[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BB%95%20dao%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phổ dao động":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phổ dao động","Phổ dao động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phổ dao động là biểu diễn năng lượng hoặc biên độ của dao động theo miền tần số, cho thấy các thành phần tần số cấu thành tín hiệu và mức đóng góp của chúng. Khái niệm này mô tả cách tín hiệu dao động được phân tích bằng biến đổi Fourier để nhận diện đặc tính động lực học, tần số đặc trưng và các bất thường trong hệ thống kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phổ dao động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ dao động là biểu diễn năng lượng hoặc biên độ dao động theo miền tần số, được tạo ra bằng cách chuyển tín hiệu dao động từ miền thời gian sang miền tần số. Dạng phổ này cho phép xác định chính xác các thành phần tần số có mặt trong tín hiệu và mức năng lượng tương ứng của chúng, từ đó phản ánh đặc tính động lực học của một hệ cơ học, điện tử hoặc vật liệu. Các tổ chức đo lường như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">NIST\u003C\u002Fa> xem phổ dao động là công cụ quan trọng trong đánh giá rung động và phân tích tình trạng thiết bị kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt vật lý, một tín hiệu dao động bất kỳ có thể được xem như tổng hợp của nhiều dao động điều hòa với tần số khác nhau. Khi tín hiệu được phân tích, phổ dao động sẽ hiển thị những tần số này dưới dạng các đỉnh phổ (spectral peaks). Độ cao và độ rộng của các đỉnh cung cấp thông tin về biên độ và tính ổn định của dao động. Một phổ dao động ổn định thường có các đỉnh rõ ràng, trong khi phổ có nhiều nhiễu cho thấy hệ thống đang gặp rối loạn, mài mòn hoặc mất cân bằng cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm quan trọng của phổ dao động:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biểu diễn phân bố năng lượng theo tần số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép tách tín hiệu phức hợp thành các thành phần tần số riêng lẻ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù hợp cho các phân tích chẩn đoán rung động và xác định tần số tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ cơ khí, vật liệu đến y sinh và địa chấn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hình thành phổ dao động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ dao động hình thành dựa trên nguyên lý của biến đổi Fourier, trong đó tín hiệu ở miền thời gian được phân tích thành tổ hợp các hàm sóng điều hòa. Bằng cách áp dụng biến đổi Fourier rời rạc (DFT) hoặc biến đổi Fourier nhanh (FFT), người dùng thu được phổ biểu diễn biên độ dao động theo tần số. Phương pháp FFT đặc biệt hữu ích trong kỹ thuật vì khả năng xử lý nhanh và độ chính xác cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tổng quát của biến đổi Fourier liên tục:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nX(f) = \\int_{-\\infty}^{\\infty} x(t)\\, e^{-i2\\pi f t}\\, dt\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phân tích thực tế, các tín hiệu thu từ cảm biến luôn có nhiễu, vì vậy quá trình xử lý dữ liệu bao gồm lọc nhiễu, làm mượt phổ, chọn cửa sổ tín hiệu (windowing) để giảm hiện tượng rò rỉ phổ (spectral leakage). Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phổ và độ chính xác của các đỉnh tần số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng mô tả một số phương pháp tạo phổ dao động:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DFT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính xác, dễ thực hiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời gian tính toán lớn với tín hiệu dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>FFT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý nhanh, hiệu quả với dữ liệu lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần chuẩn hóa dữ liệu đầu vào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>STFT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích phổ theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm độ phân giải tần số\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại phổ dao động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ dao động được phân loại dựa trên loại tín hiệu đo và mục tiêu phân tích. Trong kỹ thuật cơ khí, phổ được chia theo đại lượng đo: phổ dịch chuyển, phổ vận tốc và phổ gia tốc. Mỗi loại phù hợp với một dải tần số và mục tiêu giám sát khác nhau. Ví dụ, phổ vận tốc được dùng nhiều trong đánh giá tình trạng máy quay vì tương quan tốt với năng lượng dao động cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ kết cấu, phổ dao động riêng cho biết các tần số tự nhiên của kết cấu, giúp kỹ sư xác định khả năng cộng hưởng dưới tải trọng ngoài. Trong công nghiệp nặng, phổ dao động máy quay phản ánh tình trạng của ổ lăn, trục, bánh răng và các chi tiết cơ học khác. Nhiều tiêu chuẩn rung động của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002F\">ISO\u003C\u002Fa> quy định mức rung cho phép dựa trên phổ gia tốc hoặc vận tốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng phổ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phổ biên độ – tần số (Amplitude Spectrum)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ mật độ năng lượng (Power Spectral Density)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ tần số riêng (Eigenfrequency Spectrum)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ dao động máy quay (Rotating Machinery Spectrum)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng đặc trưng của phổ dao động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ dao động gồm các đại lượng quan trọng như biên độ, tần số, năng lượng và độ rộng đỉnh phổ. Biên độ cho biết độ mạnh của từng thành phần dao động. Tần số cho biết tốc độ dao động lặp lại. Năng lượng dao động phân bố theo phổ là cơ sở cho đánh giá tình trạng hệ thống và dự đoán nguy cơ cộng hưởng. Độ rộng đỉnh phổ phản ánh mức độ giảm xóc hoặc suy hao của hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong chẩn đoán kỹ thuật, các đỉnh tần số đặc trưng giúp xác định hiện tượng bất thường như mất cân bằng, lệch trục hoặc mòn ổ lăn. Ví dụ, nếu một đỉnh tần số tăng bất thường tại tần số quay (1×RPM), điều này cho thấy khả năng mất cân bằng. Nếu xuất hiện các đỉnh điều hòa cao hơn (2×RPM, 3×RPM), có thể liên quan lệch tâm hoặc biến dạng trục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đại lượng thường phân tích:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biên độ dao động (Amplitude)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tần số dao động (Frequency)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật độ năng lượng (Power Density)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ rộng đỉnh phổ (Bandwidth)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng phổ dao động trong chẩn đoán kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ dao động được xem là công cụ chủ lực trong bảo trì dự đoán (predictive maintenance), cho phép phát hiện sớm bất thường trong máy móc trước khi chúng dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng. Khi phân tích phổ của máy quay như động cơ điện, turbine, máy bơm hoặc máy nén, kỹ sư có thể xác định những dấu hiệu đặc trưng như tăng biên độ ở tần số quay, xuất hiện các dải sideband hoặc các đỉnh tần số riêng của chi tiết bị hư. Điều này hỗ trợ giảm thời gian dừng máy, tối ưu hóa chi phí bảo trì và nâng cao độ an toàn vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn kỹ thuật của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002F\">ISO\u003C\u002Fa>, đặc biệt là ISO 10816 và ISO 20816, thiết lập ngưỡng rung cho các loại máy quay. Khi phổ dao động vượt ngưỡng quy định, máy được coi là đang trong trạng thái bất thường và cần được kiểm tra. Những kỹ thuật viên phân tích rung (vibration analyst) dựa vào các mẫu phổ để chẩn đoán: đỉnh 1×RPM gợi ý mất cân bằng; đỉnh 2×RPM cho thấy lệch tâm; các đỉnh liên quan tần số vòng bi (BPFO, BPFI) báo hiệu mòn ổ lăn; còn dải sideband quanh tần số ăn khớp bánh răng cho thấy mài mòn hoặc răng bị nứt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hư hỏng thường được phát hiện bằng phân tích phổ dao động:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất cân bằng rotor\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lệch trục cơ khí hoặc lệch tâm khớp nối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mòn hoặc nứt vòng bi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mòn bánh răng và sai lệch ăn khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng cộng hưởng cơ học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phổ dao động trong khoa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu, phổ dao động đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích cấu trúc nguyên tử và liên kết hóa học. Các kỹ thuật như phổ Raman và phổ hồng ngoại (IR spectrum) biểu diễn dao động nội phân tử dưới dạng phổ năng lượng. Những dao động này thể hiện đặc tính liên kết, độ cứng mạng tinh thể, mức độ sắp xếp cấu trúc và cả biến dạng nội vi. Các phòng thí nghiệm vật liệu thuộc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\">NIST – Physical Measurement Laboratory\u003C\u002Fa> duy trì bộ dữ liệu chuẩn về phổ dao động dùng để kiểm chứng kết quả nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhổ Raman đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu vật liệu nano, polymer và hợp chất vô cơ. Dữ liệu phổ có thể tiết lộ sự thay đổi cấu trúc do ứng suất, gia nhiệt hoặc tương tác hóa học. Trong công nghệ bán dẫn, phổ dao động được sử dụng để đánh giá ứng suất wafer silicon, phát hiện khuyết tật mạng tinh thể hoặc mô phỏng tương tác phonon. Phổ dao động cũng có vai trò quan trọng trong việc xác định vật liệu lạ trong các mẫu phân tích pháp y hoặc môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác định nhóm chức và cấu trúc hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích mạng tinh thể và các mode dao động riêng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá ứng suất và biến dạng trong vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích vật liệu nano, màng mỏng và composite\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật đo phổ dao động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật đo phổ dao động được lựa chọn tùy theo mục đích phân tích và loại hệ thống. Cảm biến gia tốc (accelerometers) là loại phổ biến nhất trong công nghiệp vì cho dải tần rộng và độ nhạy cao. Cảm biến vận tốc (velocity sensors) được dùng cho máy quay tốc độ thấp. Trong các nghiên cứu cần độ chính xác cao, các hệ đo quang như laser Doppler vibrometry cho phép đo dao động không tiếp xúc với độ phân giải cực nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTín hiệu đo được truyền vào hệ thống phân tích tín hiệu, nơi thuật toán FFT được sử dụng để tạo phổ. Các hệ phân tích hiện đại còn hỗ trợ phân tích phổ theo thời gian thực, tự động phát hiện đỉnh tần số, theo dõi sự thay đổi phổ theo chu kỳ làm việc, hoặc kết hợp AI để đánh giá hư hỏng dựa trên mô hình đã học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật đo phổ thông dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến gia tốc piezoelectric\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến vận tốc điện từ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến dịch chuyển dạng eddy-current\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Laser Doppler vibrometry\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ đo ảnh dao động (optical vibration imaging)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích phổ dao động có ưu điểm nổi bật là khả năng tách tín hiệu phức tạp thành các thành phần tần số riêng, giúp nhận diện rõ nguyên nhân gây dao động bất thường. Phương pháp này cho phép theo dõi trạng thái thiết bị theo thời gian, từ đó hỗ trợ bảo trì dự đoán và giảm chi phí sửa chữa. Độ chính xác cao và khả năng ứng dụng rộng trong nhiều lĩnh vực khiến phổ dao động trở thành tiêu chuẩn trong giám sát kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy vậy, phương pháp phổ cũng có hạn chế. Độ chính xác phụ thuộc chất lượng cảm biến, kỹ thuật lấy mẫu và xử lý tín hiệu. Nhiễu nền và hiện tượng rò rỉ phổ có thể làm mờ các đỉnh tần số nhỏ. Ngoài ra, hệ dao động phi tuyến hoặc có biên độ biến thiên theo thời gian tạo ra phổ phức tạp, đôi khi khó phân tích bằng FFT truyền thống. Trong các trường hợp này, các phương pháp phân tích nâng cao như wavelet hoặc Hilbert-Huang Transform có thể được yêu cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hạn chế quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhạy với nhiễu nền và sai lệch đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần chuyên môn để diễn giải phổ phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phù hợp với hệ phi tuyến mạnh nếu chỉ dùng FFT\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phải đảm bảo điều kiện lấy mẫu theo tiêu chuẩn Nyquist\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Organization for Standardization (ISO). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA Vibration Analysis Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Physical Measurement Laboratory – NIST. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-09T17:19:39.886+00:00","2025-12-09T17:19:39.884+00:00",97,[33,43,53,63,68,78,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lý thuyết hàm mật độ","Lý thuyết hàm mật độ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Density Functional Theory","Lý thuyết hàm mật độ (DFT) là phương pháp tính toán cơ học lượng tử dùng để khảo sát cấu trúc điện tử của các hệ nhiều hạt (nguyên tử, phân tử và pha ngưng tụ), dựa trên nguyên lý biểu diễn năng lượng trạng thái cơ bản của hệ như một phiếm hàm của mật độ electron thay vì hàm sóng nhiều electron.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]