[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tim%20%C4%91%E1%BA%ADp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phẫu thuật tim đập":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"phẫu thuật tim đập","Phẫu thuật tim đập là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Phẫu thuật tim đập (off-pump coronary artery bypass): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuy...","\u003Cp>\u003Cstrong>Phẫu thuật tim đập\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>off-pump coronary artery bypass\u003C\u002Fem>) là (off-pump coronary artery bypass, OPCAB) là kỹ thuật phẫu thuật bắc cầu động mạch vành được tiến hành trực tiếp trên quả tim đang đập bình thường mà không cần sử dụng máy tuần hoàn ngoài cơ thể và không làm ngừng tim, nhằm giảm thiểu tối đa các biến chứng viêm toàn thân và tai biến mạch máu não chu phẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Định nghĩa và bối cảnh phát triển ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật \u003Cstrong>phẫu thuật tim đập\u003C\u002Fstrong> (Off-Pump Coronary Artery Bypass - OPCAB, hay Beating Heart Surgery) đại diện cho một bước tiến kỹ thuật quan trọng trong ngoại khoa tim mạch hiện đại. Trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành kinh điển (Conventional CABG hay On-Pump CABG), tim của bệnh nhân được làm ngừng đập hoàn toàn bằng dung dịch liệt tim (cardioplegia) và chức năng tuần hoàn cũng như trao đổi khí được thay thế bởi hệ thống máy tim phổi nhân tạo ngoài cơ thể (Cardiopulmonary Bypass - CPB).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mặc dù hệ thống CPB mang lại phẫu trường bất động và không có máu giúp khâu nối mạch máu thuận lợi, sự tiếp xúc của máu với bề mặt nhân tạo của ống dẫn và màng trao đổi oxy kích hoạt một phản ứng viêm hệ thống dữ dội (Systemic Inflammatory Response Syndrome - SIRS), gây kích hoạt bổ thể, tổn thương tế bào nội mô, tan máu, rối loạn đông máu và làm tăng nguy cơ suy đa tạng. Ý tưởng thực hiện bắc cầu mạch vành trên tim đang đập được khởi xướng từ những năm 1960 bởi phẫu thuật viên Vasilii Kolesov (1967), sau đó được tái sinh và hoàn thiện vào thập niên 1990 nhờ sự phát minh của các thiết bị ổn định cơ học vi phẫu chuyên dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Sinh lý học và ưu thế bảo vệ huyết động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật OPCAB mang lại nhiều lợi ích sinh lý học vượt trội so với phẫu thuật có máy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n%20ngo%C3%A0i%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thiểu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20bi%E1%BA%BFn%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}} (Đột quỵ chu phẫu):\u003C\u002Fstrong> Nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ trong mổ CABG kinh điển là do thao tác kẹp và tháo kẹp động mạch chủ (aortic cross-clamping) làm bong tróc các mảng vữa xơ hoặc vi huyết khối bay lên các nhánh động mạch não. Trong phẫu thuật tim đập, phẫu thuật viên có thể áp dụng chiến lược \"không chạm động mạch chủ\" (No-Touch Aorta Technique) bằng cách sử dụng hoàn toàn các mạch ghép động mạch cuống (như hai động mạch ngực trong) và thiết bị nối ghép tự động (như Heartstring, PAS-Port), giảm tỷ lệ đột quỵ xuống dưới 1%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ chức năng thận:\u003C\u002Fstrong> Tránh được hiện tượng tụt huyết áp kéo dài và dòng chảy không có mạch đập (non-pulsatile flow) của máy CPB, giảm thiểu tỷ lệ tổn thương thận cấp (Acute Kidney Injury - AKI) và nhu cầu lọc máu sau mổ, đặc biệt ở bệnh nhân đã có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%ADn%22%7D}} từ trước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm nhu cầu truyền máu và rối loạn đông máu:\u003C\u002Fstrong> Không làm biến tính các yếu tố đông máu và tiểu cầu do ma sát cơ học trong vòng tuần hoàn ngoài cơ thể, giảm lượng máu mất sau mổ và tiết kiệm chế phẩm máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rút ngắn thời gian hồi sức:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân có thể rút ống nội khí quản sớm hơn, thời gian nằm tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%93i%20s%E1%BB%A9c%20t%C3%ADch%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} (ICU) và tổng số ngày nằm viện giảm rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Thiết bị ổn định cơ học và kỹ thuật phẫu trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thách thức lớn nhất của phẫu thuật tim đập là việc thực hiện miệng nối vi phẫu với sợi chỉ mảnh 7-0 hoặc 8-0 (đường kính chỉ khoảng 0,04 mm) trên một nhánh động mạch vành có đường kính chỉ từ 1,0 đến 2,0 mm đang chuyển động liên tục theo nhịp co bóp của tim. Sự thành công của OPCAB dựa trên hệ thống trang thiết bị chuyên dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thiết bị chuyên dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế hoạt động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết bị ổn định cơ học hút chân không (như Octopus)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai nhánh hút áp lực âm áp chặt vào bề mặt cơ tim hai bên nhánh mạch vành đích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bất động hóa cục bộ đoạn mạch vành cần khâu nối trong khi phần còn lại của tim vẫn co bóp tống máu bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết bị định vị mỏm tim (như Starfish, Ur光)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đầu hút silicon mềm gắn vào đỉnh mỏm tim, nâng và xoay quả tim lên cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bộc lộ rõ các nhánh động mạch ở thành sau và thành bên (động mạch mũ, động mạch liên thất sau) mà không làm suy sụp huyết động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ống thông trong lòng mạch tạm thời (Intraluminal Shunt)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ống silicon vi mô hai đầu có gờ được luồn vào lòng động mạch vành sau khi rạch mở mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì liên tục dòng máu tưới cho cơ tim hạ lưu trong suốt quá trình khâu miệng nối, ngăn ngừa thiếu máu cục bộ cơ tim cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hệ thống thổi khí-nước làm sạch vi phẫu (Blower-Mister)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phun luồng khí \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript> kết hợp sương nước muối sinh lý vô trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm sạch phẫu trường vi phẫu không đọng máu mà không làm tổn thương lớp tế bào nội mô mỏng manh của mạch vành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>4. Lựa chọn mạch ghép và chiến lược tái tưới máu toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược bắc cầu mạch vành trong OPCAB tuân thủ nguyên tắc tái tưới máu hoàn toàn (Complete Revascularization):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch ngực trong trái (LIMA):\u003C\u002Fstrong> Cầu nối vàng tiêu chuẩn nối vào động mạch liên thất trước (LAD), với tỷ lệ thông suốt (patency rate) vượt trội đạt trên 90-95% sau 10 đến 20 năm theo dõi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch ngực trong phải (RIMA) và Động mạch quay (Radial Artery):\u003C\u002Fstrong> Các cầu nối động mạch bổ sung giúp tăng tuổi thọ mảnh ghép, có thể dùng nối dạng chữ Y (Y-graft) hoặc chữ T từ LIMA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tĩnh mạch hiển lớn (Saphenous Vein Graft - SVG):\u003C\u002Fstrong> Lấy qua kỹ thuật nội soi xâm lấn tối thiểu (Endoscopic Vein Harvesting - EVH), dùng bắc cầu cho các nhánh động mạch vành phải (RCA) hoặc nhánh bờ của động mạch mũ (OM).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Bằng chứng thử nghiệm lâm sàng và chỉ định ưu tiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%20ng%E1%BA%ABu%20nhi%C3%AAn%22%7D}} đa trung tâm quy mô lớn trên thế giới (như thử nghiệm CORONARY, GOPCABE, ROOBY) đã chỉ ra rằng ở nhóm bệnh nhân nguy cơ thấp, kết quả dài hạn về tỷ lệ tử vong và nhồi máu cơ tim giữa OPCAB và ONCAB là tương đương nhau khi được thực hiện bởi các phẫu thuật viên có kinh nghiệm cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, phẫu thuật tim đập OPCAB thể hiện ưu thế vượt trội không thể thay thế ở các phân nhóm bệnh nhân có nguy cơ chu phẫu rất cao: người cao tuổi (&gt; 75 tuổi), bệnh nhân có động mạch chủ vôi hóa nặng dạng sứ (porcelain aorta - nơi việc kẹp động mạch chủ chắc chắn gây vỡ hoặc tắc mạch), bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn tiến triển, bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20ph%E1%BB%95i%20t%E1%BA%AFc%20ngh%E1%BA%BDn%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}} nặng (COPD) và những người có nguy cơ xuất huyết cao.\u003C\u002Fp>","Phẫu thuật tim đập","off-pump coronary artery bypass",[13,18,20,21,22],"OPCAB","beating heart surgery","mổ tim đập","Phẫu thuật tim đập (off-pump coronary artery bypass, OPCAB) là kỹ thuật phẫu thuật bắc cầu động mạch vành được tiến hành trực tiếp trên quả tim đang đập bình thường mà không cần sử dụng máy tuần hoàn ngoài cơ thể và không làm ngừng tim, nhằm giảm thiểu tối đa các biến chứng viêm toàn thân và tai biến mạch máu não chu phẫu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Barnes (2002). Off-Pump Coronary Artery Bypass and Minimally Invasive Direct Coronary Artery Bypass. Anesthesiology Review.","Off-Pump Coronary Artery Bypass and Minimally Invasive Direct Coronary Artery Bypass","Barnes","Anesthesiology Review",2002,"10.1016\u002Fb978-0-443-06601-6.50156-0",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Yaku (2016). OPCAB Made in Japan: Evidence on Off-Pump Coronary Artery Bypass Grafting from Japan. Off-Pump Coronary Artery Bypass.","OPCAB Made in Japan: Evidence on Off-Pump Coronary Artery Bypass Grafting from Japan","Yaku, Doi","Off-Pump Coronary Artery Bypass",2016,"10.1007\u002F978-4-431-54986-4_1",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":37,"year":38,"doi":44,"url":10},"Ochi (2016). Graft–Coronary Anastomosis in Off-Pump CABG. Off-Pump Coronary Artery Bypass.","Graft–Coronary Anastomosis in Off-Pump CABG","Ochi","10.1007\u002F978-4-431-54986-4_15",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Phẫu thuật tim đập (OPCAB) có ưu thế gì vượt trội so với phẫu thuật bắc cầu mạch vành có máy tim phổi nhân tạo (ONCAB)?","Loại bỏ hoàn toàn phản ứng viêm toàn thân do máy tim phổi nhân tạo gây ra, giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ chu phẫu, giảm tỷ lệ suy thận cấp và nhu cầu truyền máu sau mổ.",{"question":50,"answer":51},"Làm thế nào để phẫu thuật viên khâu nối vi phẫu chính xác trên quả tim đang đập liên tục?","Sử dụng các thiết bị ổn định cơ học hút chân không (như Octopus) để bất động cục bộ đoạn mạch vành cần nối, kết hợp ống shunt trong lòng mạch để duy trì dòng máu nuôi cơ tim liên tục.",{"question":53,"answer":54},"Kỹ thuật 'không chạm động mạch chủ' (No-Touch Aorta) trong phẫu thuật tim đập mang lại lợi ích gì?","Tránh hoàn toàn thao tác kẹp cơ học lên quai động mạch chủ, ngăn ngừa nguy cơ làm nứt vỡ mảng xơ vữa vôi hóa gây thuyên tắc mạch não dẫn đến đột quỵ ở bệnh nhân xơ vữa nặng.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65],"tuần hoàn ngoài cơ thể","tai biến mạch máu não","suy giảm chức năng thận","khoa hồi sức tích cực","thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính",6,false,"PUBLISHED","2023-09-05T03:41:13.737+00:00","2026-09-13T16:14:34.638+00:00","2026-09-13T16:14:33.978+00:00",352,[74,77,86,89,92,97,102,105,110,115],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm sofa","Điểm SOFA là gì? Các công bố khoa học về Điểm SOFA",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chẩn đoán phân biệt","Chẩn đoán phân biệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","differential diagnosis","Chẩn đoán phân biệt là quy trình tư duy y khoa có hệ thống nhằm phân tích, so sánh và sàng lọc các bệnh lý có biểu hiện lâm sàng tương tự nhau để xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ gây bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lithium","Lithium là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Lithium",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khảo sát cắt ngang","Khảo sát cắt ngang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tử vong","Tử vong là gì? Các công bố khoa học về Tử vong","Mortality","Tử vong là sự chấm dứt vĩnh viễn và không hồi phục của toàn bộ các chức năng sinh học duy trì sự sống của một sinh vật, được biểu thị trong dịch tễ học và nhân khẩu học qua các chỉ số tử vong theo nguyên nhân, độ tuổi và giới tính.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"phác đồ điều trị","Phác đồ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","treatment protocol","Phác đồ điều trị (Treatment Protocol \u002F Clinical Guideline) là một văn bản hướng dẫn y khoa chuẩn hóa do các hiệp hội chuyên ngành hoặc Bộ Y tế ban hành, quy định trình tự các bước chẩn đoán, lựa chọn thuốc, liều lượng, can thiệp phẫu thuật và theo dõi cho một bệnh lý cụ thể.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm thực nghiệm","Thí nghiệm thực nghiệm là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"pseudomonas spp","Pseudomonas spp. là gì? Yếu tố độc lực mủ xanh, màng sinh học biofilm và phác đồ kháng sinh","Pseudomonas spp.","Pseudomonas spp. là chi trực khuẩn Gram âm hiếu khí bắt buộc, có mặt phổ biến trong môi trường tự nhiên và là căn nguyên gây nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm hàng đầu tại bệnh viện nhờ khả năng sinh màng sinh học biofilm và đa kháng thuốc.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":111,"definition":114,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"curcumin","Curcumin là gì? Cấu trúc, hoạt tính sinh học và sinh khả dụng","Curcumin","Curcumin là hoạt chất polyphenol tự nhiên kỵ nước có cấu trúc diferuloylmethane được chiết xuất từ thân rễ cây nghệ vàng Curcuma longa, sở hữu các hoạt tính sinh học nổi bật như chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":120,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"nghiên cứu hỗn hợp","Nghiên cứu hỗn hợp: Khái niệm, thiết kế và nguyên tắc","mixed methods research","Nghiên cứu hỗn hợp là phương pháp tiếp cận nghiên cứu kết hợp có hệ thống các phương pháp định lượng và định tính trong cùng một công trình nghiên cứu, nhằm cung cấp bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về vấn đề cần khảo sát so với việc chỉ sử dụng đơn lẻ từng phương pháp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]