[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phục hồi chức năng hô hấp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"phục hồi chức năng hô hấp","Phục hồi chức năng hô hấp là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phục hồi chức năng hô hấp là một chương trình điều trị đa mô thức, cá nhân hóa nhằm cải thiện chức năng phổi, khả năng vận động và chất lượng sống cho người bệnh hô hấp mạn tính. Chương trình bao gồm tập luyện thể lực, huấn luyện kỹ năng thở, giáo dục sức khỏe và hỗ trợ tâm lý, giúp giảm khó thở và hạn chế tái nhập viện. ","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\n  \u003Ch2>Định nghĩa phục hồi chức năng hô hấp\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>Phục hồi chức năng hô hấp (pulmonary rehabilitation, viết tắt PR) là một chương trình điều trị toàn diện, dựa trên bằng chứng, nhằm cải thiện tình trạng thể chất, tinh thần và khả năng xã hội cho những người mắc bệnh phổi mạn tính hoặc rối loạn chức năng hô hấp. Chương trình được thiết kế cá nhân hóa, phối hợp nhiều chuyên ngành và tập trung vào việc cải thiện khả năng thở, nâng cao hiệu suất hoạt động và giảm gánh nặng triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thoracic.org\u002Fpatients\u002Fpatient-resources\u002Fresources\u002Fwhat-is-pulmonary-rehabilitation.pdf\" target=\"_blank\">Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ATS)\u003C\u002Fa>, PR bao gồm các thành phần: tập luyện thể lực có giám sát, huấn luyện kỹ năng thở, hỗ trợ dinh dưỡng, giáo dục bệnh nhân, và hỗ trợ tâm lý. Tất cả được thực hiện với mục tiêu nâng cao chất lượng sống và làm giảm số lần nhập viện do đợt cấp.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Phục hồi chức năng hô hấp không phải là điều trị thay thế, mà là một phần không thể thiếu trong chăm sóc toàn diện, giúp người bệnh thích nghi với tình trạng hô hấp mãn tính, phục hồi chức năng tối ưu sau can thiệp hoặc biến chứng hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Vai trò của phục hồi chức năng hô hấp trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>Phục hồi chức năng hô hấp đóng vai trò trung tâm trong quản lý bệnh phổi mạn tính như COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính), xơ phổi, giãn phế quản, hen phế quản nặng và hội chứng hậu COVID-19. Đây là liệu pháp không dùng thuốc đã được chứng minh cải thiện khả năng vận động, giảm khó thở, nâng cao chất lượng sống và giảm tần suất nhập viện do đợt cấp.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fpulmonary-rehabilitation\" target=\"_blank\">NHLBI\u003C\u002Fa> cho thấy chương trình PR có thể giảm từ 30–40% nguy cơ tái nhập viện ở bệnh nhân COPD sau đợt cấp, đồng thời cải thiện ngưỡng gắng sức, thể tích khí thở ra gắng sức (FEV₁), và các chỉ số chức năng hô hấp.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>PR cũng đóng vai trò hỗ trợ sau phẫu thuật lồng ngực hoặc đặt nội khí quản kéo dài, giúp người bệnh sớm trở lại các hoạt động thường ngày, tăng độ độc lập và giảm phụ thuộc vào oxy liệu pháp dài hạn.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Bảng minh họa các lợi ích đã được chứng minh của PR:\n    \u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n      \u003Ctbody>\u003Ctr>\n        \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Thay đổi sau PR\u003C\u002Fth>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Khó thở khi gắng sức (thang MRC)\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Giảm ≥ 1 bậc\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Khoảng cách 6 phút đi bộ (6MWT)\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Tăng ≥ 30 mét\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Điểm SGRQ (chất lượng sống)\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Giảm ≥ 4 điểm\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Số lần nhập viện\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Giảm ≥ 1 lần\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Chỉ định và đối tượng áp dụng\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>Phục hồi chức năng hô hấp được chỉ định rộng rãi cho các đối tượng mắc bệnh lý hô hấp mạn tính hoặc cấp tính đã điều trị ổn định. Mục tiêu là giúp cải thiện chức năng hô hấp, tối ưu hóa vận động và hỗ trợ tâm lý – xã hội cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Các nhóm đối tượng chính bao gồm:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Bệnh nhân COPD (giai đoạn II–IV theo GOLD), đặc biệt sau đợt cấp\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Người bị xơ phổi vô căn, giãn phế quản, hen phế quản nặng\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Bệnh nhân mắc hội chứng hậu COVID-19 có khó thở kéo dài, hạn chế gắng sức\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Bệnh nhân sau phẫu thuật lồng ngực hoặc đặt nội khí quản kéo dài\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Người có rối loạn thần kinh – cơ ảnh hưởng đến hô hấp (ALS, Parkinson)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Chống chỉ định tương đối gồm:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Nhồi máu cơ tim cấp trong vòng 1 tháng\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Rối loạn nhịp chưa kiểm soát\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Suy tim mất bù\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Nhiễm trùng hô hấp cấp tính chưa ổn định\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Trước khi bắt đầu chương trình PR, người bệnh cần được đánh giá toàn diện về chức năng hô hấp (FEV₁, FVC), khả năng gắng sức (6MWT), tình trạng oxy máu khi gắng sức, và bệnh phối hợp.\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Các thành phần chính của chương trình phục hồi hô hấp\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>Một chương trình PR tiêu chuẩn thường kéo dài từ 6–12 tuần, tùy theo mức độ nặng của bệnh và khả năng đáp ứng của bệnh nhân. Chương trình thường bao gồm 2–3 buổi\u002Ftuần, mỗi buổi từ 45–60 phút, có giám sát chuyên môn.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Các thành phần cốt lõi:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Tập luyện thể lực:\u003C\u002Fstrong> Aerobic (đi bộ, xe đạp lực kế), kháng lực (tạ nhẹ), tập chi dưới\u002Fchi trên, tăng sức bền và sức mạnh cơ.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật thở:\u003C\u002Fstrong> Thở chúm môi, thở cơ hoành, kỹ thuật ho hiệu quả, kỹ thuật kiểm soát nhịp thở.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục sức khỏe:\u003C\u002Fstrong> Hướng dẫn sử dụng thuốc hít đúng cách, dinh dưỡng phù hợp, cách nhận biết đợt cấp và xử lý ban đầu.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá và can thiệp lo âu, trầm cảm đi kèm bệnh mạn tính.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt thành phần và mục tiêu cụ thể:\n    \u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n      \u003Ctbody>\u003Ctr>\n        \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Tập luyện thể lực\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Cải thiện VO₂ max, tăng sức bền\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Thở chúm môi\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Giảm cảm giác khó thở khi gắng sức\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Giáo dục bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Tự quản lý bệnh, tránh tái nhập viện\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Tâm lý liệu pháp\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Giảm lo âu, tăng động lực tham gia\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003Cdiv>\n  \u003Ch2>Đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng hô hấp\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>Đánh giá hiệu quả là bước trọng yếu trong chương trình PR nhằm đo lường sự tiến triển của bệnh nhân và điều chỉnh mục tiêu điều trị phù hợp. Việc đánh giá cần tiến hành trước – trong – sau chương trình bằng các thang đo chuẩn hóa, kết hợp cả chỉ số lâm sàng và chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Các chỉ số thường được sử dụng:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>6MWT (6-Minute Walk Test):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá khả năng gắng sức toàn thân, khoảng cách tăng ≥30m được xem là cải thiện có ý nghĩa.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>MRC (Medical Research Council Dyspnea Scale):\u003C\u002Fstrong> Giảm ≥1 điểm phản ánh giảm khó thở.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>SGRQ (St. George’s Respiratory Questionnaire):\u003C\u002Fstrong> Giảm ≥4 điểm cho thấy chất lượng sống tăng rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Cải thiện oxy hóa máu:\u003C\u002Fstrong> Tăng SpO₂ khi vận động ≥3%.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Để đánh giá công suất hô hấp tối đa, một số chương trình sử dụng công thức tính VO₂max:\n    \u003Cbr>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">VO_{2max} = (HR_{max} \\cdot SV \\cdot (CaO_2 - CvO_2)) \u002F 1000\u003C\u002Fscript>\n    \u003Cbr>\n    Trong đó: HR\u003Csub>max\u003C\u002Fsub> – nhịp tim tối đa, SV – thể tích nhát bóp, (CaO₂ – CvO₂) – hiệu số oxy động – tĩnh mạch.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Bảng dưới thể hiện thay đổi trung bình sau 8 tuần PR ở bệnh nhân COPD:\n    \u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n      \u003Ctbody>\u003Ctr>\n        \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Trước PR\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Sau PR\u003C\u002Fth>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>6MWT\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>300 m\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>350–380 m\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>MRC\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Mức 3\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Mức 2\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n      \u003Ctr>\n        \u003Ctd>SGRQ\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>60 điểm\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>50 điểm\u003C\u002Ftd>\n      \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Thiết bị và phương tiện hỗ trợ trong phục hồi hô hấp\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>Các thiết bị hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả của PR, giúp luyện cơ hô hấp, cải thiện thông khí phổi và theo dõi an toàn khi tập luyện. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên mức độ bệnh, khả năng gắng sức và mục tiêu của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Những thiết bị được sử dụng phổ biến:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Máy tập cơ hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Threshold IMT\u002FPEP giúp tăng sức mạnh cơ hoành và cơ liên sườn.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị hỗ trợ thở ra:\u003C\u002Fstrong> Ống thở kháng lực, flutter valve hỗ trợ tống đờm.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị vận động:\u003C\u002Fstrong> Xe đạp lực kế, máy chạy bộ giúp tăng sức bền.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát:\u003C\u002Fstrong> Pulse oximeter theo dõi SpO₂ và nhịp tim khi vận động.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cstrong>Oxy liệu pháp:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ bệnh nhân giảm oxy máu khi gắng sức.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Khi tập luyện, SpO₂ phải được duy trì ≥90%. Nếu SpO₂ giảm dưới 88%, cần cân nhắc bổ sung oxy hoặc giảm cường độ vận động.\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Phục hồi chức năng hô hấp tại nhà và từ xa\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>PR tại nhà và mô hình từ xa (tele-rehabilitation) ngày càng phổ biến nhờ công nghệ y tế số, giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ cho bệnh nhân vùng xa hoặc khó di chuyển. Đặc biệt sau đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia áp dụng telerehab như một giải pháp tiêu chuẩn.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Yếu tố cần có để đảm bảo hiệu quả:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Hệ thống giám sát sức khỏe từ xa và hướng dẫn bài tập qua ứng dụng chuyên dụng\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Bệnh nhân được cung cấp thiết bị theo dõi SpO₂, nhịp tim, nhật ký tập luyện\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Nhân viên y tế theo dõi tiến trình qua video call và báo cáo điện tử\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7936706\u002F\" target=\"_blank\">NCBI, 2021\u003C\u002Fa>, telerehab có hiệu quả tương đương mô hình trực tiếp trong cải thiện khả năng gắng sức và mức độ khó thở, đồng thời giảm chi phí đi lại và tăng mức tuân thủ của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Thách thức và hạn chế trong thực hành phục hồi hô hấp\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>Mặc dù hiệu quả đã được chứng minh mạnh mẽ, PR vẫn chưa được triển khai rộng rãi tại nhiều nước đang phát triển do nhiều yếu tố cản trở. Thiếu cơ sở vật chất, nhân lực chuyên môn và nhận thức cộng đồng khiến PR chưa được xem là một phần tất yếu của điều trị bệnh phổi mạn tính.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Các thách thức thường gặp:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Nguồn nhân lực hạn chế: chuyên viên phục hồi hô hấp chưa nhiều\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Cơ chế tài chính còn thiếu: bảo hiểm chi trả chưa toàn diện\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Hạ tầng y tế tuyến cơ sở chưa đủ để triển khai\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Bệnh nhân vẫn phụ thuộc thuốc, chưa chủ động tập luyện\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Để khắc phục, cần đẩy mạnh đào tạo nhân lực, tiêu chuẩn hóa chương trình PR và mở rộng mô hình cộng đồng, kết hợp truyền thông nâng cao nhận thức người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>Tương lai của phục hồi chức năng hô hấp gắn liền với y tế cá thể hóa, kết hợp công nghệ số và dữ liệu lớn. Mục tiêu là cung cấp chương trình PR phù hợp với kiểu hình bệnh lý và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Xu hướng nghiên cứu nổi bật:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n      \u003Cli>Ứng dụng AI để tối ưu hóa thiết kế bài tập theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Wearable sensors theo dõi nhịp thở, nhịp tim, SpO₂ liên tục\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Thực tế ảo (VR\u002FAR) trong mô phỏng vận động và cải thiện động lực\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Mô hình quản lý bệnh mạn tính tích hợp PR dài hạn\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>Với dân số già hóa và số ca COPD gia tăng toàn cầu, PR được dự đoán sẽ trở thành tiêu chuẩn điều trị quan trọng trong hệ thống chăm sóc hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n  \u003Col>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thoracic.org\u002Fpatients\u002Fpatient-resources\u002Fresources\u002Fwhat-is-pulmonary-rehabilitation.pdf\" target=\"_blank\">American Thoracic Society – What is Pulmonary Rehabilitation?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fpulmonary-rehabilitation\" target=\"_blank\">NHLBI – Pulmonary Rehabilitation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7936706\u002F\" target=\"_blank\">Tele-pulmonary rehabilitation in chronic respiratory disease – NCBI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lung.org\u002Flung-health-diseases\u002Flung-disease-lookup\u002Fpulmonary-rehabilitation\" target=\"_blank\">American Lung Association – Pulmonary Rehabilitation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsjournals.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1513\u002FAnnalsATS.201911-843FR\" target=\"_blank\">Pulmonary Rehabilitation in the 21st Century – ATS Journals\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-03T02:00:23.183+00:00","2025-11-04T02:53:52.989+00:00","2025-11-04T02:53:52.983+00:00",142,[34,45,51,57,62,68,74,79,84,89],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bệnh phổi mô kẽ","Bệnh phổi mô kẽ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh phổi mô kẽ","Interstitial lung disease","Bệnh phổi mô kẽ là nhóm bệnh lý không đồng nhất đặc trưng bởi tổn thương viêm tiến triển và xơ hóa cấu trúc mô kẽ phế nang, làm suy giảm trao đổi khí và dẫn đến suy hô hấp hạn chế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"quản lý chấn thương","Quản lý chấn thương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Quản lý chấn thương","trauma management \u002F trauma care","Quản lý chấn thương (trauma management \u002F trauma care) là hệ thống quy trình cấp cứu, hồi sức và phẫu thuật đa chuyên khoa có hệ thống nhằm ưu tiên xử trí khẩn cấp các thương tổn đe dọa tính mạng theo nguyên tắc bảo toàn \"giờ vàng\" (Golden Hour).",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"gãy xương sườn","Gãy xương sườn là gì? Các công bố khoa học về Gãy xương sườn","Gãy xương sườn","Rib fracture","Gãy xương sườn là sự gián đoạn cấu trúc giải phẫu của một hoặc nhiều xương sườn do chấn thương ngực trực tiếp hoặc gián tiếp, thường đi kèm nguy cơ tổn thương nhu mô phổi, màng phổi và các tạng lân cận.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"chức năng phổi","chức năng phổi là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Pulmonary function \u002F Lung function","Chức năng phổi là tổng thể các hoạt động sinh lý của bộ máy hô hấp gồm thông khí cơ học, khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch và phân bố tưới máu phổi nhằm duy trì phân áp khí máu ổn định.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bệnh nhân covid 19","Bệnh nhân covid 19 là gì? Các công bố khoa học về Bệnh nhân covid 19","Bệnh nhân COVID-19","COVID-19 patient","Bệnh nhân COVID-19 là cá nhân được chẩn đoán xác định nhiễm virus SARS-CoV-2 gây hội chứng suy hô hấp cấp tính nặng thông qua xét nghiệm sinh học phân tử hoặc kháng nguyên, với biểu hiện lâm sàng từ không triệu chứng đến viêm phổi nặng và suy đa tạng.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính","Bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là gì? ","Bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính","Acute exacerbation of chronic obstructive pulmonary disease (AECOPD)","Bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là người bệnh COPD xuất hiện tình trạng biến chuyển xấu đột ngột của các triệu chứng hô hấp (khó thở tăng, ho nhiều, lượng và độ đục của đờm tăng) vượt quá dao động bình thường hàng ngày, đòi hỏi phải điều chỉnh phác đồ điều trị.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ","phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ trong khoa học","uniportal video-assisted thoracoscopic surgery","phương pháp phẫu thuật lồng ngực xâm lấn tối thiểu trong đó toàn bộ ống soi quang học và các dụng cụ phẫu thuật được đưa vào khoang màng phổi chỉ qua một đường rạch da duy nhất dài khoảng ba đến bốn centimet.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"viêm phổi kẽ thông thường","Viêm phổi kẽ thông thường (UIP) là gì? Chẩn đoán và điều trị","usual interstitial pneumonia","Viêm phổi kẽ thông thường là mô hình tổn thương mô bệnh học và hình ảnh học đặc trưng bởi sự xơ hóa phổi không đồng nhất theo không gian và thời gian, ưu thế vùng dưới màng phổi và đáy phổi kèm ổ nguyên bào sợi và tổn thương dạng tổ ong.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"hóa trị liệu neoadjuvant","Hóa trị liệu neoadjuvant: Nguyên lý và vai trò trong ung thư","neoadjuvant chemotherapy","Hóa trị liệu neoadjuvant là phương thức điều trị toàn thân bằng hóa chất được thực hiện trước khi can thiệp phẫu thuật hoặc xạ trị triệt căn, nhằm thu nhỏ khối u, hạ giai đoạn bệnh và tiêu diệt các ổ vi di căn sớm.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"v a ecmo","VA-ECMO: Nguyên lý, chỉ định và kiểm soát biến chứng","venoarterial extracorporeal membrane oxygenation","VA-ECMO là kỹ thuật oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể phương thức tĩnh mạch - động mạch, cung cấp sự hỗ trợ đồng thời cho chức năng tim và phổi ở bệnh nhân sốc tim khó chữa hoặc ngừng tuần hoàn trơ."]