[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%81n%20s%E1%BB%8D{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%81n%20s%E1%BB%8D":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"wikidataId":10,"relateTopics":84},"phẫu thuật nền sọ","Phẫu thuật nền sọ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật nền sọ là kỹ thuật ngoại khoa chuyên sâu nhằm tiếp cận và xử lý các tổn thương tại đáy sọ, nơi tập trung nhiều dây thần kinh và mạch máu quan trọng. Thủ thuật này được thực hiện bằng các phương pháp mở hoặc nội soi, tùy theo vị trí giải phẫu và tính chất xâm lấn của khối tổn thương. ","\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại phẫu thuật nền sọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nền sọ là lĩnh vực ngoại khoa chuyên sâu trong phẫu thuật thần kinh và tai mũi họng, nhằm xử lý các tổn thương ở đáy sọ – khu vực phức tạp nơi não tiếp xúc trực tiếp với xương sọ, các mạch máu lớn và dây thần kinh sọ. Đây là vùng giải phẫu đặc biệt khó tiếp cận do cấu trúc dày đặc và sự hiện diện của các cơ quan quan trọng như tuyến yên, thân não, mắt, tai trong, xoang, và dây thần kinh sọ từ số I đến số XII.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nền sọ không chỉ bao gồm việc loại bỏ các khối u, tổn thương dị dạng mạch máu hay rò dịch não tủy mà còn đòi hỏi khả năng bảo tồn tối đa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và thẩm mỹ. Sự kết hợp giữa kỹ thuật vi phẫu, nội soi và hỗ trợ hình ảnh học hiện đại là nền tảng cho sự phát triển của lĩnh vực này trong 30 năm qua.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại phẫu thuật nền sọ dựa trên vị trí giải phẫu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nền sọ trước:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm vùng bản sàng, xoang trán, trần ổ mắt, thường liên quan đến các tổn thương u sọ hầu, u tuyến yên xâm lấn, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%8D%20n%C3%A3o%22%7D}} gây rò dịch não tủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nền sọ giữa:\u003C\u002Fstrong> Bao quanh tuyến yên, xoang bướm, hố yên và vùng giao thoa thị giác, thường là đích tiếp cận của các u tuyến yên, u màng não vùng yên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nền sọ sau:\u003C\u002Fstrong> Gồm hố sọ sau, liên quan đến tiểu não, thân não và các dây thần kinh sọ thấp (IX-XII), thường cần phẫu thuật để xử lý u thần kinh thính giác, u màng não hố sau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu nền sọ liên quan đến phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNền sọ được cấu tạo từ các phần xương của hộp sọ bao gồm xương trán, xương sàng, xương bướm, xương thái dương và xương chẩm, tạo nên ba hố sọ chính: hố sọ trước, giữa và sau. Mỗi hố sọ chứa các phần não tương ứng và là nơi các dây thần kinh sọ đi ra khỏi sọ thông qua các lỗ nền sọ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHố sọ trước là nơi chứa thùy trán của não, có liên quan đến khứu giác và hành vi. Hố sọ giữa chứa thùy thái dương, giao thoa thị giác, tuyến yên và các cấu trúc của hệ thống nội tiết trung ương. Hố sọ sau chứa tiểu não và thân não – nơi kiểm soát hô hấp, tuần hoàn và các chức năng sống còn khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng quan giải phẫu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hố sọ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dây thần kinh liên quan\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hố sọ trước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thùy trán, xoang trán, bản sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dây thần kinh khứu giác (I)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hố sọ giữa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuyến yên, xoang bướm, giao thoa thị giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dây thần kinh thị giác (II), vận nhãn (III), ròng rọc (IV), sinh ba (V)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hố sọ sau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiểu não, thân não, tiểu não thất IV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dây thần kinh tiền đình ốc tai (VIII), thiệt hầu (IX), phế vị (X), phụ (XI), hạ thiệt (XII)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc nắm vững giải phẫu nền sọ là điều kiện tiên quyết để thực hiện phẫu thuật an toàn, vì mỗi đường tiếp cận đều có nguy cơ tổn thương thần kinh và mạch máu quan trọng. Phẫu thuật viên cần có khả năng định hướng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}} dựa trên hình ảnh học và kinh nghiệm thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý cần can thiệp phẫu thuật nền sọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nền sọ thường được chỉ định cho các bệnh lý lành tính hoặc ác tính có liên quan đến nền sọ, đặc biệt khi khối u chèn ép cấu trúc thần kinh, gây biến dạng xương, ảnh hưởng chức năng sống hoặc có nguy cơ xâm lấn nội sọ. Một số trường hợp phẫu thuật được thực hiện với mục đích xác định mô bệnh học hoặc xử lý biến chứng như rò dịch não tủy hoặc nhiễm trùng lan rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bệnh lý thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>U tuyến yên (pituitary adenoma)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U màng não vùng nền sọ (skull base meningioma)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U dây thần kinh tiền đình (vestibular schwannoma)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U sọ hầu (craniopharyngioma), u sợi mạch mũi họng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dị dạng mạch máu nền sọ: phình động mạch, AVM\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương nền sọ kèm rò dịch não tủy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổn thương nền sọ cũng có thể do u lan từ xoang, hốc mũi, tai giữa hoặc vùng sọ mặt. Việc đánh giá tổn thương qua MRI và CT scan có độ phân giải cao giúp xác định ranh giới u, mối liên quan với cấu trúc thần kinh lân cận, từ đó lựa chọn phương pháp tiếp cận phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật tiếp cận trong phẫu thuật nền sọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy vào vị trí, kích thước và tính chất xâm lấn của tổn thương, bác sĩ có thể chọn tiếp cận qua đường mở truyền thống hoặc nội soi tối thiểu xâm lấn. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng về tầm nhìn, độ an toàn và khả năng lấy bỏ triệt để khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật mở thường được thực hiện qua các đường rạch da vùng trán, thái dương hoặc chẩm để tạo cửa sổ sọ (craniotomy), cho phép tiếp cận trực tiếp tổn thương. Kỹ thuật này thích hợp với các u lớn, lan rộng hoặc khi cần xử lý phối hợp các cấu trúc mạch máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nội soi nền sọ sử dụng đường mũi-xoang để tiếp cận khối u, hạn chế tối đa việc rạch mô mềm, không để lại sẹo ngoài da và rút ngắn thời gian hồi phục. Phương pháp này phù hợp với các u tuyến yên, u vùng sàn sọ trước và giữa, đặc biệt là khi phối hợp với hệ thống định vị và camera độ phân giải cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh giữa hai kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phẫu thuật mở\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội soi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian hồi phục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu quả thẩm mỹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có sẹo vùng mặt\u002Fđầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có sẹo ngoài da\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phù hợp với u lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường ưu tiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nền sọ hiện đại ngày càng kết hợp hai kỹ thuật trên theo hướng “hỗ trợ lẫn nhau”, ví dụ như sử dụng nội soi để quan sát trong phẫu thuật mở nhằm tăng độ chính xác và hạn chế tổn thương không cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các tiến bộ trong công nghệ hỗ trợ phẫu thuật nền sọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ y học đã đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện độ an toàn và hiệu quả của các ca phẫu thuật nền sọ. Những tiến bộ này không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận các vùng giải phẫu sâu và phức tạp mà còn giúp giảm nguy cơ tổn thương thần kinh, tăng khả năng lấy bỏ toàn bộ tổn thương và rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ nổi bật đang được áp dụng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống định vị phẫu thuật (Neuronavigation):\u003C\u002Fstrong> sử dụng dữ liệu từ MRI hoặc CT để dẫn đường ba chiều trong thời gian thực, giúp phẫu thuật viên xác định vị trí tổn thương với độ chính xác từng mm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kính hiển vi phẫu thuật và camera nội soi độ phân giải cao:\u003C\u002Fstrong> cung cấp hình ảnh phóng đại, ánh sáng mạnh và độ chi tiết cao, đặc biệt hữu ích trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%22%7D}} nền sọ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Robot hỗ trợ phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> cho phép thực hiện các thao tác tinh vi trong không gian hạn chế, cải thiện độ chính xác và giảm rung tay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm nội sọ:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ đánh giá khối u trong quá trình phẫu thuật mà không cần thiết bị hình ảnh ngoài phòng mổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ những hỗ trợ công nghệ này, tỉ lệ biến chứng giảm đáng kể, đặc biệt trong các phẫu thuật vùng chéo giữa nền sọ với các cấu trúc mạch máu và dây thần kinh. Ngoài ra, khả năng phục hồi nhanh hơn cũng góp phần giảm chi phí điều trị và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20n%E1%BA%B1m%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể tìm hiểu thêm về vai trò của công nghệ trong phẫu thuật nền sọ, có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fpublications\u002Fdictionaries\u002Fcancer-terms\u002Fdef\u002Fskull-base-surgery\" target=\"_blank\">NCI - Skull Base Surgery\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và quản lý sau phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật nền sọ là can thiệp có độ phức tạp cao, do đó biến chứng là điều không thể tránh khỏi trong một số trường hợp, kể cả khi được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia. Các biến chứng thường gặp nhất bao gồm rò dịch não tủy, nhiễm trùng nội sọ, tổn thương dây thần kinh sọ, tụ máu hoặc chảy máu trong sọ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các biến chứng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rò dịch não tủy:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi màng cứng bị thủng, dẫn đến rò rỉ dịch não qua mũi hoặc tai; có thể cần vá màng cứng bằng mô ghép hoặc chất kết dính sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm màng não:\u003C\u002Fstrong> là biến chứng nguy hiểm, thường xuất hiện nếu có rò dịch mà không được xử lý kịp thời; điều trị bằng kháng sinh phổ rộng và theo dõi sát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương thần kinh sọ:\u003C\u002Fstrong> có thể dẫn đến liệt mặt, song thị, mất khứu giác, khó nuốt hoặc rối loạn phát âm tùy theo dây thần kinh bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chảy máu hoặc tụ máu nội sọ:\u003C\u002Fstrong> yêu cầu can thiệp cấp cứu nếu ảnh hưởng huyết động hoặc gây tăng áp nội sọ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý sau mổ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo dõi tại đơn vị hồi sức thần kinh trong 24–48 giờ đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20sinh%20d%E1%BB%B1%20ph%C3%B2ng%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}}, dẫn lưu dịch não khi cần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp lại hình ảnh học để đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BA%BFt%20qu%E1%BA%A3%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện phục hồi chức năng sớm để giảm di chứng thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết quả và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ thành công của phẫu thuật nền sọ rất cao nếu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20l%C3%A0nh%20t%C3%ADnh%22%7D}}, có ranh giới rõ và không xâm lấn sâu vào các cấu trúc thần kinh. Với các tổn thương nhỏ, việc lấy bỏ hoàn toàn khối u có thể đạt trên 90% mà không gây biến chứng nặng. Tuy nhiên, trong trường hợp u xâm lấn, ác tính hoặc có tái phát, tiên lượng phụ thuộc vào khả năng phối hợp với các phương pháp điều trị bổ trợ như xạ trị, hóa trị hoặc theo dõi lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại mô bệnh học của tổn thương (u lành vs u ác)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng thần kinh trước mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ xâm lấn cấu trúc sọ não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi và thể trạng chung của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới u lành tính như u tuyến yên hoặc u màng não, đa phần bệnh nhân có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau vài tuần đến vài tháng. Trong khi đó, với các tổn thương phức tạp như u ác tính lan rộng hoặc dị dạng mạch máu nền sọ, việc hồi phục đầy đủ đòi hỏi nhiều tháng hoặc cần can thiệp lặp lại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng và theo dõi lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau phẫu thuật nền sọ, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ bằng lâm sàng và hình ảnh học để phát hiện sớm biến chứng muộn hoặc tái phát tổn thương. Ngoài ra, nếu có tổn thương thần kinh sọ, quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} đóng vai trò quan trọng trong cải thiện chất lượng sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lĩnh vực phục hồi thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật lý trị liệu thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngôn ngữ trị liệu cho bệnh nhân rối loạn nói hoặc nuốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi thị lực hoặc giác quan (nếu có ảnh hưởng thị giác, khứu giác)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLịch theo dõi có thể tham khảo:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thời gian sau mổ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hành động theo dõi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khám lâm sàng, chụp MRI đối chiếu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3–6 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá chức năng thần kinh, chỉ định thêm xạ trị nếu cần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>6–12 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo dõi nguy cơ tái phát hoặc biến chứng muộn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với u ác tính hoặc khối u xâm lấn nền sọ, thời gian theo dõi có thể kéo dài 5–10 năm, phối hợp đa chuyên khoa gồm nội thần kinh, xạ trị và tai mũi họng.\n\u003C\u002Fp>","Phẫu thuật nền sọ","Skull base surgery",[20],"Phẫu thuật vùng nền sọ","Phẫu thuật nền sọ là phân ngành phẫu thuật thần kinh chuyên biệt can thiệp vào các tổn thương và khối u nằm tại ranh giới giải phẫu phức tạp giữa đáy hộp sọ và các cấu trúc mạch máu thần kinh cổ mặt.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Kassam, A. B., Prevedello, D. M., Gardner, P., Snyderman, C. H., & Carrau, R. L. (2009). Contemporary Skull Base Surgery Using a Multicorridor Strategy: Endoscopic and Microscopic Approaches. Skull Base, 19(Suppl 1), 1–2. DOI: 10.1055\u002Fs-2009-1222118","Contemporary Skull Base Surgery Using a Multicorridor Strategy: Endoscopic and Microscopic Approaches","Kassam, Prevedello, Gardner, Snyderman, Carrau","Skull Base",2009,"10.1055\u002Fs-2009-1222118","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1055\u002Fs-2009-1222118",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Hollon, T. C., & Fredrickson, V. L. (2022). Extent of Resection Research in Skull Base Neurosurgery: Present Trends and Future Directions. World Neurosurgery, 160, 241-248. DOI: 10.1016\u002Fj.wneu.2021.10.184","Extent of Resection Research in Skull Base Neurosurgery: Present Trends and Future Directions","Hollon, Fredrickson","World Neurosurgery",2022,"10.1016\u002Fj.wneu.2021.10.184","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.wneu.2021.10.184",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":28,"year":44,"doi":45,"url":46},"Gardner, P. A., Kassam, A. B., Thomas, A., Snyderman, C. H., Carrau, R. L., Mintz, A. H., & Prevedello, D. M. (2007). Endoscopic Expanded Endonasal Approach for Resection of Skull Base Tumors. Skull Base, 17(S 01), S1-S2. DOI: 10.1055\u002Fs-2007-981774","Endoscopic Expanded Endonasal Approach for Resection of Skull Base Tumors","Gardner, Kassam",2007,"10.1055\u002Fs-2007-981774","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1055\u002Fs-2007-981774",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Những đường mổ tiếp cận chính trong phẫu thuật nền sọ hiện đại là gì?","Gồm hai nhóm chính: phẫu thuật mở mở hộp sọ kinh điển (như mở sọ trán-thái dương, tiếp cận xuyên mê đạo, tiếp cận xuyên lồi cầu) và phẫu thuật nội soi nội mũi mở rộng (EEA) đi qua các xoang mặt tiếp cận trực tiếp nền sọ trước, yên bướm và dốc nền.",{"question":52,"answer":53},"Hệ thống định vị thần kinh trong mổ (neuronavigation) đóng vai trò gì?","Hệ thống định vị tích hợp dữ liệu MRI và CT thời gian thực, giúp phẫu thuật viên định vị chính xác vị trí khối u, tránh làm tổn thương động mạch cảnh trong, thân não và các dây thần kinh sọ quan trọng đi qua các lỗ nền sọ.",{"question":55,"answer":56},"Biến chứng rò dịch não tủy (CSF leak) sau mổ nền sọ được xử trí và phòng ngừa thế nào?","Phòng ngừa bằng kỹ thuật tái tạo nền sọ nhiều lớp sử dụng vạt niêm mạc vách ngăn mũi có cuống mạch (vạt Hadad-Bassagasteguy), mỡ tự thân, cân cơ và keo sinh học. Khi rò dịch, bệnh nhân được đặt dẫn lưu thắt lưng hoặc phẫu thuật nội soi vá rò lại.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"chức năng thần kinh","chấn thương sọ não","không gian ba chiều","phẫu thuật nội soi","thời gian nằm viện","kháng sinh dự phòng","kiểm soát huyết áp","kết quả phẫu thuật","tổn thương lành tính","phục hồi chức năng",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.979+00:00","2026-09-16T09:09:04.950+00:00","2025-10-16T02:05:15.243+00:00","2026-09-16T09:09:04.466+00:00",183,[85,88,91,94,97,100,103,113,116,125],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chụp cộng hưởng từ chức năng","Chụp cộng hưởng từ chức năng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình động học","Mô hình động học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]