[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tim%20h%E1%BB%9F%20%C3%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%20c%C3%B3%20n%E1%BB%99i%20soi%20h%E1%BB%97%20tr%E1%BB%A3%20thay%20van%20hai%20l%C3%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tim%20h%E1%BB%9F%20%C3%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%20c%C3%B3%20n%E1%BB%99i%20soi%20h%E1%BB%97%20tr%E1%BB%A3%20thay%20van%20hai%20l%C3%A1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":58,"createUser":71,"publishUser":75,"keywords":79,"keywordCount":84,"enrichTopicLink":85,"status":86,"createTime":87,"updateTime":88,"publishTime":89,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":90,"wikidataId":10,"relateTopics":91},"phẫu thuật tim hở ít xâm lấn có nội soi hỗ trợ thay van hai lá","Phẫu thuật ít xâm lấn nội soi thay van hai lá là gì?","Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn có nội soi hỗ trợ thay van hai lá giúp thay van tim qua mở ngực nhỏ, giảm đau, giảm mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục.","\u003Cp>Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn có nội soi hỗ trợ thay van hai lá là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch nhằm thay thế van hai lá bị tổn thương cấu trúc nặng bằng van nhân tạo thông qua đường mở ngực nhỏ bên phải, kết hợp hệ thống camera nội soi phóng đại hình ảnh và hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể hỗ trợ. Phương pháp này đại diện cho bước tiến quan trọng trong phẫu thuật tim hiện đại, mang lại giải pháp điều trị triệt để bệnh lý van tim với mức độ sang chấn mô mềm và xương lồng ngực thấp hơn đáng kể so với phương pháp cưa mở dọc toàn bộ xương ức truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất và nguyên lý kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Van hai lá là cấu trúc van tim phức tạp nằm giữa tâm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C4%A9%20tr%C3%A1i%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i%22%7D}}, giữ nhiệm vụ điều hòa dòng máu giàu oxy lưu thông một chiều từ vòng tuần hoàn phổi xuống buồng thất trái để bơm đi nuôi cơ thể. Khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22van%20hai%20l%C3%A1%22%7D}} bị tổn thương nặng do các bệnh lý như hẹp van hai lá khít, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%9F%20van%20hai%20l%C3%A1%22%7D}} mức độ nặng không còn chỉ định bảo tồn sửa van, vôi hóa thoái hóa nặng hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn gây phá hủy tổ chức van, việc phẫu thuật cắt bỏ van bệnh lý và thay thế bằng van tim nhân tạo là bắt buộc nhằm ngăn ngừa biến chứng suy tim ứ huyết, tăng áp lực động mạch phổi và loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt kỹ thuật, phẫu thuật tim hở ít xâm lấn (minimally invasive cardiac surgery, MICS) có nội soi hỗ trợ thay van hai lá thay đổi căn bản đường tiếp cận khoang màng tim. Thay vì phải cưa mở dọc xương ức (median sternotomy) với vết mổ dài ở giữa ngực, phẫu thuật viên thực hiện đường mở ngực trước bên phải (right minithoracotomy). Thông qua khoang liên sườn, hệ thống ống soi (endoscope) quang học độ nét cao được đưa vào lồng ngực để truyền tải hình ảnh cấu trúc tim lên màn hình phẫu thuật với độ phóng đại lớn, giúp phẫu thuật viên quan sát chi tiết toàn bộ bộ máy van hai lá, bao gồm các lá van, vòng van, dây chằng và cơ nhú.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Một quy trình phẫu thuật tim hở ít xâm lấn có nội soi hỗ trợ thay van hai lá tiêu chuẩn bao gồm các giai đoạn kỹ thuật chặt chẽ:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết lập tuần hoàn ngoài cơ thể ngoại vi:\u003C\u002Fstrong> Do đường mổ ngực nhỏ không cho phép đặt trực tiếp các ống thông (cannula) kích thước lớn vào quai động mạch chủ và các tĩnh mạch chủ trung tâm như mổ hở kinh điển, hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể (cardiopulmonary bypass, CPB) được thiết lập qua đường mạch máu ngoại vi. Các ống thông chuyên dụng được luồn qua động mạch đùi và tĩnh mạch đùi (kết hợp tĩnh mạch cảnh trong nếu cần) dưới hướng dẫn của siêu âm tim qua thực quản.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường vào phẫu thuật và kiểm soát trường mổ:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật viên rạch da một đường mở ngực nhỏ bên phải qua khoang liên sườn 4, với chiều dài đường rạch da khoảng 4 cm đến 6 cm theo khuyến cáo đồng thuận quốc tế (Falk và cs., 2011). Một van mềm bảo vệ vết mổ (soft tissue retractor) được đặt vào để banh rộng phẫu trường mà không cần bẻ gãy hay cắt bỏ xương sườn. Các cổng phụ nhỏ (ports) được tạo thêm để đưa camera nội soi, đường truyền khí carbon dioxide (CO2) để đuổi khí và dụng cụ hút máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Làm ngừng tim và bảo vệ cơ tim:\u003C\u002Fstrong> Động mạch chủ được cặp bằng kẹp chuyên dụng (Chitwood clamp) xuyên qua thành ngực hoặc sử dụng bóng chẹn nội lòng động mạch chủ (endoballoon). Dung dịch làm liệt tim (cardioplegia) được bơm vào gốc động mạch chủ để làm ngừng tim trong kỳ tâm trương, tạo điều kiện phẫu trường tĩnh và khô ráo cho thao tác thay van.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cắt bỏ van bệnh lý và khâu đính van nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Tâm nhĩ trái được mở qua rãnh Sondergaard hoặc trực tiếp qua thành nhĩ. Dưới hình ảnh phóng đại của camera nội soi, phẫu thuật viên cắt bỏ các lá van tổn thương, xử lý tổ chức vôi hóa vòng van, đo đạc kích thước vòng van chính xác và khâu đính van tim nhân tạo (van cơ học hoặc van sinh học) vào vòng van bằng các mũi khâu rời có đệm hoặc chỉ liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm chức năng, đuổi khí và đóng vết mổ:\u003C\u002Fstrong> Sau khi cố định van nhân tạo, buồng tim được bơm rửa, đuổi sạch bọt khí dưới sự giám sát liên tục của siêu âm tim qua thực quản, tháo kẹp động mạch chủ cho tim đập lại, ngừng máy tuần hoàn ngoài cơ thể và đóng các vết mổ thành ngực theo từng lớp giải phẫu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lựa chọn loại van tim nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại van nhân tạo trong phẫu thuật thay van hai lá được cá thể hóa dựa trên độ tuổi, tình trạng bệnh lý kết hợp và khả năng tuân thủ điều trị của từng người bệnh:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại van nhân tạo\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm cấu tạo\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hạn chế và lưu ý điều trị\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Van tim cơ học (Mechanical valve)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chế tạo từ vật liệu carbon nhiệt phân (pyrolytic carbon) và khung kim loại titan hoặc hợp kim trơ.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ bền cơ học vượt trội, tuổi thọ gần như vĩnh viễn, ít nguy cơ thoái hóa cấu trúc.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bắt buộc sử dụng thuốc chống đông kháng vitamin K suốt đời để phòng ngừa huyết khối kẹt van; nguy cơ xuất huyết.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Van tim sinh học (Bioprosthetic valve)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cấu tạo từ màng ngoài tim bò (bovine pericardium) hoặc lá van tim lợn (porcine valve) đã qua xử lý chống thải ghép.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không đòi hỏi dùng thuốc chống đông kéo dài suốt đời (chỉ cần dùng ngắn hạn 3 đến 6 tháng sau mổ nếu nhịp xoang đều).\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tuổi thọ giới hạn do hiện tượng thoái hóa cấu trúc mô sinh học sau khoảng 10 đến 15 năm, có thể cần can thiệp lại.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Bằng chứng lâm sàng và hiệu quả điều trị\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu đa trung tâm và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên thế giới đã khẳng định tính an toàn và hiệu quả của phương pháp phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hướng dẫn điều trị quốc tế:\u003C\u002Fstrong> Hướng dẫn điều trị bệnh van tim năm 2021 của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu và Hiệp hội Phẫu thuật Tim mạch Lồng ngực Châu Âu (Vahanian và cs., 2022) khuyến cáo phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn nên được xem xét lựa chọn tại các trung tâm van tim có kinh nghiệm với đội ngũ phẫu thuật chuyên trách như một giải pháp thay thế hiệu quả cho phẫu thuật mở xương ức kinh điển.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm ngẫu nhiên UK Mini-Mitral:\u003C\u002Fstrong> Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng UK Mini-Mitral do Akowuah và cộng sự công bố năm 2023 trên tạp chí JAMA tiến hành trên 330 bệnh nhân phẫu thuật sửa van hai lá do hở van thoái hóa cho thấy tỷ lệ thành công kỹ thuật đạt 96% ở cả hai nhóm can thiệp (150 trên 156 bệnh nhân ở nhóm mở ngực nhỏ và 152 trên 159 bệnh nhân ở nhóm mở xương ức). Kết cục chính về phục hồi chức năng thể chất trên thang điểm SF-36 ở thời điểm 12 tuần tương đương giữa hai phương pháp; tuy nhiên, nhóm mở ngực nhỏ ít xâm lấn ghi nhận thời gian nằm viện trung vị ngắn hơn có ý nghĩa thống kê (5 ngày so với 6 ngày) và người bệnh sớm trở lại các hoạt động sinh hoạt thể chất bình thường hơn ở mốc 6 tuần sau mổ (Akowuah và cs., 2023).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đồng thuận quốc tế ISMICS:\u003C\u002Fstrong> Báo cáo đồng thuận của Hiệp hội Phẫu thuật Tim mạch Lồng ngực Ít xâm lấn Quốc tế (Falk và cs., 2011) kết luận phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn giúp giảm tỷ lệ truyền máu chu phẫu, giảm thời gian thở máy sau mổ, rút ngắn thời gian điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) và giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ sâu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kết quả tổng quan hệ thống:\u003C\u002Fstrong> Phân tích gộp của Modi và cộng sự năm 2008 trên 10 nghiên cứu so sánh đối đầu với 1641 bệnh nhân chỉ ra rằng tỷ lệ tử vong chu phẫu trong bệnh viện của phẫu thuật ít xâm lấn hoàn toàn tương đương với mổ mở xương ức kinh điển (dao động trong khoảng 1% đến 3% ở nhóm bệnh nhân nguy cơ thấp đến trung bình).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh phẫu thuật ít xâm lấn có nội soi và phẫu thuật mở xương ức kinh điển\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Bảng đối chiếu toàn diện giữa hai phương pháp phẫu thuật tim hở thay van hai lá:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phẫu thuật mở xương ức kinh điển\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phẫu thuật ít xâm lấn có nội soi hỗ trợ\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đường mổ thành ngực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cưa dọc toàn bộ xương ức ở giữa ngực, dài khoảng 15 cm đến 20 cm.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đường mở ngực trước bên phải nhỏ, dài khoảng 4 cm đến 6 cm qua khoang liên sườn.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tính toàn vẹn xương ngực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xương ức bị cưa đôi, cần cố định bằng chỉ thép, nguy cơ viêm hoặc mất vững xương ức.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bảo tồn nguyên vẹn khung xương ức, giảm thiểu biến chứng thành ngực.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thiết lập CPB\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trực tiếp qua quai động mạch chủ và các tĩnh mạch trung tâm trong lồng ngực.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngoại vi qua mạch máu đùi (động mạch và tĩnh mạch đùi) kết hợp dẫn lưu hỗ trợ.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thời gian thở máy và nằm viện\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian hồi sức và nằm viện kéo dài hơn do đau vết cưa xương ức.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rút ngắn thời gian thở máy, thời gian nằm viện trung vị khoảng 5 ngày (Akowuah và cs., 2023).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thời gian chạy máy CPB và cặp động mạch chủ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngắn hơn, thao tác phẫu trường rộng rãi và trực diện.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kéo dài hơn trung bình từ 15 đến 30 phút do không gian thao tác sâu và hẹp (Modi và cs., 2008).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mức độ mất máu và truyền máu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tỷ lệ mất máu từ xương ức và mô mềm cao hơn, nhu cầu truyền máu cao hơn.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giảm thiểu mất máu chu phẫu, giảm tỷ lệ bệnh nhân cần truyền chế phẩm máu.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thẩm mỹ và tâm lý bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Để lại vết sẹo lớn dài dọc giữa ngực, dễ ảnh hưởng tâm lý tự tin.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vết sẹo nhỏ nằm kín đáo dưới nếp lằn vú bên phải, thẩm mỹ vượt trội.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Việc lựa chọn người bệnh phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công và an toàn của kỹ thuật:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chỉ định phẫu thuật\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>Bệnh nhân mắc bệnh van hai lá nặng (hẹp van khít có triệu chứng, hở van nặng có biến chứng suy tim hoặc giãn buồng tim) có chỉ định thay van tim nhân tạo theo hướng dẫn chuyên khoa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh nhân có giải phẫu lồng ngực và mạch máu ngoại vi thuận lợi cho việc can thiệp ít xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Trường hợp phẫu thuật lại van hai lá ở người bệnh đã từng mổ mở xương ức trước đó, đường vào ngực phải ít xâm lấn giúp tránh nguy cơ tổn thương các cấu trúc tim dính vào mặt sau xương ức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Chống chỉ định và hạn chế\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý mạch máu ngoại vi nặng:\u003C\u002Fstrong> Xơ vữa động mạch chậu - đùi nặng, tắc hẹp động mạch đùi hoặc phình động mạch chủ làm tăng nguy cơ tổn thương mạch và bóc tách động mạch chủ ngược dòng khi đặt ống thông CPB ngoại vi (Modi và cs., 2008).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dính khoang màng phổi phải nặng:\u003C\u002Fstrong> Tiền sử phẫu thuật phổi hoặc viêm mủ màng phổi bên phải gây dính tổ chức nặng, cản trở việc tạo khoang phẫu trường và tiếp cận tim an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý tim phối hợp phức tạp:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân cần bắc cầu động mạch vành nhiều nhánh hoặc thay van động mạch chủ đồng thời thường ưu tiên phẫu thuật mở xương ức để tiếp cận toàn diện các cấu trúc tim.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn huyết động không ổn định hoặc sốc tim cấp:\u003C\u002Fstrong> Đòi hỏi tiếp cận nhanh chóng và hồi sức tức thì qua đường mổ hở kinh điển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật và ranh giới chuyên môn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều lợi thế lâm sàng, phẫu thuật tim hở ít xâm lấn có nội soi hỗ trợ thay van hai lá đòi hỏi những điều kiện chuyên môn ngặt nghèo:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường cong học tập dài:\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật thao tác qua đường mổ nhỏ bằng các dụng cụ phẫu thuật trục dài dưới hình ảnh định hướng 2D\u002F3D đòi hỏi phẫu thuật viên và kíp mổ phải trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu và tích lũy số lượng ca mổ đủ lớn để đạt mức độ thuần thục cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kéo dài thời gian thiếu máu cục bộ cơ tim:\u003C\u002Fstrong> Trong giai đoạn đầu triển khai, thời gian cặp động mạch chủ và thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể thường kéo dài hơn so với mổ mở kinh điển (Modi và cs., 2008), đòi hỏi chiến lược bảo vệ cơ tim bằng dung dịch liệt tim tối ưu để tránh suy tim sau mổ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ biến chứng mạch máu ngoại vi:\u003C\u002Fstrong> Việc can thiệp mạch máu đùi đòi hỏi đánh giá cẩn trọng cấu trúc mạch trước mổ qua cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) và siêu âm để hạn chế nguy cơ thiếu máu chi dưới, tụ máu vết chọc hoặc bóc tách thành mạch ngược dòng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yêu cầu trang thiết bị chuyên dụng:\u003C\u002Fstrong> Đòi hỏi hệ thống camera nội soi độ phân giải cao, hệ thống dụng cụ phẫu thuật vi phẫu trục dài, dàn máy tim phổi nhân tạo hiện đại và hệ thống siêu âm tim qua thực quản 3D theo dõi liên tục trong suốt cuộc mổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","endoscopic minimally invasive mitral valve replacement surgery",[19,20,21,22],"phẫu thuật thay van hai lá ít xâm lấn có nội soi","phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn","thay van hai lá qua mở ngực nhỏ có nội soi","MIMVS","Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn có nội soi hỗ trợ thay van hai lá là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch nhằm thay thế van hai lá tổn thương nặng bằng van nhân tạo qua đường mở ngực nhỏ bên phải dưới hướng dẫn của camera nội soi và hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,34,42,50],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Akowuah, E., Maier, R., Hancock, H. C., et al. (2023). Minithoracotomy vs Conventional Sternotomy for Mitral Valve Repair: The UK Mini-Mitral Randomized Clinical Trial. JAMA, 329(22), 1957–1966.","Minithoracotomy vs Conventional Sternotomy for Mitral Valve Repair","Akowuah et al.","JAMA",2023,"10.1001\u002Fjama.2023.7800","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Fjama.2023.7800",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Vahanian, A., Beyersdorf, F., Praz, F., et al. (2022). 2021 ESC\u002FEACTS Guidelines for the management of valvular heart disease. European Heart Journal, 43(7), 561–632.","2021 ESC\u002FEACTS Guidelines for the management of valvular heart disease","Vahanian et al.","European Heart Journal",2022,"10.1093\u002Feurheartj\u002Fehab395","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Feurheartj\u002Fehab395",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"Falk, V., Cheng, D. C., Martin, J., et al. (2011). Minimally Invasive versus Open Mitral Valve Surgery a Consensus Statement of the International Society of Minimally Invasive Coronary Surgery (ISMICS) 2010. Innovations: Technology and Techniques in Cardiothoracic and Vascular Surgery, 6(2), 66–76.","Minimally Invasive versus Open Mitral Valve Surgery a Consensus Statement of the International Society of Minimally Invasive Coronary Surgery (ISMICS) 2010","Falk et al.","Innovations: Technology and Techniques in Cardiothoracic and Vascular Surgery",2011,"10.1097\u002Fimi.0b013e318216be5c","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Fimi.0b013e318216be5c",{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":56,"url":57},"Modi, P., Hassan, A., Chitwood, W. R. (2008). Minimally invasive mitral valve surgery: a systematic review and meta-analysis. European Journal of Cardio-Thoracic Surgery, 34(5), 943–952.","Minimally invasive mitral valve surgery: a systematic review and meta-analysis","Modi et al.","European Journal of Cardio-Thoracic Surgery",2008,"10.1016\u002Fj.ejcts.2008.07.057","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ejcts.2008.07.057",[59,62,65,68],{"question":60,"answer":61},"Phẫu thuật thay van hai lá ít xâm lấn có nội soi khác gì so với mổ mở xương ức kinh điển?","Phẫu thuật ít xâm lấn sử dụng đường mở ngực nhỏ bên phải dài khoảng 4 cm đến 6 cm dưới hướng dẫn của camera nội soi thay vì cưa dọc toàn bộ xương ức dài 15 cm đến 20 cm, giúp bảo tồn khung xương ngực, giảm mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục.",{"question":63,"answer":64},"Khi nào người bệnh cần thực hiện thay van hai lá thay vì phẫu thuật sửa van?","Thay van hai lá được chỉ định khi cấu trúc lá van, vòng van hoặc bộ máy dây chằng dưới van bị tổn thương, biến dạng hoặc vôi hóa quá nặng do bệnh lý thoái hóa hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn khiến việc sửa chữa bảo tồn không thể mang lại kết quả bền vững.",{"question":66,"answer":67},"Người bệnh thay van tim cơ học và van tim sinh học có chế độ điều trị chống đông khác nhau như thế nào?","Bệnh nhân thay van tim cơ học bắt buộc phải sử dụng thuốc chống đông kháng vitamin K suốt đời để phòng ngừa hình thành huyết khối gây kẹt van, trong khi người thay van tim sinh học chỉ cần dùng thuốc chống đông ngắn hạn từ 3 đến 6 tháng sau mổ nếu có nhịp tim xoang đều.",{"question":69,"answer":70},"Những trường hợp nào không phù hợp để thực hiện phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn?","Phương pháp này chống chỉ định ở bệnh nhân có xơ vữa hoặc tắc hẹp mạch máu chậu - đùi nặng cản trở đặt ống thông tim phổi nhân tạo ngoại vi, bệnh nhân dính khoang màng phổi phải nặng hoặc có tổn thương tim phối hợp phức tạp cần xử trí đồng thời.",{"id":72,"researcherId":10,"name":73,"imageUrl":74},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":76,"researcherId":10,"name":77,"imageUrl":78},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[80,81,82,83],"nhĩ trái","tâm thất trái","van hai lá","hở van hai lá",4,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:02.589+00:00","2026-09-02T02:11:24.056+00:00","2026-09-02T02:11:10.555+00:00",0,[92,102,108,113,118,124,126,131,136,142],{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hẹp eo động mạch chủ","Hẹp eo động mạch chủ là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị","Hẹp eo động mạch chủ","coarctation of the aorta","Hẹp eo động mạch chủ là một dị tật tim bẩm sinh làm lòng động mạch chủ bị thắt hẹp đoạn eo, gây tăng huyết áp nửa trên cơ thể và giảm tưới máu nửa dưới.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"phẫu thuật van tim","Phẫu thuật van tim là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật van tim","Phẫu thuật van tim","Heart valve surgery","Phẫu thuật van tim là can thiệp ngoại khoa tim mạch tác động trực tiếp lên các van tim bị hẹp hoặc hở bệnh lý nhằm tái tạo phục hồi cấu trúc van tự nhiên (sửa van) hoặc thay thế bằng van tim nhân tạo.",{"id":81,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"Tâm thất trái là gì? Cấu trúc giải phẫu, huyết động học và chức năng tim","Tâm thất trái","Left ventricle","Tâm thất trái là một trong bốn buồng của tim người, có thành cơ dày nhất, chịu trách nhiệm nhận máu giàu oxy từ tâm nhĩ trái và co bóp bơm máu vào động mạch chủ để cung cấp cho toàn bộ hệ tuần hoàn lớn của cơ thể.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"thông sàn nhĩ thất bán phần","Thông sàn nhĩ thất bán phần là gì? Định nghĩa và cơ chế","Partial atrioventricular septal defect (PAVSD)","Thông sàn nhĩ thất bán phần là dị tật tim bẩm sinh do khiếm khuyết trong quá trình phát triển của gờ nội tâm mạc, đặc trưng bởi lỗ thông liên nhĩ kiểu lỗ thứ nhất (primum ASD) kết hợp với chẻ lá trước của van hai lá gây hở van hai lá, trong khi vách liên thất vẫn toàn vẹn.",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"phân suất tống máu","Phân suất tống máu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân suất tống máu","Ejection fraction","Phân suất tống máu (ejection fraction, EF) là tỷ lệ phần trăm thể tích máu được tống ra khỏi một tâm thất sau mỗi nhát bóp tâm thu so với thể tích máu cuối kỳ tâm trương của tâm thất đó.",{"id":83,"title":125,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Hở van hai lá là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"bệnh cơ tim","Bệnh cơ tim là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","cardiomyopathy","Bệnh cơ tim (cardiomyopathy) là nhóm bệnh lý cơ tim không do bệnh động mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim hoặc bệnh tim bẩm sinh gây ra, đặc trưng bởi tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng cơ tim dẫn đến suy tim hoặc rối loạn nhịp tim.",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":137,"title":138,"term":139,"englishTitle":140,"definition":141,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":145,"definition":146,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng."]