[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tim{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phẫu thuật tim":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phẫu thuật tim","Phẫu thuật tim là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật tim là chuyên ngành y học can thiệp bằng thủ thuật ngoại khoa để sửa chữa hoặc thay thế cấu trúc tim, van tim và mạch máu lớn nhằm cải thiện chức năng tim. Nó được áp dụng cho bệnh nhân bệnh van tim, mạch vành, tim bẩm sinh hoặc suy tim nặng, giúp duy trì oxy hóa máu và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phẫu thuật tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật tim (cardiac surgery) là chuyên ngành y học can thiệp bằng phẫu thuật nhằm điều trị các bệnh lý tim mạch. Thủ thuật này bao gồm sửa chữa hoặc thay thế cấu trúc tim, van tim, mạch máu lớn và các cơ quan liên quan để cải thiện chức năng tim, duy trì oxy hóa máu và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật tim được thực hiện khi các phương pháp điều trị nội khoa hoặc can thiệp tối thiểu không đủ hiệu quả. Các mục tiêu chính bao gồm giảm triệu chứng, cải thiện chức năng tim, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Phẫu thuật tim cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh tim bẩm sinh, suy tim nặng và bệnh mạch vành nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm quan trọng của phẫu thuật tim:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Can thiệp trực tiếp vào cấu trúc tim hoặc mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể bao gồm mở tim, thay van, bắc cầu động mạch vành hoặc ghép tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được thực hiện trong môi trường ICU hoặc phòng mổ tim chuyên biệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu gây mê toàn thân và hỗ trợ tuần hoàn bằng máy tim-phổi trong nhiều trường hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của phẫu thuật tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật tim bắt đầu phát triển mạnh từ giữa thế kỷ 20. Những thủ thuật ban đầu bao gồm vá lỗ thông tim và can thiệp vào động mạch vành. Sự xuất hiện của máy tim-phổi (heart-lung machine) đã mở ra kỷ nguyên mới cho phẫu thuật tim, cho phép phẫu thuật viên thực hiện các thủ thuật phức tạp mà không làm gián đoạn tuần hoàn toàn cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững tiến bộ này được củng cố bởi nghiên cứu của John Gibbon, người phát triển máy tim-phổi đầu tiên, và các bác sĩ như Michael DeBakey, Christiaan Barnard, người thực hiện ghép tim đầu tiên trên thế giới. Các kỹ thuật hiện đại như phẫu thuật tim nội soi và robot-assisted surgery tiếp tục nâng cao độ chính xác, giảm xâm lấn và thời gian hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mốc quan trọng trong lịch sử:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>1953: John Gibbon sử dụng máy tim-phổi đầu tiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1967: Christiaan Barnard thực hiện ghép tim đầu tiên trên người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1980–1990: Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành trở thành tiêu chuẩn điều trị bệnh mạch vành nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2000 trở đi: Phẫu thuật tim ít xâm lấn và robot-assisted surgery phát triển mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định phẫu thuật tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật tim được chỉ định khi bệnh nhân gặp các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng mà các biện pháp điều trị khác không đủ hiệu quả. Các chỉ định phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh van tim: hẹp hoặc hở van tim nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh động mạch vành: tắc nghẽn nghiêm trọng cần bắc cầu (CABG).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tim bẩm sinh: dị tật tim từ khi sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim nặng: cần thay van, tái tạo cấu trúc hoặc ghép tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhịp tim bất thường nặng: cần can thiệp ngoại khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý động mạch chủ: phình động mạch chủ, dissecting aorta.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuyết định phẫu thuật dựa trên đánh giá toàn diện bao gồm hình ảnh học, xét nghiệm máu, tình trạng lâm sàng và nguy cơ phẫu thuật. Bác sĩ sẽ cân nhắc tuổi, bệnh lý nền, mức độ tổn thương tim và khả năng hồi phục trước khi đề xuất phẫu thuật. Bệnh nhân cũng được tư vấn về các phương pháp thay thế hoặc kết hợp điều trị nội khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các chỉ định và mục tiêu:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu phẫu thuật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh van tim nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay van hoặc sửa van để cải thiện lưu lượng máu và chức năng tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh mạch vành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắc cầu động mạch vành để giảm thiếu máu cơ tim và đau ngực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh tim bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sửa dị tật tim để cải thiện tuần hoàn và oxy hóa máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy tim nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tái tạo cấu trúc tim, thay van hoặc ghép tim để cải thiện chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh lý động mạch chủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sửa hoặc thay đoạn động mạch để ngăn ngừa vỡ hoặc dissecting aorta\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phẫu thuật tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật tim được phân loại dựa trên mục tiêu điều trị và kỹ thuật thực hiện. Các loại chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG – Coronary Artery Bypass Grafting)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay van tim (Valve replacement) và sửa van tim (Valve repair)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật tim bẩm sinh (Congenital heart surgery)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghép tim (Heart transplantation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật tim ít xâm lấn, nội soi và robot-assisted surgery\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi loại phẫu thuật có kỹ thuật riêng, yêu cầu thiết bị và đội ngũ chuyên môn đặc biệt. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào tuổi bệnh nhân, mức độ tổn thương tim, bệnh lý phối hợp và khả năng hồi phục sau phẫu thuật. Bảng so sánh các loại phẫu thuật tim:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại phẫu thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CABG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tắc nghẽn động mạch vành nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện lưu lượng máu, giảm đau ngực, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay\u002FSửa van\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hẹp hoặc hở van tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện chức năng tim và oxy hóa máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ghép tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy tim giai đoạn cuối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khôi phục chức năng tim hoàn toàn, kéo dài tuổi thọ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội soi\u002FRobot\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Van tim, bắc cầu ít xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục, tăng chính xác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chuẩn bị trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuẩn bị trước phẫu thuật tim là bước quan trọng để giảm nguy cơ biến chứng và tối ưu kết quả. Bệnh nhân cần được đánh giá tổng thể bao gồm xét nghiệm máu, điện tâm đồ, siêu âm tim, X-quang ngực, CT hoặc MRI để xác định cấu trúc tim, mạch máu và mức độ tổn thương. Tình trạng bệnh lý nền, huyết áp, chức năng thận, gan và phổi cũng được đánh giá kỹ lưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTư vấn bệnh nhân về nguy cơ phẫu thuật và các phương pháp điều trị thay thế là bước quan trọng. Người bệnh phải ngừng một số thuốc, nhịn ăn và tuân thủ hướng dẫn tiền phẫu. Chuẩn bị tâm lý và giáo dục bệnh nhân về quy trình phẫu thuật giúp giảm lo lắng và tăng khả năng hợp tác trong quá trình hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các bước chuẩn bị tiền phẫu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá lâm sàng và xét nghiệm toàn diện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình ảnh học chi tiết tim và mạch máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra chức năng các cơ quan phối hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn, chuẩn bị tâm lý và giáo dục bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngừng hoặc điều chỉnh thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật và quy trình phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật tim có thể thực hiện trên tim đang tuần hoàn (off-pump) hoặc sử dụng máy tim-phổi (on-pump) để duy trì tuần hoàn và oxy hóa máu khi tim tạm ngừng. Quy trình bao gồm gây mê toàn thân, mở ngực bằng đường giữa xương ức, kiểm soát tuần hoàn bằng máy tim-phổi nếu cần, can thiệp vào tim hoặc mạch máu và đóng ngực sau khi hoàn tất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn như nội soi hoặc robot-assisted surgery cho phép thực hiện thủ thuật mà không mở toàn bộ lồng ngực, giảm đau, giảm mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục. Máy móc và thiết bị hỗ trợ bao gồm máy tim-phổi, máy gây mê, hệ thống giám sát liên tục và dụng cụ phẫu thuật tinh vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt quy trình phẫu thuật tim:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thao tác\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thiết bị\u002FPhương pháp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gây mê\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngừng ý thức, kiểm soát hô hấp và huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy gây mê, monitor đa thông số\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mở ngực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mở đường giữa xương ức hoặc nội soi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dao mổ, dụng cụ nội soi, robot-assisted system\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Can thiệp tim\u002Fmạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắc cầu, thay\u002Fsửa van, ghép tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy tim-phổi, dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đóng ngực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khâu xương ức và mô mềm, đặt ống dẫn lưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dao khâu, ống dẫn lưu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi và chăm sóc hậu phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau phẫu thuật tim, bệnh nhân được chuyển đến ICU để theo dõi sát. Các thông số quan trọng bao gồm huyết áp, nhịp tim, oxy máu, dịch lưu và dấu hiệu nhiễm trùng. Quản lý đau, phục hồi vận động, dinh dưỡng và sử dụng thuốc chống đông là phần quan trọng của chăm sóc hậu phẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mục tiêu chăm sóc hậu phẫu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định huyết động và oxy hóa máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng ngừa biến chứng nhiễm trùng và huyết khối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ hô hấp và chức năng tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn phục hồi vận động và chế độ dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi lâu dài bằng siêu âm tim, xét nghiệm và đánh giá chất lượng cuộc sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật tim tiềm ẩn nhiều biến chứng như nhiễm trùng, chảy máu, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, tai biến thần kinh và suy tim. Nguy cơ phụ thuộc vào tuổi bệnh nhân, bệnh lý nền, mức độ nặng của bệnh tim và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Quản lý kịp thời và chăm sóc hậu phẫu chuẩn giúp giảm tỷ lệ tử vong và tăng hiệu quả hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt biến chứng chính:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biện pháp phòng ngừa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiễm trùng vết mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vệ sinh, kháng sinh dự phòng, chăm sóc vết thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chảy máu sau mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình đến cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát huyết áp, theo dõi máu và truyền máu khi cần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá nguy cơ trước mổ, thuốc chống đông, theo dõi tim mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rối loạn nhịp tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điện tâm đồ liên tục, thuốc điều chỉnh nhịp tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các xu hướng và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật tim hiện đại tích hợp công nghệ robot-assisted surgery, minimally invasive surgery, mô hình 3D và mô phỏng máy tính. Các xu hướng này giúp giảm xâm lấn, tăng độ chính xác, rút ngắn thời gian hồi phục và giảm đau sau mổ. Nghiên cứu tim nhân tạo, ghép tế bào gốc và kỹ thuật mô phỏng tim đang mở ra hướng phát triển mới trong điều trị bệnh tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ tiên tiến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Robot-assisted surgery và phẫu thuật ít xâm lấn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình 3D và lập kế hoạch phẫu thuật cá thể hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu lớn để dự đoán nguy cơ và kết quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu tim nhân tạo và ghép tế bào gốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yancy, C. W., Jessup, M., Bozkurt, B., et al. (2017). 2017 ACC\u002FAHA\u002FHFSA Guideline for the Management of Heart Failure. \u003Ci>Circulation\u003C\u002Fi>, 136(6), e137–e161.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sabiston, D. C., &amp; Spencer, F. C. (2016). \u003Ci>Sabiston Textbook of Surgery: The Biological Basis of Modern Surgical Practice\u003C\u002Fi>, 20th Edition. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Heart Association. (2022). Heart Surgery. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealth-topics\u002Fheart-attack\u002Ftreatment-of-a-heart-attack\u002Fheart-surgery\" target=\"_blank\">heart.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. (2023). Heart Surgery Procedures. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fheart-surgery\u002Fabout\u002Fpac-20384739\" target=\"_blank\">mayoclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Society of Thoracic Surgeons (STS). (2022). Cardiac Surgery Data. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sts.org\u002Fpatient-information\u002Fheart-surgery\" target=\"_blank\">sts.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T04:31:05.886+00:00","2025-11-09T17:46:30.337+00:00","2025-11-09T17:46:30.333+00:00",119,[33,36,46,51,61,71,76,81,87,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tim phổi nhân tạo","Tim phổi nhân tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"siêu âm tim đánh dấu mô","Siêu âm tim đánh dấu mô là gì? Các công bố khoa học về Siêu âm tim đánh dấu mô","Speckle tracking echocardiography \u002F STE","Siêu âm tim đánh dấu mô là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tim mạch tiên tiến theo dõi chuyển động không gian của các đốm âm tự nhiên trong cơ tim qua chu chuyển tim, cho phép định lượng chính xác sức căng cơ tim và phát hiện sớm rối loạn chức năng tim dưới lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"colchicine","Colchicine là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Colchicine","Colchicine là một alkaloid tự nhiên chiết xuất từ cây tỏi độc (Colchicum autumnale), có khả năng gắn chuyên biệt vào tubulin làm ngừng quá trình trùng hợp vi ống và ức chế hoạt hóa phức hợp viêm NLRP3 inflammasome, là thuốc nền tảng điều trị gút cấp và viêm màng ngoài tim.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh."]