[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20ai%20c%E1%BA%ADp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phụ nữ ai cập":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"phụ nữ ai cập","Phụ nữ ai cập là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phụ nữ Ai Cập là nhóm phụ nữ trong xã hội cổ đại ven sông Nile (khoảng 3500 TCN–30 TCN) được trao quyền pháp lý sở hữu tài sản, thừa kế và tham gia thương mại. Khái niệm này phản ánh địa vị kinh tế, xã hội và tôn giáo đa dạng, đóng góp vào hiểu biết về cấu trúc gia đình, vai trò tu sĩ và quyền lực chính trị trong nền văn minh Ai Cập cổ đại. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Phụ nữ Ai Cập\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Women in ancient Egypt \u002F Egyptian women\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ khoa học then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khái niệm “Phụ nữ Ai Cập” chỉ tập hợp những vai trò, vị thế và hình ảnh người nữ trong xã hội Ai Cập cổ đại, kéo dài từ giai đoạn Tiền triều đại (khoảng 3500 TCN) đến khi Ai Cập sáp nhập vào La Mã (30 TCN). Phụ nữ Ai Cập được ghi nhận qua văn tự hieroglyph, giấy cói, phù điêu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3o%20c%E1%BB%95%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, phản ánh một xã hội có phần bình đẳng hơn so với nhiều nền văn minh khác cùng thời.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong hệ thống quyền lực Ai Cập, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%22%7D}} không chỉ gói gọn trong vai trò {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gia%20%C4%91%C3%ACnh%22%7D}} mà còn xuất hiện với tư cách nghệ nhân, thương nhân, nữ tu sĩ, thậm chí là nữ hoàng và nhiếp chính. Hình ảnh người phụ nữ Ai Cập thể hiện qua trang phục, trang sức, điêu khắc và các ghi chép pháp luật, cho thấy họ có khả năng sở hữu tài sản, ký hợp đồng và khởi kiện tại tòa án dân sự.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phụ nữ Ai Cập cũng đóng vai trò quan trọng trong tôn giáo và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%20l%E1%BB%85%22%7D}}; họ có thể giữ chức ḥmw.t-nṯr (ni cô) trong đền thờ nữ thần, tham gia lễ an táng và bảo vệ linh hồn người đã khuất. Hiểu về phụ nữ Ai Cập giúp chúng ta khám phá mặt sinh hoạt xã hội, kinh tế và tôn giáo của một nền văn minh rực rỡ bên sông Nile (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britishmuseum.org\u002Fcollection\u002Fgalleries\u002Fegyptian-life-and-death\">British Museum – Egyptian Life and Death\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử và bối cảnh văn hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xã hội Ai Cập cổ chia làm các thời kỳ chính: Vương triều Sơ (cổ triều, khoảng 3100–2181 TCN), Trung Vương quốc (2055–1650 TCN), Tân Vương quốc (1550–1077 TCN) và thời Ptolemaic (332–30 TCN). Mỗi giai đoạn có bối cảnh chính trị, kinh tế và tôn giáo khác nhau, ảnh hưởng đến địa vị của phụ nữ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thời Cổ Vương quốc, phụ nữ thường tập trung vào nhiệm vụ nội trợ và sinh sản, song đã có ghi chép về nữ đại diện kỹ nghệ dệt vải, làm gốm và buôn bán. Đến Trung Vương quốc, quyền sở hữu đất đai và thừa kế trở nên phổ biến hơn, nhiều phụ nữ làm chủ đất nông nghiệp hoặc bất động sản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tân Vương quốc là giai đoạn thịnh vượng và mở rộng, với nhiều phụ nữ hoàng tộc như Nefertiti, Hatshepsut xuất hiện trên các bản chạm khắc và giấy cói. Thời Ptolemaic, dưới ảnh hưởng Hy Lạp, phụ nữ Ai Cập tiếp nhận trang phục và phong tục mới nhưng vẫn giữ quy chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1p%20l%C3%BD%22%7D}} độc đáo cho phép họ tham gia hoạt động thương mại và hành chính (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwhc.unesco.org\u002Fen\u002Flist\u002F87\">UNESCO – Ancient Thebes\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quyền lợi pháp lý và địa vị xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phụ nữ Ai Cập được trao các quyền pháp lý hiếm thấy ở thời cổ: sở hữu tài sản, quản lý kế thừa và ký kết hợp đồng. Họ có thể ly hôn và yêu cầu cấp dưỡng, khởi kiện tại tòa án hoàng gia hoặc địa phương mà không cần nam giới đại diện.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sở hữu và thừa kế:\u003C\u002Fstrong> Phụ nữ có thể là người thừa kế chính hoặc chia sẻ tài sản với anh em ruột. Nhiều tư liệu giấy cói ghi lại giao dịch mua bán đất hoặc nhà do phụ nữ đứng tên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thương mại:\u003C\u002Fstrong> Một số phụ nữ kinh doanh buôn vải lanh, dầu thơm hoặc gia vị dọc hai bờ sông Nile, sử dụng con dấu cá nhân (seal) để xác nhận giao dịch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khởi kiện và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20quy%E1%BB%81n%20l%E1%BB%A3i%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Các vụ án dân sự thấy xuất hiện nguyên đơn là phụ nữ trên giấy cói từ Vương triều thứ 18, minh chứng cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ti%E1%BA%BFp%20c%E1%BA%ADn%22%7D}} công lý.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự bình đẳng pháp lý này giúp phụ nữ Ai Cập có tiếng nói trong đời sống kinh tế – xã hội, đồng thời tạo điều kiện cho họ tham gia các hoạt động tôn giáo và nghệ thuật với tư cách cá nhân độc lập.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thời trang và trang sức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trang phục phụ nữ Ai Cập chủ yếu làm từ vải lanh trắng, cắt may ôm sát hoặc dáng suông, phản ánh sự tinh tế và điều kiện sản xuất vải lanh phát triển mạnh. Phổ biến nhất là chiếc váy cổ yếm (kalasiris) hoặc áo choàng ngắn (shawl) choàng quanh vai.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trang sức là điểm nhấn quan trọng, gồm vòng cổ broad collar được chế tác từ vàng dát mỏng và đá quý (lapis lazuli, carnelian), hoa tai, vòng tay, nhẫn và băng đô đính ngọc. Màu sắc và họa tiết thường tượng trưng cho các vị thần và biểu tượng bảo hộ như con mắt Horus hoặc chuỗi ankh.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại trang phục\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Kalasiris\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Váy cổ yếm, dài đến cổ chân, ôm sát ngực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Shendyt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Váy quấn eo, thường nam cũng mặc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Áo choàng (shawl)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Choàng vai hoặc quấn quanh thân trên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc da và trang điểm:\u003C\u002Fstrong> Kohl kẻ mắt, viên nhũ hóa chì hoặc galena, bột đỏ hồng tô má, giúp làm nổi bật đôi mắt và mang tính bảo vệ theo quan niệm tôn giáo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tóc và tóc giả:\u003C\u002Fstrong> Thường cắt ngắn ngang vai hoặc đội tóc giả làm từ tóc người hoặc sợi thực vật, tạo kiểu cầu kỳ cho hoàng tộc.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vai trò gia đình và sinh sản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phụ nữ Ai Cập thường đảm nhận vị trí trung tâm trong gia đình, phụ trách nội trợ, quản lý tài sản gia đình và tổ chức công việc nông trại dọc sông Nile. Họ tham gia soạn thảo hợp đồng hôn nhân, ghi rõ khoản sính lễ (muṯ) và điều kiện ly hôn, thể hiện quyền chủ động trong quan hệ vợ chồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chức năng sinh sản được đánh giá cao, con gái thường được ghi trong giấy khai sinh cùng với thông tin về mẫu thân. Vai trò làm mẹ không chỉ là sinh con mà còn chăm sóc giáo dục ban đầu, bảo tồn truyền thống kin-hậu tự nhiên và nghi lễ gia đình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các bằng chứng khảo cổ tìm thấy đồ chơi trẻ em, bình sữa, giường trẻ em và tranh tường miêu tả cảnh mẹ con cho thấy phụ nữ Ai Cập quan tâm đến sức khỏe và giáo dục sớm cho trẻ. Tỷ lệ sinh cao kèm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} trẻ sơ sinh cũng khiến người mẹ giữ vai trò quan trọng trong y tế dân gian và thực hành bùa bình an.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò tôn giáo và nghi lễ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phụ nữ tham gia phục vụ trong đền thờ với tư cách nữ tu sĩ (ḥmw.t-nṯr), chăm sóc tượng thần, thắp nhang và tham gia các nghi lễ dâng lễ. Họ phục vụ nữ thần Isis, Hathor và Maat – biểu tượng của công lý và trật tự vũ trụ.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chief Chantress:\u003C\u002Fstrong> người dẫn ca múa trong nghi lễ, chịu trách nhiệm truyền tải âm thanh và nhạc cụ để mời thần linh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Priestess of Hathor:\u003C\u002Fstrong> tham gia lễ đón mặt trời và lễ hội Opet ở Thebes, mặc trang phục đặc trưng có cặp sừng bò sát mặt trời.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhân viên tế lễ tang:\u003C\u002Fstrong> đóng vai múa kịch và cất lời than khóc trong lễ an táng, giúp linh hồn người chết lên thiên giới.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Vai trò tôn giáo mang đến cho phụ nữ địa vị cao trong cộng đồng, quyền tiếp cận kiến thức bí truyền và tham gia quản lý tài sản đền thờ – một nguồn lực kinh tế quan trọng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chính trị và quyền lực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều phụ nữ Ai Cập vươn lên nắm quyền tối cao với danh hiệu Pharaoh hoặc đồng nhiếp chính. Hatshepsut (triều Vương quốc Thứ 18) khắc tên trên tường đền và đeo râu giả, cho thấy khao khát khẳng định quyền lực ngang hàng phái nam (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.metmuseum.org\u002Ftoah\u002Fhd\u002Fhatsh\u002Fhd_hatsh.htm\">Met Museum – Hatshepsut\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nefertiti, vợ của Amenhotep IV, giữ vai trò đồng vua trong phong trào tôn thờ Aton, chung tay cải cách tôn giáo và nghệ thuật. Cleopatra VII (Ptolemaic) khéo léo tận dụng liên minh với La Mã để bảo vệ độc lập và quyền lợi Ai Cập, ghi dấu ấn qua ngoại giao và quân sự.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tên\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời kỳ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức danh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đóng góp chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Hatshepsut\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1479–1458 TCN\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pharaoh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xây đền Deir el-Bahari, phát triển thương mại\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nefertiti\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1353–1336 TCN\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đồng vua\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cải cách tôn giáo Aton, nghệ thuật độc đáo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cleopatra VII\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>51–30 TCN\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pharaoh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên minh La Mã, bảo vệ chủ quyền Ai Cập\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Hình ảnh trong nghệ thuật và văn học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điêu khắc và phù điêu mô tả phụ nữ với tỷ lệ cân đối, trang phục tinh tế và tư thế thể hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Ba%20v%E1%BB%8B%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}. Tranh tường ở lăng mộ Deir el-Medina thể hiện phụ nữ nông dân và thủ công đang dệt vải, làm đồ gốm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giấy cói và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C4%83n%20h%E1%BB%8Dc%20d%C3%A2n%20gian%22%7D}} mô tả phụ nữ trong các thể loại như truyện tình Cleopatra-Alexander, thơ ca ca ngợi sắc đẹp và trí tuệ của phái nữ, đồng thời ghi lại luật tục liên quan đến hôn nhân và gia đình.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tượng Ushabti:\u003C\u002Fstrong> búp bê nhỏ đặt trong mộ, đại diện người hầu cận cho pharaoh và nữ hoàng trong thế giới bên kia.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tranh cerimonial:\u003C\u002Fstrong> cảnh phụ nữ múa rối và ca hát trong lễ hội, phản ánh nét văn hóa nghệ thuật cộng đồng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Khảo cổ và nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều dự án khai quật tại Lăng mộ Thung lũng các Vua, Giza và Deir el-Bahari đã phát hiện mộ phụ nữ hoàng tộc và thầy thuốc, kèm theo đồ tùy táng như bức chân dung Fayum tranh màu trên vải lanh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giấy cói kinh doanh và văn bản pháp lý tìm thấy ở Oxyrhynchus, Faiyum cung cấp dữ liệu về giao dịch thương mại, hợp đồng hôn nhân và vụ kiện. Phân tích di thể và ADN xác định quan hệ huyết thống và lộ trình di cư của phụ nữ trong các gia tộc hoàng gia và dân thường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Di sản và ảnh hưởng đương đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hình ảnh Cleopatra và Nefertiti ngày nay xuất hiện trong văn hóa đại chúng, phim ảnh, quảng cáo và mỹ phẩm, trở thành biểu tượng của quyền lực, sắc đẹp và sự khôn khéo. Các viện bảo tàng tổ chức triển lãm chuyên đề về phụ nữ Ai Cập, thu hút đông đảo công chúng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phong trào nữ quyền hiện đại mượn biểu tượng Isis để khơi gợi hình ảnh nữ hoàng thần quyền, khẳng định sức mạnh và tự chủ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiều tác phẩm nghệ thuật đương đại lấy cảm hứng từ họa tiết trang sức Ai Cập, kết hợp phong cách cổ điển và thời trang hiện đại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các tổ chức giáo dục và du lịch khai thác di sản phụ nữ Ai Cập trong chương trình học và tour tham quan di tích.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Women in ancient Egypt \u002F Egyptian women","Phụ nữ Ai Cập cổ đại là nhóm đối tượng xã hội có vị thế pháp lý, quyền sở hữu tài sản độc lập và vai trò tôn giáo - gia đình độc đáo bậc nhất so với các nền văn minh đương thời trong thế giới cổ đại.","HUMANITIES",[21,29,36],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Matić (2021). Gender of aggression: violent men, women, and deities in ancient Egypt. Violence and Gender in Ancient Egypt.","Gender of aggression: violent men, women, and deities in ancient Egypt","Matić","Violence and Gender in Ancient Egypt",2021,"10.4324\u002F9780429340666-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4324\u002F9780429340666-3",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":26,"doi":34,"url":35},"Kerkhof (2021). Gender Role and Contributions of Women to Astronomy and Medicine in Ancient Egypt. Female Pioneers from Ancient Egypt and the Middle East.","Gender Role and Contributions of Women to Astronomy and Medicine in Ancient Egypt","Kerkhof","Female Pioneers from Ancient Egypt and the Middle East","10.1007\u002F978-981-16-1413-2_1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-981-16-1413-2_1",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":33,"year":26,"doi":40,"url":41},"Bakr (2021). The Pioneer Women: Rewriting the History of Gender in Sudan. Female Pioneers from Ancient Egypt and the Middle East.","The Pioneer Women: Rewriting the History of Gender in Sudan","Bakr","10.1007\u002F978-981-16-1413-2_8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-981-16-1413-2_8",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Phụ nữ Ai Cập cổ đại có những quyền lợi pháp lý đặc biệt nào so với phụ nữ Hy Lạp hay La Mã cổ đại?","Phụ nữ Ai Cập được coi là chủ thể pháp lý độc lập: có quyền sở hữu, mua bán, thừa kế và phân chia tài sản riêng, có quyền tự do lập di chúc, tham gia ký kết hợp đồng thương mại, đứng đơn kiện tụng trước tòa án mà không cần người giám hộ nam giới.",{"question":47,"answer":48},"Những vị nữ Pharaoh nào đã nắm giữ quyền lực chính trị tối cao trong lịch sử Ai Cập cổ đại?","Nổi bật nhất là Nữ vương Hatshepsut thuộc Vương triều thứ 18 (cai trị như một Pharaoh hoàn chỉnh với vương hiệu thần thánh), Nefertiti, Twosret và Nữ hoàng Cleopatra VII thuộc triều đại Ptolemy.",{"question":50,"answer":51},"Khái niệm Maat ảnh hưởng như thế nào đến trật tự gia đình và địa vị của người phụ nữ trong xã hội Ai Cập cổ đại?","Khái niệm Maat (chân lý, công lý và sự hài hòa vũ trụ) đề cao tính tương hỗ và cân bằng giới; người phụ nữ với tư cách là người mẹ và người quản lý gia đình (nebet per) được tôn kính như trung tâm duy trì trật tự và sự phồn vinh của dòng tộc.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"khảo cổ học","phụ nữ","gia đình","nghi lễ","pháp lý","bảo vệ quyền lợi","khả năng tiếp cận","tỷ lệ tử vong","địa vị xã hội","văn học dân gian",10,true,"PUBLISHED","2025-07-27T04:34:16.376+00:00","2026-09-11T10:10:12.964+00:00","2025-07-30T03:49:10.666+00:00","2026-09-11T10:10:12.649+00:00",346,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết thể chế","Lý thuyết thể chế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đối chiếu","Đối chiếu là gì? Các công bố khoa học về Đối chiếu",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cây phả hệ","Cây phả hệ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cây phả hệ",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thói quen ăn uống","Thói quen ăn uống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]