[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%95%20kh%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phổ khối":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"phổ khối","Phổ khối là gì? Nguyên lý kỹ thuật và ứng dụng phân tích","Khám phá phương pháp phổ khối: cấu tạo nguồn ion hóa ESI\u002FMALDI, bộ phân tích khối tứ cực và ứng dụng định tính, định lượng trong hóa học, y sinh học.","\u003Cp>\u003Cstrong>Phổ khối\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>mass spectrometry\u003C\u002Fem>) là (hay khối phổ) là kỹ thuật phân tích hóa lý dùng để đo tỷ số khối lượng trên điện tích (m\u002Fz) của các ion nhằm xác định khối lượng phân tử, công thức hóa học và cấu trúc không gian của các chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và nguyên lý cơ bản của phổ khối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phổ khối (Mass Spectrometry – MS) là một kỹ thuật phân tích hiện đại cho phép xác định chính xác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%91%22%7D}}, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của một hợp chất. Phương pháp này dựa trên nguyên lý đo tỷ số khối lượng trên điện tích (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u002Fz\u003C\u002Fscript>) của các ion được tạo ra từ mẫu phân tích. Các ion này được tạo bởi quá trình ion hóa, sau đó được dẫn qua một bộ phân tích khối và được phát hiện bằng đầu dò.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phổ khối đóng vai trò quan trọng trong phân tích hóa sinh, dược phẩm, môi trường và công nghệ vật liệu. Trong lĩnh vực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, phổ khối được sử dụng để xác định cấu trúc protein, peptide, và xác nhận trình tự acid nucleic. Trong công nghiệp dược, nó cho phép phát hiện các tạp chất ở mức vết và đánh giá độ tinh khiết của dược chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết quả đầu ra là một phổ khối, hiển thị cường độ tín hiệu tương ứng với các giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u002Fz\u003C\u002Fscript>. Phân tích các đỉnh phổ cho phép xác định các ion phân tử chính, ion phân mảnh, đồng vị và các đặc tính cấu trúc của phân tử gốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của hệ thống phổ khối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một thiết bị phổ khối tiêu chuẩn gồm ba thành phần chức năng cơ bản là: nguồn ion hóa, bộ phân tích khối và hệ thống phát hiện. Các bộ phận này hoạt động liên tục trong chuỗi quá trình tạo, phân tích và phát hiện ion từ mẫu đầu vào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết các thành phần chính như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn ion hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa phân tử thành ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>EI, ESI, MALDI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ phân tích khối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tách ion theo \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u002Fz\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quadrupole, TOF, Orbitrap\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đầu dò (detector)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện và ghi nhận tín hiệu ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Electron multiplier, Faraday cup\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Ngoài ra, hệ thống MS hiện đại thường được tích hợp với thiết bị tách sắc ký (LC-MS, GC-MS) để tăng hiệu quả phân tích. Hệ điều hành máy tính điều khiển toàn bộ chu trình đo, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} và hiển thị kết quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của phổ khối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình phân tích phổ khối bao gồm ba giai đoạn chính: ion hóa mẫu, phân tách ion, và phát hiện. Đầu tiên, hợp chất được đưa vào buồng ion hóa nơi các phân tử trung hòa bị ion hóa bằng phương pháp phù hợp. Phương pháp ion hóa được chọn phụ thuộc vào tính chất mẫu: phân tử nhỏ thường dùng EI, còn các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} lớn phù hợp với ESI hoặc MALDI.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi ion được tạo thành, chúng được gia tốc và dẫn vào bộ phân tích khối. Mỗi bộ phân tích sử dụng nguyên lý vật lý riêng để phân tách các ion theo \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u002Fz\u003C\u002Fscript>. Ví dụ, TOF sử dụng thời gian bay trong điện trường; Quadrupole sử dụng điện thế dao động để ổn định chuyển động ion; Orbitrap sử dụng dao động tuần hoàn trong điện trường để xác định khối lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cuối cùng, các ion được phát hiện tại đầu dò. Đầu dò chuyển tín hiệu ion thành tín hiệu điện, được xử lý thành phổ khối. Độ phân giải, độ chính xác và độ nhạy của hệ thống phụ thuộc nhiều vào loại bộ phân tích khối và điều kiện ion hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại phổ khối và ứng dụng tương ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuỳ theo mục tiêu phân tích, nhiều cấu hình phổ khối khác nhau đã được phát triển. Mỗi loại cung cấp ưu điểm riêng về độ chính xác, độ nhạy, khả năng phân mảnh hoặc xử lý mẫu phức tạp. Các cấu hình phổ biến nhất bao gồm phổ khối đơn, phổ khối tandem và phổ khối {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại phổ khối chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Single MS:\u003C\u002Fstrong> Phân tích cơ bản \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u002Fz\u003C\u002Fscript>, thường dùng để xác định khối lượng phân tử và định tính hợp chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MS\u002FMS (Tandem MS):\u003C\u002Fstrong> Phân tích hai cấp bằng cách phân mảnh ion mẹ để xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, phổ biến trong proteomics và metabolomics.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TOF-MS (Time-of-Flight):\u003C\u002Fstrong> Đo thời gian bay của ion để tính \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u002Fz\u003C\u002Fscript>, cho phép phân tích nhanh, hiệu quả với độ phân giải cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Orbitrap và FT-ICR:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp độ chính xác khối lượng rất cao (ppm hoặc sub-ppm), ứng dụng trong phân tích phức tạp như lipidomics và phân tích nguyên tố hiếm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Việc lựa chọn cấu hình MS phụ thuộc vào mục đích phân tích (định tính, định lượng, xác định cấu trúc), độ phức tạp mẫu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} yêu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phổ khối trong phân tích định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phổ khối không chỉ được sử dụng để xác định khối lượng và cấu trúc phân tử mà còn là công cụ mạnh trong phân tích định lượng. Phân tích định lượng bằng phổ khối cho phép xác định nồng độ của hợp chất trong mẫu thông qua cường độ tín hiệu ion. Điều này đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu dược động học, kiểm nghiệm thuốc, và phân tích dư lượng hóa chất trong môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp phổ biến nhất là MS định lượng tương đối và MS định lượng tuyệt đối. Trong định lượng tương đối, tín hiệu ion của hợp chất đích được so sánh với tín hiệu của một chuẩn nội (internal standard) hoặc chuẩn ngoại (external standard). Trong định lượng tuyệt đối, sử dụng đường chuẩn để xây dựng mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và cường độ tín hiệu. Kỹ thuật LC-MS\u002FMS (sắc ký lỏng ghép nối phổ khối tandem) là tiêu chuẩn vàng cho các phân tích định lượng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác định lượng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu suất ion hóa và khả năng ion hóa của phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự ức chế ion do nền mẫu (matrix effect)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ lặp lại của hệ thống (precision)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ tuyến tính của đường chuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhổ khối kết hợp sắc ký giúp loại bỏ nền phức tạp, tăng độ chính xác trong định lượng các chất ở mức cực thấp (ppt hoặc ppb).\n\n\u003Ch2>Phân tích cấu trúc và xác định hợp chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phổ khối là công cụ hiệu quả để xác định cấu trúc phân tử nhờ khả năng ghi nhận các ion phân mảnh sau khi ion mẹ bị kích thích phân rã. Trong phân tích MS\u002FMS, ion mẹ được chọn lọc và tách ra, sau đó được phân mảnh trong vùng va chạm (collision cell) để tạo ra các ion con, giúp suy ra các đặc điểm cấu trúc như vị trí liên kết, nhóm chức, hoặc motif lặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích cấu trúc bằng phổ khối đặc biệt quan trọng trong hóa học tự nhiên, nghiên cứu peptide, glycan và hợp chất hữu cơ mới. Ví dụ, việc xác định chuỗi amino acid trong peptide được thực hiện bằng cách phân tích phổ mảnh con theo dãy b-ion và y-ion. Các thuật toán tìm kiếm như SEQUEST hoặc Mascot giúp tự động hóa việc giải mã cấu trúc từ dữ liệu phổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh giữa phổ phân tử và phổ mảnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại phổ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thông tin cung cấp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MS đơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tử ion \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[M+H]^+\u003C\u002Fscript> hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[M-H]^-\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MS\u002FMS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trình tự, nhóm chức, vị trí phân nhánh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực sinh học, phổ khối đã trở thành công cụ cốt lõi trong các ngành -omics: proteomics, metabolomics và lipidomics. Phổ khối giúp định danh protein, phát hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20sau%20d%E1%BB%8Bch%20m%C3%A3%22%7D}} (post-translational modification), cũng như xác định các chuyển hóa thứ cấp và sản phẩm trao đổi chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, phổ khối được dùng trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán bệnh di truyền qua sàng lọc sơ sinh bằng tandem MS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát điều trị thuốc (Therapeutic Drug Monitoring)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích biomarker ung thư hoặc rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện doping và chất cấm trong thể thao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các hệ thống MS hiện đại cho phép phân tích hàng trăm chất cùng lúc từ thể tích mẫu rất nhỏ (dưới 10 µL), với thời gian phân tích nhanh và độ lặp lại cao, đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phổ khối kết hợp với kỹ thuật khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để nâng cao khả năng tách chọn lọc và tăng độ nhạy, phổ khối thường được tích hợp với các phương pháp tiền xử lý mẫu hoặc kỹ thuật phân tách khác. Hai kỹ thuật phổ biến là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LC-MS (Sắc ký lỏng – phổ khối):\u003C\u002Fstrong> Phân tách hỗn hợp phức tạp trong dung dịch như huyết tương, dịch não tủy, dịch thực vật trước khi vào đầu dò MS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GC-MS (Sắc ký khí – phổ khối):\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng trong phân tích các hợp chất dễ bay hơi, hữu cơ nhỏ như chất bảo quản, dung môi, thuốc trừ sâu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, công nghệ Imaging MS (phổ khối hình ảnh) còn cho phép tạo bản đồ phân tử trong mẫu mô, giúp nghiên cứu phân bố thuốc và chất chuyển hóa trong mô bệnh học mà không cần nhuộm màu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phổ khối là một trong những công cụ phân tích mạnh mẽ và linh hoạt nhất hiện nay, cho phép xác định chính xác khối lượng, cấu trúc và nồng độ của các phân tử trong hệ thống sinh học, y học và hóa học. Với độ nhạy cao, khả năng phân tích mẫu phức tạp và phạm vi ứng dụng rộng, phổ khối đã trở thành nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp của phổ khối với các kỹ thuật tách sắc ký, phân tích hình ảnh và trí tuệ nhân tạo đang mở ra những hướng tiếp cận mới cho y học chính xác, chẩn đoán sớm và kiểm soát chất lượng trong công nghiệp. Đầu tư vào kỹ thuật phổ khối là đầu tư vào năng lực phân tích chiến lược cho khoa học và công nghệ trong kỷ nguyên dữ liệu.\u003C\u002Fp>","Phổ khối","mass spectrometry",[18,20,21,22],"khối phổ","phương pháp phổ khối lượng","MS analysis","Phổ khối (hay khối phổ) là kỹ thuật phân tích hóa lý dùng để đo tỷ số khối lượng trên điện tích (m\u002Fz) của các ion nhằm xác định khối lượng phân tử, công thức hóa học và cấu trúc không gian của các chất.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,38],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Gibb (2016). Mass Spectrometry Analysis Using MALDIquant. Statistical Analysis of Proteomics, Metabolomics, and Lipidomics Data Using Mass Spectrometry.","Mass Spectrometry Analysis Using MALDIquant","Gibb, Strimmer","Statistical Analysis of Proteomics, Metabolomics, and Lipidomics Data Using Mass Spectrometry",2016,"10.1007\u002F978-3-319-45809-0_6",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":30,"year":31,"doi":37,"url":10},"Mertens (2016). Logistic Regression Modeling on Mass Spectrometry Data in Proteomics Case-Control Discriminant Studies. Statistical Analysis of Proteomics, Metabolomics, and Lipidomics Data Using Mass Spectrometry.","Logistic Regression Modeling on Mass Spectrometry Data in Proteomics Case-Control Discriminant Studies","Mertens","10.1007\u002F978-3-319-45809-0_12",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":30,"year":31,"doi":42,"url":10},"Srivastava (2016). Automated Alignment of Mass Spectrometry Data Using Functional Geometry. Statistical Analysis of Proteomics, Metabolomics, and Lipidomics Data Using Mass Spectrometry.","Automated Alignment of Mass Spectrometry Data Using Functional Geometry","Srivastava","10.1007\u002F978-3-319-45809-0_2",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Ba bộ phận cơ bản của một hệ thống phổ khối lượng là gì?","Gồm nguồn ion hóa (chuyển mẫu thành ion thể khí), bộ phân tích khối lượng (phân tách ion theo m\u002Fz) và đầu dò phát hiện tín hiệu.",{"question":48,"answer":49},"Ưu điểm vượt trội của nguồn ion hóa tia phun điện tử (ESI) là gì?","Là kỹ thuật ion hóa mềm không làm gãy vỡ phân tử sinh học lớn, cho phép phân tích nguyên vẹn protein và peptide phức tạp.",{"question":51,"answer":52},"Độ phân giải khối (mass resolution) có ý nghĩa như thế nào trong phân tích cấu trúc?","Độ phân giải khối cao cho phép phân biệt chính xác các ion có khối lượng danh định giống nhau nhưng công thức nguyên tố thực tế khác nhau.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"khối lượng phân tử","thành phần nguyên tố","cấu trúc hóa học","sinh học phân tử","xử lý dữ liệu","hợp chất sinh học","độ phân giải cao","cấu trúc phân tử","giới hạn phát hiện","biến đổi sau dịch mã",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.477+00:00","2026-09-13T09:10:04.978+00:00","2025-05-29T03:21:42.688+00:00","2026-09-13T09:10:04.496+00:00",275,[81,84,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":62,"title":85,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]