[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phục hồi miễn dịch","Phục hồi miễn dịch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phục hồi miễn dịch là quá trình khôi phục chức năng hoạt động bình thường của hệ miễn dịch khi bị suy giảm do bệnh lý, điều trị y khoa, lão hóa hoặc các tác động từ môi trường. Khái niệm này nhấn mạnh việc tái lập cân bằng miễn dịch và khả năng bảo vệ cơ thể, thay vì chỉ đơn thuần kích thích hay tăng cường đáp ứng miễn dịch. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phục hồi miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhục hồi miễn dịch là quá trình khôi phục lại chức năng hoạt động bình thường của hệ miễn dịch sau khi hệ thống này bị suy yếu, rối loạn hoặc tổn thương. Sự suy giảm miễn dịch có thể xảy ra do bệnh lý, điều trị y khoa kéo dài, lão hóa hoặc các tác nhân môi trường, khiến cơ thể mất khả năng bảo vệ hiệu quả trước vi sinh vật gây bệnh và các yếu tố ngoại lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, phục hồi miễn dịch không đơn thuần là “tăng cường” miễn dịch mà hướng tới tái lập trạng thái cân bằng miễn dịch. Điều này bao gồm việc phục hồi khả năng nhận diện kháng nguyên, điều hòa đáp ứng viêm và duy trì sự phối hợp hài hòa giữa các thành phần miễn dịch khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, khái niệm phục hồi miễn dịch được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ chăm sóc bệnh nhân suy giảm miễn dịch, hỗ trợ điều trị ung thư cho đến phục hồi sức khỏe sau nhiễm trùng nặng. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, kết hợp miễn dịch học, sinh học phân tử và y học lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tập trung vào khôi phục chức năng, không chỉ kích thích miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan chặt chẽ đến cân bằng miễn dịch của cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ miễn dịch là một mạng lưới phức tạp bao gồm các cơ quan, mô, tế bào và phân tử phối hợp với nhau nhằm bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh. Hai thành phần chính của hệ miễn dịch là miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng, mỗi thành phần đảm nhiệm vai trò khác nhau nhưng có sự tương tác chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMiễn dịch bẩm sinh hoạt động như tuyến phòng thủ đầu tiên, phản ứng nhanh nhưng không đặc hiệu, bao gồm hàng rào vật lý, tế bào thực bào và các protein hòa tan. Miễn dịch thích ứng phát triển chậm hơn nhưng có tính đặc hiệu cao và khả năng ghi nhớ miễn dịch, chủ yếu do tế bào lympho T và lympho B đảm nhiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ quan miễn dịch trung ương và ngoại biên như tủy xương, tuyến ức, lách và hạch bạch huyết đóng vai trò quan trọng trong việc sản sinh, biệt hóa và hoạt hóa tế bào miễn dịch. Sự toàn vẹn của các cơ quan này là điều kiện tiên quyết để hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Miễn dịch bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phòng vệ nhanh, không đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Miễn dịch thích ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đáp ứng đặc hiệu, có trí nhớ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ quan miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản sinh và điều hòa tế bào miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây suy giảm miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSuy giảm miễn dịch là tình trạng hệ miễn dịch không còn hoạt động hiệu quả, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và bệnh tật. Nguyên nhân có thể được chia thành suy giảm miễn dịch nguyên phát và suy giảm miễn dịch thứ phát, tùy thuộc vào nguồn gốc bẩm sinh hay mắc phải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSuy giảm miễn dịch nguyên phát thường liên quan đến rối loạn di truyền ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc chức năng của tế bào miễn dịch. Ngược lại, suy giảm miễn dịch thứ phát phổ biến hơn và có thể xuất phát từ nhiễm trùng mạn tính, điều trị y khoa hoặc các yếu tố lối sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài có thể làm tổn thương hệ miễn dịch. Ngoài ra, lão hóa sinh học cũng dẫn đến suy giảm dần khả năng đáp ứng miễn dịch theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng mạn tính (ví dụ HIV)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị ung thư và ghép tạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tự miễn và viêm mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lão hóa và suy dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của phục hồi miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhục hồi miễn dịch diễn ra thông qua các cơ chế sinh học phức tạp nhằm tái lập số lượng và chức năng của tế bào miễn dịch. Một trong những cơ chế quan trọng là sự tái tạo tế bào miễn dịch từ tủy xương và tuyến ức, đặc biệt đối với tế bào lympho T và B.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ phân tử, phục hồi miễn dịch liên quan đến việc điều hòa các tín hiệu cytokine và yếu tố tăng trưởng, giúp kiểm soát quá trình tăng sinh, biệt hóa và hoạt hóa tế bào miễn dịch. Sự cân bằng giữa các tín hiệu kích thích và ức chế là yếu tố then chốt để tránh đáp ứng miễn dịch quá mức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ vi sinh vật đường ruột và môi trường vi mô của mô miễn dịch cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi. Các nghiên cứu gần đây cho thấy sự tương tác giữa vi sinh vật và hệ miễn dịch có thể ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ và hiệu quả phục hồi miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tái tạo và biệt hóa tế bào miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa tín hiệu cytokine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì cân bằng miễn dịch và kiểm soát viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Các phương pháp phục hồi miễn dịch trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, phục hồi miễn dịch được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân suy giảm miễn dịch, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Các phương pháp này có thể tác động trực tiếp lên tế bào miễn dịch hoặc gián tiếp thông qua điều chỉnh môi trường sinh học của cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiệu pháp miễn dịch và các thuốc điều hòa miễn dịch được sử dụng nhằm kích thích hoặc điều chỉnh hoạt động của hệ miễn dịch. Những thuốc này có thể thúc đẩy sự tăng sinh tế bào miễn dịch, tăng cường sản xuất cytokine hoặc khôi phục chức năng miễn dịch bị ức chế do bệnh lý hay điều trị trước đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấy ghép tế bào gốc tạo máu là một phương pháp phục hồi miễn dịch chuyên sâu, thường áp dụng cho bệnh nhân ung thư máu hoặc suy giảm miễn dịch nặng. Phương pháp này cho phép tái tạo toàn bộ hệ thống miễn dịch từ nguồn tế bào gốc khỏe mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liệu pháp miễn dịch và thuốc điều hòa miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấy ghép tế bào gốc tạo máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm chủng và tăng cường miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp hỗ trợ sau điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dinh dưỡng và lối sống trong phục hồi miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDinh dưỡng đóng vai trò nền tảng trong quá trình phục hồi miễn dịch, vì các tế bào miễn dịch cần năng lượng và vi chất để tăng sinh và hoạt động hiệu quả. Thiếu hụt vitamin, khoáng chất hoặc protein có thể làm chậm quá trình phục hồi và kéo dài tình trạng suy giảm miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vi chất như vitamin A, C, D, kẽm và selen tham gia trực tiếp vào điều hòa đáp ứng miễn dịch và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Bên cạnh đó, hệ vi sinh vật đường ruột chịu ảnh hưởng mạnh từ chế độ ăn và có mối liên hệ chặt chẽ với chức năng miễn dịch toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLối sống lành mạnh, bao gồm giấc ngủ đầy đủ, vận động thể chất phù hợp và kiểm soát căng thẳng tâm lý, hỗ trợ duy trì cân bằng miễn dịch. Những yếu tố này giúp điều hòa hormone và cytokine, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến phục hồi miễn dịch\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp năng lượng và vi chất cho tế bào miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giấc ngủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa hormone và đáp ứng miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng cường lưu thông và chức năng miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phục hồi miễn dịch trong điều trị bệnh mạn tính và ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các bệnh mạn tính và ung thư, hệ miễn dịch thường bị suy yếu do chính bệnh lý hoặc do tác dụng phụ của điều trị kéo dài. Phục hồi miễn dịch trong bối cảnh này nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng, cải thiện khả năng đáp ứng điều trị và nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều liệu pháp điều trị ung thư hiện đại tập trung vào việc khôi phục hoặc tái kích hoạt hệ miễn dịch để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Việc phục hồi miễn dịch có thể giúp cơ thể duy trì khả năng kiểm soát bệnh trong thời gian dài hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bệnh mạn tính không lây, phục hồi miễn dịch góp phần làm giảm tình trạng viêm mạn và cải thiện chức năng sinh lý tổng thể, từ đó hỗ trợ quá trình điều trị lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rủi ro trong phục hồi miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù phục hồi miễn dịch mang lại nhiều lợi ích, việc can thiệp vào hệ miễn dịch tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Kích hoạt quá mức hệ miễn dịch có thể dẫn đến phản ứng viêm mạnh hoặc làm trầm trọng thêm các bệnh tự miễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt cá thể về di truyền, tuổi tác và bệnh nền khiến hiệu quả phục hồi miễn dịch không đồng nhất giữa các bệnh nhân. Do đó, các chiến lược phục hồi miễn dịch cần được cá nhân hóa và theo dõi chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, chi phí điều trị và yêu cầu kỹ thuật cao cũng là những thách thức trong việc áp dụng rộng rãi các phương pháp phục hồi miễn dịch tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu phục hồi miễn dịch đang chuyển hướng sang các liệu pháp chính xác, dựa trên đặc điểm sinh học cá thể và dữ liệu phân tử. Công nghệ sinh học và sinh học hệ thống giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế điều hòa miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiệu pháp gen, liệu pháp tế bào và các công nghệ mới trong phân tích dữ liệu y sinh đang mở ra triển vọng cải thiện hiệu quả và độ an toàn của phục hồi miễn dịch. Những tiến bộ này hứa hẹn mang lại các phương pháp điều trị cá nhân hóa hơn trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tích hợp nghiên cứu cơ bản và ứng dụng lâm sàng được xem là chìa khóa để phát triển bền vững lĩnh vực phục hồi miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Abbas, A. K., Lichtman, A. H., &amp; Pillai, S. (2021). \u003Cem>Cellular and Molecular Immunology\u003C\u002Fem>. Elsevier.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Murphy, K., &amp; Weaver, C. (2016). \u003Cem>Janeway’s Immunobiology\u003C\u002Fem>. Garland Science.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Allergy and Infectious Diseases. Immune System Overview.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niaid.nih.gov\u002Fresearch\u002Fimmune-system-overview\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.niaid.nih.gov\u002Fresearch\u002Fimmune-system-overview\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Immunology and immune-based therapies.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fimmunology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fimmunology\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-23T15:25:42.493+00:00","2025-12-23T15:25:42.490+00:00",70,[33,43,49,54,59,69,74,79,84,89],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bạch cầu trung tính","Bạch cầu trung tính là gì? Các nghiên cứu khoa học","Neutrophil granulocytes","Bạch cầu trung tính là loại bạch cầu hạt chiếm tỷ lệ lớn nhất trong máu ngoại vi ở người, đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên của hệ miễn dịch bẩm sinh chống lại các tác nhân nhiễm trùng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"điều trị arv","Điều trị ARV là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều trị ARV","Antiretroviral therapy \u002F ART","Điều trị ARV là liệu pháp kết hợp các thuốc kháng virus retrovirus nhằm ức chế sự nhân lên của HIV trong cơ thể, phục hồi hệ miễn dịch và kéo dài sự sống.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh nhân lao","Bệnh nhân lao là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tuberculosis Patient","Bệnh nhân lao là cá nhân được chẩn đoán mắc bệnh truyền nhiễm do trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, biểu hiện ở thể lao hoạt động (có triệu chứng lâm sàng và khả năng lây truyền) hoặc thể lao tiềm ẩn.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":47,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"liệu pháp kháng virus retro","Liệu pháp kháng virus retro là gì? Các nghiên cứu khoa học","Liệu pháp kháng virus retro","Liệu pháp kháng virus retro (ART) là phác đồ điều trị phối hợp đa thuốc kháng retrovirus nhằm ức chế tối đa và bền vững sự nhân lên của virus HIV trong cơ thể, giúp phục hồi hệ thống miễn dịch, giảm nguy cơ tử vong và ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ lây truyền qua đường tình dục khi tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện (K=K).",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"bề mặt cong","Bề mặt cong là gì? Khái niệm, hình học vi phân và ứng dụng","curved surface","Bề mặt cong là một đa tạp khả vi hai chiều được nhúng trơn trong không gian ba chiều (hoặc đa tạp Riemann hai chiều), có cấu trúc hình học sai lệch so với mặt phẳng Euclid do vectơ pháp tuyến biến thiên cục bộ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"phân tích phi tuyến","Phân tích phi tuyến là gì? Lý thuyết và phương pháp toán học","nonlinear analysis","Phân tích phi tuyến là phân ngành toán học nghiên cứu các phương trình, toán tử và hệ thống hàm không thỏa mãn nguyên lý chồng chất nghiệm, chủ yếu trên không gian vô hạn chiều.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"chất ô nhiễm mới nổi","Chất ô nhiễm mới nổi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","contaminants of emerging concern","các hợp chất hóa học hoặc vi sinh vật có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, hiện diện trong môi trường ở nồng độ vết và có nguy cơ gây độc tính sinh thái hoặc đe dọa sức khỏe con người nhưng chưa được quy chuẩn hóa đầy đủ trong các khung pháp lý môi trường hiện hành.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thụ thể nmda","Thụ thể nmda là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","NMDA receptor","Thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate receptor) là một kênh ion phối tử thuộc nhóm thụ thể glutamate ionotropic, cần sự đồng gắn kết của glutamate và glycine cùng sự khử cực màng tế bào để mở kênh cho ion Ca2+ đi vào, giữ vai trò cốt lõi trong tính dẻo synap và dẫn truyền thần kinh trung ương.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cá trạng nguyên","Cá trạng nguyên là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","mandarinfish","Cá trạng nguyên (tên khoa học Synchiropus splendidus) là một loài cá biển nhiệt đới thuộc họ Callionymidae, nổi bật nhờ màu sắc lam biếc tạo bởi tế bào sắc tố lam cyanophore thực thụ và lớp da trần không vảy được bao phủ bởi dịch nhầy bảo vệ có độc tính sinh học.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lao nội phế quản","Lao nội phế quản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","endobronchial tuberculosis","thể lao trong đó vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây viêm nhiễm, hoại tử hoặc xơ hóa trực tiếp tại niêm mạc và dưới niêm mạc của cây khí-phế quản, dẫn đến nguy cơ chít hẹp đường thở cố định."]