[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20h%C3%ACnh%20d%E1%BA%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phục hồi hình dạng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phục hồi hình dạng","Phục hồi hình dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phục hồi hình dạng là khái niệm khoa học mô tả quá trình khôi phục cấu trúc hình học của đối tượng vật lý hoặc dữ liệu về trạng thái ban đầu hay trạng thái tham chiếu. Khái niệm này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ học, khoa học vật liệu, xử lý ảnh và y sinh học để mô tả khả năng tái lập hình dạng sau biến dạng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm “phục hồi hình dạng”\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhục hồi hình dạng là khái niệm khoa học dùng để mô tả quá trình đưa một đối tượng, cấu trúc hoặc biểu diễn hình học trở về trạng thái ban đầu hoặc trạng thái tham chiếu sau khi đã bị biến dạng, suy giảm hoặc mất thông tin. Thuật ngữ này không giới hạn trong một lĩnh vực đơn lẻ mà được sử dụng song song trong cơ học, khoa học vật liệu, toán học ứng dụng, xử lý ảnh, thị giác máy tính và y sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh khoa học, “hình dạng” không chỉ mang ý nghĩa trực quan mà còn được hiểu như một tập hợp các đặc trưng hình học có thể đo lường, bao gồm kích thước, đường cong, bề mặt, thể tích và quan hệ không gian giữa các thành phần. Phục hồi hình dạng vì vậy là quá trình tái thiết lập các đặc trưng này sao cho sai lệch so với trạng thái mục tiêu là nhỏ nhất theo một tiêu chí định lượng xác định trước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm phục hồi hình dạng thường được phân biệt với các thuật ngữ liên quan như tái tạo hình dạng (shape reconstruction) hay tối ưu hình dạng (shape optimization). Trong khi tái tạo hình dạng tập trung vào việc xây dựng hình dạng từ dữ liệu ban đầu, phục hồi hình dạng nhấn mạnh yếu tố “trở lại” hoặc “khôi phục” sau biến dạng hoặc tổn thất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khôi phục hình dạng ban đầu sau biến dạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sai lệch hình học so với trạng thái tham chiếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng cho cả đối tượng vật lý và dữ liệu số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nền tảng khoa học của phục hồi hình dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNền tảng khoa học của phục hồi hình dạng được xây dựng trên sự kết hợp giữa các nguyên lý vật lý và các mô hình toán học. Trong các hệ vật lý, quá trình phục hồi chịu chi phối bởi các định luật bảo toàn, quan hệ ứng suất – biến dạng và điều kiện cân bằng. Những nguyên lý này cho phép mô tả cách vật thể phản ứng và hồi phục dưới tác động ngoại lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong toán học và khoa học tính toán, phục hồi hình dạng thường được biểu diễn như một bài toán nghịch đảo hoặc bài toán tối ưu. Mục tiêu là tìm một hình dạng chưa biết sao cho phù hợp nhất với dữ liệu quan sát được, đồng thời thỏa mãn các ràng buộc hình học hoặc vật lý. Các hàm mục tiêu thường được xây dựng dựa trên chuẩn sai số, năng lượng biến dạng hoặc độ mượt của bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, xác suất và thống kê cũng đóng vai trò quan trọng trong phục hồi hình dạng khi dữ liệu đầu vào chứa nhiễu hoặc không đầy đủ. Các mô hình xác suất cho phép ước lượng hình dạng tối ưu trong điều kiện không chắc chắn, đặc biệt phổ biến trong xử lý ảnh và dữ liệu y sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực nền tảng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong phục hồi hình dạng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả hành vi biến dạng và hồi phục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Toán học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xây dựng mô hình và bài toán tối ưu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xác suất – thống kê\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý dữ liệu nhiễu và không chắc chắn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phục hồi hình dạng trong cơ học và khoa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ học và khoa học vật liệu, phục hồi hình dạng chủ yếu liên quan đến khả năng của vật liệu quay trở lại hình dạng ban đầu sau khi chịu tác động cơ học, nhiệt hoặc điện. Hiện tượng này phụ thuộc vào tính chất đàn hồi, dẻo và cấu trúc vi mô của vật liệu. Những nghiên cứu trong lĩnh vực này giúp giải thích và dự đoán hành vi của vật thể dưới tải trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trường hợp điển hình là các vật liệu có hiệu ứng nhớ hình, trong đó vật liệu có thể bị biến dạng ở nhiệt độ thấp và phục hồi hình dạng khi được gia nhiệt. Cơ chế này được mô tả thông qua sự chuyển pha trong cấu trúc tinh thể và là cơ sở cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình hiến pháp thường được sử dụng để mô tả phục hồi hình dạng trong vật liệu, liên hệ giữa ứng suất \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript>, biến dạng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon\u003C\u002Fscript> và các tham số vật liệu. Những mô hình này cho phép mô phỏng hành vi vật liệu trong các điều kiện khác nhau mà không cần thử nghiệm vật lý lặp lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật liệu đàn hồi và đàn hồi phi tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp kim nhớ hình và polymer thông minh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng số hành vi biến dạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phục hồi hình dạng trong xử lý ảnh và thị giác máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong xử lý ảnh và thị giác máy tính, phục hồi hình dạng được hiểu là quá trình tái tạo hoặc ước lượng hình dạng của đối tượng từ dữ liệu hình ảnh bị suy giảm, nhiễu hoặc không đầy đủ. Dữ liệu đầu vào có thể là ảnh hai chiều, tập ảnh đa góc nhìn hoặc dữ liệu cảm biến 3D, và mục tiêu là thu được biểu diễn hình học chính xác nhất có thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bài toán phổ biến bao gồm phục hồi biên dạng đối tượng, tái tạo bề mặt 3D từ ảnh 2D và khôi phục cấu trúc bị che khuất. Những bài toán này thường khó do thiếu thông tin trực tiếp, đòi hỏi phải sử dụng giả định hình học hoặc tri thức tiên nghiệm về đối tượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững năm gần đây, các phương pháp học máy và học sâu đã được áp dụng rộng rãi trong phục hồi hình dạng, cho phép mô hình học được mối quan hệ phức tạp giữa dữ liệu đầu vào và hình dạng đầu ra. Tuy nhiên, việc đảm bảo tính ổn định, khả năng giải thích và độ chính xác vẫn là thách thức lớn trong các hệ thống này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phục hồi biên và đường cong\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái tạo bề mặt và hình dạng 3D\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ước lượng hình dạng từ dữ liệu không đầy đủ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Phục hồi hình dạng trong y sinh học và y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y sinh học, phục hồi hình dạng gắn liền với việc khôi phục cấu trúc giải phẫu và hình thái chức năng của mô, cơ quan hoặc bộ phận cơ thể sau chấn thương, bệnh lý hoặc can thiệp phẫu thuật. Khái niệm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như chỉnh hình, phẫu thuật tạo hình, nha khoa và phục hồi chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phục hồi hình dạng giải phẫu thường dựa trên dữ liệu chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) hoặc siêu âm. Các dữ liệu này được xử lý để tái tạo mô hình hình học ba chiều của cơ quan, từ đó hỗ trợ lập kế hoạch điều trị, thiết kế dụng cụ cấy ghép hoặc theo dõi quá trình hồi phục sau can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học tái tạo, phục hồi hình dạng còn liên quan đến khả năng của mô sinh học trong việc tự tổ chức và tái lập cấu trúc không gian. Các nghiên cứu về vật liệu sinh học, giá thể (scaffold) và in sinh học 3D tập trung vào việc tạo điều kiện cho mô mới phát triển theo hình dạng mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phục hồi cấu trúc xương và mô mềm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình hóa hình dạng giải phẫu cá thể hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng in 3D và vật liệu sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp và kỹ thuật phục hồi hình dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp phục hồi hình dạng rất đa dạng và phụ thuộc chặt chẽ vào lĩnh vực ứng dụng. Trong các hệ vật lý, phương pháp thường dựa trên can thiệp nhiệt, cơ hoặc điện nhằm kích hoạt cơ chế hồi phục tự nhiên của vật liệu. Ngược lại, trong các hệ số và dữ liệu số, phục hồi hình dạng chủ yếu được thực hiện thông qua thuật toán và mô hình tính toán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học tính toán, nhiều kỹ thuật phục hồi hình dạng được xây dựng dựa trên tối ưu hóa, trong đó hàm mục tiêu mô tả mức độ sai khác giữa hình dạng hiện tại và hình dạng mong muốn. Các ràng buộc hình học, vật lý hoặc sinh học được đưa vào nhằm đảm bảo kết quả có ý nghĩa thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGần đây, các phương pháp dựa trên học máy đã mở rộng đáng kể khả năng phục hồi hình dạng, đặc biệt trong các bài toán phức tạp và dữ liệu lớn. Tuy nhiên, các phương pháp này vẫn cần kết hợp với mô hình cổ điển để đảm bảo tính ổn định và khả năng tổng quát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý – cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên tính chất vật liệu và kích thích vật lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuật toán số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu hóa và mô hình hóa hình học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Học máy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khai thác dữ liệu lớn và mô hình phi tuyến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của phục hồi hình dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhục hồi hình dạng có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp hiện đại. Trong sản xuất, các vật liệu và cấu trúc có khả năng phục hồi hình dạng giúp tăng độ bền, giảm hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ sản phẩm, đặc biệt trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ số, phục hồi hình dạng được ứng dụng trong tái tạo mô hình 3D, bảo tồn di sản văn hóa số hóa và thực tế ảo. Việc khôi phục chính xác hình dạng ban đầu cho phép lưu trữ và khai thác dữ liệu hình học một cách hiệu quả và lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học, các ứng dụng phục hồi hình dạng góp phần nâng cao độ chính xác chẩn đoán, cá thể hóa điều trị và cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân. Đây là một trong những lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh nhất nhờ sự kết hợp giữa công nghệ và khoa học sự sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù đạt được nhiều tiến bộ, phục hồi hình dạng vẫn đối mặt với nhiều thách thức khoa học và kỹ thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc mô hình hóa chính xác các hệ phức tạp, trong đó hình dạng chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố không tuyến tính và tương tác đa quy mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các ứng dụng dựa trên dữ liệu, chất lượng và tính đầy đủ của dữ liệu đầu vào có ảnh hưởng quyết định đến kết quả phục hồi. Dữ liệu nhiễu, thiếu hoặc sai lệch có thể dẫn đến kết quả không ổn định hoặc thiếu độ tin cậy, đặc biệt trong các hệ thống tự động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, chi phí tính toán cao, yêu cầu hạ tầng kỹ thuật phức tạp và vấn đề khả năng giải thích của các mô hình hiện đại cũng là những rào cản đối với việc triển khai rộng rãi phục hồi hình dạng trong thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện nay trong phục hồi hình dạng tập trung vào việc tích hợp các mô hình vật lý với trí tuệ nhân tạo nhằm tận dụng ưu điểm của cả hai cách tiếp cận. Sự kết hợp này được kỳ vọng sẽ nâng cao độ chính xác, giảm yêu cầu dữ liệu và cải thiện khả năng tổng quát của các hệ thống phục hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các nghiên cứu đa ngành giữa khoa học vật liệu, y sinh học và khoa học máy tính đang mở ra những hướng tiếp cận mới, đặc biệt trong phát triển vật liệu thông minh và hệ thống tự thích nghi. Những tiến bộ này có tiềm năng tạo ra các hệ thống có khả năng phục hồi hình dạng gần với các cơ chế sinh học tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong dài hạn, phục hồi hình dạng được xem là một thành phần quan trọng của các công nghệ bền vững, góp phần tối ưu hóa tài nguyên, giảm chất thải và nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu và dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Callister WD, Rethwisch DG. \u003Ci>Materials Science and Engineering: An Introduction\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wiley.com\u002Fen-us\u002FMaterials+Science+and+Engineering%3A+An+Introduction-p-9781118324578\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Wiley\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Lagarias JC, Reeds JA, Wright MH, Wright PE. \u003Ci>Convergence properties of the Nelder–Mead simplex method\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fepubs.siam.org\u002Fdoi\u002F10.1137\u002FS105262349529018X\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      SIAM Journal on Optimization\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Ma J, Sheridan RP, Liaw A. \u003Ci>Deep learning for image reconstruction\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41551-018-0316-y\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Nature Biomedical Engineering\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Ratner BD, Hoffman AS, Schoen FJ, Lemons JE. \u003Ci>Biomaterials Science: An Introduction to Materials in Medicine\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780123746269\u002Fbiomaterials-science\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Elsevier\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-22T17:43:44.457+00:00","2025-12-22T17:43:44.456+00:00",68,[33,43,48,58,64,75,86,92,98,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thuộc tính cơ học","Thuộc tính cơ học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mechanical property","Thuộc tính cơ học (Mechanical property) là tập hợp các đặc tính định lượng biểu thị phản ứng ứng suất, biến dạng và khả năng chịu tải của vật liệu dưới tác dụng của hệ thống lực cơ học bên ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ thống tri thức","Hệ thống tri thức là gì? Kiến trúc và phương pháp suy luận","knowledge-based system","Hệ thống tri thức (knowledge-based system) là một hệ thống phần mềm trí tuệ nhân tạo có khả năng giải quyết các bài toán phức tạp bằng cách biểu diễn tường minh tri thức chuyên gia trong một cơ sở tri thức và sử dụng bộ máy suy luận logic độc lập để rút ra các kết luận mới.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"vi khuẩn nách","Vi khuẩn nách là gì? Cấu trúc và cơ chế sinh mùi cơ thể","axillary microbiota","Vi khuẩn nách (axillary microbiota) là tập hợp các vi sinh vật hội sinh cư trú tự nhiên trên bề mặt biểu bì và bên trong cấu trúc các nang lông của vùng hõm nách ở người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"ca125","CA125 là gì? Định nghĩa và ứng dụng","CA125","Cancer antigen 125 (CA-125) \u002F MUC16","CA125 (hay MUC16) là một glycoprotein màng phân tử lượng lớn thuộc nhóm mucin, được sử dụng như một dấu ấn sinh học khối u huyết thanh then chốt trong theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát ung thư biểu mô buồng trứng.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"siêu hấp dẫn loại iib","Siêu hấp dẫn loại IIB là gì? Cấu trúc và ứng dụng","siêu hấp dẫn loại IIB","type IIB supergravity","Siêu hấp dẫn loại IIB (Type IIB supergravity) là lý thuyết trường lượng tử hiệu dụng ở giới hạn năng lượng thấp của lý thuyết siêu dây loại IIB trong không thời gian mười chiều.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tri nhận","Tri nhận là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tri nhận","Cognition","Tri nhận là toàn bộ các hoạt động và quá trình tinh thần của não bộ liên quan đến việc tiếp nhận, xử lý, lưu trữ, tái hiện và sử dụng tri thức, bao gồm chú ý, nhận thức, trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ và ra quyết định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"chăm sóc trước sinh","Chăm sóc trước sinh là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chăm sóc trước sinh","Antenatal care \u002F Prenatal care","Chăm sóc trước sinh là quy trình y tế dự phòng và can thiệp toàn diện dành cho phụ nữ mang thai, bao gồm khám định kỳ, sàng lọc dị tật thai nhi, xét nghiệm và tư vấn dinh dưỡng nhằm đảm bảo sức khỏe tối ưu cho cả mẹ và thai nhi.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thanh trùng","Thanh trùng là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Thanh trùng","Pasteurization","Thanh trùng là phương pháp xử lý nhiệt thực phẩm ở nhiệt độ dưới điểm sôi (thường dưới 100 độ C) trong khoảng thời gian xác định nhằm tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh và bất hoạt enzyme mà không làm tổn hại đến giá trị cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"giải thuật máy tính","Giải thuật máy tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Giải thuật máy tính","Computer algorithm","Giải thuật máy tính là một tập hợp hữu hạn các chỉ thị và quy tắc logic được xác định rõ ràng, có khả năng thực thi bằng máy tính để giải quyết một lớp bài toán cụ thể hoặc thực hiện một tác vụ xử lý thông tin.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thử nghiệm kéo","Thử nghiệm kéo là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Thử nghiệm kéo","Tensile testing \u002F Tensile test","Thử nghiệm kéo là phương pháp thí nghiệm cơ học tiêu chuẩn nhằm xác định các đặc tính chịu tải trọng kéo tĩnh của vật liệu, bao gồm giới hạn đàn hồi, giới hạn bền kéo, độ giãn dài và mô đun đàn hồi Young."]