[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%20l%E1%BB%93ng%20ng%E1%BB%B1c%20m%E1%BB%99t%20l%E1%BB%97{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ","phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ trong khoa học","Tìm hiểu phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ (uniportal video-assisted thoracoscopic surgery): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông...","\u003Cp>\u003Cstrong>phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>uniportal video-assisted thoracoscopic surgery\u003C\u002Fem>) là phương pháp phẫu thuật lồng ngực xâm lấn tối thiểu trong đó toàn bộ ống soi quang học và các dụng cụ phẫu thuật được đưa vào khoang màng phổi chỉ qua một đường rạch da duy nhất dài khoảng ba đến bốn centimet.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Lịch sử phát triển và cột mốc phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (Video-Assisted Thoracoscopic Surgery - VATS) ra đời từ đầu những năm 1990 đã tạo nên bước ngoặt thay thế đường mổ mở ngực sau bên truyền thống (thoracotomy). Ban đầu, kỹ thuật VATS tiêu chuẩn sử dụng ba đến bốn cổng vào (một cổng cho camera và hai đến ba cổng thao tác dụng cụ).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bước tiến mang tính đột phá hướng tới xâm lấn tối thiểu tuyệt đối bắt đầu vào năm 2004 khi bác sĩ Gaetano Rocco tại Ý công bố kỹ thuật phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ (Uniportal VATS) cho các thủ thuật chẩn đoán và điều trị màng phổi đơn giản. Đỉnh cao của kỹ thuật được xác lập vào năm 2010 khi bác sĩ Diego Gonzalez-Rivas tại Tây Ban Nha thực hiện thành công ca phẫu thuật cắt thùy phổi giải phẫu kèm nạo vét hạch ung thư đầu tiên trên thế giới hoàn toàn qua một lỗ rạch duy nhất. Kể từ đó, Uniportal VATS đã lan rộng nhanh chóng và trở thành một trong những xu hướng phẫu thuật tiên tiến nhất tại các trung tâm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20l%E1%BB%93ng%20ng%E1%BB%B1c%22%7D}} hàng đầu toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Nguyên lý hình học và thị trường phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu thế vượt trội của Uniportal VATS bắt nguồn từ sự tương đồng với hình học quan sát tự nhiên của con người:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trục nhìn thẳng trực tiếp (Sagittal View):\u003C\u002Fstrong> Trong VATS đa cổng truyền thống, camera và các dụng cụ tạo thành một hình tam giác (triangulation) khiến phẫu thuật viên phải phối hợp tay và mắt gián tiếp qua các góc nhìn chéo. Ngược lại, trong Uniportal VATS, camera quang học và các dụng cụ phẫu thuật cùng nằm trên một bình diện dọc, thẳng hàng từ ngoài vào trong khối u, tái tạo lại trục nhìn tay - mắt tự nhiên giống như trong mổ mở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tránh đè ép nhiều khoang liên sườn:\u003C\u002Fstrong> Mổ mở hoặc VATS đa cổng gây chấn thương và chèn ép lên nhiều nhánh dây thần kinh liên sườn khác nhau, dẫn đến đau cấp và hội chứng đau thần kinh liên sườn mạn tính kéo dài sau mổ. Uniportal VATS giới hạn toàn bộ sang chấn chỉ ở một khoảng liên sườn duy nhất (thường là liên sườn bốn hoặc năm đường nách giữa), giảm thiểu tổn thương bó mạch thần kinh liên sườn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Các chỉ định phẫu thuật lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phạm vi ứng dụng của Uniportal VATS hiện nay gần như tương đương với mổ mở lồng ngực, bao trùm các bệnh lý phẫu thuật phức tạp nhất:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm bệnh lý lồng ngực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Can thiệp phẫu thuật Uniportal VATS\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu điều trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư phổi không tế bào nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cắt phân thùy phổi giải phẫu, cắt thùy phổi, cắt toàn bộ một bên phổi và nạo vét hạch trung thất hệ thống.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cắt bỏ triệt căn ung thư theo nguyên tắc ung bướu học với biên phẫu thuật âm tính.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>U trung thất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cắt u tuyến ức toàn bộ trong nhược cơ, cắt u thần kinh trung thất sau, u nang màng ngoài tim.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loại bỏ trọn vẹn khối u mà không cần cưa xương ức dọc giữa.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tràn khí màng phổi tự phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cắt bóng khí phế nang vùng đỉnh phổi kết hợp gây dính màng phổi cơ học hoặc hóa chất.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn ngừa tái phát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A0n%20kh%C3%AD%20m%C3%A0ng%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} với vết mổ thẩm mỹ cao.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh lý nhiễm trùng màng phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bóc vỏ màng phổi giải phóng phổi bị đông kết trong viêm mủ màng phổi giai đoạn tổ chức hóa.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tái nở phổi hoàn toàn và loại bỏ ổ cặn nhiễm trùng khoang màng phổi.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>4. Ưu điểm lâm sàng so với các kỹ thuật khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đối chứng ngẫu nhiên và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} quy mô lớn đã chứng minh nhiều lợi ích vượt trội của Uniportal VATS:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm đau sau mổ:\u003C\u002Fstrong> Điểm đau theo thang điểm nhìn VAS ở bệnh nhân mổ một lỗ thấp hơn rõ rệt so với mổ ba lỗ và mổ mở trong những ngày đầu sau mổ cũng như sau sáu tháng. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid được cắt giảm đáng kể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo tồn chức năng hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Nhờ thành ngực ít bị chấn thương và giảm đau tốt, bệnh nhân có thể hít thở sâu và ho khạc tống đờm sớm sau phẫu thuật, giảm mạnh tỷ lệ xẹp phổi và viêm phổi sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi phục vận động nhanh:\u003C\u002Fstrong> Thời gian lưu ống dẫn lưu màng phổi ngắn hơn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20n%E1%BA%B1m%20vi%E1%BB%87n%22%7D}} trung bình rút ngắn từ một đến hai ngày so với phẫu thuật thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính thẩm mỹ tối ưu:\u003C\u002Fstrong> Vết mổ duy nhất dài khoảng ba đến bốn centimet nằm ẩn dưới nếp lằn nách mang lại sự hài lòng rất cao về mặt thẩm mỹ cho người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Thách thức kỹ thuật và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại lợi ích lâm sàng to lớn, Uniportal VATS đòi hỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20cong%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} (learning curve) khắt khe của phẫu thuật viên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự giao thoa và va chạm dụng cụ:\u003C\u002Fstrong> Việc đưa đồng thời camera góc ba mươi độ cùng hai hoặc ba dụng cụ phẫu thuật dài qua một vết mổ hẹp dễ gây hiện tượng \"đấu kiếm\" (fencing). Điều này đòi hỏi các bộ dụng cụ phẫu thuật lồng ngực được thiết kế riêng biệt với thân cong hai khớp và đường kính thanh mảnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xử trí sự cố mạch máu lớn:\u003C\u002Fstrong> Khi xảy ra rách động mạch phổi hoặc tĩnh mạch phổi gây chảy máu ồ ạt, việc kiểm soát cầm máu qua một lỗ rạch đòi hỏi kỹ năng xử trí bình tĩnh, sử dụng miếng ép cầm máu chuyên dụng và sẵn sàng chuyển mổ mở kịp thời khi cần thiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật Uniportal không đặt nội khí quản (Tubeless Uniportal VATS):\u003C\u002Fstrong> Phối hợp với gây tê vùng mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) hoặc tê thần kinh liên sườn giúp bệnh nhân tự thở tự nhiên trong suốt cuộc mổ mà không cần đặt ống nội khí quản hai nòng, giảm thiểu biến chứng thở máy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật robot một lỗ (Uniportal RATS):\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng cánh tay robot mềm dẻo đa khớp qua một vết rạch duy nhất hứa hẹn mang lại sự chính xác tuyệt đối và loại bỏ hoàn toàn độ rung của dụng cụ phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>6. Phối hợp chương trình hồi phục sớm sau phẫu thuật (ERAS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%20t%E1%BB%91i%20thi%E1%BB%83u%22%7D}} Uniportal VATS và chương trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%93i%20ph%E1%BB%A5c%20sau%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} (Enhanced Recovery After Surgery - ERAS) đã tạo ra bước nhảy vọt trong chăm sóc chu phẫu lồng ngực. Chiến lược ERAS toàn diện bắt đầu từ giai đoạn trước phẫu thuật với việc giáo dục bệnh nhân kỹ lưỡng, tập thở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} bằng phế dung kế khuyến khích và tối ưu hóa dinh dưỡng miễn dịch. Trong cuộc mổ, gây mê đa mô thức không dùng opioid hoặc giảm thiểu opioid kết hợp gây tê vùng mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) mang lại hiệu quả giảm đau tuyệt hảo mà không gây ức chế hô hấp hay nôn ói sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau mổ, việc sử dụng các hệ thống dẫn lưu màng phổi kỹ thuật số thông minh giúp đo đạc chính xác lưu lượng rò khí và thể tích dịch dẫn lưu theo thời gian thực, cho phép bác sĩ rút ống dẫn lưu sớm ngay trong vòng hai mươi bốn giờ đầu. Bệnh nhân được hỗ trợ vận động đi lại sớm và bắt đầu chế độ ăn đường miệng nhẹ nhàng chỉ vài giờ sau phẫu thuật. Sự phối hợp đồng bộ này giúp giảm mạnh nguy cơ biến chứng tắc mạch {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20s%C3%A2u%22%7D}}, ngăn ngừa viêm phổi xẹp phổi thứ phát và rút ngắn đáng kể thời gian lưu trú tại bệnh viện, giúp người bệnh nhanh chóng trở lại nhịp sống sinh hoạt bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai gần, sự hội tụ của công nghệ định vị thực tế tăng cường (Augmented Reality) và phẫu thuật robot một cổng hứa hẹn sẽ tối ưu hóa hơn nữa góc nhìn phẫu trường và độ chính xác của từng đường bóc tách giải phẫu, đưa Uniportal VATS trở thành tiêu chuẩn vàng không thể thay thế trong phẫu thuật can thiệp điều trị các bệnh lý lồng ngực phức tạp.\u003C\u002Fp>","uniportal video-assisted thoracoscopic surgery",[19,20],"Uniportal VATS","nội soi lồng ngực một cổng","phương pháp phẫu thuật lồng ngực xâm lấn tối thiểu trong đó toàn bộ ống soi quang học và các dụng cụ phẫu thuật được đưa vào khoang màng phổi chỉ qua một đường rạch da duy nhất dài khoảng ba đến bốn centimet.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Bertolaccini (2019). Geometric Considerations in Uniportal VATS. Atlas of Uniportal Video Assisted Thoracic Surgery.","Geometric Considerations in Uniportal VATS","Bertolaccini","Atlas of Uniportal Video Assisted Thoracic Surgery",2019,"10.1007\u002F978-981-13-2604-2_5",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Zhang (2026). Tubeless uniportal VATS in thoracic surgery – Indications, ERAS pathways, and outcomes: A review. Biomolecules and Biomedicine.","Tubeless uniportal VATS in thoracic surgery – Indications, ERAS pathways, and outcomes: A review","Zhang, Ye, Xiao","Biomolecules and Biomedicine",2026,"10.17305\u002Fbb.2026.13644",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":28,"year":29,"doi":42,"url":10},"Chen (2019). Natural Orifice Transluminal Endoscopic Surgery (NOTES) Uniportal VATS for Sympathectomy. Atlas of Uniportal Video Assisted Thoracic Surgery.","Natural Orifice Transluminal Endoscopic Surgery (NOTES) Uniportal VATS for Sympathectomy","Chen","10.1007\u002F978-981-13-2604-2_38",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Uniportal VATS mang lại những lợi ích lâm sàng vượt trội nào cho bệnh nhân?","Kỹ thuật một lỗ giảm đau sau mổ rõ rệt do chỉ tác động một khoang liên sườn, bảo tồn chức năng thông khí phổi, giảm mất máu, rút ngắn thời gian nằm viện và mang lại vết mổ thẩm mỹ cao.",{"question":48,"answer":49},"Những bệnh lý lồng ngực phức tạp nào có thể điều trị bằng Uniportal VATS?","Uniportal VATS thực hiện tốt phẫu thuật cắt phân thùy phổi giải phẫu, cắt thùy phổi ung thư kèm nạo vét hạch trung thất, cắt u tuyến ức u trung thất, bóc vỏ màng phổi và xử trí tràn khí màng phổi.",{"question":51,"answer":52},"Thách thức kỹ thuật lớn nhất của phẫu thuật viên khi mổ Uniportal VATS là gì?","Thách thức chính là hiện tượng va chạm dụng cụ trong khe mổ hẹp và kiểm soát xử trí chảy máu mạch máu lớn, đòi hỏi bộ dụng cụ cong hai khớp chuyên dụng và đường cong học tập chuyên sâu.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"phẫu thuật lồng ngực","tràn khí màng phổi","thử nghiệm lâm sàng","phân tích tổng hợp","thời gian nằm viện","đường cong học tập","kỹ thuật xâm lấn tối thiểu","tăng cường hồi phục sau phẫu thuật","phục hồi chức năng hô hấp","huyết khối tĩnh mạch sâu",10,true,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:26.024+00:00","2026-09-13T15:12:39.211+00:00","2026-09-13T15:12:38.314+00:00",215,[76,79,82,85,88,91,94,103,113,118],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"nghiên cứu can thiệp","Nghiên cứu can thiệp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","interventional study","Nghiên cứu can thiệp (interventional study) là loại thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và y học lâm sàng trong đó nghiên cứu viên chủ động gán các biện pháp can thiệp (dược phẩm, thủ thuật, chế độ ăn, giáo dục sức khỏe) cho đối tượng nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của biện pháp đó.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucokinase","Glucokinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glucokinase"]