[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%20xoang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%20xoang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"phẫu thuật nội soi xoang","Phẫu thuật nội soi xoang là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Phẫu thuật nội soi xoang là kỹ thuật can thiệp tối thiểu dùng ống nội soi và dụng cụ vi phẫu để mở rộng đường dẫn lưu xoang và khôi phục thông khí. Phương pháp này dựa trên quan sát nội soi chi tiết để loại bỏ mô viêm cải thiện dẫn lưu xoang và hạn chế xâm lấn giúp tối ưu kết quả điều trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phẫu thuật nội soi xoang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi xoang, còn được gọi là Functional Endoscopic Sinus Surgery (FESS), là kỹ thuật can thiệp tối thiểu dùng hệ thống ống nội soi quang học và dụng cụ vi phẫu để mở rộng đường dẫn lưu xoang, loại bỏ mô viêm và tái lập chức năng thông khí tự nhiên. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc bảo tồn mô lành tối đa và chỉ can thiệp vào các khu vực gây tắc nghẽn. Nhờ tối ưu hóa đường tiếp cận từ trong hốc mũi, phẫu thuật nội soi xoang giúp giảm đáng kể mức độ xâm lấn so với phẫu thuật xoang truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lâm sàng tai mũi họng hiện đại, phẫu thuật nội soi xoang được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính kháng trị. Khả năng quan sát chi tiết cấu trúc giải phẫu bằng nội soi độ phân giải cao cho phép bác sĩ nhận diện chính xác các điểm bất thường như polyp, mô viêm, dày niêm mạc hoặc biến dạng giải phẫu gây cản trở luồng khí. Phương pháp này phù hợp với cả người lớn và trẻ em trong nhiều tình huống chỉ định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các đặc điểm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp, chỉ tác động tại vùng hẹp tắc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công cụ sử dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ống nội soi, microdebrider, kẹp cắt vi phẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện thông khí xoang và loại bỏ mô bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu liên quan đến nội soi xoang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc giải phẫu của hệ thống xoang cạnh mũi bao gồm xoang hàm, xoang sàng, xoang trán và xoang bướm. Những xoang này thông với đường thở qua phức hợp lỗ ngách (ostiomeatal complex), khu vực có vai trò quyết định trong dẫn lưu tự nhiên. Các phẫu thuật viên nội soi phải nắm rõ sự liên kết giữa các cấu trúc này để tránh tạo tổn thương trong lúc thao tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến thể giải phẫu như cuốn mũi giữa khí hóa, xoang trán hẹp bất thường hoặc nguy cơ liên quan nền sọ có thể làm thay đổi chiến lược phẫu thuật. Việc đánh giá trước mổ bằng CT xoang là bắt buộc để xác định độ dày thành xoang, vị trí động mạch sàng, độ thấp của nền sọ hoặc mức độ lan rộng của tổn thương. Những dữ liệu này giúp lập kế hoạch phẫu thuật chính xác và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cấu trúc giải phẫu cần chú ý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cuốn mũi giữa và sự liên đới với phức hợp lỗ ngách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống tế bào sàng trước và sau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vách ngăn mũi và các dị dạng có thể làm cản trở tiếp cận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định phẫu thuật nội soi xoang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi xoang được chỉ định khi điều trị nội khoa tối ưu không mang lại cải thiện. Các thuốc như corticosteroid xịt, kháng sinh phổ rộng hoặc rửa mũi bằng nước muối thường được áp dụng trước khi tiến hành phẫu thuật. Nếu triệu chứng kéo dài, chức năng thở giảm mạnh hoặc niêm mạc xoang dày lên dai dẳng, phẫu thuật là lựa chọn hiệu quả giúp khôi phục dẫn lưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những trường hợp có polyp mũi lan rộng, viêm xoang do nấm hoặc tắc nghẽn cơ học của lỗ dẫn lưu xoang thường cần can thiệp nội soi sớm hơn. Các biến chứng như áp xe quanh mắt, giảm thị lực hoặc đau đầu dữ dội do viêm xoang trán bị tắc cũng có thể dẫn đến chỉ định phẫu thuật khẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách một số chỉ định điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm mũi xoang mạn tính kháng trị điều trị nội khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Polyp mũi gây tắc nghẽn đường thở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm xoang do nấm không xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng ổ mắt hoặc nội sọ mức độ nhẹ đến trung bình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chống chỉ định của phẫu thuật nội soi xoang chủ yếu mang tính tương đối. Các bệnh nhân rối loạn đông máu chưa kiểm soát tốt có nguy cơ chảy máu đáng kể trong khi thao tác. Những trường hợp nhiễm trùng cấp toàn thân, sốt cao kéo dài hoặc bệnh lý tim phổi chưa ổn định cần được điều trị ổn định trước khi tiến hành mổ. Chống chỉ định cũng áp dụng cho bệnh nhân không thể chịu được gây mê toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố liên quan giải phẫu có thể khiến phẫu thuật trở nên nguy hiểm như nền sọ quá mỏng, động mạch sàng nằm bất thường hoặc tổn thương lan sát hốc mắt. Trong những trường hợp này, phẫu thuật viên phải cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt chống chỉ định chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm chống chỉ định\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Toàn thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh lý nặng chưa ổn định, rối loạn đông máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễm trùng cấp tính chưa kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giải phẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ cao tổn thương nền sọ hoặc ổ mắt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Kỹ thuật và các bước chính trong phẫu thuật nội soi xoang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi xoang được tiến hành theo một quy trình có hệ thống nhằm đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tối ưu. Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân được đánh giá bằng nội soi mũi và chụp CT xoang để xác định vị trí tắc, mức độ lan rộng của mô bệnh lý và những biến thể giải phẫu có thể ảnh hưởng thao tác. Gây mê toàn thân thường được sử dụng để bảo đảm bất động và kiểm soát đường thở, giúp phẫu thuật viên quan sát ổn định trong hốc mũi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi đưa ống nội soi vào, bác sĩ xác định các mốc giải phẫu như cuốn mũi giữa, phức hợp lỗ ngách, tế bào sàng và hố mũi. Các dụng cụ vi phẫu như microdebrider, kìm Blakesley hoặc que hút cắt được sử dụng để loại bỏ mô viêm, mở rộng đường dẫn lưu xoang và tái lập vận động niêm mạc. Quá trình mở xoang có thể bao gồm mở xoang hàm qua khe giữa, mở rộng hệ thống sàng trước sau, mở xoang trán hoặc can thiệp xoang bướm tùy tình trạng bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở một số trường hợp, phẫu thuật nội soi xoang được kết hợp cùng chỉnh hình vách ngăn, cắt cuốn mũi hoặc xử lý polyp lan rộng để tối ưu hóa thông khí. Mức độ can thiệp được điều chỉnh theo từng bệnh nhân nhằm bảo tồn cấu trúc tự nhiên. Một số bước trong quy trình có thể mô tả ngắn gọn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá hình ảnh và nội soi trước mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định mốc giải phẫu, gây mê và chuẩn bị hốc mũi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mở rộng phức hợp lỗ ngách và loại bỏ mô bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát chảy máu và đánh giá kết quả trước khi kết thúc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Độ cải thiện thông khí xoang sau can thiệp có thể được mô tả bằng biểu thức đơn giản về thể tích lưu thông:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{post} = V_{pre} + \\Delta V_{mở\\ rộng}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi xoang mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở truyền thống. Nhờ sử dụng hệ thống nội soi độ phân giải cao, phẫu thuật viên có thể tiếp cận vùng tổn thương với độ chính xác lớn, hạn chế mất máu và rút ngắn thời gian nằm viện. Khả năng bảo tồn cấu trúc xoang tự nhiên giúp duy trì chức năng sinh lý của niêm mạc và giảm nguy cơ sẹo hoặc biến dạng sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh các lợi ích, phương pháp này vẫn tồn tại một số hạn chế. Kết quả phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên, đặc biệt trong trường hợp giải phẫu phức tạp. Tỷ lệ tái phát có thể cao ở nhóm bệnh nhân bị polyp mũi lan rộng hoặc rối loạn chức năng niêm mạc. Một số trường hợp vẫn cần điều trị nội khoa bổ sung sau phẫu thuật để duy trì hiệu quả dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp ưu điểm và hạn chế chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xâm lấn tối thiểu, hồi phục nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc kỹ năng phẫu thuật viên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo tồn cấu trúc xoang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ tái phát polyp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tầm nhìn rõ, kiểm soát mô tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng biến chứng nếu giải phẫu phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biến chứng có thể gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù phẫu thuật nội soi xoang được đánh giá là an toàn, vẫn có thể xảy ra biến chứng nếu tổn thương vào những khu vực nhạy cảm. Biến chứng mức độ nhẹ thường gặp gồm chảy máu nhẹ kéo dài vài ngày, tắc nghẽn do phù nề hoặc dính niêm mạc giữa các cấu trúc trong hốc mũi. Các biểu hiện này có thể cải thiện bằng rửa mũi, tái khám và dùng thuốc chống viêm theo chỉ định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng nghiêm trọng hơn nhưng hiếm gặp gồm tổn thương ổ mắt gây giảm vận động nhãn cầu, chảy máu từ động mạch sàng hoặc rò dịch não tủy khi thao tác quá gần nền sọ. Những biến chứng này đòi hỏi xử lý khẩn cấp để tránh hậu quả lâu dài. Việc đánh giá hình ảnh trước mổ và tuân thủ kỹ thuật nội soi chuẩn giúp giảm đáng kể nguy cơ này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biến chứng được liệt kê dưới đây:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chảy máu kéo dài hoặc chảy máu do động mạch sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dính hốc mũi sau phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng thứ phát trong xoang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rò dịch não tủy, tổn thương ổ mắt (hiếm).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hồi phục và chăm sóc sau phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn hồi phục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kết quả phẫu thuật. Bệnh nhân được hướng dẫn rửa mũi bằng dung dịch muối ưu trương để loại bỏ dịch viêm và mảnh vụn. Thuốc corticoid dạng xịt hoặc nhỏ mũi thường được kê để kiểm soát viêm và hạn chế nguy cơ tái phát. Trong tuần đầu, bệnh nhân tránh xì mũi mạnh và hạn chế hoạt động gắng sức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tái khám nội soi định kỳ trong 2 đến 4 tuần đầu giúp bác sĩ đánh giá tình trạng lành mô, loại bỏ giả mạc hoặc mô vụn gây tắc nghẽn. Việc tuân thủ lịch tái khám rất quan trọng vì các bất thường nhỏ nếu không xử lý sớm có thể dẫn đến dính hốc mũi hoặc nghẹt kéo dài. Thời gian phục hồi hoàn toàn thường kéo dài 4 đến 6 tuần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hướng dẫn chăm sóc sau mổ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Rửa mũi đều đặn bằng dung dịch muối ưu trương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh khói thuốc, bụi và môi trường ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái khám nội soi theo lịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng thuốc chống viêm và corticoid xịt theo chỉ định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ và các hướng nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ an toàn và kết quả của phẫu thuật nội soi xoang. Hệ thống định vị hình ảnh (image-guided surgery) sử dụng dữ liệu CT hoặc MRI giúp phẫu thuật viên xác định vị trí chính xác trong các trường hợp giải phẫu bất thường hoặc xoang trán hẹp. Nội soi độ phân giải cao và camera 4K làm tăng độ rõ nét của mô, hỗ trợ nhận diện vùng bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dụng cụ vi phẫu như microdebrider có khả năng cắt mô chính xác và hút dịch đồng thời, giúp giảm thời gian phẫu thuật và hạn chế tổn thương mô lành. Các nghiên cứu mới đang phát triển dụng cụ cầm máu tốt hơn, công nghệ nội soi 3D và robot hỗ trợ thao tác trong vùng xoang khó tiếp cận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu trong thời gian tới tập trung vào cải thiện hiệu quả điều trị polyp mũi tái phát, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích hình ảnh xoang và tối ưu hóa phác đồ điều trị kết hợp nội khoa. Một số trung tâm còn nghiên cứu sử dụng vật liệu sinh học để giảm nguy cơ dính hoặc hỗ trợ tái tạo niêm mạc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Academy of Otolaryngology–Head and Neck Surgery. Sinus Surgery Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.entnet.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.entnet.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Sinusitis and Fungal Infections. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Ffungal\u002Fdiseases\u002Fsinusitis\u002Findex.html\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Ffungal\u002Fdiseases\u002Fsinusitis\u002Findex.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. Research Articles on Endoscopic Sinus Surgery. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>New England Journal of Medicine. Advances in Endoscopic Surgery. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\">https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T14:43:20.408+00:00","2025-11-26T02:11:08.503+00:00","2025-11-26T02:11:08.492+00:00",112,[34,44,54,59,68,73,78,83,93,98],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":35,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phenylephrine","Phenylephrine là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phenylephrine","Phenylephrine là thuốc đồng vận chọn lọc trên thụ thể alpha-1 adrenergic, có tác dụng co mạch ngoại vi mạnh làm tăng huyết áp toàn thân và giãn cơ tia mống mắt, được chỉ định trong hồi sức sốc tụt huyết áp, nhãn khoa và điều trị sung huyết đường hô hấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":45,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"dialdehyde dextran","Dialdehyde dextran (dextran dialdehyde) là gì?","Dialdehyde dextran","Dialdehyde dextran là đại phân tử polyme sinh học bán tổng hợp thu được từ phản ứng oxy hóa chọn lọc dextran bằng natri periodate, tạo ra các nhóm chức aldehyde phản ứng nhằm liên kết ngang với các phân tử sinh học chứa amine.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phình mạch","Phình mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","aneurysm","Phình mạch (aneurysm) là tình trạng giãn khu trú bất thường và vĩnh viễn của một đoạn mạch máu với đường kính tăng trên 50% so với kích thước bình thường, gây ra bởi sự suy yếu cấu trúc thành mạch dưới tác động của huyết áp và dòng chảy tuần hoàn.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":60,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"butanol","Butanol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Butanol (butyl alcohol) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol no đơn chức gồm 4 nguyên tử carbon với công thức phân tử C₄H₁₀O, tồn tại dưới bốn dạng đồng phân cấu trúc được ứng dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp và nhiên liệu sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"chuyển hóa carbohydrate","Chuyển hóa carbohydrate là gì? Cơ chế và con đường hóa sinh","carbohydrate metabolism","Chuyển hóa carbohydrate (carbohydrate metabolism) là tập hợp toàn diện các phản ứng hóa sinh diễn ra trong tế bào sống nhằm tiếp nhận, biến đổi, dự trữ và oxy hóa các phân tử đường để cung cấp năng lượng và các hợp chất trung gian thiết yếu cho sự sống.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn i","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là gì?","stage i non-small cell lung cancer","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là bệnh lý ác tính nguyên phát của phổi ở giai đoạn sớm khi khối u có đường kính lớn nhất không quá 4 cm, hoàn toàn khu trú trong nhu mô phổi mà chưa di căn đến các hạch bạch huyết vùng hoặc các cơ quan xa.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"vi nấm","Vi nấm là gì? Đặc điểm sinh học và vai trò sinh thái","microfungi","Vi nấm (microfungi) là nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng có kích thước hiển vi thuộc giới Fungi, sở hữu thành tế bào chứa chitin và màng tế bào chứa ergosterol, sinh sản bằng bào tử và đóng vai trò phân giải vật chất hữu cơ then chốt trong sinh quyển.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"đạo đức kinh doanh","Đạo đức kinh doanh là gì? Khái niệm, nền tảng và vai trò","business ethics","Đạo đức kinh doanh là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị định hướng hành vi đúng đắn của cá nhân và tổ chức trong thương mại, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận và nghĩa vụ xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thuật toán thích ứng","Thuật toán thích ứng là gì? Nguyên lý và ứng dụng kỹ thuật","adaptive algorithm","Thuật toán thích ứng là lớp thuật toán có khả năng tự động cập nhật các thông số hoặc cấu trúc xử lý trong quá trình hoạt động dựa trên cơ chế phản hồi sai số, nhằm duy trì hiệu suất tối ưu khi môi trường hoặc dữ liệu thay đổi.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đinh lăng lá nhỏ","Đinh lăng lá nhỏ (polyscias fruticosa) là gì?","polyscias fruticosa","Đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa) là loài cây bụi dược liệu thuộc chi Polyscias, họ Cuồng cuồng (Araliaceae), giàu saponin triterpenoid oleanane có tác dụng bồi bổ, tăng cường sức dẻo dai và bảo vệ tế bào thần kinh."]