[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20m%E1%BB%9F{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phẫu thuật mở":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"phẫu thuật mở","Phẫu thuật mở là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật mở là phương pháp truyền thống tạo vết rạch lớn để tiếp cận trực tiếp cơ quan cần can thiệp, vẫn được áp dụng rộng rãi trong y học hiện đại. Dù có nhiều kỹ thuật mới ra đời, phẫu thuật mở vẫn giữ vai trò thiết yếu nhờ khả năng xử lý triệt để các ca bệnh phức tạp hoặc khẩn cấp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về phẫu thuật mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật mở (open surgery) là phương pháp phẫu thuật truyền thống, trong đó bác sĩ tạo một đường rạch lớn trên bề mặt cơ thể để trực tiếp tiếp cận đến khu vực cần can thiệp. Vết rạch này có thể dài từ vài centimet đến hàng chục centimet, tùy thuộc vào vị trí và mức độ phức tạp của ca phẫu thuật. Trong quá khứ, đây là phương pháp duy nhất để xử lý các tổn thương nội tạng hoặc thực hiện cắt bỏ, tái tạo cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dù bị cạnh tranh mạnh mẽ bởi các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu hiện đại, phẫu thuật mở vẫn giữ vai trò thiết yếu trong thực hành lâm sàng. Ở những nơi thiếu thiết bị phẫu thuật tiên tiến hoặc trong những tình huống bệnh lý phức tạp, đây vẫn là phương pháp can thiệp chính. Hơn nữa, một số loại tổn thương, ví dụ như tổn thương lan tỏa hoặc đa tầng, chỉ có thể được xử lý an toàn qua tiếp cận mở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật mở cũng là nền tảng đào tạo trong các trường y. Hầu hết sinh viên y khoa và bác sĩ nội trú đều bắt đầu học kỹ thuật mổ từ các ca mổ mở, trước khi chuyển sang tiếp cận nội soi hoặc robot.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt phẫu thuật mở và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật mở và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (minimally invasive surgery - MIS) khác nhau chủ yếu về cách tiếp cận cấu trúc giải phẫu. Trong phẫu thuật mở, bác sĩ sử dụng dao mổ để rạch trực tiếp qua các lớp mô cho đến khi tiếp cận được cơ quan đích. Trong khi đó, MIS sử dụng các dụng cụ chuyên biệt như nội soi hoặc robot qua các vết mổ nhỏ để can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những điểm khác biệt chính có thể được tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phẫu thuật mở\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường rạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lớn (5–30cm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhỏ (0.5–1.5cm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian phục hồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dài hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguy cơ nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết bị hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít phụ thuộc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc công nghệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng quan sát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trực tiếp bằng mắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Qua màn hình nội soi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tuy nhiên, không phải lúc nào phẫu thuật xâm lấn tối thiểu cũng phù hợp. Trong nhiều ca phức tạp hoặc cấp cứu, như xuất huyết nội không kiểm soát, vỡ tạng hay ung thư giai đoạn muộn, phẫu thuật mở vẫn là lựa chọn đầu tiên do cho phép thao tác linh hoạt và toàn diện hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định áp dụng phẫu thuật mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật mở thường được lựa chọn trong những trường hợp bệnh lý nghiêm trọng, lan rộng hoặc khẩn cấp, nơi mà tiếp cận nội soi hoặc robot không đủ độ chính xác hoặc không khả thi. Một số chỉ định phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khối u lớn hoặc dính vào mô xung quanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật cấp cứu: vỡ gan, vỡ lách, thủng ruột, xuất huyết ổ bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư di căn cần cắt bỏ diện rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật chỉnh hình cột sống hoặc chấn thương nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật tim mạch, ví dụ như phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG), việc tiếp cận tim qua đường mở vẫn là tiêu chuẩn vàng tại nhiều trung tâm y khoa trên thế giới. Tương tự, trong ngoại khoa tiêu hóa, các ca cắt dạ dày toàn phần hay cắt đại tràng mở thường được ưu tiên ở giai đoạn muộn hoặc khi bệnh nhân có tiền sử mổ nhiều lần gây dính ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn phương pháp mở hay nội soi còn phụ thuộc vào điều kiện kỹ thuật, trình độ phẫu thuật viên và khả năng hồi phục của bệnh nhân. Trong thực tế, bác sĩ thường phải cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro của từng phương án.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật và quy trình thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật mở yêu cầu thực hiện theo quy trình chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Mỗi bước đều đòi hỏi chính xác cao và sự phối hợp giữa các thành viên trong ê-kíp mổ. Các bước cơ bản thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gây mê toàn thân hoặc gây mê vùng, đảm bảo bệnh nhân không đau và không di chuyển trong suốt thời gian phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sát khuẩn vùng mổ và trải khăn vô khuẩn theo quy trình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo đường rạch da thích hợp, thông thường theo trục giải phẫu để hạn chế tổn thương mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách lớp mô và cơ, kiểm soát mạch máu nếu cần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp cận cơ quan tổn thương và tiến hành thao tác chính (cắt bỏ, khâu vá, tạo hình, ghép...).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cầm máu kỹ và đặt dẫn lưu nếu cần thiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vết mổ từng lớp và khâu da.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Trong quá trình mổ, các thiết bị hỗ trợ như dao điện, kẹp mạch, máy hút, monitor theo dõi sinh hiệu được sử dụng liên tục. Ê-kíp mổ có thể bao gồm phẫu thuật viên chính, phụ mổ, gây mê hồi sức, điều dưỡng dụng cụ và điều dưỡng tuần phòng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian một ca phẫu thuật mở có thể kéo dài từ 1 giờ đến hơn 6 giờ, tùy theo mức độ phức tạp. Sau mổ, bệnh nhân được theo dõi sát tại phòng hồi tỉnh hoặc ICU để kịp thời xử lý các biến chứng nếu có.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật mở mang lại khả năng tiếp cận trực tiếp và toàn diện tới cơ quan cần can thiệp, giúp bác sĩ dễ dàng đánh giá tổn thương, kiểm soát biến chứng, và thực hiện các thao tác chính xác trong môi trường mở. Đây là một lợi thế đáng kể khi xử lý các ca bệnh phức tạp hoặc không rõ ràng về mặt chẩn đoán trước mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ưu điểm nổi bật của phẫu thuật mở:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cho phép phẫu thuật viên trực tiếp sờ, quan sát và thao tác trên cơ quan tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ dàng xử lý biến chứng ngay trong mổ (như xuất huyết, thủng cơ quan lân cận).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù hợp với bệnh lý lan rộng hoặc có nhiều tổn thương đồng thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phụ thuộc vào các hệ thống máy móc phức tạp, phù hợp tại các cơ sở tuyến đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy vậy, phương pháp này cũng có nhiều hạn chế so với các kỹ thuật hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vết mổ lớn hơn, dẫn đến sẹo rõ rệt và đau kéo dài sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ nhiễm trùng, mất máu, và biến chứng hô hấp do phải gây mê kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian nằm viện trung bình cao hơn so với phẫu thuật nội soi (5–10 ngày so với 2–4 ngày).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phẫu thuật mở cũng thường đi kèm với chi phí chăm sóc hậu phẫu cao hơn do cần nhiều thời gian theo dõi, kháng sinh dự phòng và vật lý trị liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các phương pháp phẫu thuật hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cùng với sự phát triển của công nghệ, các phương pháp như phẫu thuật nội soi, phẫu thuật qua lỗ tự nhiên (NOTES), và đặc biệt là phẫu thuật robot đã làm thay đổi cách tiếp cận bệnh lý trong ngoại khoa. Tuy nhiên, không phải lúc nào công nghệ mới cũng thay thế được phẫu thuật mở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh giữa ba phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phẫu thuật mở\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội soi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Robot hỗ trợ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp – Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ chính xác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao (trực tiếp)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc tay nghề\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao (máy hỗ trợ)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng xử lý biến chứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạn chế hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc thiết bị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian phục hồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất ngắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo báo cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.facs.org\u002Ffor-medical-professionals\u002Fnews-publications\u002Fnews-and-articles\u002Fbulletin\u002F2021\u002Frobotic-vs-open-surgery\u002F\" target=\"_blank\">American College of Surgeons\u003C\u002Fa>, phẫu thuật robot có tỷ lệ biến chứng hậu phẫu thấp hơn 20–30% so với phẫu thuật mở ở một số loại can thiệp như cắt tuyến tiền liệt và cắt đại tràng. Tuy nhiên, chi phí cao và yêu cầu kỹ thuật vẫn là rào cản lớn trong phổ cập rộng rãi công nghệ này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nguy cơ và biến chứng thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bất kỳ phương pháp phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng, và phẫu thuật mở không phải là ngoại lệ. Việc xâm lấn rộng, thời gian can thiệp kéo dài và mất máu nhiều đều góp phần làm tăng nguy cơ hậu phẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biến chứng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng vết mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm phổi sau mổ (đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc hút thuốc lá)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy máu thứ phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành sẹo phì đại hoặc thoát vị vết mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành dính ruột (trong phẫu thuật ổ bụng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để đánh giá mức độ nguy cơ, bác sĩ thường sử dụng thang điểm ASA (American Society of Anesthesiologists) và tính toán khả năng mất máu theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">EBL = BV \\times \\frac{Hct_{pre} - Hct_{post}}{Hct_{avg}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BV\u003C\u002Fscript>: thể tích máu, thường 70 mL\u002Fkg đối với người trưởng thành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Hct_{pre}\u003C\u002Fscript>: hematocrit trước mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Hct_{post}\u003C\u002Fscript>: hematocrit sau mổ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc theo dõi sát sau mổ, sử dụng kháng sinh hợp lý và chăm sóc vết thương đúng cách là các yếu tố then chốt để giảm thiểu biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi và chăm sóc sau phẫu thuật mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình phục hồi sau phẫu thuật mở kéo dài hơn so với nội soi do vết mổ lớn và tổn thương mô rộng hơn. Bệnh nhân thường phải nằm viện từ 5–14 ngày tùy loại phẫu thuật và thể trạng cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc phục hồi sau mổ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Vận động sớm để tránh viêm phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm đau bằng thuốc đường tiêm, uống hoặc gây tê ngoài màng cứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ dinh dưỡng giàu đạm, sắt và vitamin C để hỗ trợ lành vết mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi và xử lý sớm các biến chứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong các ca phẫu thuật chỉnh hình, tim mạch hoặc lồng ngực. Một chương trình tập phục hồi đúng cách có thể rút ngắn thời gian hồi phục 30–40%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật mở trong bối cảnh y học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thời đại số hóa và công nghệ cao, phẫu thuật mở vẫn giữ vị trí quan trọng trong ngoại khoa. Đây không chỉ là nền tảng đào tạo cơ bản cho các phẫu thuật viên trẻ, mà còn là lựa chọn tối ưu trong các tình huống lâm sàng khẩn cấp hoặc phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại nhiều nước đang phát triển hoặc vùng sâu vùng xa, nơi còn thiếu thốn máy móc hiện đại, phẫu thuật mở gần như là phương pháp duy nhất để cứu sống bệnh nhân. Hơn nữa, trong những ca bệnh có yếu tố bất ngờ như hoại tử mô rộng, khối u xâm lấn cấu trúc lân cận, hoặc nhiễm trùng lan tỏa, chỉ phẫu thuật mở mới đủ khả năng xử lý triệt để.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một xu hướng đang nổi lên là “phẫu thuật lai” (hybrid surgery), kết hợp giữa kỹ thuật mở và can thiệp ít xâm lấn để tận dụng ưu điểm của cả hai. Ví dụ, bệnh nhân có thể được đặt stent mạch vành sau đó thực hiện mổ hở cùng lúc để giảm số lần gây mê và rút ngắn thời gian hồi phục tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Ftreatment-tests-and-therapies\u002Fopen-surgery\" target=\"_blank\">Johns Hopkins Medicine – Open Surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Ftreatment\u002Ftypes\u002Fsurgery\" target=\"_blank\">National Cancer Institute – Types of Surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7125701\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Comparison of open and minimally invasive surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Femedicine.medscape.com\u002Farticle\u002F1890639-overview\" target=\"_blank\">Medscape – General Surgical Procedures\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.facs.org\u002Ffor-medical-professionals\u002Fnews-publications\u002Fnews-and-articles\u002Fbulletin\u002F2021\u002Frobotic-vs-open-surgery\u002F\" target=\"_blank\">American College of Surgeons – Robotic vs. Open Surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1612841\" target=\"_blank\">New England Journal of Medicine – Advances in Surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T15:35:11.471+00:00","2025-09-14T03:21:07.358+00:00","2025-09-14T03:21:07.356+00:00",268,[30,33,36,46,52,57,62,68,73,79],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ghép phổi","Ghép phổi là gì? Các công bố khoa học về Ghép phổi",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phẫu thuật nội soi toàn bộ","Phẫu thuật nội soi toàn bộ là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật nội soi toàn bộ",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"mini pcnl","Mini pcnl là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng chi tiết","Minimally invasive percutaneous nephrolithotomy (Mini-PCNL)","Mini-PCNL là kỹ thuật ngoại khoa tán sỏi thận qua da xâm lấn tối thiểu, tạo đường hầm vào đài bể thận có đường kính nhỏ (từ 14 đến 20 French) để tán vụn và loại bỏ sỏi dưới hướng dẫn của nội soi và laser holmium.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tán sỏi thận qua da","Tán sỏi thận qua da (PCNL): Điều trị sỏi san hô","Tán sỏi thận qua da","percutaneous nephrolithotomy","Tán sỏi thận qua da là phẫu thuật nội soi tiết niệu ít xâm lấn nhằm tiếp cận đài bể thận qua một đường hầm nhỏ xuyên qua da vùng thắt lưng để tán vụn và gắp sạch sỏi thận kích thước lớn.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"u tuyến yên","U tuyến yên là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Pituitary adenoma","U tuyến yên là khối u lành tính xuất phát từ các tế bào biểu mô của thùy trước tuyến yên trong hố yên đáy sọ, có thể gây rối loạn nội tiết do tăng tiết hormone hoặc gây chèn ép giao thoa thị giác làm suy giảm thị trường.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phẫu thuật nội soi cắt thùy phổi","Phẫu thuật nội soi cắt thùy phổi là gì? Tổng quan chi tiết","Video-assisted thoracoscopic surgery (VATS) lobectomy","Phẫu thuật nội soi cắt thùy phổi là phẫu thuật lồng ngực xâm lấn tối thiểu sử dụng camera nội soi chuyên dụng và các dụng cụ thao tác qua vết mổ nhỏ để cắt bỏ trọn vẹn một thùy phổi bệnh lý kèm vét hạch bạch huyết trung thất hệ thống.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phẫu thuật cắt bỏ tế bào","Phẫu thuật cắt bỏ tế bào là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật cắt bỏ tế bào","cytoreductive surgery","Phẫu thuật cắt bỏ tế bào (phẫu thuật giảm khối u) là thủ thuật ngoại khoa triệt để nhằm cắt bỏ tối đa thể tích các khối u ác tính và màng bụng lan tràn trong khoang phúc mạc hoặc sau phúc mạc.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"bóc nhân phì đại lành tính tuyến tiền liệt","Bóc nhân phì đại lành tính tuyến tiền liệt là gì? Tổng quan","Enucleation of the prostate \u002F HoLEP","Bóc nhân phì đại lành tính tuyến tiền liệt (enucleation of the prostate) là phẫu thuật nội soi bóc trọn khối u tuyến tiền liệt dọc theo bình diện bao xơ phẫu thuật, là giải pháp điều trị triệt để cho các tuyến tiền liệt kích thước lớn.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tĩnh mạch galen","Tĩnh mạch Galen là gì? Giải phẫu, chức năng và bệnh lý","Tĩnh mạch Galen","great cerebral vein","Tĩnh mạch Galen (tĩnh mạch não lớn, danh pháp quốc tế: Vena cerebri magna) là một thân tĩnh mạch ngắn thuộc hệ thống tĩnh mạch não sâu, được hình thành chủ yếu từ sự hợp nhất của hai tĩnh mạch não trong và hai tĩnh mạch nền Rosenthal, uốn quanh lồi thể chai và hợp lưu cùng xoang dọc dưới để tạo thành xoang thẳng.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open"]