[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20sau%20m%C3%A3n%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phụ nữ sau mãn kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phụ nữ sau mãn kinh","Phụ nữ sau mãn kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phụ nữ sau mãn kinh là nhóm đối tượng đã trải qua ít nhất 12 tháng liên tiếp không có kinh nguyệt mà không do can thiệp y khoa hay nguyên nhân khác. Tiêu chí chẩn đoán dựa trên độ tuổi thường từ 45–55 và xét nghiệm trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng bao gồm nồng độ FSH cao và estradiol thấp.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và tiêu chí chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phụ nữ sau mãn kinh (postmenopausal women) là nhóm đối tượng đã trải qua tối thiểu 12 tháng liên tiếp không có kinh nguyệt mà không có can thiệp y khoa làm gián đoạn chu kỳ (ví dụ cắt tử cung, thuyên tắc động mạch tử cung) hoặc các nguyên nhân khác như giảm cân quá mức hay rối loạn chức năng tuyến giáp. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thời kỳ mãn kinh bắt đầu khi buồng trứng ngừng rụng trứng vĩnh viễn và kết thúc giai đoạn sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chí chẩn đoán phụ thuộc vào cả lâm sàng và xét nghiệm: lâm sàng dựa trên lịch sử kinh nguyệt, độ tuổi thông thường dao động từ 45 đến 55 tuổi. Xét nghiệm máu đo nồng độ hormone nội tiết bao gồm Follicle-Stimulating Hormone (FSH), Luteinizing Hormone (LH) và estradiol giúp xác nhận giai đoạn hậu mãn kinh. Nồng độ FSH tăng trên 30 IU\u002FL và estradiol giảm dưới 20 pg\u002FmL là dấu hiệu chẩn đoán điển hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu định lượng trên quần thể châu Á, tỉ lệ phụ nữ mãn kinh ở tuổi 50 chiếm khoảng 85%, trong khi ở châu Âu là 90%, cho thấy sự khác biệt nhỏ về yếu tố di truyền và môi trường. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quan trọng giúp can thiệp và quản lý các biến chứng sau này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh hậu mãn kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi mãn kinh, buồng trứng giảm hầu hết hoạt động sinh tổng hợp estrogen và progesterone. Thiếu hụt estrogen gây ảnh hưởng đa hệ thống, từ xương, tim mạch đến da và niêm mạc. Ảnh hưởng này không chỉ giới hạn ở mức độ tế bào mà còn thay đổi cấu trúc mô, biểu hiện ra các triệu chứng thực thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thay đổi sinh lý chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm sinh tổng hợp collagen và elastin ở da, dẫn đến da mỏng, giảm độ đàn hồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm mật độ khoáng trong xương do hoạt động hủy cốt bào vượt trội so với tạo cốt bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn điều hòa lipid máu, gia tăng LDL-cholesterol và giảm HDL-cholesterol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi tính thấm và độ đàn hồi của mạch máu, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những thay đổi này khởi phát sớm, thường trong vòng 1–2 năm sau kỳ kinh nguyệt cuối cùng, và có thể kéo dài suốt phần đời còn lại nếu không có biện pháp điều trị hoặc can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thay đổi nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ estrogen (estradiol) trong giai đoạn sau mãn kinh giảm đột ngột xuống mức trung bình dưới 20 pg\u002FmL, trong khi FSH và LH tăng cao do mất phản hồi âm qua trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng. Sự mất cân bằng này làm thay đổi tỷ lệ estrogen\u002Fprogesterone trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức mô tả sự thay đổi tỷ lệ hormone trước và sau mãn kinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\text{[FSH]}_{\\text{post}}}{\\text{[Estradiol]}_{\\text{post}}} \\gg \\frac{\\text{[FSH]}_{\\text{pre}}}{\\text{[Estradiol]}_{\\text{pre}}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt giá trị tham chiếu hormone ở phụ nữ trước và sau mãn kinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hormone\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Trước mãn kinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sau mãn kinh\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Estradiol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–400 pg\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 20 pg\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>FSH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4–25 IU\u002FL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 30 IU\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–20 IU\u002FL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12–46 IU\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng điển hình nhất của phụ nữ sau mãn kinh là bốc hỏa (hot flashes), biểu hiện qua cảm giác nóng bừng lan tỏa khắp cơ thể, đặc biệt vào buổi chiều tối và ban đêm. Các cơn bốc hỏa có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút, xuất hiện hàng chục lần mỗi ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song đó, khô và teo niêm mạc âm đạo gây khó chịu khi quan hệ tình dục, ngứa hoặc đau rát vùng sinh dục. Giảm nồng độ estrogen cũng ảnh hưởng đến cân bằng vi sinh vật âm đạo, dễ dẫn đến viêm nhiễm tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn giấc ngủ: khó ngủ, hay tỉnh giấc giữa đêm, ngủ không sâu giấc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi tâm trạng: căng thẳng, lo âu, thậm chí trầm cảm nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm ham muốn tình dục và chức năng tình dục nói chung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tác động lên hệ tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảm nồng độ estrogen sau mãn kinh làm mất đi vai trò bảo vệ nội mạc mạch máu, tăng mức độ stress oxy hóa và tình trạng viêm mạn tính. Điều này dẫn đến tăng độ cứng thành mạch, giảm khả năng giãn mạch và dễ hình thành mảng xơ vữa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ tim mạch ở phụ nữ sau mãn kinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Trước mãn kinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sau mãn kinh\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LDL-cholesterol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp đến trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng 10–15%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HDL-cholesterol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao hơn nam giới cùng tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm 5–10%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Huyết áp tâm thu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 110–120 mmHg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng lên 130–140 mmHg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CRP (yếu tố viêm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng đáng kể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các nghiên cứu dài hạn tại Hoa Kỳ cho thấy nguy cơ mắc xơ vữa động mạch của phụ nữ sau mãn kinh gần tiệm cận với nam giới cùng độ tuổi, trong khi trước đó thấp hơn khoảng 10–15% (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\" target=\"_blank\">AHA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sức khỏe xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Estrogen điều hòa quá trình tạo xương và ức chế hủy xương; sau mãn kinh, sự suy giảm estrogen khiến hoạt động của hủy cốt bào vượt trội, dẫn đến mất khối lượng xương nhanh chóng. Tốc độ mất xương trung bình có thể lên tới 2–3% mỗi năm trong 5–7 năm đầu tiên sau mãn kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán loãng xương dựa trên đo mật độ khoáng xương (BMD) bằng DEXA, tính theo T-score:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>T-score ≥ –1,0: bình thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>–2,5 &lt; T-score &lt; –1,0: giảm khối xương (osteopenia)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>T-score ≤ –2,5: loãng xương (osteoporosis)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Gãy xương hông và cột sống thắt lưng là biến chứng nặng nề nhất, làm tăng nguy cơ tàn phế và tử vong. Tổ chức Loãng xương Quốc tế khuyến cáo tầm soát DEXA cho phụ nữ trên 65 tuổi hoặc trên 50 tuổi có yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, thiếu hụt dinh dưỡng canxi\u002Fvitamin D.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiếu hụt estrogen ảnh hưởng đến cytokine thần kinh và hệ monoamine, góp phần gây rối loạn tâm trạng. Theo nghiên cứu tại Anh, khoảng 20–30% phụ nữ sau mãn kinh trải qua ít nhất một đợt trầm cảm chủ yếu trong vòng 5 năm đầu sau mãn kinh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rcpsych.ac.uk\" target=\"_blank\">Royal College of Psychiatrists\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triệu chứng thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Lo âu quá mức, dễ kích thích, căng thẳng không rõ nguyên nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất tập trung, suy giảm trí nhớ ngắn hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn giấc ngủ, thức giấc nhiều lần do bốc hỏa đêm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Can thiệp tích hợp – kết hợp tâm lý trị liệu, điều chỉnh lối sống và khi cần thiết dùng thuốc SSRI hoặc SNRIs – giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ suy giảm nhận thức trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương án điều trị cần cá thể hóa dựa trên mức độ triệu chứng, nguy cơ tim mạch, loãng xương và tiền sử bệnh lý. Một số lựa chọn chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp hormone thay thế (HRT):\u003C\u002Fstrong> estrogen đơn độc hoặc phối hợp estrogen–progestin; hiệu quả trong giảm bốc hỏa, ngăn ngừa loãng xương nhưng cần cân nhắc nguy cơ huyết khối tĩnh mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống loãng xương:\u003C\u002Fstrong> bisphosphonates (alendronate, risedronate), denosumab; giảm nguy cơ gãy xương lên đến 50%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc điều trị triệu chứng thần kinh:\u003C\u002Fstrong> SSRI\u002FSNRIs (ví dụ venlafaxine, paroxetine) hỗ trợ giảm bốc hỏa và cải thiện tâm trạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc bổ trợ:\u003C\u002Fstrong> gabapentin, clonidine sử dụng trong trường hợp không thể dùng HRT.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quản lý triệu chứng cần theo dõi định kỳ: xét nghiệm lipid máu, mật độ xương và đánh giá triệu chứng theo thang điểm Menopause Rating Scale (MRS).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và lối sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp lối sống là nền tảng trong chăm sóc phụ nữ sau mãn kinh, hỗ trợ giảm nguy cơ biến chứng mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tập luyện thể lực:\u003C\u002Fstrong> ít nhất 150 phút\u002Ftuần vận động cường độ vừa phải (đi bộ nhanh, đạp xe) kết hợp bài tập sức mạnh 2–3 lần\u002Ftuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> bổ sung đủ canxi (1.200 mg\u002Fngày), vitamin D (800–1.000 IU\u002Fngày), protein, rau xanh và trái cây nhiều chất chống oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát cân nặng:\u003C\u002Fstrong> duy trì BMI trong khoảng 18,5–24,9 kg\u002Fm² giúp giảm áp lực lên khung xương và mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loại bỏ tác nhân nguy cơ:\u003C\u002Fstrong> ngừng hút thuốc, hạn chế rượu, kiểm soát stress thông qua thiền, yoga hoặc các kỹ thuật thư giãn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu mới tập trung vào liệu pháp hormone thế hệ mới với phối hợp estrogen tác động chọn lọc lên thụ thể (TSEC), hạn chế tác dụng phụ trên tử cung và vú. Đồng thời, công nghệ tế bào gốc tạo xương và mô niêm mạc âm đạo đang triển khai giai đoạn thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của vi sinh vật đường ruột trong điều hòa nội tiết và sinh tổng hợp estrogen nội sinh cũng là hướng nghiên cứu triển vọng. Mô hình chuột cho thấy điều chỉnh microbiome có thể giảm bốc hỏa và bảo vệ xương sau mãn kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu dịch tễ học đa trung tâm đang thu thập dữ liệu dài hạn về chất lượng cuộc sống, di truyền và môi trường để xây dựng mô hình dự báo cá thể hóa nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Heart Association. “Menopause and Heart Disease.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>North American Menopause Society. “The 2022 Hormone Therapy Position Statement of The North American Menopause Society.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.menopause.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.menopause.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Osteoporosis Foundation. “Clinician’s Guide to Prevention and Treatment of Osteoporosis.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nof.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nof.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Royal College of Psychiatrists. “Menopause and Mental Health.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rcpsych.ac.uk\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.rcpsych.ac.uk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. “WHO Scientific Group on Research on the Menopause in the 1990s.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.851+00:00","2025-09-11T07:26:20.043+00:00","2025-06-29T06:29:22.005+00:00",260,[33,36,47,53,58,63,74,80,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuyển hóa canxi","Chuyển hóa canxi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"gãy xương chày","Gãy xương chày là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gãy xương chày","tibial fracture","Gãy xương chày (tibial fracture) là chấn thương cơ học gây gián đoạn cấu trúc xương chịu lực chính của cẳng chân, có nguy cơ cao xảy ra biến chứng gãy hở, nhiễm trùng và hội chứng chèn ép khoang do xương nằm sát ngay dưới màng da.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"osteoporosis","Osteoporosis là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Osteoporosis","osteoporosis \u002F bone loss","Osteoporosis (loãng xương) là bệnh lý chuyển hóa xương hệ thống tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm mật độ khoáng chất xương và tổn thương thoái hóa vi cấu trúc mô xương, dẫn đến tăng độ giòn của xương và nguy cơ gãy xương cao.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"béo phì trung tâm","Béo phì trung tâm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Central Obesity","Béo phì trung tâm là tình trạng tích tụ mỡ thừa quá mức tại khoang bụng và xung quanh các tạng nội tạng, tạo nên yếu tố nguy cơ tim mạch và rối loạn chuyển hóa độc lập với chỉ số BMI toàn thân.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nhiễm trùng đường tiểu","Nhiễm trùng đường tiểu là gì? Cơ chế và điều trị","urinary tract infection","Nhiễm trùng đường tiểu là đáp ứng viêm cấp tính hoặc mạn tính của biểu mô đường tiết niệu trước sự xâm nhập, bám dính và nhân lên bất thường của vi sinh vật gây bệnh, biểu hiện dưới nhiều bệnh cảnh từ viêm bàng quang khu trú đến viêm đài bể thận và nhiễm trùng huyết.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng."]