[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%20m%E1%BB%99t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20r%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%20m%E1%BB%99t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20r%E1%BA%A1ch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":25,"discipline":26,"references":27,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"wikidataId":10,"relateTopics":68},"phẫu thuật nội soi một đường rạch","Phẫu thuật nội soi một đường rạch là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật nội soi một đường rạch","Phẫu thuật nội soi một đường rạch là một kỹ thuật phẫu thuật được thực hiện thông qua một đường cắt nhỏ, thường chỉ dài từ 1 đến 2 cm. Thay vì mở toàn bộ vùng c...","\u003Ch2>Tổng quan về phẫu thuật nội soi một đường rạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi một đường rạch (tiếng Anh: \u003Cem>Single-Incision Laparoscopic Surgery\u003C\u002Fem> - SILS, hoặc \u003Cem>Laparoendoscopic Single-Site Surgery\u003C\u002Fem> - LESS) đại diện cho bước tiến đột phá tiếp theo trong tiến trình phát triển của ngoại khoa xâm lấn tối thiểu. Nếu như phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn (conventional multiport laparoscopy) đòi hỏi từ ba đến năm vết rạch riêng biệt trên thành bụng để đặt các trocar, thì kỹ thuật SILS chỉ sử dụng một đường rạch da duy nhất—thông thường được thực hiện ngay tại rốn (transumbilical access)—để đưa camera quan sát cùng toàn bộ dụng cụ phẫu tích vào khoang phúc mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý tưởng thực hiện phẫu thuật nội soi qua một vết mổ duy nhất được nhen nhóm từ cuối thế kỷ 20, với cột mốc lịch sử khi nhóm nghiên cứu của Navarra công bố ca cắt túi mật qua một vết rạch da rốn vào năm 1997. Kể từ đó, sự phát triển vượt bậc của công nghệ cơ khí chính xác, hệ thống thấu kính quang học góc nhìn rộng, camera nội soi bẻ góc và các nền tảng cổng truy cập chuyên dụng (dedicated multichannel ports) đã biến SILS từ một kỹ thuật thử nghiệm phức tạp thành một phương pháp phẫu thuật thực tế, được áp dụng rộng rãi tại các trung tâm ngoại khoa trên toàn thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý kỹ thuật và các nền tảng cổng truy cập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật nội soi ổ bụng truyền thống, các trocar được bố trí phân tán trên thành bụng theo nguyên tắc tạo góc tam giác (triangulation). Cách sắp xếp này đảm bảo camera quan sát nằm ở giữa và hai tay dụng cụ thao tác tiến vào phẫu trường từ hai góc đối diện, tạo ra góc mở phẫu tích lý tưởng (khoảng 45° đến 60°), giúp phẫu thuật viên duy trì cảm nhận chiều sâu không gian và lực căng mô tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, trong phẫu thuật nội soi một đường rạch, tất cả các dụng cụ đều đi qua một cổng trục chung tại rốn. Điều này đặt ra những yêu cầu khắt khe về mặt trang thiết bị và kỹ năng vận hành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống cổng đa kênh (Multichannel Access Ports):\u003C\u002Fstrong> Các cổng này được chế tạo bằng vật liệu polymer đàn hồi sinh học hoặc hợp chất elastomer (ví dụ: SILS Port, GelPOINT, TriPort). Cổng được thiết kế để đặt vừa khít qua vết rạch cân rốn, tạo ra vòng làm kín ngăn chặn thất thoát khí CO₂ trong khi cung cấp từ 3 đến 4 đường kênh độc lập cho camera và dụng cụ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dụng cụ nội soi uốn cong và khớp nối linh hoạt (Articulating and Curved Instruments):\u003C\u002Fstrong> Để tái lập một phần góc tam giác phẫu tích bị mất, phẫu thuật viên sử dụng các kẹp phẫu tích, dao điện hoặc móc đốt có khớp bẻ góc ở đầu làm việc hoặc thân cong cố định, cho phép các đầu dụng cụ tách rời nhau trong phẫu trường dù các cán cầm bên ngoài nằm song song hoặc bắt chéo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống nội soi quang học chuyên dụng:\u003C\u002Fstrong> Ống nội soi siêu mỏng (5 mm) với thấu kính góc nhìn nghiêng 30° hoặc ống soi có đầu mềm điều khiển xoay linh hoạt (flexible tip endoscope) giúp dời dây dẫn sáng và cụm camera ra xa khỏi tầm với của tay phẫu thuật viên, hạn chế tối đa va chạm cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Những thách thức kỹ thuật và rào cản công thái học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại lợi ích thẩm mỹ to lớn, phẫu thuật nội soi một đường rạch đòi hỏi đường cong học tập (learning curve) dốc hơn nhiều so với phẫu thuật nội soi đa cổng thông thường do bốn trở ngại công thái học cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mất góc tam giác phẫu tích (Loss of Triangulation):\u003C\u002Fstrong> Do các dụng cụ đi vào song song qua cùng một điểm tựa thành bụng hẹp, khả năng bộc lộ mô và tạo lực kéo đối kháng (traction\u002Fcounter-traction) bị suy giảm đáng kể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xung đột và va chạm dụng cụ (Instrument Clashing):\u003C\u002Fstrong> Cả bên trong khoang ổ bụng lẫn bên ngoài thành bụng, thân dụng cụ và bàn tay người mổ rất dễ va đập vào nhau hoặc cản trở ống nội soi, gây hạn chế phạm vi chuyển động tự do.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Góc nhìn song song và hiệu ứng thẳng hàng (In-line Vision):\u003C\u002Fstrong> Camera nội soi đi song song với hướng của dụng cụ thao tác làm giảm độ tương phản bóng và nhận thức không gian ba chiều, đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm vững vàng để đánh giá khoảng cách chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng bắt chéo thao tác (Cross-hand Technique):\u003C\u002Fstrong> Khi sử dụng dụng cụ cong chéo để tạo góc mở mô, tay phải của phẫu thuật viên có thể đang điều khiển đầu làm việc ở bên trái phẫu trường và ngược lại, gây đảo ngược phản xạ vận động thị giác thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Ch3>Chỉ định phổ biến\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Kỹ thuật nội soi một đường rạch hiện nay được chỉ định trong nhiều chuyên khoa ngoại khoa khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngoại tiêu hóa và gan mật tụy:\u003C\u002Fstrong> Cắt túi mật do sỏi túi mật có triệu chứng, polyp túi mật, viêm túi mật mạn tính; cắt ruột thừa viêm cấp giai đoạn sớm chưa biến chứng vỡ mủ; phẫu thuật cắt dạ dày hình ống (sleeve gastrectomy) trong điều trị béo phì; cắt đại tràng phải hoặc đại tràng sigma chọn lọc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngoại tiết niệu:\u003C\u002Fstrong> Cắt nang thận đơn độc, cắt thận bán phần hoặc toàn phần do bệnh lý lành tính hoặc u thận giai đoạn sớm khu trú.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngoại phụ khoa:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật cắt phần phụ, bóc u nang buồng trứng lành tính, triệt sản thắt vòi tử cung, và cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi một lỗ (LESS hysterectomy).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngoại nhi:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật điều trị tinh hoàn ẩn, lộn ruột thừa, cắt túi thừa Meckel.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Chống chỉ định\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phẫu thuật một đường rạch không được khuyến cáo hoặc chống chỉ định tương đối trong các trường hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật ổ bụng nhiều lần dẫn đến dính phúc mạc phức tạp vùng quanh rốn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Viêm phúc mạc toàn thể, sốc nhiễm trùng ổ bụng hoặc áp xe lớn lan tỏa đòi hỏi phẫu trường rộng để tưới rửa và dẫn lưu nhiều vị trí.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khối u ác tính tiến triển tại chỗ xâm lấn cấu trúc xung quanh cần nạo vét hạch lympho rộng rãi theo chuẩn ung thư học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng chưa được kiểm soát hoặc có bệnh lý tim mạch - hô hấp không dung nạp được việc duy trì áp lực bơm khí ổ bụng kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả lâm sàng: So sánh SILS với nội soi truyền thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và các phân tích gộp hệ thống (systematic review &amp; meta-analysis) đã làm rõ sự khác biệt giữa hai phương pháp trên nhiều tiêu chí quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tiêu chí đánh giá\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nội soi đa cổng tiêu chuẩn (Multiport)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nội soi một đường rạch (SILS \u002F LESS)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Vết rạch &amp; Thẩm mỹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>3 đến 5 vết rạch rời rạc (5–10 mm) trên thành bụng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>1 vết rạch duy nhất (15–25 mm) ẩn hoàn toàn trong nếp rốn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mức độ đau sau mổ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đau phân bố tại nhiều vị trí đặt trocar\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đau tập trung tại rốn; điểm đau ngày 1 tương đương hoặc thấp hơn nhẹ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thời gian phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngắn hơn, thao tác thuận tiện và quen thuộc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dài hơn trung bình 15 đến 30 phút do độ phức tạp kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nguy cơ thoát vị vết mổ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất thấp tại các lỗ trocar nhỏ (&lt; 10 mm)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ cao hơn nhẹ tại vết rạch rốn nếu không đóng kín lớp cân cơ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tỷ lệ chuyển đổi phương pháp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển mổ mở rất thấp (&lt; 2–3% tùy ca bệnh)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển sang đặt thêm trocar phụ (multiport) khoảng 3–8%\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chi phí vật tư tiêu hao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp hơn do dùng trocar và dụng cụ tái sử dụng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao hơn do cần cổng đa kênh chuyên dụng và dụng cụ uốn cong\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để khắc phục những hạn chế cố hữu về mặt cơ học của dụng cụ nội soi cầm tay, hướng đi tương lai của phẫu thuật một đường rạch đang tích hợp mạnh mẽ với công nghệ phẫu thuật robot (Single-Port Robotic Surgery). Hệ thống robot phẫu thuật đơn cổng (như da Vinci SP) cung cấp các cánh tay khớp nối vi mô có khả năng xoay đa hướng (7 bậc tự do), camera 3D định vị chính xác và phần mềm khử rung tay, giúp phẫu thuật viên thao tác với sự chính xác tuyệt đối mà không bị xung đột dụng cụ hay mệt mỏi thể chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc đào tạo mô phỏng trên các mô hình thực tế ảo (virtual reality simulation) và việc chuẩn hóa quy trình khâu phục hồi thành bụng bằng các kỹ thuật đóng cân cơ lớp giải phẫu chặt chẽ đang giúp nâng cao tính an toàn và giảm thiểu biến chứng thoát vị rốn sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n","Phẫu thuật nội soi một đường rạch","single-incision laparoscopic surgery",[20,21,22,23,24],"phẫu thuật nội soi một lỗ","phẫu thuật nội soi đơn cổng","SILS","LESS surgery","single-port laparoscopic surgery","Phẫu thuật nội soi một đường rạch (SILS\u002FLESS) là kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong đó ống nội soi quan sát và các dụng cụ thao tác được đưa đồng thời vào ổ bụng qua một đường rạch da duy nhất tại rốn thông qua cổng truy cập đa kênh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[28,35,42],{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Navarra, G., Pozza, E., Occhionorelli, S., Carcoforo, P., & Donini, I. (1997). One-wound laparoscopic cholecystectomy. British Journal of Surgery, 84(5), 695.","One-wound laparoscopic cholecystectomy","Navarra, Pozza, Occhionorelli, Carcoforo, Donini","British Journal of Surgery",1997,"10.1002\u002Fbjs.1800840536",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Antoniou, S. A., Pointner, R., & Granderath, F. A. (2011). Single-incision laparoscopic cholecystectomy: a systematic review. Surgical Endoscopy, 25(2), 367–377.","Single-incision laparoscopic cholecystectomy: a systematic review","Antoniou, Pointner, Granderath","Surgical Endoscopy",2011,"10.1007\u002Fs00464-010-1217-5",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":39,"year":46,"doi":47,"url":10},"Romanelli, J. R., & Earle, D. B. (2009). Single-port laparoscopic surgery: an overview. Surgical Endoscopy, 23(7), 1419–1427.","Single-port laparoscopic surgery: an overview","Romanelli, Earle",2009,"10.1007\u002Fs00464-009-0463-x",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Phẫu thuật nội soi một đường rạch (SILS\u002FLESS) là gì?","Phẫu thuật nội soi một đường rạch (Single-Incision Laparoscopic Surgery - SILS hoặc Laparoendoscopic Single-Site Surgery - LESS) là kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu nâng cao, trong đó toàn bộ camera nội soi và các dụng cụ thao tác phẫu thuật được đưa vào ổ bụng thông qua một vết rạch duy nhất (thường dài khoảng 1.5 đến 2.5 cm ẩn trong rốn).",{"question":53,"answer":54},"Ưu điểm và nhược điểm lớn nhất của kỹ thuật SILS là gì?","Ưu điểm lớn nhất là tính thẩm mỹ vượt trội (vết sẹo ẩn hoàn toàn trong nếp gấp rốn) và giảm cảm giác đau từ nhiều vị trí thành bụng. Nhược điểm chính là thách thức kỹ thuật cao cho phẫu thuật viên do mất nguyên lý tạo góc tam giác (triangulation), xung đột va chạm giữa các cán dụng cụ và nguy cơ thoát vị vết mổ rốn cao hơn nếu không khâu đóng cân cơ cẩn thận.",{"question":56,"answer":57},"Những phẫu thuật nào hiện nay được ứng dụng kỹ thuật một đường rạch?","Kỹ thuật được ứng dụng phổ biến nhất trong cắt túi mật, cắt ruột thừa, phẫu thuật bariatric (thu hẹp dạ dày), cắt nang thận, cắt phần phụ\u002Fu buồng trứng, và cắt đại trực tràng chọn lọc ở các trung tâm ngoại khoa chuyên sâu.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-18T06:41:48.056+00:00","2026-08-31T09:21:12.854+00:00",259,[69,78,84,89,95,100,106,112,117,122],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":123,"definition":125,"discipline":26,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]