[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tim%20b%E1%BA%A9m%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tim%20b%E1%BA%A9m%20sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"phẫu thuật tim bẩm sinh","Phẫu thuật tim bẩm sinh là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","là lĩnh vực phẫu thuật tim mạch chuyên sâu can thiệp chỉnh sửa triệt căn hoặc giảm nhẹ các dị tật cấu trúc tim và mạch máu lớn phát sinh từ giai đoạn ph...","\u003Cp>\u003Cstrong>phẫu thuật tim bẩm sinh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Congenital Heart Surgery \u002F Pediatric Cardiac Surgery\u003C\u002Fem>) là lĩnh vực phẫu thuật tim mạch chuyên sâu can thiệp chỉnh sửa triệt căn hoặc giảm nhẹ các dị tật cấu trúc tim và mạch máu lớn phát sinh từ giai đoạn phôi thai học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Phân loại dị tật tim bẩm sinh trong chỉ định ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dị tật tim bẩm sinh (Congenital Heart Defects - CHD) là nhóm dị tật bẩm sinh phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh, với tỷ lệ mắc từ 8 đến 10 trường hợp trên 1.000 trẻ sinh sống. Về phương diện sinh lý bệnh và huyết động học ngoại khoa, tim bẩm sinh được phân thành ba nhóm cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1.1. Nhóm tim bẩm sinh không tím, luồng thông trái - phải (Left-to-Right Shunt)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bao gồm thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD, chiếm khoảng 30–40% tổng số ca), thông liên nhĩ (Atrial Septal Defect - ASD), còn ống động mạch (Patent Ductus Arteriosus - PDA), và khiếm khuyết vách nhĩ thất (Atrioventricular Septal Defect - AVSD). Luồng máu giàu oxy từ buồng tim trái chảy sang buồng tim phải gây tăng lưu lượng máu lên phổi, dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} tiến triển và nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20tim%20sung%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1.2. Nhóm tim bẩm sinh có tím, luồng thông phải - trái (Right-to-Left Shunt)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Máu nghèo oxy hòa lẫn vào tuần hoàn hệ thống gây tím tái niêm mạc và đầu ngón tay chân từ lúc mới sinh. Dị tật tiêu biểu nhất là Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot - TOF, gồm 4 tổn thương: hẹp đường ra thất phải\u002Fhẹp động mạch phổi, thông liên thất lớn, động mạch chủ cưỡi ngựa trên vách liên thất và phì đại thất phải). Các dị tật tím phức tạp khác gồm chuyển gốc động mạch lớn (Transposition of the Great Arteries - TGA), teo van ba lá, thân chung động mạch và bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi hoàn toàn (TAPVC).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1.3. Nhóm tắc nghẽn đường thoát tim\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%B9p%20eo%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7%22%7D}} (Coarctation of the Aorta - CoA), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%B9p%20van%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7%22%7D}} và hẹp van động mạch phổi bẩm sinh, gây cản trở tống máu từ tâm thất dẫn đến phì đại cơ tim thứ phát và suy giảm chức năng thất cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>2. Hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB) và bảo vệ cơ tim nhi khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần lớn các ca phẫu thuật tim bẩm sinh đòi hỏi tiếp cận mở các buồng tim trong điều kiện phẫu trường khô ráo, tĩnh lặng và tim ngừng đập. Điều này được thực hiện thông qua máy tim phổi nhân tạo (Cardiopulmonary Bypass - CPB):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật CPB nhi khoa:\u003C\u002Fstrong> Máu tĩnh mạch được dẫn lưu ra khỏi cơ thể qua các canun nhĩ\u002Ftĩnh mạch chủ, đi qua màng oxy hóa nhân tạo (oxygenator) để trao đổi khí loại bỏ CO2 và nhận O2, sau đó được bơm trở lại quai động mạch chủ vào hệ thống tuần hoàn toàn thân. Thể tích mồi (priming volume) của hệ thống máy CPB được tối ưu hóa siêu nhỏ để hạn chế hiện tượng pha loãng máu nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngừng tuần hoàn hạ thân nhiệt sâu (Deep Hypothermic Circulatory Arrest - DHCA):\u003C\u002Fstrong> Đối với các phẫu thuật tái tạo quai động mạch chủ phức tạp hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20chuy%E1%BB%83n%20g%E1%BB%91c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} (Arterial Switch), nhiệt độ cơ thể được chủ động hạ xuống 18°C đến 20°C để bảo vệ tế bào não và các tạng sống còn trong khoảng thời gian ngừng bơm máu hoàn toàn từ 30 đến 45 phút.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ cơ tim (Cardioplegia):\u003C\u002Fstrong> Tiêm dung dịch bảo vệ cơ tim giàu kali (như dung dịch St. Thomas hoặc Custodiol HTK) làm ngừng tim ở thì tâm trương và làm lạnh bề mặt cơ tim nhằm giảm thiểu tiêu thụ oxy chuyển hóa tế bào cơ tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>3. Các kỹ thuật phẫu thuật cơ bản và chuyên sâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược ngoại khoa được chia làm hai hướng tiếp cận chính tùy thuộc vào giải phẫu tổn thương:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3.1. Phẫu thuật sửa chữa triệt căn (Complete Anatomical Repair)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mục tiêu là phục hồi giải phẫu và sinh lý tim trở về cấu trúc hai thất bình thường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vá thông liên thất \u002F thông liên nhĩ:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng miếng vá nhân tạo (Dacron\u002FPTFE) hoặc màng ngoài tim tự thân đã qua xử lý glutaraldehyde khâu vùi khuyết khối để phân tách triệt để tuần hoàn phổi và hệ thống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật Jatene (Arterial Switch Operation):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho chuyển gốc động mạch lớn trong vòng 2-3 tuần đầu đời, bao gồm hoán đổi hai động mạch lớn về đúng tâm thất tương ứng và cắm lại động mạch vành cực kỳ tinh vi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot:\u003C\u002Fstrong> Vá thông liên thất và giải phóng hẹp phễu đường ra thất phải, có thể tạo hình mở rộng thân và các nhánh động mạch phổi bằng miếng vá xuyên vòng van.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3.2. Phẫu thuật tạm thời và chiến lược một tâm thất (Palliative Surgery)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đối với các dị tật tim một thất (như hội chứng thiểu sản thất trái - HLHS, teo van ba lá), không thể sửa chữa thành hai thất mà phải thiết lập lộ trình phân luồng tĩnh mạch - phổi thụ động qua ba giai đoạn kinh điển:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sơ sinh:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật tạo luồng thông hệ thống - phổi (cầu nối Blalock-Taussig cải tiến) hoặc phẫu thuật Norwood nhằm đảm bảo tưới máu hệ thống và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20l%C6%B0u%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} máu lên phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 4-6 tháng tuổi:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật Glenn hai hướng (Bidirectional Glenn Shunt), nối tĩnh mạch chủ trên trực tiếp vào động mạch phổi phải.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 2-4 tuổi:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật Fontan hoàn thiện, đưa toàn bộ máu từ tĩnh mạch chủ dưới qua ống ghép ngoại tim (extracardiac conduit) vào động mạch phổi mà không cần đi qua tâm thất phải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>4. Hồi sức sau mổ và theo dõi lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn hồi sức sau mổ tim bẩm sinh quyết định sống còn của cuộc phẫu thuật. Bệnh nhân nhi đối mặt với nhiều nguy cơ phức tạp: hội chứng cung lượng tim thấp (LCOS), cơn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20%C3%A1p%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} cấp tính (được kiểm soát bằng thở máy tăng thông khí và khí hít Nitric Oxide - iNO), rối loạn nhịp tim sau mổ (block nhĩ thất độ III cần đặt máy tạo nhịp tạm thời\u002Fvĩnh viễn), suy thận cấp và chảy máu sau mổ do rối loạn đông máu sau CPB.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ tiến bộ của kỹ thuật mổ vi phẫu, gây mê hồi sức tim mạch nhi khoa và can thiệp tim mạch phối hợp (hybrid procedures), tỷ lệ sống sót sau mổ tim bẩm sinh hiện nay đã đạt trên 95–98% ở các trung tâm chuyên sâu. Bệnh nhân sau mổ cần được quản lý suốt đời tại các phòng khám Tim bẩm sinh người lớn (Adult Congenital Heart Disease - ACHD) để đánh giá chức năng tâm thất và phát hiện sớm các hở van hoặc rối loạn nhịp muộn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>5. Phẫu thuật can thiệp phối hợp (Hybrid Procedures) và công nghệ in 3D\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự giao thoa giữa phẫu thuật mở truyền thống và tim mạch can thiệp qua da (interventional cardiology) đã khai sinh ra phương thức tiếp cận Hybrid - một cuộc cách mạng trong xử trí các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8B%20t%E1%BA%ADt%20tim%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}} phức tạp ở trẻ nhẹ cân hoặc sơ sinh non yếu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phòng mổ Hybrid tích hợp:\u003C\u002Fstrong> Phòng phẫu thuật được trang bị đầy đủ hệ thống máy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20m%E1%BA%A1ch%20s%E1%BB%91%20h%C3%B3a%20x%C3%B3a%20n%E1%BB%81n%22%7D}} (DSA) cánh tay robot C-arm hiện đại, cho phép phẫu thuật viên tim mạch và bác sĩ can thiệp cùng phối hợp xử trí trong cùng một thì gây mê. Điển hình như kỹ thuật đặt stent ống động mạch qua phẫu trường mở ngực nhỏ kết hợp thắt dải động mạch phổi hai bên (bilateral pulmonary artery banding) trong phẫu thuật Norwood giai đoạn I cho trẻ sơ sinh mắc hội chứng thiểu sản thất trái có nguy cơ tử vong cực cao nếu chạy máy CPB kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng mô hình in 3D tiền phẫu:\u003C\u002Fstrong> Dựa trên dữ liệu chụp CT đa dãy hoặc MRI tim có độ phân giải cao, các phần mềm chuyên dụng tái tạo mô hình giải phẫu tim 3D chính xác đến từng micromet và in ra bằng vật liệu polymer đàn hồi mô phỏng mô cơ tim sống. Phẫu thuật viên có thể trực tiếp quan sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} ba chiều bên trong buồng tim, đo đạc kích thước khuyết vách, lập kế hoạch đường rạch và diễn tập trước các thì phẫu thuật phức tạp đối với các ca dị tật hiếm gặp như thất phải hai đường ra (DORV) có bất thường đường đi động mạch vành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>6. Thực trạng và sự phát triển của chuyên ngành tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, ước tính mỗi năm có khoảng 10.000 đến 12.000 trẻ em chào đời mắc các dị tật tim bẩm sinh, trong đó có hơn một nửa cần can thiệp ngoại khoa hoặc tim mạch can thiệp trong năm đầu đời. Trong hai thập kỷ qua, chuyên ngành phẫu thuật tim bẩm sinh Việt Nam đã đạt những bước tiến nhảy vọt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành các trung tâm tim mạch nhi khoa chuyên sâu:\u003C\u002Fstrong> Các bệnh viện đầu ngành như Bệnh viện Nhi Trung ương, Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện E, Bệnh viện Nhi đồng 1, Bệnh viện Nhi đồng 2, Viện Tim TP.HCM và Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM đã làm chủ hoàn toàn các kỹ thuật ngoại khoa tim mạch trẻ em phức tạp nhất. Các phẫu thuật chuyên sâu như Jatene (Arterial Switch) cho trẻ sơ sinh vài ngày tuổi, phẫu thuật Ross, sửa chữa toàn bộ Fallot sơ sinh và phẫu thuật Fontan được thực hiện thường quy với tỷ lệ tử vong sau mổ dưới 2-3%, tương đương với các trung tâm tim mạch hàng đầu khu vực và quốc tế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sàng lọc tim bẩm sinh trước sinh và sơ sinh:\u003C\u002Fstrong> Chương trình siêu âm tim thai định kỳ ở quý II thai kỳ (tuần 18-22) kết hợp đo độ bão hòa oxy máu mao mạch qua da (SpO2) cho 100% trẻ sơ sinh trước khi xuất viện đã giúp nhận diện kịp thời các bệnh tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch, chủ động vận chuyển bệnh nhân an toàn đến các trung tâm tim mạch và cấp cứu kịp thời trước khi trẻ rơi vào tình trạng toan chuyển hóa sốc tim suy tạng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Congenital Heart Surgery \u002F Pediatric Cardiac Surgery","là lĩnh vực phẫu thuật tim mạch chuyên sâu can thiệp chỉnh sửa triệt căn hoặc giảm nhẹ các dị tật cấu trúc tim và mạch máu lớn phát sinh từ giai đoạn phôi thai học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Jacobs, Jacobs (2015). Transparency and Public Reporting of Pediatric and Congenital Heart Surgery Outcomes in North America. World Journal for Pediatric and Congenital Heart Surgery. doi:10.1177\u002F2150135115619161","Transparency and Public Reporting of Pediatric and Congenital Heart Surgery Outcomes in North America","Jacobs, Jacobs","World Journal for Pediatric and Congenital Heart Surgery",2015,"10.1177\u002F2150135115619161",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Hilvers, Thammasitboon (2014). Does ICU Structure Impact Patient Outcomes After Congenital Heart Surgery? A Critical Appraisal of “Care Models and Associated Outcomes in Congenital Heart Surgery” by Burstein et al (Pediatrics 2011; 127. Pediatric Critical Care Medicine. doi:10.1097\u002Fpcc.0000000000000012","Does ICU Structure Impact Patient Outcomes After Congenital Heart Surgery? A Critical Appraisal of “Care Models and Associated Outcomes in Congenital Heart Surgery” by Burstein et al (Pediatrics 2011; 127","Hilvers, Thammasitboon","Pediatric Critical Care Medicine",2014,"10.1097\u002Fpcc.0000000000000012",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Jenkins (2003). Variability in outcomes for congenital heart surgery. Progress in Pediatric Cardiology. doi:10.1016\u002Fs1058-9813(03)00073-0","Variability in outcomes for congenital heart surgery","Jenkins","Progress in Pediatric Cardiology",2003,"10.1016\u002Fs1058-9813(03)00073-0",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các dị tật tim bẩm sinh thường gặp nhất cần chỉ định phẫu thuật là gì?","Các dị tật phổ biến gồm thông liên thất (VSD), thông liên nhĩ (ASD), còn ống động mạch (PDA), tứ chứng Fallot (TOF), chuyển gốc động mạch lớn (TGA) và hẹp eo động mạch chủ.",{"question":47,"answer":48},"Vai trò của hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB) trong mổ tim bẩm sinh là gì?","Máy tim phổi nhân tạo (CPB) tạm thời thay thế chức năng bơm máu của tim và trao đổi khí của phổi, cho phép phẫu thuật viên mở buồng tim trong điều kiện phẫu trường khô ráo và tim ngừng đập an toàn.",{"question":50,"answer":51},"Những yếu tố nào quyết định tiên lượng sống còn lâu dài sau mổ tim bẩm sinh?","Tiên lượng phụ thuộc vào độ phức tạp của dị tật, thời điểm phẫu thuật kịp thời trước khi có tăng áp lực động mạch phổi cố định, kỹ thuật mổ và chế độ chăm sóc hồi sức tim mạch nhi khoa.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"tăng áp lực động mạch phổi","suy tim sung huyết","hẹp eo động mạch chủ","hẹp van động mạch chủ","phẫu thuật chuyển gốc động mạch","kiểm soát lưu lượng","tăng áp động mạch phổi","dị tật tim bẩm sinh","chụp mạch số hóa xóa nền","cấu trúc không gian",10,true,"PUBLISHED","2023-09-27T02:40:42.776+00:00","2026-09-13T20:11:28.301+00:00","2026-09-13T20:11:28.029+00:00",226,[75,78,81,84,94,97,100,110,113,123],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hàm tương quan","Hàm tương quan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao tiếp toán học","Giao tiếp toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"không gian đô thị","Không gian đô thị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","urban space","Không gian đô thị (urban space) là toàn bộ môi trường không gian ba chiều được cấu trúc bởi các công trình kiến trúc, hệ thống giao thông, không gian công cộng (công viên, quảng trường) và các mối quan hệ xã hội trong phạm vi thành phố.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"kỹ thuật cryo","Kỹ thuật Cryo là gì? Nguyên lý nhiệt độ siêu thấp, Cryo-EM và siêu dẫn","cryogenic technique","Kỹ thuật cryo là phân ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp tạo ra, duy trì nhiệt độ siêu thấp và ứng dụng hành vi của vật chất trong điều kiện cực lạnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":19,"disciplineCode":128,"disciplineLabel":129,"disciplineColor":130,"disciplineIcon":131},"acid amin","Acid amin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","amino acid","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong y học và khoa học sức khỏe, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]