[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20van%20hai%20l%C3%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20van%20hai%20l%C3%A1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phẫu thuật van hai lá","Phẫu thuật van hai lá là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật van hai lá là phương pháp can thiệp nhằm sửa chữa hoặc thay thế van hai lá bị hỏng để phục hồi dòng máu một chiều từ nhĩ trái xuống thất trái. Thủ thuật này giúp ngăn ngừa suy tim, cải thiện triệu chứng và kéo dài tiên lượng sống ở bệnh nhân có bệnh lý hẹp hoặc hở van hai lá mức độ nặng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phẫu thuật van hai lá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật van hai lá là một thủ thuật ngoại khoa được chỉ định nhằm phục hồi hoặc thay thế chức năng của van hai lá trong tim khi van bị tổn thương hoặc suy yếu. Van hai lá nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái, chịu trách nhiệm kiểm soát lưu lượng máu một chiều từ nhĩ xuống thất trong chu kỳ tim. Khi van này bị hẹp hoặc hở nghiêm trọng, nó gây rối loạn huyết động học, dẫn đến các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, phù phổi và suy tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật có thể bao gồm hai loại chính: sửa van (mitral valve repair) hoặc thay van (mitral valve replacement). Sửa van được ưu tiên khi còn khả năng bảo tồn van tự nhiên. Trong khi đó, thay van được áp dụng khi cấu trúc van đã tổn thương nặng hoặc không còn khả năng sửa chữa. Phẫu thuật có thể được thực hiện theo phương pháp truyền thống qua đường xương ức, hoặc ít xâm lấn qua ngã bên ngực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mục tiêu của phẫu thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khôi phục lưu thông máu một chiều giữa nhĩ trái và thất trái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm áp lực trong tuần hoàn phổi và giảm gánh nặng cho tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn ngừa biến chứng như rung nhĩ, huyết khối, suy tim\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý van hai lá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVan hai lá gồm hai lá van (trước và sau), được nâng đỡ bởi hệ thống dây chằng (chordae tendineae) và cơ trụ (papillary muscles). Các thành phần này liên kết chặt chẽ để đảm bảo van đóng kín trong thì tâm thu, ngăn máu trào ngược trở lại tâm nhĩ trái. Vòng van (annulus) có hình dạng yên ngựa, co giãn linh hoạt theo nhịp tim để duy trì chức năng đóng – mở chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong mỗi chu kỳ tim, van hai lá mở ra trong thì tâm trương khi áp lực nhĩ trái lớn hơn thất trái, cho phép máu chảy xuống thất. Khi thất trái co bóp (thì tâm thu), áp lực tăng lên làm van đóng lại, ngăn không cho máu trào ngược lên nhĩ. Sự phối hợp đồng bộ giữa cấu trúc giải phẫu và biến đổi áp suất là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất bơm máu của tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng cấu trúc chính của van hai lá:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lá van trước (anterior leaflet)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đóng chính, chiếm phần lớn diện tích đóng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lá van sau (posterior leaflet)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phối hợp với lá van trước tạo mặt đóng kín\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dây chằng van\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền lực giữa cơ tim và lá van\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ trụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định dây chằng, chống sa van\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vòng van\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì hình dạng và độ kín van\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537323\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - Anatomy of the Mitral Valve\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý van hai lá thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác rối loạn chức năng van hai lá thường liên quan đến sự cản trở dòng máu (hẹp van) hoặc dòng máu trào ngược (hở van). Hẹp van hai lá làm giảm lượng máu vào thất trái, dẫn đến giảm cung lượng tim và tăng áp lực nhĩ trái, gây phù phổi. Hở van hai lá làm máu chảy ngược vào nhĩ trong thì tâm thu, gây giãn nhĩ, rung nhĩ và tăng nguy cơ hình thành huyết khối nội tâm nhĩ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên nhân hẹp van thường là do thấp tim (rheumatic heart disease), đặc biệt ở các nước đang phát triển. Hở van có thể do thoái hóa van (degenerative mitral regurgitation), thiếu máu cơ tim gây tổn thương cơ trụ, hoặc hội chứng Marfan và sa van hai lá. Một số trường hợp có thể do viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại bệnh van hai lá:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hẹp van hai lá:\u003C\u002Fstrong> diện tích van &lt; 1.5 cm², thường gây tiếng rù tâm trương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hở van hai lá:\u003C\u002Fstrong> được phân thành nhẹ, vừa và nặng qua siêu âm Doppler\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hẹp-hở van hai lá kết hợp:\u003C\u002Fstrong> ít gặp, điều trị phức tạp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định phẫu thuật van hai lá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChỉ định phẫu thuật được xác định dựa trên triệu chứng lâm sàng, mức độ tổn thương van qua siêu âm tim, và ảnh hưởng lên chức năng thất trái. Trong hở van hai lá, nếu phân suất tống máu (EF) &lt; 60% hoặc thể tích cuối tâm thu (LVESV) &gt; 40 ml\u002Fm² thì cần can thiệp dù bệnh nhân chưa có triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHẹp van hai lá được chỉ định phẫu thuật khi diện tích van dưới 1.0 cm² và có triệu chứng như khó thở độ III–IV theo NYHA hoặc có biến chứng rung nhĩ, tăng áp phổi. Ngoài ra, phẫu thuật được cân nhắc trong các trường hợp thất bại với nong van bằng bóng hoặc có vôi hóa, huyết khối trong nhĩ trái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến chỉ định:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Mức độ hẹp\u002Fhở qua siêu âm tim 2D, 3D và Doppler\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng theo phân loại NYHA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi, bệnh lý đi kèm, khả năng dung nạp phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các kỹ thuật phẫu thuật van hai lá hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHai phương pháp điều trị ngoại khoa chính là sửa van (mitral valve repair) và thay van (mitral valve replacement). Quyết định giữa hai kỹ thuật phụ thuộc vào mức độ tổn thương cấu trúc, nguyên nhân bệnh lý, tuổi và tình trạng tim mạch của bệnh nhân. Ưu tiên hàng đầu là sửa van vì bảo tồn được cấu trúc sinh lý và tránh dùng thuốc chống đông lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSửa van hai lá thường bao gồm các thao tác như khâu lại các lá van, thay dây chằng nhân tạo, tạo hình vòng van (annuloplasty) bằng vòng bán cứng hoặc mềm để tái tạo hình dạng van. Thay van được chỉ định nếu van bị xơ hóa, vôi hóa nặng hoặc hở\u002Fhẹp nặng không còn khả năng phục hồi chức năng bằng sửa chữa. Khi thay van, bác sĩ có thể sử dụng van cơ học hoặc sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố cần cân nhắc:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sửa van giúp giảm nguy cơ thuyên tắc, không cần dùng kháng đông lâu dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay van cần dùng kháng đông suốt đời nếu là van cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sửa van kỹ thuật khó hơn nhưng tiên lượng tốt hơn nếu thực hiện thành công\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật truyền thống và ít xâm lấn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật van hai lá có thể thực hiện bằng mổ mở kinh điển hoặc phẫu thuật ít xâm lấn. Mổ mở thường qua đường cưa xương ức giữa (median sternotomy), cho phép tiếp cận tim trực tiếp và dễ kiểm soát. Tuy nhiên, kỹ thuật này có thời gian hồi phục dài hơn, nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, mất máu và biến chứng hậu phẫu cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật ít xâm lấn (minimally invasive mitral valve surgery) tiếp cận tim thông qua vết mổ nhỏ ở thành ngực phải (right mini-thoracotomy), đôi khi hỗ trợ bằng hệ thống nội soi hoặc robot (robotic mitral repair). Ưu điểm là giảm mất máu, ít đau sau mổ, thời gian nằm viện ngắn hơn, và hồi phục nhanh hơn. Nhược điểm là thời gian mổ lâu hơn và đòi hỏi kỹ năng phẫu thuật cao, thiết bị chuyên biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh hai phương pháp tiếp cận:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mổ mở truyền thống\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mổ ít xâm lấn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cưa xương ức giữa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vết mổ nhỏ ngực phải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hồi phục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6–12 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–4 tuần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rủi ro nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng robot\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và theo dõi sau phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau phẫu thuật van hai lá, bệnh nhân cần được theo dõi sát để phát hiện sớm các biến chứng có thể xảy ra. Biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu sau mổ, rối loạn nhịp tim (đặc biệt là rung nhĩ), nhiễm trùng, huyết khối tĩnh mạch sâu, suy tim do chức năng thất chưa hồi phục. Với van cơ học, nguy cơ thuyên tắc mạch do huyết khối luôn hiện diện nếu INR không được kiểm soát tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dõi sau mổ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá lại chức năng van qua siêu âm tim sau mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra chỉ số đông máu INR định kỳ nếu dùng van cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uống thuốc kháng đông (warfarin) theo chỉ định, duy trì INR khoảng 2.5–3.5\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát huyết áp, nhịp tim, và điều trị bệnh nền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khoảng 6–8 tuần, bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường nếu không có biến chứng. Thể dục nhẹ nhàng, ăn uống điều độ và tuân thủ tái khám là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả lâu dài của phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh van cơ học và van sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVan cơ học làm bằng kim loại và carbon, có tuổi thọ rất cao (trên 20 năm), thích hợp cho người trẻ tuổi. Tuy nhiên, cần sử dụng kháng đông suốt đời do nguy cơ hình thành huyết khối. Ngược lại, van sinh học thường làm từ mô động vật (bò hoặc lợn), có tuổi thọ ngắn hơn (10–15 năm) nhưng ít cần dùng kháng đông, phù hợp với người lớn tuổi hoặc phụ nữ có kế hoạch sinh con.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Van cơ học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Van sinh học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuổi thọ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trên 20 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–15 năm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc kháng đông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt buộc suốt đời\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể không cần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rủi ro huyết khối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao nếu không kiểm soát INR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thích hợp với\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người trẻ, sống lâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người lớn tuổi, có thai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng điều trị mới và can thiệp không mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, kỹ thuật can thiệp qua đường ống (transcatheter mitral valve interventions) đang mở ra triển vọng mới cho các bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. Thiết bị MitraClip là một trong những công nghệ nổi bật, cho phép điều trị hở van hai lá qua đường tĩnh mạch đùi mà không cần mở tim. Kỹ thuật này được FDA Hoa Kỳ chấp thuận cho các trường hợp suy tim có hở van hai lá thứ phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hướng phát triển khác là thay van hai lá qua catheter (transcatheter mitral valve replacement – TMVR), trong đó van sinh học được cấy ghép trực tiếp qua hệ thống ống dẫn. Dù còn trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, nhưng TMVR có tiềm năng trở thành lựa chọn thay thế an toàn cho bệnh nhân nguy cơ cao không thể mổ mở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo về công nghệ: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.edwards.com\u002Fdevices\u002Fmitral\" target=\"_blank\">Edwards Lifesciences – MitraClip\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealth-topics\u002Fheart-valve-problems-and-disease\u002Fheart-valve-surgery\" target=\"_blank\">American Heart Association – Heart Valve Surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537323\u002F\" target=\"_blank\">StatPearls - Mitral Valve Anatomy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FGuidelines\u002FClinical-Practice-Guidelines\u002FValvular-Heart-Disease-Management-of\" target=\"_blank\">ESC Guidelines on the Management of Valvular Heart Disease\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.edwards.com\u002Fdevices\u002Fmitral\" target=\"_blank\">Edwards Lifesciences – Mitral Valve Technologies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Ftreatments\u002F17070-mitral-valve-surgery\" target=\"_blank\">Cleveland Clinic – Mitral Valve Surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:11.431+00:00","2025-10-27T03:02:32.523+00:00","2025-10-27T03:02:32.522+00:00",181,[33,43,53,58,63,68,73,83,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"siêu âm tim 3d","Siêu âm tim 3d là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Three-dimensional echocardiography (3D echocardiography)","Siêu âm tim 3D là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tim mạch sử dụng đầu dò ma trận đa chiều để thu thập dữ liệu siêu âm trong không gian 3 chiều theo thời gian thực, cho phép đánh giá chính xác thể tích buồng tim và cấu trúc van tim.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phân tích phi tuyến","Phân tích phi tuyến là gì? Lý thuyết và phương pháp toán học","nonlinear analysis","Phân tích phi tuyến là phân ngành toán học nghiên cứu các phương trình, toán tử và hệ thống hàm không thỏa mãn nguyên lý chồng chất nghiệm, chủ yếu trên không gian vô hạn chiều.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chất ô nhiễm mới nổi","Chất ô nhiễm mới nổi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","contaminants of emerging concern","các hợp chất hóa học hoặc vi sinh vật có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, hiện diện trong môi trường ở nồng độ vết và có nguy cơ gây độc tính sinh thái hoặc đe dọa sức khỏe con người nhưng chưa được quy chuẩn hóa đầy đủ trong các khung pháp lý môi trường hiện hành.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thụ thể nmda","Thụ thể nmda là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","NMDA receptor","Thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate receptor) là một kênh ion phối tử thuộc nhóm thụ thể glutamate ionotropic, cần sự đồng gắn kết của glutamate và glycine cùng sự khử cực màng tế bào để mở kênh cho ion Ca2+ đi vào, giữ vai trò cốt lõi trong tính dẻo synap và dẫn truyền thần kinh trung ương.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"cá trạng nguyên","Cá trạng nguyên là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","mandarinfish","Cá trạng nguyên (tên khoa học Synchiropus splendidus) là một loài cá biển nhiệt đới thuộc họ Callionymidae, nổi bật nhờ màu sắc lam biếc tạo bởi tế bào sắc tố lam cyanophore thực thụ và lớp da trần không vảy được bao phủ bởi dịch nhầy bảo vệ có độc tính sinh học.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lao nội phế quản","Lao nội phế quản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","endobronchial tuberculosis","thể lao trong đó vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây viêm nhiễm, hoại tử hoặc xơ hóa trực tiếp tại niêm mạc và dưới niêm mạc của cây khí-phế quản, dẫn đến nguy cơ chít hẹp đường thở cố định.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"điều khiển","Điều khiển là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","control systems","Điều khiển (control systems) là một nhánh liên ngành của kỹ thuật và toán học ứng dụng nghiên cứu các phương pháp tác động có quy luật lên một hệ thống động học thông qua các vòng lặp phản hồi tín hiệu nhằm đảm bảo hệ thống duy trì trạng thái cân bằng ổn định và bám sát quỹ đạo đầu ra mong muốn trước các tác động của nhiễu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phát hiện đối tượng","Phát hiện đối tượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","object detection","Phát hiện đối tượng (object detection) là một bài toán nền tảng trong thị giác máy tính nhằm đồng thời xác định vị trí không gian (dưới dạng các khung bao bounding box) và phân loại nhãn ngữ nghĩa của tất cả các thực thể mục tiêu xuất hiện trong một bức ảnh hoặc khung hình video.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hợp kim ni","Hợp kim ni là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","nickel alloy","Hợp kim niken là nhóm vật liệu kim loại kỹ thuật có thành phần nền là nguyên tố niken (Ni), kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như crôm, molypden, côban và nhôm nhằm duy trì độ bền cơ học cao, khả năng chống dão và kháng oxy hóa ăn mòn trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vkorc1","Vkorc1 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","VKORC1","VKORC1 (Vitamin K epoxide reductase complex subunit 1) là gene mã hóa tiểu đơn vị then chốt của phức hợp enzyme vitamin K epoxide reductase tại màng lưới nội chất tế bào gan, chịu trách nhiệm xúc tác phản ứng khử vitamin K 2,3-epoxide thành vitamin K hydroquinone trong chu trình đông máu."]