[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%95%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BB%95%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phổ năng lượng","Phổ năng lượng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phổ năng lượng là tập hợp các mức năng lượng mà một hệ vật lý có thể có, được xác định thông qua nghiệm của phương trình Schrödinger trong cơ học lượng tử. Phổ này có thể ở dạng rời rạc, liên tục hoặc hỗn hợp, phản ánh cấu trúc và điều kiện của hệ như nguyên tử, chất rắn hay hạt nhân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ năng lượng là tập hợp các giá trị năng lượng mà một hệ vật lý có thể có, thường được thể hiện dưới dạng hàm phân bố hoặc biểu đồ phổ. Trong cơ học lượng tử, đây là kết quả của việc giải phương trình Schrödinger cho một hệ cụ thể, cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc năng lượng bên trong của hệ đó. Các trạng thái năng lượng được gọi là mức năng lượng, và tập hợp các mức này tạo thành phổ năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhổ năng lượng có thể rời rạc, liên tục hoặc hỗn hợp, tùy thuộc vào điều kiện biên và dạng thế năng của hệ. Ví dụ, một hạt trong giếng thế vô hạn có phổ rời rạc, trong khi hạt tự do có phổ liên tục. Phổ năng lượng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các hiện tượng như hấp thụ, phát xạ, truyền dẫn điện tử, và đặc tính quang học của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, phổ năng lượng thường được thể hiện dưới dạng các vạch quang phổ (spectral lines), đỉnh phổ (peaks) hoặc phân bố hàm mật độ trạng thái (density of states – DOS). Các biểu diễn này hỗ trợ việc phân tích tính chất vật lý và hóa học của nguyên tử, phân tử, vật liệu rắn và hệ hạt nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và mô hình toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ năng lượng trong cơ học lượng tử bắt nguồn từ việc giải phương trình riêng cho toán tử Hamilton – đại diện cho tổng năng lượng của hệ. Phương trình Schrödinger độc lập thời gian:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hat{H}\\psi_n = E_n\\psi_n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hat{H}\u003C\u002Fscript>: toán tử Hamilton\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\psi_n\u003C\u002Fscript>: hàm sóng riêng (eigenfunction)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_n\u003C\u002Fscript>: giá trị riêng, đại diện cho mức năng lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhổ năng lượng của hệ là tập hợp các giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_n\u003C\u002Fscript> mà hệ có thể nhận được khi giải phương trình trên.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại phổ dựa trên phổ điểm (point spectrum – phổ rời rạc) và phổ liên tục (continuous spectrum) là một phần của lý thuyết toán học phổ tuyến tính. Các hệ bị giới hạn bởi thế năng, như hạt trong hộp, cho phổ điểm; còn hệ mở như hạt tự do có phổ liên tục. Một số hệ phức tạp hơn có phổ hỗn hợp. Trong cơ học lượng tử hiện đại, phân tích phổ năng lượng được hỗ trợ bởi giải tích hàm và lý thuyết toán tử tự liên hợp (self-adjoint operators).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên tính liên tục và độ rời rạc của các mức năng lượng, phổ năng lượng được chia làm ba loại chính. Mỗi loại có đặc điểm riêng về mặt vật lý và toán học, phản ánh những điều kiện và cấu trúc đặc trưng của hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ rời rạc (discrete spectrum):\u003C\u002Fstrong> Các mức năng lượng tồn tại tách biệt nhau. Thường gặp trong hệ bị giới hạn, như nguyên tử hydro hoặc hạt trong giếng thế hữu hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ liên tục (continuous spectrum):\u003C\u002Fstrong> Mức năng lượng biến thiên liên tục trong một khoảng. Ví dụ, electron tự do có phổ liên tục vì không chịu giới hạn bởi thế năng nào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ hỗn hợp (mixed spectrum):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm cả phần rời rạc và liên tục. Điển hình là nguyên tử đa electron – electron gần hạt nhân có phổ rời rạc, còn các electron ở xa hơn có thể ion hóa và tạo phổ liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây cho thấy sự khác biệt cơ bản giữa ba loại phổ năng lượng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại phổ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rời rạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Các mức năng lượng riêng biệt, không liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguyên tử hydro, hạt trong hộp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mức năng lượng thay đổi liên tục trong khoảng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Electron tự do, hạt chuyển động không bị giới hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp phổ rời rạc và liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguyên tử helium, ion kim loại nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ví dụ điển hình trong vật lý nguyên tử và hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột ví dụ tiêu biểu là phổ năng lượng của nguyên tử hydro, trong đó mức năng lượng được mô tả bằng công thức Bohr:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_n = -\\frac{13.6\\ \\text{eV}}{n^2},\\quad n = 1, 2, 3, \\ldots\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi mức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> tương ứng với một quỹ đạo ổn định của electron. Khi electron chuyển mức, nó phát ra hoặc hấp thụ photon với năng lượng bằng hiệu giữa hai mức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta E = E_{n_2} - E_{n_1}\u003C\u002Fscript>. Đây chính là cơ sở cho sự hình thành các vạch trong phổ phát xạ hay hấp thụ của nguyên tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vật lý hạt nhân, phổ năng lượng mô tả mức năng lượng của các trạng thái kích thích của hạt nhân. Khi hạt nhân chuyển từ trạng thái kích thích xuống trạng thái cơ bản, nó phát ra photon gamma. Phổ gamma của các đồng vị phóng xạ được sử dụng để xác định đặc trưng hạt nhân và được ghi lại bởi các trung tâm dữ liệu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nndc.bnl.gov\u002Fchart\u002F\" target=\"_blank\">Brookhaven National Nuclear Data Center\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phổ năng lượng trong vật lý chất rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong vật lý chất rắn, phổ năng lượng của electron không còn là các mức rời rạc như trong nguyên tử riêng lẻ, mà tạo thành các dải năng lượng (energy bands). Các electron trong mạng tinh thể chịu ảnh hưởng của trường tuần hoàn từ các ion xung quanh, dẫn đến hiện tượng phân tách mức năng lượng thành các vùng – tiêu biểu là vùng hóa trị (valence band) và vùng dẫn (conduction band).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiữa các vùng năng lượng là vùng cấm (band gap), là khoảng năng lượng không có trạng thái khả dụng. Độ rộng vùng cấm quyết định tính chất điện của vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dẫn điện (kim loại):\u003C\u002Fstrong> Không có vùng cấm hoặc vùng dẫn chồng lên vùng hóa trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bán dẫn:\u003C\u002Fstrong> Vùng cấm hẹp, thường dưới 3 eV (ví dụ: silicon có band gap ≈ 1.1 eV).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cách điện:\u003C\u002Fstrong> Vùng cấm rộng, electron khó kích thích lên vùng dẫn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình ảnh phổ năng lượng trong chất rắn thường được thể hiện qua sơ đồ E–k (năng lượng – vector sóng), trong đó mỗi nhánh biểu diễn một dải năng lượng phụ thuộc vào xung lượng của electron. Công cụ như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmaterialsproject.org\u002F\" target=\"_blank\">The Materials Project\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.next-gen.materialscloud.org\u002F\" target=\"_blank\">Materials Cloud\u003C\u002Fa> cung cấp hàng nghìn dữ liệu phổ năng lượng từ tính toán đầu-cuối dựa trên lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phổ năng lượng và phổ phát xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ năng lượng có mối quan hệ trực tiếp với phổ phát xạ của vật chất. Khi một hệ chuyển từ trạng thái năng lượng cao xuống thấp, năng lượng chênh lệch sẽ được phát ra dưới dạng photon. Mỗi bước nhảy năng lượng tạo ra một vạch phổ tương ứng với tần số của bức xạ phát ra:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h \\nu\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript> là tần số ánh sáng. Trong các nguyên tử, điều này dẫn đến phổ vạch đặc trưng; trong chất rắn, phổ liên tục xuất hiện do dải năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phổ vạch của nguyên tử hydro gồm các dãy Lyman, Balmer, Paschen tương ứng với các mức chuyển trạng thái cụ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ phát xạ của vật đen (blackbody radiation) phản ánh phân bố năng lượng liên tục, mô tả bởi định luật Planck.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ gamma trong vật lý hạt nhân phản ánh các mức kích thích và phân rã của hạt nhân không ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhân tích phổ phát xạ cho phép suy luận cấu trúc phổ năng lượng nội tại của hệ và là công cụ chính trong thiên văn học, vật lý plasma, và phân tích vật liệu.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công cụ và kỹ thuật đo phổ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đo phổ năng lượng yêu cầu các công cụ chuyên dụng có độ phân giải và độ nhạy cao. Tùy vào loại hệ và dạng phổ cần khảo sát, có thể sử dụng các thiết bị sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ kế khối (mass spectrometer):\u003C\u002Fstrong> phân tích phổ năng lượng của các ion dựa trên tỷ số khối lượng trên điện tích (m\u002Fz).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ kế quang điện tử tia X (XPS):\u003C\u002Fstrong> xác định năng lượng liên kết của các electron trong chất rắn bằng cách đo động năng của electron phát xạ sau khi bị kích thích bởi tia X.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ kế gamma:\u003C\u002Fstrong> phát hiện và phân tích năng lượng của bức xạ gamma phát ra từ phân rã hạt nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật bổ sung:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Hấp thụ UV-Vis – đo phổ hấp thụ ánh sáng trong vùng tử ngoại và khả kiến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Raman spectroscopy – phân tích sự thay đổi năng lượng do tán xạ ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Angle-resolved photoemission spectroscopy (ARPES) – khảo sát cấu trúc dải năng lượng theo hướng trong không gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nThông tin chi tiết và tài liệu kỹ thuật có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fspectroscopy\" target=\"_blank\">NIST - Spectroscopy Group\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phổ năng lượng trong các lĩnh vực khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ năng lượng là công cụ trung tâm trong việc phân tích và hiểu sâu cấu trúc vi mô của vật chất trong nhiều ngành khoa học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý lượng tử:\u003C\u002Fstrong> Giải thích các hiện tượng lượng tử như mức năng lượng bị lượng tử hóa, hiệu ứng Zeeman, hiệu ứng Stark.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa học lượng tử:\u003C\u002Fstrong> Dự đoán cấu trúc electron của phân tử, các quá trình phản ứng hóa học, độ bền liên kết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý chất rắn:\u003C\u002Fstrong> Phân tích vùng năng lượng để xác định tính chất dẫn điện, quang học, từ tính của vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học sự sống:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng phổ hấp thụ hoặc phát xạ để xác định cấu trúc protein, ADN, phân tử sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, các cảm biến dựa trên phổ năng lượng (như XRF, LIBS) giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu, xác định tạp chất và giám sát quá trình sản xuất theo thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phổ năng lượng trong mô phỏng và tính toán khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCùng với thực nghiệm, mô phỏng phổ năng lượng bằng phương pháp số đã trở thành một phần quan trọng trong nghiên cứu vật lý và vật liệu. Một số phương pháp tính phổ phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DFT (Density Functional Theory):\u003C\u002Fstrong> Dự đoán cấu trúc năng lượng điện tử, mật độ trạng thái, độ rộng vùng cấm. Áp dụng nhiều trong nghiên cứu vật liệu bán dẫn, siêu dẫn, xúc tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp Hartree-Fock:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng trong hóa học lượng tử để tính phổ phân tử nhỏ và năng lượng liên kết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp Monte Carlo:\u003C\u002Fstrong> Mô phỏng thống kê các quá trình lượng tử như hấp thụ, phát xạ, tán xạ trong hệ phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhiều công cụ mã nguồn mở hiện nay hỗ trợ tính phổ năng lượng với độ chính xác cao như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.quantum-espresso.org\u002F\" target=\"_blank\">Quantum ESPRESSO\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.vasp.at\u002F\" target=\"_blank\">VASP\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fexciting-code.org\u002F\" target=\"_blank\">exciting\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác công cụ này cho phép mô phỏng phổ từ nguyên tử, phân tử cho đến hệ vật liệu khối và nano.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Griffiths, D. J. (2018). \u003Ci>Introduction to Quantum Mechanics\u003C\u002Fi>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cohen-Tannoudji, C., Diu, B., &amp; Laloë, F. (1977). \u003Ci>Quantum Mechanics\u003C\u002Fi>. Wiley-Interscience.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kittel, C. (2005). \u003Ci>Introduction to Solid State Physics\u003C\u002Fi>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fspectroscopy\" target=\"_blank\">NIST - Atomic Spectroscopy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nndc.bnl.gov\u002Fchart\u002F\" target=\"_blank\">Brookhaven National Laboratory – Nuclear Data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmaterialsproject.org\u002F\" target=\"_blank\">The Materials Project\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.quantum-espresso.org\u002F\" target=\"_blank\">Quantum ESPRESSO\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:16:32.253+00:00","2025-10-25T09:07:21.919+00:00","2025-10-25T09:07:21.914+00:00",127,[33,36,47,53,64,69,74,80,85,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hàm tương quan","Hàm tương quan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"phân rã beta","Phân rã beta là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân rã beta","Beta decay","Phân rã beta là loại phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử trong đó tương tác yếu làm biến đổi một nucleon thành một nucleon khác (neutron thành proton hoặc ngược lại), đồng thời phát ra một hạt beta (electron hoặc positron) kèm theo một neutrino hoặc antineutrino.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"đại số lie toàn phương","Đại số Lie toàn phương là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đại số Lie toàn phương","quadratic Lie algebra","Đại số Lie toàn phương là một đại số Lie được trang bị một dạng song tuyến tính đối xứng, không suy biến và bất biến liên hợp (ad-invariant), đóng vai trò quan trọng trong hình học symplectic, lý thuyết nhóm Lie và vật lý toán.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tín hiệu emg","Tín hiệu emg là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tín hiệu EMG","Electromyography signal","Tín hiệu EMG (điện cơ đồ) là tín hiệu điện sinh học biểu thị tổng điện thế hoạt động của các đơn vị vận động cơ (MUAP) sinh ra trong quá trình khử cực và tái cực của màng tế bào cơ vân khi co cơ có chủ ý hoặc phản xạ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"phương pháp hartree fock tương đối tính","Phương pháp hartree fock tương đối tính là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Relativistic Hartree-Fock method \u002F Dirac-Fock method","Phương pháp Hartree-Fock tương đối tính (còn gọi là phương pháp Dirac-Fock) là phương pháp tính toán hóa học lượng tử kết hợp gần đúng trường tự phối với phương trình Dirac bốn thành phần nhằm mô tả chính xác cấu trúc điện tử của các nguyên tử và phân tử chứa nguyên tố nặng.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bức xạ cực tím","Bức xạ cực tím là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bức xạ cực tím","Ultraviolet Radiation","Bức xạ cực tím là bức xạ điện từ có bước sóng từ 100 nm đến 400 nm, nằm giữa vùng ánh sáng nhìn thấy và tia X, được phân chia thành ba dải sóng chính là UVA, UVB và UVC.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hamiltonian giả hermitian","Hamiltonian giả Hermitian là gì? Nền tảng và ứng dụng","Hamiltonian giả Hermitian","pseudo-Hermitian Hamiltonian","Hamiltonian giả Hermitian là toán tử tuyến tính tác dụng trong không gian Hilbert thỏa mãn hệ thức liên hợp Hermite thông qua một toán tử tuyến tính khả nghịch và tự liên hợp.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"nhận dạng giọng nói tiếng việt","Nhận dạng giọng nói tiếng Việt: Âm học và mô hình hóa","Vietnamese automatic speech recognition","Nhận dạng giọng nói tiếng Việt là lĩnh vực chuyên sâu thuộc ngành khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các mô hình thuật toán nhằm tự động chuyển đổi chuỗi tín hiệu âm thanh tiếng nói tiếng Việt thành chuỗi ký tự hoặc văn bản tương ứng.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"phổ công suất","Phổ công suất là gì? Định lý Wiener-Khinchin và ước lượng","power spectral density","Phổ công suất (thường gọi đầy đủ là hàm mật độ phổ công suất) là hàm toán học mô tả sự phân bố công suất của một tín hiệu, một dao động hay một quá trình ngẫu nhiên dừng theo từng thành phần tần số cấu thành.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hóa hướng động","Hóa hướng động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","chemotaxis","Hóa hướng động là hiện tượng tế bào hoặc sinh vật di chuyển có định hướng dọc theo gradient nồng độ của các chất hóa học trong môi trường ngoại bào. Đây là cơ chế nền tảng chi phối sự sinh tồn của vi khuẩn, đáp ứng miễn dịch của bạch cầu và quá trình phát triển phôi học."]