5 ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác dụng không mong muốn và nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giống như các barbiturat khác, phenobarbital có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi sử dụng kéo dài. Các tác dụng thường gặp bao gồm buồn ngủ, giảm khả năng tập trung, mệt mỏi và chóng mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở trẻ em, thuốc có thể gây thay đổi hành vi như kích thích, tăng động hoặc rối loạn học tập. Việc sử dụng phenobarbital lâu dài cũng liên quan đến nguy cơ lệ thuộc thuốc và hội chứng cai khi ngừng đột ngột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, phenobarbital có khả năng cảm ứng enzym gan, dẫn đến thay đổi chuyển hóa của nhiều thuốc khác và có thể ảnh hưởng đến chức năng gan khi dùng kéo dài. Các cảnh báo an toàn này được nêu rõ trong tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phenobarbital là một chất cảm ứng mạnh hệ enzym cytochrome P450, do đó có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của nhiều thuốc dùng đồng thời. Điều này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong các phác đồ điều trị dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm thuốc thường gặp tương tác với phenobarbital bao gồm thuốc tránh thai đường uống, thuốc chống đông máu, corticosteroid và một số thuốc kháng sinh. Việc phối hợp cần được theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều khi cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm hiệu quả thuốc tránh thai nội tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm thay đổi tác dụng của thuốc chống đông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng chuyển hóa các thuốc chuyển hóa qua gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò hiện nay và xu hướng sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh y học hiện đại, phenobarbital không còn là lựa chọn ưu tiên tại nhiều quốc gia phát triển do sự xuất hiện của các thuốc chống động kinh mới an toàn hơn. Tuy nhiên, thuốc vẫn giữ vai trò quan trọng trong y học toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chương trình kiểm soát động kinh tại cộng đồng, đặc biệt ở khu vực có nguồn lực hạn chế, vẫn dựa nhiều vào phenobarbital nhờ tính sẵn có và chi phí hợp lý. Điều này được nhấn mạnh trong các báo cáo y tế công cộng quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa liều dùng, giảm tác dụng phụ và đánh giá lại vai trò của phenobarbital trong các nhóm bệnh nhân đặc biệt như trẻ sơ sinh và người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-MHP-HPS-EML-2023.02\" target=\"_blank\">World Health Organization. WHO Model List of Essential Medicines.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK532277\u002F\" target=\"_blank\">National Center for Biotechnology Information. Phenobarbital Drug Information.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fpostmarket-drug-safety-information-patients-and-providers\u002Fphenobarbital\" target=\"_blank\">U.S. Food and Drug Administration. Phenobarbital Safety Information.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fmedicines\" target=\"_blank\">European Medicines Agency. Barbiturates Overview.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-17T02:04:18.640+00:00","2025-12-17T02:04:18.635+00:00",86,[33,43,53,59,70,75,86,91,97,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nghiệm khả vi","Nghiệm khả vi (differentiable solution) là gì?","differentiable solution","Nghiệm khả vi là hàm số thỏa mãn phương trình toán học và có đạo hàm xác định tại từng điểm trong miền khảo sát.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"biến đổi ác tính","Biến đổi ác tính (malignant transformation) là gì?","malignant transformation","Biến đổi ác tính là tiến trình sinh học phức tạp trong đó tế bào bình thường tích lũy các biến đổi di truyền và biểu sinh để chuyển thành tế bào ung thư có khả năng tăng sinh không kiểm soát, xâm lấn mô xung quanh và di căn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ngọc lan tây","Ngọc lan tây (ylang-ylang) là gì?","Ngọc lan tây","ylang-ylang","Ngọc lan tây (danh pháp khoa học: Cananga odorata) là loài cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Na (Annonaceae), có hoa màu vàng xanh tỏa hương nồng và là nguồn chiết xuất tinh dầu ylang-ylang ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu, mỹ phẩm và y học cổ truyền.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"thanh niên","Thanh niên (Youth) là gì? Khái niệm và sự phát triển","Thanh niên","Youth","Thanh niên là giai đoạn chuyển tiếp đa chiều mang tính xã hội, tâm lý và sinh học giữa thời kỳ thơ ấu và tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự hoàn thiện não bộ, xác lập bản sắc cá nhân và tích lũy vốn con người để chuẩn bị đảm nhận đầy đủ vai trò công dân tự chủ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"siêu âm nội mạch","Siêu âm nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Intravascular Ultrasound","Siêu âm nội mạch (intravascular ultrasound - IVUS) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xâm lấn sử dụng một đầu dò siêu âm thu nhỏ gắn trên đầu ống thông đưa vào trong lòng mạch máu, cung cấp hình ảnh cắt ngang độ phân giải cao theo thời gian thực về cấu trúc thành mạch, hình thái mảng xơ vữa và lòng mạch nhằm hướng dẫn và tối ưu hóa các can thiệp mạch vành.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"robot di động","Robot di động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Robot di động","Mobile robot","Robot di động là hệ thống cơ điện tử tự hành có khả năng tự dịch chuyển trong không gian hoạt động vật lý nhờ sự tích hợp của cơ cấu chuyển động, cảm biến nhận thức, thuật toán định vị lập bản đồ và bộ điều khiển thông minh để thực thi nhiệm vụ mà không bị cố định vị trí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"mẫu giáo","Mẫu giáo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kindergarten","Mẫu giáo (kindergarten) là cơ sở hoặc giai đoạn giáo dục mầm non dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, tập trung vào việc phát triển thể chất, ngôn ngữ, nhận thức, tình cảm xã hội và thẩm mỹ thông qua các hoạt động học bằng chơi, đóng vai trò bản lề chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào giáo dục tiểu học.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"adduct hdi tmp","Adduct HDI-TMP là gì?","Adduct HDI-TMP","HDI-TMP adduct","Adduct HDI-TMP là một chất đóng rắn polyisocyanate aliphatic ba chức được tạo thành từ phản ứng cộng hợp giữa hexamethylene diisocyanate và trimethylolpropane theo tỷ lệ mol 3:1, được ứng dụng làm tác nhân liên kết chéo trong các hệ sơn phủ polyurethane hai thành phần chất lượng cao có độ bền thời tiết và khả năng kháng ngả vàng vượt trội.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"sự hài lòng của khách hàng","Sự hài lòng của khách hàng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Customer Satisfaction","Sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là trạng thái tâm lý và đánh giá tổng thể của người tiêu dùng sau khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh mức độ đáp ứng, tương thích hoặc vượt trội của giá trị thực tế nhận được so với kỳ vọng ban đầu.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"khối u","Khối u là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tumor \u002F Neoplasm","Khối u (neoplasm hoặc tumor) là sự tích tụ và tăng sinh bất thường, quá mức và không được kiểm soát của một quần thể tế bào trong cơ thể, tồn tại độc lập với các tín hiệu điều hòa sinh lý bình thường, được phân loại cơ bản thành u lành tính và u ác tính (ung thư)."]