[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20s%E1%BB%8D%20n%C3%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phẫu thuật sọ não":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phẫu thuật sọ não","Phẫu thuật sọ não là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật sọ não là chuyên ngành y học chuyên điều trị các bệnh lý não, sọ và tủy sống bằng các phương pháp can thiệp phẫu thuật để bảo tồn chức năng thần kinh. Nó bao gồm các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, vi phẫu, nội soi và mạch máu thần kinh, giúp giảm rủi ro, cải thiện hồi phục và nâng cao chất lượng sống bệnh nhân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về phẫu thuật sọ não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật sọ não (Neurosurgery) là chuyên ngành y học chuyên điều trị các bệnh lý liên quan đến não, sọ, tủy sống và hệ thần kinh ngoại biên bằng các phương pháp can thiệp phẫu thuật. Mục tiêu của phẫu thuật sọ não là loại bỏ khối u, điều chỉnh dị dạng mạch máu, giảm áp lực nội sọ, cầm máu, hoặc tái tạo các cấu trúc tổn thương nhằm cải thiện chức năng thần kinh và chất lượng sống của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật sọ não bao gồm các thủ thuật phức tạp, từ can thiệp não mở, phẫu thuật vi phẫu, cho đến phẫu thuật nội soi hoặc can thiệp mạch máu thần kinh. Chuyên ngành này đòi hỏi kiến thức sâu về giải phẫu thần kinh, sinh lý, bệnh lý não và kỹ năng phẫu thuật chính xác cao, đồng thời kết hợp công nghệ hình ảnh y học hiện đại như MRI, CT, DSA.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật sọ não có lịch sử lâu đời, từ các thủ thuật đơn giản như trepanation trong nền văn minh cổ đại đến phẫu thuật thần kinh hiện đại. Các kỹ thuật tiên tiến như vi phẫu, neuronavigation và phẫu thuật nội soi giúp tăng độ chính xác và giảm rủi ro biến chứng. Các tiến bộ về gây mê, kiểm soát huyết áp và chăm sóc hậu phẫu đã nâng cao tỷ lệ sống sót và phục hồi chức năng cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những năm gần đây, phẫu thuật sọ não tích hợp công nghệ hiện đại như hình ảnh 3D, robot phẫu thuật, dẫn đường bằng neuronavigation, và mô phỏng trước mổ đã thay đổi cách tiếp cận điều trị. Các trung tâm y tế tiên tiến cũng áp dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu để giảm tổn thương mô não và rút ngắn thời gian hồi phục. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aans.org\u002FPatients\u002FNeurosurgical-Conditions-and-Treatments\" target=\"_blank\">American Association of Neurological Surgeons - Neurosurgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý phẫu thuật sọ não dựa trên việc tiếp cận, loại bỏ hoặc sửa chữa tổn thương mà không gây hại cho các cấu trúc thần kinh quan trọng. Bác sĩ phẫu thuật cần hiểu rõ giải phẫu não, hệ mạch máu, thần kinh sọ và tủy sống để tránh biến chứng và bảo tồn chức năng. Việc lập kế hoạch phẫu thuật dựa trên hình ảnh y học và mô phỏng 3D giúp xác định đường mổ tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, phẫu thuật còn kết hợp các nguyên lý vật lý, sinh học và toán học để mô phỏng áp lực nội sọ, dòng chảy dịch não tủy, hoặc cơ học tổ chức não. Công thức cơ bản mô tả áp lực nội sọ (ICP) theo cân bằng thể tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ICP = \\frac{V_{brain} + V_{CSF} + V_{blood}}{C_{cranial}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{brain}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{CSF}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{blood}\u003C\u002Fscript> lần lượt là thể tích não, dịch não tủy và máu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{cranial}\u003C\u002Fscript> là độ giãn nở của sọ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại phẫu thuật sọ não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật mở (Craniotomy):\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ khối u, dị dạng mạch máu, hoặc cầm máu trong não.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật vi phẫu (Microsurgery):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng kính hiển vi để xử lý tổn thương mạch máu, thần kinh nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật nội soi (Endoscopic Neurosurgery):\u003C\u002Fstrong> Can thiệp qua đường mổ nhỏ, giảm tổn thương mô, áp dụng cho não thất, tuyến yên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật mạch máu thần kinh (Neurovascular Surgery):\u003C\u002Fstrong> Thắt hoặc vá dị dạng động mạch, bóc tách phình mạch, điều trị tắc nghẽn mạch máu não.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật tủy sống (Spinal Neurosurgery):\u003C\u002Fstrong> Điều trị thoát vị đĩa đệm, chấn thương, u tủy.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp xâm lấn tối thiểu (Minimally Invasive Neurosurgery):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng robot, neuronavigation và đường mổ nhỏ để giảm rủi ro và thời gian hồi phục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa các loại phẫu thuật và ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại phẫu thuật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Craniotomy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khối u, dị dạng mạch máu, chấn thương\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiếp cận trực tiếp, hiệu quả cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Microsurgery\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mạch máu nhỏ, thần kinh sọ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chính xác, giảm tổn thương\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Endoscopic\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nội sọ, não thất, tuyến yên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đường mổ nhỏ, hồi phục nhanh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Neurovascular\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phình mạch, tắc mạch\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều trị mạch máu hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Spinal Surgery\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tủy sống, đĩa đệm, chấn thương\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giảm đau, phục hồi chức năng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng của phẫu thuật sọ não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật sọ não được áp dụng trong nhiều lĩnh vực y học, từ cấp cứu chấn thương đến điều trị bệnh lý mạn tính. Trong chấn thương sọ não, phẫu thuật giúp loại bỏ máu tụ, giảm áp lực nội sọ, khôi phục cấu trúc giải phẫu và bảo vệ chức năng thần kinh. Nó còn được sử dụng trong điều trị phình mạch, dị dạng mạch máu não, và các khối u não lành tính hoặc ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học thần kinh, phẫu thuật sọ não hỗ trợ điều trị thoát vị não thất, hội chứng tăng áp lực nội sọ, dị dạng bẩm sinh và các bệnh lý tủy sống. Các thủ thuật xâm lấn tối thiểu, nội soi hoặc vi phẫu cho phép điều trị hiệu quả với tổn thương mô tối thiểu, giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật sọ não còn được ứng dụng trong phẫu thuật thần kinh chức năng, như cấy điện cực điều trị Parkinson, động kinh, đau thần kinh mãn tính, hoặc phục hồi chức năng vận động và ngôn ngữ sau tai biến. Việc kết hợp công nghệ hình ảnh 3D, neuronavigation và robot phẫu thuật giúp nâng cao độ chính xác, giảm rủi ro và cải thiện kết quả lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Điều trị khối u não và dị dạng mạch máu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giảm áp lực nội sọ trong chấn thương sọ não\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phẫu thuật tủy sống, thoát vị đĩa đệm và chấn thương cột sống\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phẫu thuật thần kinh chức năng (Parkinson, động kinh)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng trong robot và neuronavigation để tối ưu hóa đường mổ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức hiện tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù phẫu thuật sọ não đạt nhiều tiến bộ, vẫn tồn tại nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn là độ phức tạp cao của giải phẫu não và tủy sống, yêu cầu bác sĩ phẫu thuật nắm vững chi tiết các cấu trúc thần kinh và mạch máu để tránh biến chứng. Nguy cơ tổn thương thần kinh, chảy máu, nhiễm trùng hoặc suy giảm chức năng sau mổ luôn hiện hữu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức khác là việc tiếp cận các khối u sâu, dị dạng mạch máu hoặc các vùng não quan trọng mà không làm tổn thương mô lành xung quanh. Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, robot phẫu thuật và dẫn đường neuronavigation giúp giảm rủi ro nhưng đòi hỏi chi phí cao, đào tạo chuyên môn và hạ tầng kỹ thuật hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá áp lực nội sọ, tình trạng máu não, và chức năng thần kinh trước, trong và sau mổ là yếu tố quan trọng nhưng phức tạp. Việc dự đoán kết quả phẫu thuật, lựa chọn phương pháp tối ưu và quản lý biến chứng đòi hỏi sự phối hợp liên chuyên ngành giữa phẫu thuật, hồi sức, hình ảnh y học và chăm sóc bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ phức tạp giải phẫu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Não và tủy sống có cấu trúc tinh vi, dễ tổn thương trong phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Biến chứng sau mổ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chảy máu, nhiễm trùng, suy giảm chức năng thần kinh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tiếp cận vùng sâu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khối u, dị dạng mạch máu nằm sâu, khó thao tác mà không làm tổn thương mô lành\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chi phí và hạ tầng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, robot và neuronavigation tốn kém, yêu cầu chuyên môn cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tương lai của phẫu thuật sọ não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương lai phẫu thuật sọ não hướng đến các phương pháp xâm lấn tối thiểu, robot phẫu thuật, neuronavigation và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. AI và mô phỏng 3D sẽ giúp lập kế hoạch phẫu thuật, dự đoán rủi ro, tối ưu hóa đường mổ và cải thiện độ chính xác. Công nghệ hình ảnh thời gian thực, cảm biến sinh học và robot phẫu thuật hỗ trợ thao tác tinh vi trong các vùng não quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng phát triển tiềm năng khác bao gồm sử dụng vật liệu sinh học để tái tạo xương sọ, mô não nhân tạo, kết hợp tế bào gốc trong phục hồi chức năng sau chấn thương. Nghiên cứu về kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, dẫn đường bằng hình ảnh và phẫu thuật vi phẫu sẽ tiếp tục giảm rủi ro, cải thiện chất lượng sống và rút ngắn thời gian hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trong y học cá thể hóa, dự đoán kết quả phẫu thuật dựa trên dữ liệu bệnh nhân cụ thể, và phát triển các thiết bị robot nhỏ gọn, chính xác cao hứa hẹn nâng cao hiệu quả điều trị. Sự tích hợp đa chuyên ngành, từ hình ảnh y học, AI, robot đến vật liệu sinh học, sẽ là tương lai của phẫu thuật sọ não hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>American Association of Neurological Surgeons. Neurosurgical Conditions and Treatments. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aans.org\u002FPatients\u002FNeurosurgical-Conditions-and-Treatments\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.aans.org\u002FPatients\u002FNeurosurgical-Conditions-and-Treatments\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Greenberg, M. S. (2019). \u003Cem>Handbook of Neurosurgery\u003C\u002Fem>, 9th Edition. Thieme.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Schmidek, H. H., &amp; Sweet, W. H. (2012). \u003Cem>Operative Neurosurgical Techniques\u003C\u002Fem>, 6th Edition. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Spetzler, R. F., et al. (2012). \u003Cem>Neurosurgery: Principles and Practice\u003C\u002Fem>. Thieme.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Fisher, C. G., et al. (2016). Minimally invasive spine surgery: techniques and outcomes. \u003Cem>Journal of Neurosurgery: Spine\u003C\u002Fem>, 25(2), 155–173.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>World Federation of Neurosurgical Societies. Neurosurgery Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wfns.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.wfns.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-23T17:09:55.808+00:00","2025-12-23T17:09:55.805+00:00",74,[33,43,53,63,73,78,83,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nền sọ","Nền sọ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Skull base \u002F Cranial base","Nền sọ là cấu trúc xương giải phẫu phức tạp ngăn cách đáy khoang sọ não với các cấu trúc vùng hàm mặt và cổ, chứa các lỗ cho dây thần kinh sọ và mạch máu lớn đi qua.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chi trên","Chi trên","Upper limb","Chi trên (Upper limb \u002F Upper extremity) là phân vùng giải phẫu của cơ thể người bao gồm đai vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay, được tiến hóa chuyên biệt cho các chức năng vận động tinh vi, cầm nắm và tương tác không gian."]