[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%A9c%20h%E1%BB%A3p%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phức hợp phân tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phức hợp phân tử","Phức hợp phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phức hợp phân tử là hệ gồm nhiều phân tử riêng biệt liên kết với nhau bằng các tương tác hóa học hoặc vật lý, tạo thành cấu trúc ổn định và có chức năng. Các thành phần vẫn giữ bản sắc riêng nhưng hoạt động như một đơn vị, đóng vai trò nền tảng trong hóa học, sinh học phân tử và khoa học vật liệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về phức hợp phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phức hợp phân tử là hệ gồm hai hay nhiều phân tử riêng biệt liên kết với nhau thông qua các tương tác hóa học hoặc vật lý, tạo thành một cấu trúc ổn định về mặt năng lượng. Các thành phần của phức hợp không hợp nhất thành một phân tử mới theo nghĩa cộng hóa trị hoàn toàn, mà vẫn giữ được bản sắc hóa học riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm phức hợp phân tử được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học như hóa học, sinh học phân tử, vật lý hóa học và khoa học vật liệu. Trong các lĩnh vực này, phức hợp phân tử thường được xem là đơn vị chức năng cơ bản tham gia trực tiếp vào các quá trình phản ứng, nhận diện hoặc truyền tín hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý nghĩa khoa học của phức hợp phân tử nằm ở chỗ nhiều hiện tượng tự nhiên và ứng dụng công nghệ không thể giải thích đầy đủ nếu chỉ xem xét các phân tử riêng lẻ. Sự hình thành phức hợp cho phép xuất hiện các tính chất mới, không tồn tại ở từng thành phần độc lập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khái niệm và thuật ngữ liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hóa học và sinh học, phức hợp phân tử thường được phân biệt với hợp chất hóa học. Hợp chất có liên kết cộng hóa trị bền vững và công thức xác định, trong khi phức hợp phân tử được duy trì chủ yếu nhờ các tương tác yếu hơn và có thể mang tính thuận nghịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuật ngữ liên quan chặt chẽ đến phức hợp phân tử bao gồm liên kết phối trí, tương tác không cộng hóa trị và tự lắp ráp phân tử. Những khái niệm này mô tả các cơ chế khác nhau dẫn đến sự hình thành và ổn định của phức hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thuật ngữ thường gặp trong nghiên cứu phức hợp phân tử gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ligand: phân tử hoặc ion gắn vào trung tâm của phức hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Host–guest: mô hình trong đó một phân tử “chủ” bao bọc hoặc liên kết với phân tử “khách”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Self-assembly: quá trình các thành phần tự sắp xếp thành phức hợp có trật tự.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc nắm rõ các thuật ngữ này giúp làm rõ phạm vi và cách tiếp cận khi nghiên cứu phức hợp phân tử trong từng lĩnh vực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại phức hợp phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phức hợp phân tử rất đa dạng và có thể được phân loại dựa trên bản chất tương tác, thành phần cấu tạo hoặc chức năng. Mỗi cách phân loại phục vụ cho một mục đích nghiên cứu khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cách phân loại phổ biến là dựa trên loại liên kết chi phối sự hình thành phức hợp. Cách tiếp cận này giúp dự đoán độ bền và tính động của phức hợp trong các điều kiện khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại phức hợp phân tử thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phức hợp phối trí kim loại – ligand.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phức hợp dựa trên liên kết hydro.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phức hợp sinh học như protein–protein hoặc protein–ligand.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phức hợp supramolecular dựa trên nhiều tương tác yếu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt khái quát giữa một số loại phức hợp phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại phức hợp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tương tác chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phối trí kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết phối trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ bền tương đối cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên kết hydro\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết hydro\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tính thuận nghịch cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều tương tác yếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tính đặc hiệu chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự đa dạng này cho phép phức hợp phân tử đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong tự nhiên và công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất liên kết trong phức hợp phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liên kết trong phức hợp phân tử chủ yếu là các tương tác không cộng hóa trị, bao gồm liên kết hydro, lực Van der Waals, tương tác tĩnh điện và tương tác kỵ nước. Mặc dù từng tương tác riêng lẻ có năng lượng thấp, sự kết hợp của nhiều tương tác có thể tạo nên phức hợp bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số phức hợp, đặc biệt là phức hợp phối trí kim loại, liên kết phối trí đóng vai trò chủ đạo. Đây là dạng liên kết trong đó một phân tử hoặc ion cho cặp electron để liên kết với trung tâm kim loại, tạo nên cấu trúc xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của phức hợp phân tử bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bản chất hóa học của các thành phần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Số lượng và kiểu tương tác liên kết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện môi trường như nhiệt độ, pH và dung môi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ bản chất liên kết giúp dự đoán khả năng hình thành, ổn định và phân rã của phức hợp trong các hệ sinh học và hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cấu trúc và đặc tính vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc không gian của phức hợp phân tử quyết định trực tiếp đến tính chất vật lý, hóa học và chức năng của nó. Cách các phân tử sắp xếp tương đối với nhau ảnh hưởng đến năng lượng liên kết, độ bền nhiệt và khả năng tương tác với các phân tử khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều phức hợp phân tử có cấu trúc ba chiều đặc thù, trong đó hình học phối trí, góc liên kết và khoảng cách giữa các thành phần đóng vai trò quan trọng. Những đặc điểm này không chỉ quyết định sự ổn định mà còn ảnh hưởng đến tính chọn lọc và hiệu quả chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc tính vật lý thường được quan tâm khi nghiên cứu phức hợp phân tử gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ bền nhiệt và động học phân rã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính hòa tan và khả năng tự lắp ráp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc tính quang học, điện hoặc từ tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc liên hệ giữa cấu trúc và tính chất là nền tảng để thiết kế phức hợp có chức năng mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phức hợp phân tử trong sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học, phức hợp phân tử là cơ sở của hầu hết các quá trình sống. Protein hiếm khi hoạt động đơn lẻ mà thường tương tác với protein khác, axit nucleic hoặc các phân tử nhỏ để tạo thành phức hợp chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phức hợp sinh học này thường có tính động, nghĩa là chúng có thể hình thành và phân rã linh hoạt theo tín hiệu sinh học. Tính động này cho phép tế bào điều hòa chính xác các quá trình như sao chép DNA, phiên mã, dịch mã và truyền tín hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ví dụ điển hình về phức hợp phân tử sinh học gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phức hợp enzyme–cơ chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phức hợp protein–protein trong truyền tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phức hợp protein–DNA hoặc protein–RNA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các cơ sở dữ liệu sinh học và phân tích cấu trúc phức hợp được phát triển mạnh tại :contentReference[oaicite:0]{index=0}, hỗ trợ nghiên cứu liên ngành về sinh học phân tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phức hợp phân tử trong hóa học và khoa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hóa học, phức hợp phân tử là nền tảng của hóa học phối trí và hóa học siêu phân tử. Việc kiểm soát sự hình thành phức hợp cho phép điều chỉnh tính xúc tác, độ chọn lọc và hoạt tính phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học vật liệu, các phức hợp phân tử được khai thác để tạo ra vật liệu có tính chất đặc biệt như phát quang, dẫn điện hoặc đáp ứng với kích thích bên ngoài. Sự sắp xếp có trật tự của các phức hợp có thể dẫn đến các vật liệu chức năng ở thang nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xúc tác đồng thể và dị thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu quang điện và cảm biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu tự lắp ráp và nanocomposite.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thiết kế phức hợp phân tử vì thế đóng vai trò then chốt trong phát triển công nghệ vật liệu tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu phức hợp phân tử đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp thực nghiệm và lý thuyết. Các kỹ thuật này cho phép xác định cấu trúc, động học và năng lượng liên kết của phức hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp thực nghiệm phổ biến bao gồm nhiễu xạ tia X, phổ cộng hưởng từ hạt nhân, phổ khối và phổ hấp thụ. Mỗi phương pháp cung cấp thông tin ở mức độ khác nhau về cấu trúc và tương tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, mô phỏng tính toán ngày càng đóng vai trò quan trọng, với các phương pháp như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ học lượng tử và hóa học lượng tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng động lực học phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình hóa tương tác ligand–thụ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa thực nghiệm và mô phỏng giúp hiểu sâu cơ chế hình thành và ổn định của phức hợp phân tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và ý nghĩa khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phức hợp phân tử có vai trò trung tâm trong nhiều ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong dược học, nơi tương tác giữa thuốc và mục tiêu sinh học thường được mô tả như sự hình thành phức hợp phân tử đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ sinh học và y sinh, việc thiết kế phức hợp có kiểm soát cho phép phát triển thuốc nhắm trúng đích, hệ dẫn thuốc và công cụ chẩn đoán phân tử. Trong hóa học, phức hợp phân tử góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các quy trình xúc tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt khoa học cơ bản, nghiên cứu phức hợp phân tử giúp làm rõ cách các tương tác yếu nhưng có tổ chức tạo nên hệ thống phức tạp và chức năng cao, từ cấp độ phân tử đến cấp độ hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    IUPAC. Compendium of Chemical Terminology (Gold Book).\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgoldbook.iupac.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">iupac.org\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Whitesides, G. M., &amp; Grzybowski, B. (2002). Self-assembly at all scales.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscience.sciencemag.org\u002Fcontent\u002F295\u002F5564\u002F2418\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Science\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Alberts, B. et al. Molecular Biology of the Cell.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21054\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Lehn, J. M. (1995). Supramolecular Chemistry: Concepts and Perspectives.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fbook\u002F10.1002\u002F9783527610372\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Wiley\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.304+00:00","2026-01-30T15:47:27.424+00:00","2026-01-30T15:47:27.418+00:00",128,[33,44,54,64,69,79,85,91,97,103],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"năng lượng tương tác","Năng lượng tương tác là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Năng lượng tương tác","Interaction energy","Năng lượng tương tác là đại lượng đo lường sự thay đổi thế năng của một hệ vật lý hoặc hóa học khi các thực thể (như phân tử, nguyên tử hoặc hạt vi mô) tiếp cận và tương tác với nhau so với khi chúng ở trạng thái cách biệt vô cùng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]