[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%A5%20%C3%A2m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phụ âm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"phụ âm","Phụ âm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Phụ âm là âm thanh được tạo ra khi luồng khí từ phổi bị cản trở tại một điểm trong ống phát âm như môi, răng, lưỡi hoặc thanh quản, khác với nguyên âm. Mỗi phụ âm có thể được phân loại theo vị trí phát âm, cách phát âm và tính hữu thanh, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc âm tiết của ngôn ngữ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phụ âm trong ngôn ngữ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngôn ngữ học âm vị, phụ âm là loại âm thanh được tạo ra khi luồng khí từ phổi bị cản trở một phần hoặc toàn phần tại một điểm nào đó trong ống phát âm. Sự cản trở này có thể xảy ra ở môi, răng, lưỡi, vòm miệng hoặc thanh quản, tùy thuộc vào loại phụ âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với nguyên âm, nơi không có sự cản trở luồng khí và được đặc trưng bởi âm thanh có formant rõ, phụ âm không hình thành formant bền vững mà thường bao gồm xung âm, ma sát hoặc bùng nổ năng lượng. Chính sự đa dạng về cách tạo âm này khiến phụ âm chiếm số lượng phong phú trong kho âm vị của hầu hết ngôn ngữ tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tiếng Việt, phụ âm xuất hiện chủ yếu ở đầu và cuối âm tiết, đóng vai trò xác định hình dạng và âm điệu của từ. Ví dụ, âm \u002Fb\u002F, \u002Ft\u002F, \u002Fk\u002F đều là phụ âm và không thể tạo thành âm tiết độc lập nếu không có nguyên âm đi kèm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem định nghĩa chuyên sâu tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fconsonant\" target=\"_blank\">Britannica – Consonant\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt phụ âm và nguyên âm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên âm và phụ âm là hai nhóm âm thanh chính trong ngôn ngữ học, được phân biệt dựa trên tiêu chí sinh lý và âm học. Nguyên âm được tạo ra khi luồng khí từ phổi đi qua ống phát âm mà không gặp trở ngại đáng kể, còn phụ âm là kết quả của sự đóng hoặc thu hẹp đường khí tại một điểm cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên khía cạnh chức năng, nguyên âm thường đóng vai trò là hạt nhân âm tiết (syllabic nucleus), trong khi phụ âm đóng vai trò mở đầu hoặc kết thúc âm tiết. Cấu trúc điển hình trong nhiều ngôn ngữ là CVC (consonant – vowel – consonant), như trong từ \"cat\" hoặc \"dog\".\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh sóng âm giữa nguyên âm và phụ âm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên âm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phụ âm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Luồng khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không bị cản trở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bị cản trở một phần hoặc hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Formant\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rõ ràng và ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không ổn định, không có formant cố định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí trong âm tiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường là hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường ở đầu hoặc cuối\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phụ âm theo vị trí và cách phát âm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có ba tiêu chí chính để phân loại phụ âm trong ngôn ngữ học: vị trí phát âm (place of articulation), cách phát âm (manner of articulation), và đặc tính thanh (voicing).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí phát âm mô tả nơi xảy ra sự cản trở luồng khí:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Môi – môi (bilabial): \u002Fp\u002F, \u002Fb\u002F, \u002Fm\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi – răng (labiodental): \u002Ff\u002F, \u002Fv\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Răng – lưỡi (dental): \u002Fθ\u002F, \u002Fð\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trước ngạc (alveolar): \u002Ft\u002F, \u002Fd\u002F, \u002Fs\u002F, \u002Fz\u002F, \u002Fn\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngạc cứng – lưỡi (palatal): \u002Fʃ\u002F, \u002Fʒ\u002F, \u002Fj\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngạc mềm (velar): \u002Fk\u002F, \u002Fg\u002F, \u002Fŋ\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách phát âm đề cập đến kiểu cản trở:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Âm tắc (plosive): \u002Fp\u002F, \u002Ft\u002F, \u002Fk\u002F, \u002Fb\u002F, \u002Fd\u002F, \u002Fg\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Âm xát (fricative): \u002Ff\u002F, \u002Fv\u002F, \u002Fs\u002F, \u002Fz\u002F, \u002Fʃ\u002F, \u002Fʒ\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Âm mũi (nasal): \u002Fm\u002F, \u002Fn\u002F, \u002Fŋ\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Âm bên (lateral): \u002Fl\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Âm rung (trill): \u002Fr\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cuối cùng, đặc tính thanh mô tả xem dây thanh có rung không khi phát âm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hữu thanh (voiced): \u002Fb\u002F, \u002Fd\u002F, \u002Fg\u002F, \u002Fz\u002F, \u002Fv\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vô thanh (voiceless): \u002Fp\u002F, \u002Ft\u002F, \u002Fk\u002F, \u002Fs\u002F, \u002Ff\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ký hiệu phụ âm trong bảng phiên âm quốc tế (IPA)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng phiên âm quốc tế IPA (International Phonetic Alphabet) là hệ thống ký hiệu tiêu chuẩn dùng để ghi lại âm thanh lời nói của mọi ngôn ngữ. Mỗi ký hiệu IPA tương ứng một âm vị duy nhất, bất kể cách viết trong chính tả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong IPA, phụ âm được tổ chức trong bảng hai chiều theo hàng (cách phát âm) và cột (vị trí phát âm). Dưới đây là một số ký hiệu phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ký hiệu IPA\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại phụ âm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>[p]\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tắc vô thanh, môi – môi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>“pen”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>[b]\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tắc hữu thanh, môi – môi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>“bat”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>[s]\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xát vô thanh, răng – lưỡi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>“see”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>[z]\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xát hữu thanh, răng – lưỡi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>“zoo”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>[m]\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mũi, môi – môi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>“man”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>[ʃ]\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xát vô thanh, ngạc cứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>“ship”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem toàn bộ bảng IPA tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.internationalphoneticalphabet.org\u002Fipa-charts\u002Fipa-symbols-chart-complete\u002F\" target=\"_blank\">IPA Complete Chart\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm vật lý của phụ âm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phụ âm, khi được phân tích bằng công cụ âm học như phổ âm thanh (spectrogram), thường không có cấu trúc formant rõ ràng như nguyên âm. Thay vào đó, chúng thể hiện các đặc tính như nhiễu tần số (frication), bùng nổ sóng (burst), hoặc khoảng im lặng (closure) tùy loại phụ âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, phụ âm tắc như [p], [t], [k] thể hiện dưới dạng khoảng tắt sóng ngắn (silence), sau đó là xung âm bùng phát. Phụ âm xát như [s], [f] tạo dải phổ nhiễu cao liên tục. Phụ âm hữu thanh cho thấy sóng rung đều đặn nhờ hoạt động của dây thanh âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng đặc trưng phổ âm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại phụ âm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm phổ âm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ IPA\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tắc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tắt sóng → burst\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>[t], [k]\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phổ nhiễu liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>[s], [ʃ]\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mũi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sóng đều + giảm năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>[m], [n]\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuỗi dao động rời rạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>[r]\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phụ âm trong cấu trúc âm tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong đa số ngôn ngữ, phụ âm đóng vai trò tạo khung cho âm tiết bằng cách xuất hiện ở đầu (onset) hoặc cuối (coda). Nguyên âm nằm ở trung tâm làm hạt nhân (nucleus). Phụ âm góp phần quyết định nhịp điệu, trọng âm và ngữ điệu của lời nói.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong từ tiếng Anh \"strengths\" \u002Fstrɛŋkθs\u002F, có tới bốn phụ âm đứng đầu âm tiết \u002Fstr\u002F và ba phụ âm kết thúc âm tiết \u002Fŋkθs\u002F. Khả năng tổ hợp phụ âm này là dấu hiệu ngữ âm học quan trọng phân biệt các ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ngôn ngữ, như tiếng Nhật hoặc Hawaii, hạn chế số lượng phụ âm trong âm tiết, thường theo dạng CV (consonant–vowel), ví dụ “kono” (この). Trong khi đó, các ngôn ngữ Slav có thể tạo cụm phụ âm đầu dài như \u002Fvstr\u002F (trong từ vstrechat’ – “gặp”).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi và đồng hóa phụ âm trong ngôn ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phụ âm thường trải qua hiện tượng biến đổi ngữ âm (phonological processes) để phù hợp với môi trường phát âm. Một trong các quá trình phổ biến nhất là đồng hóa (assimilation), khi một âm bị ảnh hưởng bởi âm lân cận về đặc tính phát âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ tiếng Anh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Input\u003C\u002Fb> → [ˈɪnpʊt] → [ˈɪmpʊt] (âm \u002Fn\u002F đồng hóa thành \u002Fm\u002F vì ảnh hưởng của \u002Fp\u002F sau)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Good boy\u003C\u002Fb> → [ɡʊd bɔɪ] → [ɡʊb bɔɪ] (âm \u002Fd\u002F biến thành \u002Fb\u002F trước âm môi \u002Fb\u002F)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kiểu biến đổi phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đồng hóa: âm thay đổi để giống âm lân cận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hòa âm: âm được ảnh hưởng về vị trí lưỡi hoặc môi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lược âm (elision): âm bị bỏ để nói nhanh hơn (ví dụ: “friendship” → [frɛnʃɪp])\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chèn âm (epenthesis): thêm âm để dễ phát âm (“athlete” → [æθəˌlit])\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phụ âm trong các ngôn ngữ khác nhau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi ngôn ngữ có số lượng, kiểu loại và tổ chức phụ âm riêng biệt. Các ngôn ngữ như tiếng Ubykh (đã tuyệt chủng) từng có hơn 80 phụ âm khác nhau, trong khi tiếng Rotokas (Papua New Guinea) chỉ có khoảng 6 phụ âm. Điều này cho thấy sự đa dạng ngữ âm học là vô cùng lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếng Việt có khoảng 17 phụ âm đầu và 8 phụ âm cuối (tùy phương ngữ), nhưng không cho phép cụm phụ âm đầu. Tiếng Anh có 24 phụ âm chính, trong đó cho phép các tổ hợp như \u002Fstr\u002F, \u002Fspl\u002F, \u002Fskr\u002F ở đầu âm tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh số phụ âm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ngôn ngữ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số lượng phụ âm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ubykh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~80\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ âm vùng họng phong phú\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiếng Anh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>24\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cụm phụ âm đa dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiếng Việt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~25\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Âm cuối hạn chế, không có cụm đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rotokas\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6–7\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ âm đơn giản nhất được biết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu phụ âm trong công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích phụ âm là lĩnh vực then chốt trong công nghệ xử lý tiếng nói và ngôn ngữ tự nhiên. Trong hệ thống nhận dạng giọng nói (ASR), việc phát hiện đúng phụ âm giúp tăng độ chính xác nhận dạng từ ngữ trong tiếng ồn hoặc giọng nói nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tổng hợp giọng nói nhân tạo (TTS), việc tái tạo các đặc điểm phụ âm như tiếng vỡ, ma sát, hoặc rung là chìa khóa tạo nên giọng nói tự nhiên. Mô hình học sâu như Transformer và WaveNet đã có tiến bộ lớn trong mô phỏng phụ âm chi tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trợ lý ảo (Google Assistant, Alexa) – cần nhận dạng phụ âm chính xác trong cụm từ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng chỉnh sửa phát âm – phát hiện lỗi phụ âm của người học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi giọng nói cho người mất tiếng – tổng hợp âm thanh dựa trên chuyển động miệng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fjournals\u002Fjournal-of-the-international-phonetic-association\" target=\"_blank\">Journal of the IPA – Cambridge\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fconsonant\" target=\"_blank\">Encyclopædia Britannica – Consonant\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.internationalphoneticalphabet.org\u002Fipa-charts\u002Fipa-symbols-chart-complete\u002F\" target=\"_blank\">IPA Chart – IPA Symbols\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fjournals\u002Fjournal-of-the-international-phonetic-association\" target=\"_blank\">Cambridge – Journal of the IPA\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.linguisticsociety.org\u002Fresource\u002Fipa-consonant-chart\" target=\"_blank\">Linguistic Society of America – IPA Consonant Chart\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglottopedia.org\u002Fwiki\u002FConsonant\" target=\"_blank\">Glottopedia – Consonant\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-21T08:00:39.075+00:00","2025-11-21T08:15:50.906+00:00","2025-11-21T08:15:50.902+00:00",144,[31,34,37,47,58,64,75,86,97,103],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"beowulf","Beowulf là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"âm tiết","Âm tiết là gì? Các công bố khoa học về Âm tiết",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"từ hóa","Từ hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Magnetization","Từ hóa là đại lượng vật lý đặc trưng cho mật độ mômen từ nguyên tử hoặc phân tử bên trong một chất khi đặt trong từ trường ngoài, xác định trạng thái từ và phản ứng của vật liệu với từ trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]