[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%20c%E1%BA%AFt%20t%C3%BAi%20m%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phẫu thuật nội soi cắt túi mật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phẫu thuật nội soi cắt túi mật","Phẫu thuật nội soi cắt túi mật là gì? Nghiên cứu liên quan","Phẫu thuật nội soi cắt túi mật là phương pháp xâm lấn tối thiểu sử dụng camera và dụng cụ nội soi để loại bỏ túi mật một cách an toàn và hiệu quả. Kỹ thuật này giúp giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian hồi phục và là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh lý túi mật có chỉ định phẫu thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phẫu thuật nội soi cắt túi mật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nội soi cắt túi mật là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu nhằm loại bỏ túi mật bằng cách sử dụng hệ thống camera nội soi và các dụng cụ chuyên dụng được đưa vào ổ bụng qua những đường rạch nhỏ. Hình ảnh phóng đại từ camera cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ cấu trúc giải phẫu và thực hiện thao tác chính xác hơn so với mổ mở truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng hiện đại, phẫu thuật nội soi cắt túi mật được xem là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho phần lớn các bệnh lý túi mật có chỉ định phẫu thuật. Kỹ thuật này đã thay thế mổ mở trong đa số trường hợp nhờ ưu điểm về giảm đau sau mổ, thời gian hồi phục ngắn và cải thiện chất lượng sống của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt chuyên môn, thuật ngữ laparoscopic cholecystectomy được sử dụng thống nhất trong y văn quốc tế để chỉ phương pháp này. Tổng quan y khoa và các nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK448145\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information – Laparoscopic Cholecystectomy\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và chức năng của túi mật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTúi mật là một cơ quan rỗng, hình quả lê, nằm ở mặt dưới của gan, có dung tích khoảng 30–50 ml. Chức năng chính của túi mật là dự trữ và cô đặc mật do gan tiết ra, sau đó phóng thích mật vào tá tràng thông qua ống mật chủ khi có kích thích tiêu hóa, đặc biệt sau bữa ăn giàu chất béo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt giải phẫu, túi mật bao gồm đáy, thân và cổ túi mật, tiếp nối với ống túi mật. Ống túi mật kết hợp với ống gan chung tạo thành ống mật chủ. Khu vực tam giác Calot, được giới hạn bởi ống túi mật, ống gan chung và bờ dưới gan, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật cắt túi mật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc nắm vững giải phẫu túi mật và đường mật giúp phẫu thuật viên tránh tổn thương các cấu trúc quan trọng như ống mật chủ và động mạch gan. Thông tin giải phẫu và chức năng liên quan được trình bày chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fgallbladder-disease\u002Fin-depth\u002Fgallbladder\u002Fart-20044710\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Mayo Clinic – Gallbladder Overview\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nội soi cắt túi mật được chỉ định chủ yếu trong các trường hợp bệnh lý túi mật gây triệu chứng hoặc có nguy cơ biến chứng. Phổ biến nhất là sỏi túi mật kèm đau quặn mật, viêm túi mật cấp hoặc mạn tính, và một số trường hợp polyp túi mật có kích thước lớn hoặc nghi ngờ ác tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, phẫu thuật còn được chỉ định trong các tình huống túi mật mất chức năng hoặc gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống của người bệnh. Việc đánh giá chỉ định cần dựa trên triệu chứng lâm sàng, kết quả chẩn đoán hình ảnh và tình trạng toàn thân của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ định thường gặp có thể tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sỏi túi mật có triệu chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm túi mật cấp hoặc mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Polyp túi mật nguy cơ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng liên quan đến túi mật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChống chỉ định của phẫu thuật nội soi cắt túi mật chủ yếu mang tính tương đối, bao gồm rối loạn đông máu chưa kiểm soát, tình trạng nhiễm trùng nặng, hoặc bệnh lý nội khoa nghiêm trọng không cho phép gây mê toàn thân. Các hướng dẫn lâm sàng chi tiết được cập nhật tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sages.org\u002Fwiki\u002Flaparoscopic-cholecystectomy\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Society of American Gastrointestinal and Endoscopic Surgeons\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý và quy trình phẫu thuật nội soi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý cơ bản của phẫu thuật nội soi cắt túi mật là tạo không gian thao tác trong ổ bụng bằng cách bơm khí CO₂, sau đó đưa camera nội soi và các dụng cụ phẫu thuật qua các trocar nhỏ. Hình ảnh từ camera được truyền lên màn hình, cho phép phẫu thuật viên thao tác gián tiếp nhưng với độ chính xác cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình phẫu thuật tuân theo các bước chuẩn hóa nhằm đảm bảo an toàn, trong đó việc nhận diện rõ giải phẫu và đạt được “critical view of safety” tại tam giác Calot là bước then chốt. Sau khi xác định chính xác ống túi mật và động mạch túi mật, các cấu trúc này được kẹp, cắt và túi mật được bóc tách khỏi giường gan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các bước chính trong quy trình phẫu thuật nội soi cắt túi mật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn bị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây mê toàn thân, đặt trocar\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khảo sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát ổ bụng và túi mật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bóc tách\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận diện và xử lý tam giác Calot\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cắt bỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lấy túi mật ra khỏi ổ bụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc và quy trình phẫu thuật giúp giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của phẫu thuật nội soi cắt túi mật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nội soi cắt túi mật mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp mổ mở truyền thống. Người bệnh ít đau sau mổ, thời gian nằm viện ngắn hơn, hồi phục nhanh chóng và sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Các đường rạch nhỏ giúp giảm sẹo và cải thiện thẩm mỹ, đồng thời giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, phương pháp này cũng có một số hạn chế. Phẫu thuật nội soi yêu cầu trang thiết bị hiện đại và phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Trong các trường hợp viêm nhiễm nặng, dính nhiều hoặc biến chứng đường mật, phẫu thuật có thể trở nên khó khăn và đôi khi cần chuyển sang mổ mở để đảm bảo an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và nguy cơ có thể gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù phẫu thuật nội soi được xem là an toàn, vẫn có nguy cơ xảy ra biến chứng. Các biến chứng phổ biến bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương đường mật, túi mật hoặc các cơ quan lân cận. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng là thấp nếu phẫu thuật viên tuân thủ quy trình và nguyên tắc kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhận diện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng là yếu tố then chốt trong chăm sóc hậu phẫu. Các nguy cơ biến chứng và cách phòng ngừa được tổng hợp tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Flaparoscopic-cholecystectomy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UpToDate – Laparoscopic Cholecystectomy\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc sau phẫu thuật và hồi phục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau phẫu thuật, người bệnh thường được theo dõi tại phòng hậu phẫu trong vài giờ đến một ngày, tùy mức độ phức tạp. Người bệnh được khuyến khích vận động sớm, đồng thời điều chỉnh chế độ ăn uống từ mềm, ít chất béo sang bình thường theo tiến triển của sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHầu hết bệnh nhân hồi phục hoàn toàn trong vài tuần. Đa số không gặp ảnh hưởng lâu dài đến chức năng tiêu hóa, và các hoạt động hàng ngày có thể được trở lại sớm hơn so với mổ mở truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả điều trị và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nội soi cắt túi mật có hiệu quả cao trong việc loại bỏ triệu chứng liên quan đến túi mật, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng. Tỷ lệ tái phát triệu chứng liên quan đến túi mật sau phẫu thuật là rất thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiên lượng lâu dài của bệnh nhân thường tốt, đặc biệt khi phẫu thuật được thực hiện đúng thời điểm, tuân thủ chỉ định lâm sàng và người bệnh được theo dõi chăm sóc hậu phẫu thích hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thực hành lâm sàng hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực hành ngoại khoa hiện đại, phẫu thuật nội soi cắt túi mật được xem là tiêu chuẩn vàng cho điều trị các bệnh lý túi mật có chỉ định phẫu thuật. Kỹ thuật này phản ánh xu hướng phát triển của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc và cải thiện trải nghiệm người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐào tạo phẫu thuật viên, chuẩn hóa quy trình phẫu thuật và cập nhật công nghệ thiết bị là các yếu tố quan trọng nhằm duy trì hiệu quả và an toàn của phẫu thuật nội soi trong điều trị túi mật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và phát triển trong phẫu thuật nội soi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng hiện nay tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật nội soi tiên tiến, bao gồm phẫu thuật nội soi một lỗ (single-incision laparoscopic surgery) và robot hỗ trợ phẫu thuật. Các phương pháp này hứa hẹn giảm đau, sẹo còn nhỏ hơn và tăng tính chính xác cho các trường hợp phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song đó, việc áp dụng mô phỏng phẫu thuật và đào tạo ảo giúp nâng cao kỹ năng phẫu thuật viên và giảm nguy cơ biến chứng. Các nghiên cứu và hướng dẫn lâm sàng liên tục cập nhật tại các tạp chí y khoa uy tín và cơ sở dữ liệu chuyên ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Center for Biotechnology Information. Laparoscopic Cholecystectomy. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Mayo Clinic. Gallbladder disease and surgery. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Society of American Gastrointestinal and Endoscopic Surgeons. Laparoscopic Cholecystectomy Guidelines. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sages.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">SAGES\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    UpToDate. Laparoscopic cholecystectomy. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UpToDate\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Hunter, J. G., et al. (2017). \u003Ci>Mastery of Surgery\u003C\u002Fi>. Lippincott Williams &amp; Wilkins.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-23T16:40:49.017+00:00","2025-12-23T16:40:48.986+00:00",66,[33,44,50,60,70,75,80,86,92,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tỷ lệ tử vong phẫu thuật","Tỷ lệ tử vong phẫu thuật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Tỷ lệ tử vong phẫu thuật","Surgical mortality \u002F Perioperative mortality rate","Tỷ lệ tử vong phẫu thuật là tỷ lệ phần trăm các trường hợp tử vong xảy ra trong hoặc sau khi can thiệp ngoại khoa (thường tính trong vòng 30 ngày hậu phẫu), là chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng và an toàn ngoại khoa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cắt túi mật","Cắt túi mật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cắt túi mật","Cắt túi mật","Cholecystectomy","Cắt túi mật là phẫu thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ hoàn toàn túi mật, là tiêu chuẩn vàng trong điều trị sỏi túi mật có triệu chứng, viêm túi mật cấp hoặc mạn tính và polyp túi mật có nguy cơ ác tính.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]